← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Siro Daleston-D TW3 chống dị ứng, chống viêm (30ml)

Siro Daleston-D TW3 chống dị ứng, chống viêm là gì? Siro Daleston-D TW3 chống dị ứng, chống viêm là một sản phẩm dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3. Chế phẩm này kết hợp hai hoạt chất chính là Betamethason và Dexclorpheniramin Maleat, mang lại hiệu quả cao trong việc chống dị ứng khi người bệnh có chỉ định sử dụng liệu pháp corticoid. Thuốc được dùng phổ biến trong kiểm soát hen phế quản mãn tính, viêm phế quản dị ứng, viêm mũi dị ứng, cũng như các bệnh lý ngoài da như viêm da dị ứng, viêm da thần kinh, viêm da tiếp xúc và mề đay. Thuốc được bào chế dưới dạng siro, thể chất là dung dịch sánh có màu vàng cam đặc trưng, đóng gói trong hộp chứa 1 chai dung tích 30 ml.

Thương hiệu
Foripharm (TW3)
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VD-34256-20
Quy cách/đơn vị
Chai
Nhà sản xuất
Foripharm (TW3)

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Daleston-D TW3 chống dị ứng, chống viêm Chỉ định sử dụng Siro Daleston-D TW3 chống dị ứng, chống viêm được chỉ định điều trị cho các trường hợp bệnh lý sau: Dị ứng cần đến liệu pháp corticoid. Hen phế quản mãn, viêm phế quản dị ứng, viêm mũi dị ứng. Viêm da dị ứng, viêm da thần kinh, viêm da tiếp xúc, mề đay. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Betamethason là một corticosteroid tổng hợp sở hữu hoạt tính glucocorticoid cực mạnh, trong khi tác dụng giữ muối nước lại không đáng kể. Về mặt hiệu lực, lượng 0,75 mg betamethason mang lại khả năng kháng viêm tương đương với khoảng 5 mg prednisolon. Hoạt chất này có đặc tính chống viêm, chống dị ứng, chống thấp khớp mạnh mẽ và có thể ức chế miễn dịch khi dùng liều cao. Nhờ đặc tính ít giữ nước và muối, Betamethason là lựa chọn tối ưu cho những bệnh nhân gặp bất lợi nếu cơ thể bị tích nước. Hoạt chất Dexclorpheniramin maleat là một dẫn xuất propylamin thuộc nhóm kháng histamin. Cơ chế hoạt động của chất này là ức chế cạnh tranh có chọn lọc tại các thụ thể histamin H1, từ đó ngăn chặn các phản ứng dị ứng do histamin gây ra. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Betamethason được hấp thu nhanh và dễ dàng qua hệ tiêu hóa. Hoạt chất này cũng có khả năng hấp thu tốt khi dùng tại chỗ (như bôi ngoài da, đặc biệt khi băng kín hoặc bôi trên vùng da bị tổn thương, rách, hoặc thụt trực tràng), đôi khi lượng hấp thu đủ để gây ra tác dụng toàn thân. Các dạng muối hòa tan trong nước của betamethason được dùng tiêm tĩnh mạch để đạt hiệu quả nhanh, trong khi các dạng tan trong lipid dùng tiêm bắp cho tác dụng kéo dài. Dexclorpheniramin maleat đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2 - 6 giờ sau khi uống. Thuốc đạt hiệu quả điều trị tối đa sau 6 giờ và duy trì tác dụng trong khoảng 4 - 8 giờ. Do bị chuyển hóa bước đầu qua gan mạnh mẽ, sinh khả dụng đường uống của hoạt chất này dao động trong khoảng 25 - 50 %. Phân bố: Betamethason phân bố nhanh đến hầu hết các mô trong cơ thể, có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Trong máu, hoạt chất liên kết chủ yếu với globulin và liên kết rất ít với albumin. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương của betamethason đạt khoảng 60%, thấp hơn so với hydrocortison. Đây là một corticoid tác dụng kéo dài với thời gian bán thải khoảng 36 - 54 giờ. Dexclorpheniramin maleat có tỷ lệ liên kết với protein huyết tương đạt khoảng 72%. Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa của Betamethason diễn ra chủ yếu tại gan. Dexclorpheniramin maleat cũng được chuyển hóa phần lớn ở gan để tạo thành chất chuyển hóa mất gốc methyl không còn hoạt tính sinh học. Thải trừ: Betamethason được đào thải chủ yếu qua thận với tỷ lệ chưa chuyển hóa dưới 5%. Nhờ tốc độ chuyển hóa chậm, tỷ lệ liên kết protein thấp và thời gian bán thải dài, hoạt chất này có hiệu lực mạnh và kéo dài hơn so với các corticosteroid tự nhiên. Dexclorpheniramin maleat thải trừ chủ yếu qua nước tiểu và phụ thuộc vào độ pH của nước tiểu. Trong đó, khoảng 34% dexclor-pheniramin được đào thải dưới dạng nguyên vẹn và 22% dưới dạng chất chuyển hóa khử methyl. Thời gian bán thải của hoạt chất này kéo dài từ 14 - 25 giờ.

Thành phần

Thành phần của Siro Daleston-D TW3 chống dị ứng, chống viêm Mỗi chai siro Daleston-D TW3 chống dị ứng, chống viêm dung tích 30ml chứa các hoạt chất chính với hàm lượng cụ thể như sau: Betamethasone: hàm lượng 1.5mg. Dexchlorpheniramine maleate: hàm lượng 12mg.

Cách dùng

Cách dùng Siro Daleston-D TW3 chống dị ứng, chống viêm Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc Daleston-D được bào chế dưới dạng siro dùng đường uống. Người bệnh nên uống thuốc cùng với sữa hoặc dùng ngay trong bữa ăn để giảm thiểu các kích ứng trên đường tiêu hóa. Liều dùng phù hợp Liều dùng trong điều trị hen phế quản mãn, viêm phế quản dị ứng, viêm mũi dị ứng: Chia uống làm 2-3 lần/ngày. Trẻ em từ 2 - 6 tuổi: Uống 2,5 ml/lần, tổng liều không vượt quá 7,5 ml mỗi ngày. Trẻ em từ 6 - 12 tuổi: Uống từ 2,5 ml – 5 ml/lần, tổng liều không vượt quá 15 ml mỗi ngày. Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Uống từ 5 ml - 10 ml/lần, tổng liều không vượt quá 30 ml mỗi ngày. Liều dùng trong điều trị viêm da dị ứng, viêm da thần kinh, viêm da tiếp xúc, mề đay: Chia uống làm 2-3 lần/ngày. Trẻ em từ 2 - 6 tuổi: Uống 2,5 ml/lần, tổng liều không vượt quá 7,5 ml mỗi ngày. Trẻ em từ 6 - 12 tuổi: Uống từ 2,5 ml - 5 ml/lần, tổng liều không vượt quá 15 ml mỗi ngày. Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Uống từ 5 ml - 10 ml/lần, tổng liều không vượt quá 30 ml mỗi ngày. Lưu ý quan trọng về liều lượng: Liều dùng cho trẻ em và trẻ nhỏ cần được bác sĩ quyết định dựa trên mức độ nghiêm trọng của bệnh lý và khả năng đáp ứng của từng bệnh nhân, thay vì chỉ căn cứ đơn thuần vào độ tuổi, cân nặng hay diện tích bề mặt cơ thể. Liều lượng cần được cá thể hóa tối đa. Khi đã đạt được hiệu quả điều trị mong muốn, cần giảm liều dần dần theo từng bước nhỏ cho đến khi đạt mức liều thấp nhất có thể duy trì đáp ứng lâm sàng, sau đó tiến hành ngừng thuốc càng sớm càng tốt. Trường hợp phải điều trị kéo dài, tuyệt đối không dừng thuốc đột ngột mà phải giảm liều betamethason từng bước một. Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần tuân theo chỉ định trực tiếp từ bác sĩ hoặc chuyên viên y tế dựa trên thể trạng thực tế của người bệnh. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng quá liều: Do Betamethason: Gây giữ natri và nước, tăng cảm giác thèm ăn, huy động calci và phospho dẫn đến loãng xương, mất nitơ, tăng đường huyết, giảm khả năng tái tạo mô, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, suy thượng thận, cường vỏ thượng thận, rối loạn tâm thần, thần kinh và yếu cơ. Do Dexclorpheniramin maleat: Gây ức chế hoặc kích thích thần kinh trung ương quá mức (đặc biệt nguy hiểm ở trẻ em, có thể dẫn đến tử vong), chóng mặt, ù tai, mất điều hòa vận động, nhìn mờ và hạ huyết áp. Cách xử trí: Trong trường hợp quá liều cấp tính, cần theo dõi sát sao điện giải đồ trong huyết thanh và nước tiểu, đặc biệt chú ý đến sự cân bằng của natri và kali. Đối với trường hợp ngộ độc mạn tính do dùng liều cao kéo dài, cần tiến hành ngừng thuốc từ từ và điều trị khắc phục tình trạng mất cân bằng điện giải nếu có. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với liều dùng tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều kế tiếp theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Siro Daleston-D 30ml chống chỉ định cho các đối tượng sau: Người mẫn cảm với betamethason, các corticoid khác hoặc dexclorpheniramin. Bệnh nhân đái tháo đường, tâm thần, nhiễm khuẩn nặng, nhiễm virus hoặc nhiễm nấm toàn thân. Trẻ em dưới 2 tuổi. Người có triệu chứng phì đại tuyến tiền liệt, bí tiểu tiện. Bệnh nhân bị tăng nhãn áp (glaucoma). Cảnh báo và thận trọng Khi điều trị bằng corticosteroid, phải sử dụng liều thấp nhất có thể để kiểm soát bệnh và khi ngừng thuốc phải giảm liều dần dần từng bước. Cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân suy tim sung huyết, nhồi máu cơ tim mới mắc, tăng huyết áp, đái tháo đường, động kinh, glaucoma, thiểu năng tuyến giáp, suy gan, loãng xương, loét dạ dày, loạn tâm thần và suy thận. Bệnh nhân lao tiềm ẩn cần được giám sát chặt chẽ và phải dùng hóa dự phòng chống lao nếu phải điều trị corticoid kéo dài. Sử dụng corticosteroid đường toàn thân làm tăng nguy cơ mắc thủy đậu hoặc nhiễm Herpes zoster nghiêm trọng ở những người bị suy giảm miễn dịch; bệnh nhân cần tránh tiếp xúc với các nguồn lây này. Tuyệt đối không tiêm các loại vaccine sống cho người bệnh đang dùng corticoid toàn thân liều cao và trong vòng ít nhất 3 tháng sau khi ngừng thuốc. Trong quá trình điều trị dài hạn, cần theo dõi sức khỏe người bệnh định kỳ. Có thể cần hạn chế lượng natri dung nạp, đồng thời bổ sung thêm calci và kali. Bệnh nhân cao tuổi có nguy cơ cao bị hạ huyết áp tư thế đứng, chóng mặt, buồn ngủ, táo bón kinh niên (nguy cơ liệt ruột) và phì đại tuyến tiền liệt. Đối tượng suy gan, suy thận nặng dễ bị tích lũy thuốc. Cần tránh uống rượu hoặc dùng các chế phẩm chứa cồn trong thời gian điều trị. Thuốc có thể ức chế sự phát triển thể chất của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, do đó cần theo dõi sát sao và ngừng thuốc ngay nếu phát hiện bất thường. Cảnh báo về các tá dược: Đường trắng: Có khả năng gây hại cho răng miệng. Sorbitol: Chứa 250 mg sorbitol trong mỗi liều 2,5 ml, có thể gây khó chịu đường tiêu hóa và có tác dụng nhuận tràng nhẹ. Natri benzoat: Chứa 5 mg natri benzoat trong mỗi liều 2,5 ml, có thể làm tăng nguy cơ vàng da ở trẻ sơ sinh (dưới 4 tuần tuổi). Ethanol: Chứa một lượng nhỏ cồn, ít hơn 100 mg trong mỗi liều 2,5 ml. Màu quinolin và amaranth: Có thể kích hoạt các phản ứng dị ứng. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây buồn ngủ, do đó cần thận trọng khi dùng cho người đang lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Việc dùng corticoid cho phụ nữ mang thai hoặc người có khả năng mang thai đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và nguy cơ đối với người mẹ, phôi thai hoặc thai nhi. Đã có báo cáo về tình trạng giảm cân nặng ở trẻ sơ sinh khi người mẹ sử dụng corticoid kéo dài. Sử dụng khi đang cho con bú Thuốc có khả năng bài tiết vào sữa mẹ và gây hại cho trẻ bú mẹ (ức chế sự phát triển, gây suy giảm tuyến thượng thận và các tác dụng phụ khác). Cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ đối với trẻ, hoặc chủ động ngưng cho con bú trong thời gian dùng thuốc. Tương tác với thuốc khác Không dùng đồng thời với các thuốc ức chế monoamine oxidase (MAO). Corticosteroid làm tăng hoạt tính enzym gan, có thể thúc đẩy tạo ra chất chuyển hóa độc với gan của paracetamol. Tránh dùng chung corticoid với paracetamol liều cao hoặc kéo dài vì tăng nguy cơ độc gan. Thuốc chống trầm cảm ba vòng: Có thể làm trầm trọng thêm các rối loạn tâm thần do corticoid gây ra; không dùng nhóm thuốc này để xử lý các tác dụng phụ tâm thần của corticoid. Thuốc điều trị đái tháo đường (đường uống hoặc insulin): Betamethason làm tăng đường huyết, do đó cần điều chỉnh liều của các thuốc này trong và sau khi dùng corticoid. Glycosid digitalis: Dùng chung với betamethason làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim hoặc độc tính của digitalis do tình trạng hạ kali huyết. Phenobarbital, phenytoin, rifampicin hoặc ephedrin: Làm tăng tốc độ chuyển hóa và giảm hiệu quả điều trị của corticosteroid. Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Phối hợp với corticoid làm tăng tần suất và mức độ nghiêm trọng của loét đường tiêu hóa. Corticoid cũng làm giảm nồng độ salicylat trong máu. Cần thận trọng khi dùng chung aspirin với corticoid ở người bị giảm prothrombin huyết. Rượu và các thuốc an thần gây ngủ: Làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của dexclorpheniramin maleat. Thuốc chống đông máu loại coumarin: Corticoid có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng chống đông, cần theo dõi để điều chỉnh liều phù hợp. Dexclorpheniramin maleat có khả năng ức chế tác dụng của các thuốc chống đông đường uống.

Mô tả chi tiết

Siro Daleston-D TW3 chống dị ứng, chống viêm là gì? Siro Daleston-D TW3 chống dị ứng, chống viêm là một sản phẩm dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3. Chế phẩm này kết hợp hai hoạt chất chính là Betamethason và Dexclorpheniramin Maleat, mang lại hiệu quả cao trong việc chống dị ứng khi người bệnh có chỉ định sử dụng liệu pháp corticoid. Thuốc được dùng phổ biến trong kiểm soát hen phế quản mãn tính, viêm phế quản dị ứng, viêm mũi dị ứng, cũng như các bệnh lý ngoài da như viêm da dị ứng, viêm da thần kinh, viêm da tiếp xúc và mề đay. Thuốc được bào chế dưới dạng siro, thể chất là dung dịch sánh có màu vàng cam đặc trưng, đóng gói trong hộp chứa 1 chai dung tích 30 ml.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.