← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Cocilone 1mg điều trị và dự phòng cơn gout cấp (1 vỉ x 10 viên)

Cocilone 1mg phòng và trị gout cấp (1 vỉ x 10 viên) là gì? Cocilone 1mg phòng và trị gout cấp (1 vỉ x 10 viên) là thuốc dạng viên nén không bao, được chỉ định sử dụng cho đối tượng người lớn nhằm mục đích kiểm soát, giảm nhẹ các triệu chứng đau đớn của cơn gút cấp tính, đồng thời hỗ trợ ngăn ngừa đợt bùng phát gút trong giai đoạn đầu thiết lập liệu trình điều trị bằng các thuốc hạ acid uric máu.

Thương hiệu
Brawn
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
890115517724
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Brawn

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Cocilone 1mg phòng và trị gout cấp (1 vỉ x 10 viên) Dòng sản phẩm này được chỉ định sử dụng cho đối tượng người trưởng thành nhằm: Cắt và kiểm soát các đợt bùng phát của cơn gút cấp tính. Ngăn ngừa sự xuất hiện của các cơn gút cấp ở thời kỳ đầu khi người bệnh bắt đầu sử dụng những liệu pháp hạ acid uric như allopurinol hay nhóm thuốc tăng thải trừ urat qua thận. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Phân loại dược lý: Đây là nhóm dược chất chuyên biệt dùng trong điều trị bệnh gút, hoạt động độc lập và không can thiệp vào quá trình chuyển hóa tự nhiên của acid uric trong cơ thể. Mã định danh ATC: M04AC01. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi đi vào đường tiêu hóa bằng đường uống, hoạt chất Colchicin được cơ thể dung nạp một cách nhanh chóng và đạt tỷ lệ hấp thu gần như tối đa. Thông số dược động học Chỉ số chi tiết Thời gian đạt nồng độ cực đại trong huyết tương Dao động trong khoảng từ 30 phút đến 2 giờ sau khi uống. Thời gian bán thải của hoạt chất Kéo dài từ 3 đến 10 tiếng. Khả năng liên kết với protein trong huyết tương Xấp xỉ 30% . Đường đào thải chủ yếu Khoảng 80% lượng thuốc được bài tiết ra ngoài qua phân dưới dạng nguyên bản hoặc các dẫn chất chuyển hóa. Đường đào thải thứ yếu Khoảng 10 - 20% lượng hoạt chất được bài xuất qua đường nước tiểu. Quá trình biến đổi sinh học của thuốc diễn ra một phần tại gan, sau đó tiếp tục được chuyển hóa qua đường mật. Ngoài ra, hoạt chất này có xu hướng tích tụ lại bên trong các tế bào bạch cầu. Ảnh hưởng trên đối tượng suy giảm chức năng thận Ở những người có thể trạng khỏe mạnh, nước tiểu là con đường chính để cơ thể lọc sạch Colchicin . Tuy nhiên, khi chức năng thận bị suy giảm, tốc độ đào thải hoạt chất này cũng bị chậm lại rõ rệt. Đặc biệt, đối với các bệnh nhân bị suy thận giai đoạn cuối đang phải can thiệp bằng phương pháp lọc máu, chỉ số thanh thải toàn thân của Colchicin bị sụt giảm tới 75% . Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Colchicin sở hữu cơ chế hoạt động đa dạng trên nhiều hệ cơ quan: Hiệu quả đẩy lùi bệnh gút: Bằng cách cản trở sự di chuyển của tế bào bạch cầu và ức chế quá trình thực bào đối với các tinh thể urat, thuốc ngăn chặn sự sản sinh acid lactic. Nhờ vậy, độ pH tại các ổ khớp được duy trì ở mức ổn định, triệt tiêu môi trường thuận lợi cho sự lắng đọng của tinh thể monosodium urat tại mô khớp. Cần lưu ý rằng, hoạt chất này hoàn toàn không gây tác động đến lượng acid uric thải trừ qua nước tiểu, cũng như không làm thay đổi nồng độ, khả năng hòa tan hay tỷ lệ liên kết của acid uric/urat với protein trong huyết thanh. Khả năng kháng viêm không đặc hiệu: Thuốc làm suy giảm các phản ứng viêm thông qua việc hạn chế sự di động, ức chế hiện tượng hóa hướng động cũng như các chức năng chuyển hóa của bạch cầu đa nhân. Tuy nhiên, lực chống viêm của hoạt chất này chỉ ở mức độ nhẹ. Tác động ngăn chặn phân bào: Thông qua việc can thiệp vào thoi vô sắc và quá trình chuyển đổi giữa thể gel - sol, thuốc làm gián đoạn tế bào ở kỳ giữa (metaphase) và kỳ sau (anaphase) của chu kỳ phân chia. Sự chuyển đổi gel - sol ở những tế bào bình thường không phân chia cũng bị ảnh hưởng. Chính đặc tính này đã gây ra các phản ứng bất lợi đối với những vùng mô có tốc độ sinh trưởng nhanh như da, tóc và tủy xương. Khi dung nạp qua đường tiêu hóa, thuốc có thể gây tổn thương niêm mạc ruột non, dẫn đến việc giảm khả năng hấp thu các dưỡng chất như vitamin B12, chất béo, natri, kali và các loại đường hấp thu tích cực (ví dụ xylose). Hệ quả là làm sụt giảm hàm lượng vitamin A cũng như cholesterol trong máu. Các tác động sinh học khác: Hỗ trợ gia tăng độ bền của hệ thống mao mạch, kích thích hoạt động của tuyến vỏ thượng thận, làm tiêu hủy tế bào lympho. Đồng thời, thuốc gây ức chế hệ phó giao cảm nhưng lại kích thích hệ giao cảm, có tác dụng giảm ngứa, dễ gây tiêu chảy và có khả năng ức chế sự kết tập, bám dính của tiểu cầu trong điều kiện thí nghiệm (in vitro).

Thành phần

Thành phần của Cocilone 1mg phòng và trị gout cấp (1 vỉ x 10 viên) Mỗi viên nén không bao gồm các thành phần chi tiết sau: Thành phần hoạt chất: Colchicin 1mg. Thành phần tá dược: Lactose 72,5mg, silic keo khan 0,61mg, tinh bột ngô 72,38mg, dầu thầu dầu hydro hóa 1,71mg, tinh bột natri starch glycolat 3,7mg, methyl hydroxybenzoat 0,25mg, propyl hydroxybenzoat 0,06 mg, povidon 1,8mg.

Cách dùng

Cách dùng Cocilone 1mg phòng và trị gout cấp (1 vỉ x 10 viên) Phác đồ áp dụng cho người trưởng thành Trị liệu đợt gút cấp tính: Liều khởi đầu: Người bệnh uống từ 0,5 mg đến 1,0 mg cho lần đầu tiên. Liều duy trì tiếp theo: Cứ sau mỗi 1 đến 2 tiếng, tiếp tục bổ sung 0,5 mg; hoặc giãn cách mỗi 2 tiếng uống 1 mg. Quá trình này duy trì liên tục cho tới khi triệu chứng đau đớn thuyên giảm hoàn toàn, hoặc xuất hiện phản ứng phụ như tiêu chảy, nôn mửa thì dừng lại. Giới hạn một đợt điều trị: Lượng Colchicin nạp vào cơ thể trung bình dao động trong khoảng 6 mg đến 4 mg cho mỗi đợt. Thông thường, tình trạng sưng tấy và đau nhức khớp sẽ dịu đi sau nửa ngày (12 giờ) và biến mất hẳn trong vòng 2 đến 3 ngày (48-72 giờ) tính từ lúc bắt đầu dùng thuốc. Khoảng cách giữa các đợt: Để tránh nguy cơ tích lũy độc tính và giúp cơ thể phục hồi các tổn thương do hoạt chất này gây ra, đợt trị liệu kế tiếp phải cách đợt cũ tối thiểu từ 2 đến 3 ngày. Ngăn ngừa cơn gút cấp ở giai đoạn đầu khi kết hợp cùng uricosuric và allopurinol: Liều dùng thông thường: Duy trì uống 1 mg mỗi ngày. Thời gian áp dụng: Bác sĩ sẽ chỉ định thời gian dùng thuốc cụ thể dựa trên các chỉ số thực tế của bệnh nhân như: kích thước và sự xuất hiện của hạt tophi, thời gian kéo dài của mỗi đợt gút, cũng như tần suất tái phát bệnh. Liều dùng phù hợp Người bị suy giảm chức năng thận: Cần hết sức cẩn trọng khi kê đơn cho trường hợp suy thận nhẹ. Với người bệnh suy thận trung bình, bác sĩ cần kéo dài khoảng cách giữa các lần uống hoặc giảm bớt liều lượng, đồng thời giám sát chặt chẽ các biểu hiện bất lợi do Colchicin gây ra. Nghiêm cấm sử dụng thuốc này cho người suy thận giai đoạn nặng. Người bị suy giảm chức năng gan: Thận trọng khi dùng cho đối tượng suy gan ở mức độ nhẹ và vừa, yêu cầu theo dõi sát sao các phản ứng có hại của thuốc. Chống chỉ định tuyệt đối với bệnh nhân suy gan mức độ nặng. Người cao tuổi: Cần đặc biệt lưu ý và thận trọng khi chỉ định thuốc cho nhóm đối tượng này. Cảnh báo về tình trạng quá liều và cách xử trí Ngưỡng độc tính và dấu hiệu nhận biết Mức độ nguy hiểm: Cơ thể sẽ bị ngộ độc khi dùng tới liều khoảng 10mg. Mức liều vượt trên 40mg có thể dẫn đến tử vong. Phần lớn các ca ngộ độc hoạt chất này xuất phát từ hành vi tự sát, gây ra hậu quả cực kỳ nghiêm trọng với tỷ lệ tử vong lên tới 30%. Các triệu chứng cấp tính (xuất hiện sau 1 đến 8 giờ sau khi uống): Hệ tiêu hóa bị ảnh hưởng nặng nề: Đau bụng dữ dội trên diện rộng, nôn mửa liên tục, liệt ruột, tiêu chảy cấp kèm theo máu, viêm dạ dày. Các biểu hiện toàn thân: Sốt, đau nhức xương khớp, nổi mẩn đỏ (bao gồm cả dạng ban giống sốt hồng ban), hạ canxi trong máu. Tổn thương tạng: Thận bị tổn thương gây ra tình trạng tiểu ít (thiểu niệu) và tiểu ra máu; gan bị sưng to đi kèm chỉ số tranzaminase tăng vọt. Biến chứng nguy hiểm: Mất nước nghiêm trọng dẫn đến sốc và suy sụp hệ tuần hoàn do tổn thương mạch máu nặng. Rối loạn huyết học và thần kinh: Ban đầu bạch cầu tăng, sau đó cả tiểu cầu và bạch cầu đều sụt giảm mạnh do tủy xương bị tổn thương; nhịp thở nhanh; rụng tóc (thường thấy vào ngày thứ 10); cơ thể yếu cơ nghiêm trọng, có thể bị liệt thần kinh trung ương tiến triển ngược lên trên dù trí óc vẫn tỉnh táo. Tiên lượng: Rất phức tạp và khó khăn. Người bệnh thường tử vong vào ngày thứ 2 hoặc thứ 3 sau khi quá liều do các nguyên nhân: mất cân bằng nước và điện giải, suy giảm hô hấp, nhiễm trùng huyết hoặc trụy tim mạch. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện nay y học vẫn chưa có chất giải độc đặc hiệu cho tình trạng ngộ độc Colchicin . Quy trình xử lý bao gồm: Loại bỏ độc chất: Tiến hành súc rửa dạ dày càng sớm càng tốt, kết hợp hút dịch tá tràng và cho người bệnh uống than hoạt tính để tăng tốc độ thải trừ thuốc. Liệu pháp nâng đỡ và điều trị triệu chứng: Thiết lập lại sự cân bằng nước và các chất điện giải trong cơ thể. Sử dụng kháng sinh liều cao cho cả đường tiêu hóa và toàn thân để phòng ngừa nhiễm khuẩn. Giảm bớt các cơn đau co thắt bụng bằng cách tiêm morphin hoặc atropin. Áp dụng các biện pháp chống sốc tích cực và hỗ trợ hô hấp bằng liệu pháp oxy. Trong trường hợp thận bị suy kiệt chức năng, cần can thiệp kịp thời bằng phương pháp lọc máu nhân tạo hoặc thẩm phân phúc mạc.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm chỉ định liệu pháp này cho những đối tượng sau: Cơ thể dị ứng hoặc quá mẫn với bất kỳ thành phần tá dược hay hoạt chất nào có trong công thức. Người bệnh gặp tình trạng xáo trộn quá trình tạo máu. Nữ giới đang trong thai kỳ hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ. Phụ nữ có khả năng thụ thai nhưng từ chối áp dụng các giải pháp ngừa thai có độ tin cậy cao. Người bị suy giảm chức năng thận ở mức độ nặng. Người bị suy giảm chức năng gan ở mức độ nặng. Bệnh nhân đang phải điều trị bằng phương pháp lọc máu nhân tạo, do hoạt chất Colchicin không thể loại bỏ được thông qua các kỹ thuật lọc máu hay truyền thay máu. Những ai bị suy giảm chức năng gan hoặc thận đồng thời đang điều trị bằng các nhóm thuốc ức chế hệ thống vận chuyển P-glycoprotein hoặc các chất ức chế mạnh men CYP3A4. Cảnh báo và thận trọng Do độc tính của hoạt chất Colchicin tương đối cao, người bệnh tuyệt đối tuân thủ liều lượng được kê đơn, không tự ý dùng quá liều. Khoảng an toàn điều trị của Colchicin rất hẹp. Khi cơ thể xuất hiện các biểu hiện cảnh báo ngộ độc như cảm giác buồn nôn, nôn mửa, đau thắt bụng hoặc tiêu chảy, cần lập tức dừng thuốc. Nguy cơ suy tủy xương nghiêm trọng (dẫn đến mất bạch cầu hạt, thiếu máu dạng không tái tạo hoặc sụt giảm lượng tiểu cầu) có thể xảy ra do tác động của thuốc. Sự biến động của các tế bào máu có lúc diễn tiến âm thầm nhưng cũng có lúc xuất hiện rất đột ngột. Tình trạng thiếu máu không tái tạo có khả năng dẫn đến tử vong rất cao. Việc theo dõi định kỳ các chỉ số huyết học là bắt buộc. Nếu nhận thấy các biểu hiện nghi ngờ của chứng suy tủy như sốt cao, lở loét miệng, đau rát họng, xuất huyết khó cầm, da dễ bầm tím hoặc có các tổn thương bất thường trên da, người bệnh phải ngừng sử dụng Colchicin ngay và thực hiện các xét nghiệm máu chuyên sâu. Cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc cho các nhóm đối tượng sau: Người có chức năng gan, thận bị suy giảm. Bệnh nhân có bệnh lý về hệ tim mạch. Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm hoặc đang bị rối loạn. Người cao tuổi hoặc người có thể trạng suy nhược. Người vốn có các chỉ số tế bào máu nằm ngoài mức bình thường. Bệnh nhân bị tổn thương gan hoặc thận cần được giám sát y khoa chặt chẽ để kịp thời phát hiện các phản ứng bất lợi từ Colchicin . Việc phối hợp thuốc này với các chất ức chế P-gp hoặc các chất ức chế CYP3A4 (mức độ trung bình đến mạnh) sẽ đẩy hàm lượng thuốc trong máu lên cao, dễ dẫn đến ngộ độc nguy hiểm tính mạng. Trong trường hợp người có gan thận bình thường bắt buộc phải dùng các chất ức chế này, bác sĩ cần xem xét giảm liều lượng hoặc tạm ngừng Colchicin . Sản phẩm Cocilone có chứa thành phần đường lactose. Do đó, những người mắc các hội chứng di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt men Lapp lactose hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng. Khuyến cáo cho phụ nữ mang thai và cho con bú Đối với thai kỳ: Các thử nghiệm đã chỉ ra Colchicin có khả năng gây biến đổi gen (cả trong ống nghiệm và trên cơ thể sống), đồng thời gây dị tật thai nhi ở động vật thực nghiệm. Vì vậy, phụ nữ mang thai tuyệt đối không được dùng Colchicin . Nữ giới trong độ tuổi sinh đẻ phải duy trì các biện pháp tránh thai hiệu quả suốt thời gian điều trị. Đối với thời kỳ cho con bú: Hoạt chất Colchicin có thể đi vào sữa mẹ và gây hại cho trẻ nhỏ. Do đó, người mẹ đang cho con bú không được phép sử dụng thuốc này. Tương tác với thuốc khác Quá trình chuyển hóa của Colchicin phụ thuộc vào enzym CYP3A4 và chất vận chuyển P-gp. Khi dùng chung với các chất ức chế các yếu tố này, nồng độ thuốc trong huyết tương sẽ tăng vọt. Đã có báo cáo về các ca tử vong do ngộ độc khi phối hợp Colchicin với các chất ức chế CYP3A4 hoặc P-gp như kháng sinh macrolid (clarithromycin, erythromycin), ciclosporin, các thuốc kháng nấm (ketoconazol, itraconazol, voriconazol), thuốc điều trị HIV (ức chế protease), thuốc chẹn kênh canxi (verapamil, diltiazem) và disulfiram. Chống chỉ định phối hợp Colchicin ở những người suy giảm chức năng gan/thận nếu họ đang dùng các chất ức chế P-gp (như ciclosporin, verapamil, quinidin) hoặc các chất ức chế mạnh CYP3A4 (như ritonavir, atazanavir, indinavir, clarithromycin, telithromycin, itraconazol, ketoconazol). Đối với người có chức năng gan thận bình thường: Khuyến cáo giảm 4 lần liều Colchicin khi phải dùng chung với các chất ức chế P-gp và/hoặc các chất ức chế mạnh CYP3A4. Khuyến cáo giảm 2 lần liều Colchicin nếu phối hợp cùng các chất ức chế trung bình CYP3A4. Cần hết sức lưu ý khi phối hợp với các thuốc có khả năng gây độc cho gan, thận hoặc làm ảnh hưởng đến các tế bào máu. Các hoạt chất như cimetidin hay tolbutamid có thể làm chậm quá trình đào thải của Colchicin , khiến lượng thuốc tích tụ trong máu tăng lên. Tránh uống nước ép bưởi trong thời gian điều trị vì thức uống này làm tăng nồng độ Colchicin trong cơ thể. Thuốc có thể làm biến đổi cấu trúc niêm mạc ruột tạm thời, dẫn đến giảm khả năng hấp thu vitamin B12 (cyanocobalamin). Tình trạng này sẽ tự hồi phục sau khi ngưng thuốc. Sự kết hợp giữa Colchicin với các thuốc nhóm statin, fibrat, digoxin hoặc ciclosporin làm gia tăng đáng kể nguy cơ tổn thương cơ và tiêu cơ vân cấp.

Mô tả chi tiết

Cocilone 1mg phòng và trị gout cấp (1 vỉ x 10 viên) là gì? Cocilone 1mg phòng và trị gout cấp (1 vỉ x 10 viên) là thuốc dạng viên nén không bao, được chỉ định sử dụng cho đối tượng người lớn nhằm mục đích kiểm soát, giảm nhẹ các triệu chứng đau đớn của cơn gút cấp tính, đồng thời hỗ trợ ngăn ngừa đợt bùng phát gút trong giai đoạn đầu thiết lập liệu trình điều trị bằng các thuốc hạ acid uric máu.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.