Thuốc Dasarab 75mg Davi Pharm điều trị hội chứng mạch vành cấp (2 vỉ x 14 viên)
Thuốc Dasarab 75mg Davi Pharm là gì? Thuốc Dasarab 75mg Davi Pharm là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Davipharm. Với hoạt chất chính là Clopidogrel, đây là dòng thuốc chống kết tập tiểu cầu chuyên biệt. Thuốc được chỉ định phổ biến trong việc phòng ngừa thứ phát nhằm giảm thiểu các biến cố tim mạch nguy hiểm, hỗ trợ điều trị hội chứng mạch vành cấp tính cùng một số thể của bệnh lý đau thắt ngực. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén tròn có màu hồng tím đặc trưng, mỗi viên chứa hàm lượng hoạt chất Clopidogrel là 75mg.
- Thương hiệu
- Davipharm
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110806424
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Davipharm
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Dasarab 75mg Davi Pharm Chỉ định sử dụng Dự phòng bậc hai nhằm giảm thiểu nguy cơ xảy ra các tai biến tim mạch ở những bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc mắc bệnh lý động mạch ngoại biên. Thuốc được dùng để thay thế cho aspirin trong các phác đồ dự phòng biến cố mạch máu não và tim mạch ở những người có chỉ định kháng tiểu cầu nhưng không dung nạp aspirin. Hội chứng mạch vành cấp bao gồm các thể: đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim không có đoạn ST chênh lên và nhồi máu cơ tim có đoạn ST chênh lên. Hội chứng đau thắt ngực ổn định mạn tính: Sử dụng thay thế cho aspirin ở những bệnh nhân không thể dung nạp được aspirin. Đối với những người bệnh mạch vành có triệu chứng kèm nguy cơ cao gặp biến cố tim mạch, khuyến cáo nên phối hợp đồng thời aspirin với clopidogrel. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Clopidogrel tồn tại dưới dạng tiền chất, sau khi được chuyển hóa qua hệ enzym CYP450 ở gan sẽ tạo ra chất chuyển hóa có hoạt tính ức chế kết tập tiểu cầu. Chất chuyển hóa này có khả năng ức chế chọn lọc quá trình gắn kết của adenosin diphosphat (ADP) vào thụ thể P2Y12 trên bề mặt tiểu cầu, từ đó ngăn chặn sự hoạt hóa của phức hợp glycoprotein GPIIb/IIIa vốn được trung gian bởi ADP. Nhờ cơ chế này, quá trình kết tập tiểu cầu bị ức chế mạnh mẽ. Ngoài ra, thuốc cũng ngăn chặn sự khuếch đại hoạt hóa tiểu cầu từ lượng ADP giải phóng ra, giúp ức chế cả sự kết tập tiểu cầu do các tác nhân khác ngoài ADP gây ra. Do quá trình chuyển hóa phụ thuộc vào hệ enzym CYP450 (với nhiều dạng thù hình có thể bị ức chế bởi các thuốc dùng kèm), mức độ đáp ứng kháng tiểu cầu có thể khác nhau tùy theo từng cá thể bệnh nhân. Khi sử dụng liều lặp lại 75 mg/ngày, tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu do ADP kích hoạt sẽ bắt đầu xuất hiện ngay từ ngày đầu tiên, sau đó tăng dần và đạt trạng thái ổn định trong khoảng từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi dùng đường uống, Clopidogrel được cơ thể hấp thu một cách nhanh chóng. Nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương thường đạt được sau khi uống khoảng 45 phút. Phân bố: Ở điều kiện in vitro, cả Clopidogrel và chất chuyển hóa chính không có hoạt tính trong tuần hoàn đều có khả năng liên kết thuận nghịch rất cao với protein huyết tương, với tỷ lệ gắn kết lần lượt là 98% và 94%. Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa của Clopidogrel diễn ra chủ yếu tại gan. Thải trừ: Thuốc có thời gian bán thải trong cơ thể khoảng 6 giờ và được đào thải ra ngoài chủ yếu thông qua đường nước tiểu.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Dasarab 75mg Davi Pharm Mỗi 1 viên nén chứa thành phần hoạt chất chính: Clopidogrel: 75mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Dasarab 75mg Davi Pharm Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc Dasarab 75mg Davi Pharm được dùng bằng đường uống. Người bệnh có thể uống thuốc vào trước, trong hoặc sau bữa ăn do thức ăn không làm ảnh hưởng đến sinh khả dụng của thuốc. Liều dùng phù hợp Đối với người lớn: Liều lượng thông thường được khuyến cáo là 75 mg/ngày. Dự phòng sau nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc do bệnh lý động mạch ngoại biên: Uống liều 75 mg x 1 lần/ngày. Điều trị hội chứng mạch vành cấp: Đau thắt ngực không ổn định hoặc nhồi máu cơ tim không có ST chênh lên: Trường hợp bệnh nhân có chỉ định can thiệp mạch vành qua da, áp dụng liều nạp khởi đầu là 300 mg trước khi tiến hành thủ thuật tối thiểu 2 giờ, sau đó duy trì liều 75 mg/ngày (phối hợp cùng aspirin với liều từ 75 - 325 mg/ngày). Nếu bệnh nhân chống chỉ định hoặc không dùng được aspirin, sử dụng liều nạp Clopidogrel từ 300 - 600 mg trước khi can thiệp ít nhất 24 giờ, sau đó duy trì liều 75 mg/ngày với thời gian điều trị kéo dài tối thiểu 12 tháng. Nhồi máu cơ tim có ST chênh lên: Đối với những bệnh nhân áp dụng phương pháp điều trị bảo tồn, sử dụng liều Clopidogrel 75 mg/ngày (phối hợp cùng aspirin với liều từ 75 mg - 162 mg/ngày). Thời gian áp dụng phác đồ này thường dưới 28 ngày (thông thường kéo dài cho đến khi người bệnh xuất viện). Trong trường hợp bệnh nhân có chỉ định can thiệp mạch vành, có thể dùng liều nạp đầu tiên từ 300 - 600 mg/ngày; sau khi hoàn thành can thiệp, tiếp tục duy trì liều uống 75 mg/ngày trong thời gian ít nhất là 12 tháng. Đối với trẻ em: Hiện tại, các dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng thuốc cho đối tượng trẻ em còn rất hạn chế và chưa có khuyến cáo về liều dùng tối ưu. Đối với trẻ nhỏ trên 2 tuổi, chưa có liều dùng tiêu chuẩn được thiết lập, tuy nhiên tuyệt đối không được dùng vượt quá liều lượng của người lớn. Có thể cân nhắc khởi đầu với liều 1 mg/kg, sau đó tiến hành điều chỉnh liều dựa trên đáp ứng lâm sàng thực tế của trẻ. Bệnh nhân suy thận và người cao tuổi: Không cần thiết phải điều chỉnh liều dùng ở nhóm đối tượng này. Bệnh nhân suy gan: Kinh nghiệm lâm sàng còn hạn chế đối với những người bị suy giảm chức năng gan mức độ trung bình, cần lưu ý nhóm bệnh nhân này có nguy cơ cao bị chảy máu. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ điều trị chỉ định dựa trên thể trạng và diễn tiến bệnh lý của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp xảy ra quá liều Clopidogrel, biện pháp xử trí hiệu quả là tiến hành truyền tiểu cầu nhằm đối kháng lại các tác dụng dược lý của thuốc trên cơ thể người bệnh. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu phát hiện quên liều trong vòng 12 giờ so với giờ uống thuốc định kỳ: Người bệnh cần uống ngay liều đã quên, sau đó tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình cũ. Nếu đã quá 12 giờ kể từ thời điểm uống thuốc thông thường: Bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng như kế hoạch. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều lượng để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất Clopidogrel hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân đang có tình trạng chảy máu bệnh lý tiến triển như loét dạ dày tá tràng, xuất huyết võng mạc hoặc xuất huyết nội sọ. Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan mức độ nặng. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho những bệnh nhân có nguy cơ cao bị chảy máu do chấn thương, chuẩn bị phẫu thuật hoặc do các bệnh lý nền (như loét dạ dày tá tràng, chảy máu nội nhãn, chảy máu nội sọ). Trong trường hợp người bệnh cần tiến hành phẫu thuật chương trình, phải tạm ngừng sử dụng thuốc trước đó ít nhất 5 ngày. Nếu nghi ngờ có tình trạng xuất huyết hoặc rối loạn huyết học xảy ra trong quá trình điều trị bằng Clopidogrel, cần nhanh chóng thực hiện xét nghiệm công thức máu (số lượng hồng cầu) và các thăm dò cận lâm sàng phù hợp khác. Cần tư vấn rõ để người bệnh hiểu rằng họ sẽ dễ bị bầm tím, chảy máu và thời gian cầm máu sẽ kéo dài hơn bình thường trong suốt thời gian dùng Clopidogrel. Đối với những bệnh nhân đang áp dụng liệu pháp kháng tiểu cầu kép (phối hợp Clopidogrel và aspirin) sau khi đặt stent giải phóng thuốc chậm, các bằng chứng lâm sàng cho thấy nguy cơ xảy ra huyết khối muộn trong stent tăng lên đáng kể sau khi ngừng Clopidogrel, kể cả ở những người đã điều trị kéo dài. Thận trọng khi sử dụng thuốc trên những bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan hoặc suy thận. Đã có báo cáo về trường hợp mắc chứng máu khó đông mắc phải sau khi sử dụng Clopidogrel. Đối với những bệnh nhân có kiểu gen chuyển hóa CYP2C19 kém, việc sử dụng Clopidogrel ở liều khuyến cáo sẽ tạo ra ít chất chuyển hóa có hoạt tính hơn, dẫn đến hiệu quả ức chế chức năng tiểu cầu bị suy giảm. Cần thận trọng khi phối hợp Clopidogrel với các thuốc là cơ chất của enzym CYP2C8. Đã ghi nhận các báo cáo về phản ứng quá mẫn chéo giữa các thuốc thuộc nhóm thienopyridin. Cảnh báo liên quan đến tá dược: Thuốc có chứa thành phần lactose. Do đó, những bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt men Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose tuyệt đối không nên sử dụng thuốc này. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Clopidogrel không gây ảnh hưởng hoặc chỉ gây ra những ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe, vận hành máy móc của người sử dụng. Sử dụng trong thai kỳ Hiện vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu lâm sàng được kiểm soát tốt trên đối tượng phụ nữ mang thai. Vì vậy, chỉ cân nhắc sử dụng Clopidogrel cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai khi thật sự cần thiết và đã được đánh giá kỹ lưỡng về lợi ích vượt trội so với nguy cơ. Sử dụng khi đang cho con bú Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc tạm ngừng cho con bú trong thời gian điều trị bằng Clopidogrel hoặc ngừng sử dụng thuốc, tùy thuộc vào tầm quan trọng của thuốc đối với người mẹ. Tương tác với thuốc khác Tương tác dược động học: Clopidogrel có thể làm tăng nồng độ trong huyết tương của các thuốc dùng kèm bao gồm: Phenytoin, tamoxifen, tolbutamid, warfarin, torsemid, fluvastatin và các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs). Các chất ức chế mạnh hoặc trung bình enzym CYP2C19 (như omeprazol, cimetidin, fluconazol, ketoconazol, etravirin, felbamat, fluoxetin, fluvoxamin) có thể làm giảm nồng độ của chất chuyển hóa có hoạt tính của Clopidogrel trong huyết tương, từ đó làm giảm hiệu quả điều trị. Tăng tác dụng hoặc độc tính: Clopidogrel có khả năng làm tăng tác dụng dược lý cũng như độc tính của các thuốc: Thuốc chống đông máu, thuốc chống kết tập tiểu cầu khác, thuốc tiêu sợi huyết (hủy cục máu đông), drotrecogin alfa, ibritumomab, các salicylat, tositumomab và warfarin. Thuốc kháng đông đường uống: Việc phối hợp đồng thời Clopidogrel với các thuốc kháng đông đường uống (bao gồm cả warfarin) có thể làm gia tăng đáng kể nguy cơ xuất huyết. Acid acetylsalicylic (ASA): Cần thận trọng khi dùng phối hợp. Tuy nhiên, trên lâm sàng, Clopidogrel và ASA đã được phối hợp đồng thời an toàn với thời gian lên đến một năm. Heparin: Có thể xảy ra tương tác dược động học giữa hai thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu. Thuốc ly giải huyết khối: Việc sử dụng đồng thời Clopidogrel với các chất ly giải huyết khối chuyên biệt fibrin hoặc không chuyên biệt fibrin cùng với heparin đã được chứng minh là an toàn ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp tính. Tác dụng kháng tiểu cầu của Clopidogrel sẽ tăng lên khi phối hợp với: Dasatinib, các thuốc chống viêm không steroid, ethyl ester của acid omega-3, pentosan natri polysulfat, prostacyclin và các dẫn chất của rifamycin. Các thuốc ức chế tái thu nhận serotonin có chọn lọc (SSRI): Nhóm thuốc này ảnh hưởng trực tiếp đến sự hoạt hóa tiểu cầu, do đó làm tăng nguy cơ chảy máu khi dùng chung với Clopidogrel. Giảm tác dụng điều trị: Hiệu quả của Clopidogrel có thể bị suy giảm khi dùng chung với: Thuốc chẹn kênh calci, kháng sinh nhóm macrolid, thuốc chống viêm không steroid, các thuốc ức chế bơm proton (PPI), đặc biệt là các PPI có hoạt tính ức chế enzym CYP2C19. Tương tác với thảo dược: Một số loại thảo dược có thể làm tăng tác dụng chống kết tập tiểu cầu của Clopidogrel, làm tăng nguy cơ chảy máu như: Cỏ linh lăng, cây hồi, quả việt quất, cây dứa, húng chanh, dầu quả anh thảo, tỏi, nghệ, gừng, nhân sâm, bạch quả, chiết xuất hạt nho...
Mô tả chi tiết
Thuốc Dasarab 75mg Davi Pharm là gì? Thuốc Dasarab 75mg Davi Pharm là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Davipharm. Với hoạt chất chính là Clopidogrel, đây là dòng thuốc chống kết tập tiểu cầu chuyên biệt. Thuốc được chỉ định phổ biến trong việc phòng ngừa thứ phát nhằm giảm thiểu các biến cố tim mạch nguy hiểm, hỗ trợ điều trị hội chứng mạch vành cấp tính cùng một số thể của bệnh lý đau thắt ngực. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén tròn có màu hồng tím đặc trưng, mỗi viên chứa hàm lượng hoạt chất Clopidogrel là 75mg.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.