Thuốc Curam 625mg Sandoz điều trị nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm (25 vỉ x 4 viên)
Thuốc Curam 625mg Sandoz là gì? Được sản xuất bởi thương hiệu dược phẩm Sandoz, thuốc Curam 625 chứa hai hoạt chất chính là Amoxicillin và Acid Clavulanic . Vai trò của dược phẩm này là tiêu diệt và loại bỏ các tác nhân gây bệnh trong những trường hợp cơ thể bị tấn công bởi các chủng vi khuẩn nhạy cảm với thuốc.
- Thương hiệu
- Sandoz
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Sandoz
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Thuốc Curam 625mg Chỉ định sử dụng Thuốc Curam 625 được sử dụng nhằm điều trị các tình trạng nhiễm trùng sau: Cấp tính ở tai giữa và xoang trán/xoang hàm. Đường dẫn khí dưới bị nhiễm khuẩn. Đường tiết niệu bị nhiễm trùng (bao gồm viêm bể thận - thận và viêm bàng quang). Nhiễm khuẩn ở cấu trúc da cùng mô mềm, đặc biệt là các vết cắn từ động vật hoặc viêm mô tế bào. Nhiễm trùng răng miệng: Tình trạng áp xe ổ răng mức độ nặng có đi kèm viêm mô tế bào. Nhiễm khuẩn răng lan rộng hoặc không có tiến triển tốt khi dùng các nhóm kháng sinh lựa chọn đầu tay (1 st line). Nhiễm trùng ở hệ xương khớp, điển hình là viêm xương tủy. Bệnh lý viêm phổi lây truyền trong môi trường cộng đồng. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Nhóm trị liệu: Sự phối hợp giữa kháng sinh nhóm Penicillin và hoạt chất ức chế men beta-lactamase. Mã ATC: J01CR02. Cơ chế hoạt động: Hoạt chất Amoxicillin thuộc nhóm kháng sinh bán tổng hợp beta-lactam. Chất này hoạt động bằng cách cản trở một hoặc nhiều enzym PBPs (protein liên kết penicillin) tham gia vào quá trình tạo lập peptidoglycan - một thành phần cấu tạo thiết yếu của vách tế bào vi khuẩn. Việc ngăn chặn tổng hợp peptidoglycan khiến màng tế bào vi khuẩn bị suy yếu, dẫn đến hiện tượng tự ly giải và tiêu diệt vi khuẩn. Tuy nhiên, Amoxicillin rất dễ bị phá hủy bởi enzym beta-lactamase do các chủng vi khuẩn kháng thuốc tiết ra. Vì vậy, nếu dùng đơn độc, phổ kháng khuẩn của nó không thể tác động lên các tác nhân sinh ra loại men này. Thành phần Acid Clavulanic là một chất có cấu trúc beta-lactam tương đồng với các penicillin. Chất này có khả năng vô hiệu hóa một số men beta-lactamase, nhờ đó bảo vệ Amoxicillin không bị phân hủy. Bản thân Acid Clavulanic khi dùng riêng lẻ không mang lại hiệu quả diệt khuẩn có ý nghĩa trên lâm sàng. Mối quan hệ dược động học và dược lực học (PK/PD): Hiệu quả điều trị của Amoxicillin được quyết định chủ yếu bởi khoảng thời gian nồng độ thuốc trong máu vượt quá nồng độ ức chế tối thiểu (T>MIC). Cơ chế kháng thuốc: Vi khuẩn đề kháng với sự kết hợp Amoxicillin /Acid Clavulanic qua hai con đường chủ yếu: Tiết ra các men beta-lactamase thuộc nhóm B, C, D vốn không bị bất hoạt bởi Acid Clavulanic . Biến đổi cấu trúc của các protein gắn penicillin (PBPs), làm giảm khả năng liên kết của kháng sinh với đích tác dụng. Ngoài ra, hiện tượng giảm tính thấm của màng tế bào hoặc hoạt động của hệ thống bơm đẩy ngược cũng góp phần gây kháng thuốc, thường gặp ở các vi khuẩn Gram âm. Nồng độ tới hạn: Các giá trị nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) để xác định tính nhạy cảm của vi khuẩn đối với phối hợp Amoxicillin /Acid Clavulanic được áp dụng theo tiêu chuẩn của Ủy ban Châu Âu về Thử nghiệm Độ nhạy cảm Kháng sinh (EUCAST). Để biết thêm chi tiết, người dùng có thể tham khảo tài liệu hướng dẫn sử dụng đi kèm trong hộp thuốc. Mức độ nhạy cảm của vi khuẩn có thể thay đổi tùy theo khu vực địa lý và thời gian. Do đó, việc cập nhật thông tin dịch tễ kháng thuốc tại địa phương là rất quan trọng, đặc biệt khi xử lý các ca nhiễm trùng nặng. Trong trường hợp nghi ngờ về hiệu quả của thuốc đối với một số loại nhiễm khuẩn, nên tham khảo ý kiến từ các chuyên gia y tế. Các chủng vi khuẩn thường nhạy cảm: Vi khuẩn hiếu khí Gram-dương: Enterococcus faecalis Gardnerella vaginalis Staphylococcus aureus (nhạy cảm với methicillin) £ Staphylococci âm tính với coagulase (nhạy cảm với methicillin) £ Streptococcus agalactiae Streptococcus pneumoniae¹ Streptococcus pyogenes cùng các liên cầu khuẩn tan huyết beta Nhóm Streptococcus viridans Vi khuẩn hiếu khí Gram-âm: Capnocytophaga spp. Eikenella corrodens Haemophilus influenzae 2 Moraxella catarrhalis Pasteurella multocida Vi khuẩn kị khí: Bacteroides fragilis Fusobacterium nucleatum Prevotella spp. Các chủng vi khuẩn có thể gặp vấn đề về kháng thuốc: Vi khuẩn hiếu khí Gram-dương: Enterococcus faecium $ Vi khuẩn hiếu khí Gram-âm: Escherichia coli Klebsiella oxytoca Klebsiella pneumoniae Proteus mirabilis Proteus vulgaris Các chủng vi khuẩn có đặc tính kháng tự nhiên: Vi khuẩn hiếu khí Gram-âm: Acinetobacter sp. Citrobacter freundii Enterobacter sp. Legionella pneumophila Morganella morganii Providencia spp. Pseudomonas sp. Serratia sp. Stenotrophomonas maltophilia Các tác nhân khác: Chlamydophila pneumoniae Chlamydophila psittaci Coxiella burnetti Mycoplasma pneumoniae $ Mức độ nhạy cảm trung gian tự nhiên khi chưa xuất hiện cơ chế kháng thu nhận. £ Mọi chủng tụ cầu kháng methicillin đều không nhạy cảm với phối hợp Amoxicillin /Acid Clavulanic . 1 Những chủng Streptococcus pneumoniae còn nhạy cảm hoàn toàn với penicillin có thể đáp ứng tốt với phác đồ chứa Amoxicillin /Acid Clavulanic . Ngược lại, không dùng liệu pháp này cho các chủng đã giảm nhạy cảm với penicillin. 2 Tại một số quốc gia thuộc liên minh Châu Âu, tỷ lệ xuất hiện các chủng giảm nhạy cảm đã được ghi nhận ở mức cao hơn 10% . Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Quá trình hấp thu: Trong môi trường dịch cơ thể có pH sinh lý, cả Amoxicillin và Acid Clavulanic đều hòa tan hoàn toàn. Hai hoạt chất này được hấp thu nhanh và mạnh qua đường tiêu hóa, đạt hiệu quả tối ưu khi uống vào thời điểm bắt đầu bữa ăn. Sinh khả dụng đường uống của cả hai thành phần đạt khoảng 70% . Nồng độ trong huyết tương của chúng biến thiên tương đồng nhau và đều đạt giá trị cực đại (T max) sau khi uống khoảng 1 giờ. Chi tiết về các thông số dược động học thu được từ thử nghiệm lâm sàng trên người khỏe mạnh lúc đói với liều phối hợp Amoxicillin /Acid Clavulanic (dạng viên 500 mg / 125 mg , dùng 3 lần mỗi ngày) được cung cấp cụ thể trong tờ hướng dẫn kèm theo sản phẩm. Nồng độ của từng chất trong huyết thanh khi dùng dạng kết hợp tương đương với việc sử dụng riêng lẻ từng liều đơn Amoxicillin hoặc Acid Clavulanic . Quá trình phân bố: Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của Amoxicillin là khoảng 18% , và của Acid Clavulanic là khoảng 25% . Thể tích phân bố biểu kiến lần lượt đạt khoảng 0,3 - 0,4 l/kg đối với Amoxicillin và khoảng 0,2 l/kg đối với Acid Clavulanic . Khi dùng đường truyền tĩnh mạch, cả hai hoạt chất đều xuất hiện tại nhiều cơ quan và dịch cơ thể như túi mật, mô bụng, da, mỡ, cơ, dịch khớp, dịch thẩm tách phúc mạc, mật và mủ. Tuy nhiên, Amoxicillin không đi vào dịch não tủy. Thử nghiệm trên động vật cho thấy các chất chuyển hóa của thuốc không tích lũy đáng kể trong các mô cơ thể. Cả hai hoạt chất đều có khả năng đi qua hàng rào nhau thai. Một lượng nhỏ Amoxicillin và lượng vết của Acid Clavulanic có thể bài tiết vào sữa mẹ. Quá trình chuyển hóa: Khoảng 10% - 25% lượng Amoxicillin ban đầu được đào thải qua nước tiểu dưới dạng dẫn xuất acid penicilloic không còn hoạt tính. Trong khi đó, Acid Clavulanic trải qua quá trình chuyển hóa mạnh mẽ ở người, được thải trừ qua nước tiểu, phân và một phần dưới dạng khí CO2 qua đường hô hấp. Quá trình thải trừ: Thận là con đường đào thải chính của Amoxicillin , còn Acid Clavulanic được bài xuất qua cả đường thận lẫn ngoài thận. Ở người có sức khỏe bình thường, thời gian bán thải trung bình của phức hợp này là khoảng 1 giờ, với độ thanh thải toàn thân đạt xấp xỉ 25 l/giờ. Trong vòng 6 giờ đầu sau khi uống một liều đơn 250 mg / 125 mg hoặc 500 mg / 125 mg , có khoảng 60% - 70% Amoxicillin và 40% - 65% Acid Clavulanic được tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn. Các khảo sát trong vòng 24 giờ cho thấy tỷ lệ đào thải qua nước tiểu đạt khoảng 50% - 85% đối với Amoxicillin và 27% - 60% đối với Acid Clavulanic , trong đó phần lớn Acid Clavulanic được thải trừ ngay trong 2 giờ đầu sau dùng thuốc. Việc dùng chung với probenecid sẽ kéo dài thời gian đào thải qua thận của Amoxicillin nhưng không gây ảnh hưởng đến sự bài tiết của Acid Clavulanic . Yếu tố tuổi tác: Trẻ em từ 3 tháng đến 2 tuổi có thời gian bán thải của Amoxicillin tương tự như ở trẻ lớn và người trưởng thành. Đối với trẻ sơ sinh dưới 1 tuần tuổi (gồm cả trẻ sinh non), tần suất dùng thuốc không được quá 2 lần /ngày do hệ chức năng thận chưa phát triển hoàn thiện. Người cao tuổi cần được cân nhắc kỹ lưỡng khi chọn liều và nên kiểm tra chức năng thận định kỳ do hoạt động của cơ quan này có thể bị suy giảm theo tuổi tác. Yếu tố giới tính: Các nghiên cứu lâm sàng trên đối tượng nam và nữ khỏe mạnh cho thấy giới tính không gây ra sự khác biệt có ý nghĩa đối với dược động học của cả hai hoạt chất. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Tốc độ thanh thải toàn thân của thuốc giảm dần tương ứng với mức độ suy thận. Do Amoxicillin được đào thải qua thận nhiều hơn nên nồng độ của nó bị ảnh hưởng rõ rệt hơn so với Acid Clavulanic . Vì vậy, cần điều chỉnh liều lượng thích hợp ở nhóm bệnh nhân này nhằm tránh tích lũy quá mức Amoxicillin mà vẫn đảm bảo nồng độ điều trị của Acid Clavulanic . Bệnh nhân suy giảm chức năng gan: Cần thận trọng khi chỉ định liều dùng cho người bị suy gan và phải tiến hành đánh giá chức năng gan định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Curam 625mg Sandoz Thành phần hoạt chất Mỗi 1 viên nén bao gồm các thành phần dược chất sau: Amoxicillin với hàm lượng 500 mg (dưới dạng amoxicillin trihydrat). Acid Clavulanic với hàm lượng 125 mg (dưới dạng kali clavulanat).
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Curam 625mg Sandoz Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh sử dụng viên nén Curam bằng cách uống trực tiếp. Thời điểm tối ưu để uống thuốc là ngay khi bắt đầu bữa ăn. Việc này giúp cơ thể hấp thu tốt nhất hoạt chất Amoxicillin và acid Clavulanic , đồng thời hạn chế tối đa các kích ứng không mong muốn tại đường tiêu hóa. Bác sĩ có thể chỉ định khởi đầu quá trình điều trị bằng dạng tiêm tĩnh mạch (theo hướng dẫn riêng của biệt dược tiêm), sau đó chuyển sang duy trì bằng viên uống này. Liệu trình sử dụng sẽ thay đổi tùy theo tiến triển của người bệnh. Tuyệt đối không tự ý uống thuốc liên tục vượt quá 14 ngày nếu chưa có sự đánh giá lại từ nhân viên y tế. Liều dùng phù hợp Hàm lượng được đề cập trong các liều dùng dưới đây biểu thị cho dạng phối hợp Amoxicillin /acid Clavulanic . Việc quyết định liều lượng Curam cụ thể cho từng ca bệnh cần căn cứ vào: Chủng vi khuẩn gây bệnh thực tế và mức độ nhạy cảm của chúng đối với kháng sinh. Vị trí ổ nhiễm trùng cùng mức độ nghiêm trọng của bệnh. Độ tuổi, thể trọng kèm theo chức năng thận thực tế của người bệnh. Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể cân nhắc chuyển sang các dạng bào chế khác của sự kết hợp này (chẳng hạn như những loại có tỷ lệ hoạt chất khác biệt hoặc cung cấp lượng Amoxicillin cao hơn). Khi áp dụng chế độ liều dưới đây cho người lớn và trẻ nhỏ đạt cân nặng từ 40 kg trở lên, cơ thể sẽ được tiếp nhận tổng lượng 1500 mg Amoxicillin kết hợp 375 mg acid Clavulanic mỗi ngày. Nếu bệnh nhân cần bổ sung lượng Amoxicillin cao hơn trong ngày, nên ưu tiên lựa chọn một chế phẩm Curam khác phù hợp hơn nhằm tránh việc nạp thừa lượng acid Clavulanic không cần thiết. Thời gian dùng thuốc cần điều chỉnh linh hoạt theo phản hồi lâm sàng của người bệnh (ví dụ bệnh viêm xương tủy sẽ đòi hỏi thời gian dùng kéo dài hơn). Không kéo dài đợt điều trị quá 14 ngày mà không có sự thăm khám lại. Đối với người lớn và trẻ em có cân nặng từ 40 kg trở lên: Uống 1 viên (tương đương liều 500 mg / 125 mg ) mỗi lần, đều đặn 3 lần một ngày. Đối với trẻ em: Trẻ nhỏ có thể dùng viên nén này hoặc chuyển sang các dạng bào chế thích hợp hơn như thuốc cốm pha hỗn dịch hoặc thuốc bột pha gói. Đối với nhóm trẻ từ 6 tuổi trở xuống, việc ưu tiên sử dụng dạng gói hoặc hỗn dịch uống sẽ phù hợp hơn. Hiện vẫn chưa có dữ liệu lâm sàng chứng minh độ an toàn khi dùng liều vượt quá 40 mg / 10 mg /kg/ngày (đối với công thức tỷ lệ 4:1) cho nhóm trẻ dưới 2 tuổi. Đối với người cao tuổi: Không cần thiết phải thay đổi liều lượng thông thường. Đối với người bị suy giảm chức năng thận: Giữ nguyên liều thông thường nếu chỉ số thanh thải creatinin (CrCI) của bệnh nhân đạt trên 30 ml /phút. Đối với người bị suy giảm chức năng gan: Cần hết sức cẩn trọng khi chỉ định liều và phải thực hiện kiểm tra chức năng gan định kỳ trong suốt quá trình điều trị. Khuyến cáo: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng tối ưu phải do bác sĩ hoặc chuyên viên y tế chỉ định dựa trên thể trạng và diễn tiến bệnh thực tế của từng người. Khi dùng quá liều phải làm sao? Dấu hiệu nhận biết: Quá liều có thể gây ra các biểu hiện rối loạn tiêu hóa hoặc mất cân bằng nước và điện giải. Tình trạng xuất hiện tinh thể Amoxicillin trong nước tiểu cũng đã được ghi nhận, một số ca có thể tiến triển thành suy thận. Những người bệnh bị suy thận hoặc dùng thuốc liều quá cao có nguy cơ gặp phải các cơn co giật. Hiện tượng kết tủa Amoxicillin trong ống thông bàng quang có thể xảy ra, phần lớn gặp sau khi truyền tĩnh mạch liều cao. Do đó, cần theo dõi sát sao và kiểm tra ống thông đều đặn. Phương pháp can thiệp: Tiến hành điều trị triệu chứng đối với các rối loạn ở đường tiêu hóa, đồng thời tập trung bù nước và cân bằng điện giải cho người bệnh. Có thể loại bỏ hoạt chất Amoxicillin và acid Clavulanic ra khỏi hệ tuần hoàn bằng phương pháp lọc máu (thẩm phân máu). Trong tình huống khẩn cấp, người nhà cần liên hệ ngay với Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đưa bệnh nhân tới cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy uống bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã quá gần với giờ uống liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều cũ và tiếp tục uống liều mới theo đúng lịch trình. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều lượng để bù vào liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người bệnh cần chủ động nghiên cứu kỹ tờ hướng dẫn đi kèm và các thông tin y khoa dưới đây trước khi bắt đầu điều trị. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm sử dụng thuốc Curam 625 trong các trường hợp sau: Cơ thể dị ứng hoặc mẫn cảm với các hoạt chất chính, các tá dược đi kèm, hoặc bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm penicillin. Có tiền sử dị ứng với các thuốc kháng sinh thuộc nhóm beta lactam khác. Từng bị rối loạn chức năng gan hoặc vàng da do việc sử dụng phối hợp Amoxicillin / Clavulanic trước đây. Cảnh báo và thận trọng Quá trình điều trị cần được giám sát chặt chẽ ở những đối tượng và trường hợp cụ thể sau: Phản ứng quá mẫn: Trước khi kê đơn Amoxicillin /acid clavulanic, bác sĩ cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng của người bệnh với penicillin, cephalosporin hoặc các chất beta-lactam khác. Đã ghi nhận ca tử vong do sốc phản vệ khi dùng penicillin. Nếu xuất hiện biểu hiện dị ứng, phải dừng thuốc ngay và chuyển sang phác đồ khác. Lựa chọn kháng sinh: Khi xác định rõ vi khuẩn gây bệnh nhạy cảm với riêng lẻ Amoxicillin , nên cân nhắc chuyển sang dùng đơn chất này theo khuyến cáo y tế. Nguy cơ kháng thuốc: Chế phẩm Curam 625 mg này không phù hợp để điều trị các chủng vi khuẩn nghi ngờ kháng beta-lactam mà cơ chế kháng không bị ức chế bởi acid clavulanic. Không dùng thuốc này cho trường hợp nhiễm S. pneumoniae kháng penicillin. Co giật: Có thể khởi phát ở người bệnh bị suy giảm chức năng thận hoặc khi dùng thuốc với liều lượng cao. Nghi ngờ tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn: Tránh dùng thuốc cho nhóm đối tượng này do nguy cơ cao xuất hiện ban đỏ dạng sởi. Phản ứng da do phối hợp thuốc: Dùng chung với allopurinol dễ làm tăng tần suất dị ứng da. Bội nhiễm: Sử dụng kháng sinh dài ngày có thể tạo điều kiện cho các chủng vi sinh vật không nhạy cảm phát triển quá mức. Hội chứng AGEP: Hiện tượng sốt cao đi kèm mụn mủ toàn thân lúc mới dùng thuốc có thể là dấu hiệu của hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính. Cần ngừng Curam ngay lập tức và cấm dùng mọi chế phẩm chứa Amoxicillin về sau. Độc tính trên gan: Cần thận trọng ở người suy giảm chức năng gan. Các phản ứng phụ ở gan (chủ yếu gặp ở nam giới, người già, hoặc người dùng thuốc kéo dài) có thể tiến triển nặng, thậm chí tử vong ở người có bệnh nền nặng hoặc đang dùng thuốc hại gan khác. Các triệu chứng này đôi khi chỉ xuất hiện vài tuần sau khi đã dừng thuốc. Viêm đại tràng giả mạc: Biến chứng tiêu chảy từ nhẹ đến đe dọa tính mạng do kháng sinh cần được chẩn đoán phân biệt. Nếu xác định bị viêm đại tràng, phải dừng Curam ngay, tuyệt đối không dùng thuốc giảm nhu động ruột và cần áp dụng liệu pháp điều trị thay thế. Theo dõi định kỳ: Khi điều trị dài ngày, bắt buộc phải kiểm tra định kỳ chức năng của gan, thận và hệ tạo máu. Rối loạn đông máu: Thời gian prothrombin có thể bị kéo dài. Cần giám sát các chỉ số đông máu và điều chỉnh liều lượng thuốc chống đông đường uống nếu dùng đồng thời. Suy giảm chức năng thận: Cần hiệu chỉnh liều lượng Curam dựa trên mức độ suy thận thực tế. Tinh thể niệu: Để phòng ngừa hiện tượng nước tiểu kết tinh (đặc biệt khi dùng liều cao), người bệnh cần uống đủ nước để duy trì lượng nước tiểu bài tiết ổn định. Kiểm tra định kỳ ống thông tiểu nếu có đặt thiết bị này. Ảnh hưởng đến xét nghiệm: Xét nghiệm đường niệu: Nên ưu tiên phương pháp enzym glucose oxidase để tránh kết quả dương tính giả. Thử nghiệm Coombs: Sự hiện diện của acid clavulanic có thể gây hiện tượng dương tính giả. Xét nghiệm Bio-Rad Laboratories Platelia Aspergillus EIA: Có thể cho kết quả dương tính giả do phản ứng chéo, cần xác minh lại bằng các kỹ thuật chẩn đoán khác. Cảnh báo về thành phần tá dược của Curam 625 mg Mỗi viên thuốc chứa hàm lượng kali là 0,63 mmol (tương đương 24,5 mg ). Cần lưu ý thông số này đối với người bệnh bị suy thận hoặc đang áp dụng chế độ ăn kiêng kali nghiêm ngặt. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện tại vẫn chưa có dữ liệu lâm sàng rõ ràng về tác động của thuốc lên nhóm đối tượng này. Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú Phụ nữ mang thai: Thử nghiệm trên động vật không thấy tác hại trực tiếp đến thai kỳ hay sự phát triển của thai nhi. Dữ liệu ở người chưa cho thấy nguy cơ gây dị tật bẩm sinh. Tuy nhiên, một nghiên cứu ghi nhận việc dùng thuốc dự phòng ở sản phụ vỡ ối sớm có thể làm tăng nguy cơ viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh. Chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định bắt buộc từ bác sĩ. Phụ nữ cho con bú: Cả hai hoạt chất đều bài tiết được qua sữa mẹ. Trẻ bú mẹ có nguy cơ bị tiêu chảy hoặc nhiễm nấm niêm mạc. Chỉ nên dùng thuốc sau khi bác sĩ đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ đối với trẻ, có thể cần tạm ngưng cho con bú trong thời gian dùng thuốc. Tương tác với thuốc khác Thuốc chống đông máu đường uống: Việc dùng chung với acenocoumarol hoặc warfarin có thể làm tăng chỉ số INR. Cần theo dõi sát sao thời gian đông máu khi bắt đầu hoặc ngừng dùng Amoxicillin để điều chỉnh liều thuốc chống đông cho phù hợp. Methotrexat: Nhóm penicillin làm giảm khả năng đào thải chất này, dẫn đến tăng độc tính của methotrexat trong cơ thể. Probenecid: Không khuyến cáo phối hợp. Chất này làm giảm bài tiết Amoxicillin ở thận, khiến nồng độ hoạt chất này trong máu tăng cao và kéo dài, nhưng không gây ảnh hưởng đến nồng độ của acid clavulanic. Mycophenolat mofetil: Khi dùng chung, nồng độ liều khởi đầu của chất chuyển hóa hoạt động (acid mycophenolic - MPA) có thể bị sụt giảm khoảng 50% . Dù sự thay đổi này ít khi ảnh hưởng đến hiệu quả chống thải ghép, vẫn cần theo dõi sát người bệnh trong và ngay sau đợt kháng sinh. Allopurinol: Làm tăng nguy cơ phát ban và dị ứng da khi dùng chung với Amoxicillin . Thuốc tránh thai đường uống: Hiệu quả ngừa thai của các thuốc phối hợp có thể bị suy giảm do kháng sinh làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột, giảm hấp thu estrogen.
Mô tả chi tiết
Thuốc Curam 625mg Sandoz là gì? Được sản xuất bởi thương hiệu dược phẩm Sandoz, thuốc Curam 625 chứa hai hoạt chất chính là Amoxicillin và Acid Clavulanic . Vai trò của dược phẩm này là tiêu diệt và loại bỏ các tác nhân gây bệnh trong những trường hợp cơ thể bị tấn công bởi các chủng vi khuẩn nhạy cảm với thuốc.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.