← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Dipartate Cophavina bổ sung magnesi và kali, hỗ trợ điều trị suy tim, sau nhồi máu cơ tim (5 vỉ x 10 viên)

Thuốc Dipartate là sản phẩm của Cophavina, có thành phần chính là Magnesi aspartat, Kali aspartat. Đây là thuốc được sử dụng để bổ sung magnesi và kali trong trường hợp thiếu hụt; hỗ trợ điều trị một số bệnh tim mãn tính như suy tim, sau nhồi máu cơ tim, trong một số trường hợp loạn nhịp tim.

Thương hiệu
Cophavina
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110221924
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm 150 Cophavina

Công dụng / chỉ định

Chỉ định Thuốc Dipartate được chỉ định dùng trong các trường hợp sau: Bổ sung magnesi và kali trong trường hợp thiếu hụt. Hỗ trợ điều trị một số bệnh tim mãn tính như suy tim, sau nhồi máu cơ tim, trong một số trường hợp loạn nhịp tim. Dược lực học Nhóm dược lý: Bổ sung magnesi và kali. Mã ATC:A12CX80. Ion Mg 2+ và K + là các cation nội bào, đóng vai trò quan trọng trong chức năng của nhiều enzym, sự co thắt cơ tim bị ảnh hưởng bởi nồng độ nội và ngoại bào K + , Ca 2+ và Na + . Ion K + là cation nhiều nhất trong dịch nội bào. K + đóng vai trò chủ chốt trong việc thiết lập nên điện thế màng khi nghỉ và trong pha tái khử cực của điện thế hoạt động ở tổ chức thần kinh, cơ. K + cũng đóng vai trò duy trì thể tích dịch trong tế bào. Khi K + hoán đổi với H + nó giúp điều hòa pH. Nồng độ K + huyết tương bình thường là 3,8-5,0 mEq/l. Mg 2+ là cation nội bào phổ biến thứ hai sau K + về mặt chức năng, Mg 2+ là đồng yếu tố của các enzyme liên quan trọng chuyển hóa carbohydrate, protein và Na + /K + ATPase (enzyme bơm Na + ). Mg 2+ cũng quan trọng trong hoạt động thần kinh cơ, dẫn truyền xung động, và chức năng của cơ tim. Nồng độ Mg 2+ bình thường trong huyết tương chỉ 1,3-2,1 mEq/l. Dược động học Chưa có dữ liệu.

Thành phần

Magnesi aspartat 140mg, Kali aspartat 158mg

Cách dùng

Cách dùng Thuốc dùng đường uống. Uống sau khi ăn do acid dịch vị có thể ảnh hưởng tới hiệu quả của thuốc. Liều dùng Liều thông thường là 2 viên/lần x 3 lần/ngày. Trong một số trường hợp nặng, dùng liều 3 viên/lần x 3 lần/ngày trong tuần sau đó giảm liều xuống liều thông thường. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi dùng quá liều? Chưa có trường hợp quá liều được ghi nhận. Nếu có quá liều, nồng độ kali và magnesi tăng cao gây ra một số triệu chứng: Tăng kali: Mệt mỏi, dị cảm, chậm nhịp, tê. Trường hợp nặng có thể gây suy tim, loạn nhịp và ngừng tim. Tăng magnesi: Buồn nôn, nôn mửa, hạ huyết áp, chậm nhịp và mệt mỏi, giảm phản xạ. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất. Làm gì khi quên 1 liều? Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc chống chỉ định tuyệt đối cho các đối tượng sau: Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần hoạt chất hay tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân bị suy thận cấp tính hoặc suy thận mạn tính. Người mắc bệnh Addison. Bệnh nhân có tình trạng tăng kali huyết. Người đang điều trị đồng thời bằng các thuốc lợi tiểu giữ kali. Bệnh nhân bị block nhĩ thất độ 3. Người bị shock tim (được xác định khi huyết áp tâm thu giảm dưới 90 mmHg). Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho những bệnh nhân có nguy cơ hoặc đang bị tăng kali huyết. Bác sĩ cần tiến hành đánh giá, theo dõi sát sao nồng độ kali trong máu của người bệnh để thực hiện điều chỉnh liều lượng thuốc một cách phù hợp. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ảnh hưởng bất lợi đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông cũng như việc vận hành các loại máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Hiện nay vẫn chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng chứng minh về tác dụng có hại của phức hợp magnesi/ kali aspartat đối với phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Chưa có dữ liệu nghiên cứu xác định về độc tính hoặc tác dụng bất lợi của hoạt chất đối với phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Thuốc có khả năng gây ức chế quá trình hấp thu của các hoạt chất tetracyclin, các muối sắt và natri florid tại đường tiêu hóa. Do đó, cần dùng thuốc cách xa thời điểm uống các thuốc trên tối thiểu là 3 giờ. Việc sử dụng đồng thời thuốc với các thuốc lợi tiểu giữ kali hoặc/và các thuốc ức chế men chuyển (ACEi) có thể làm gia tăng nguy cơ dẫn đến tình trạng tăng kali huyết ở người bệnh.

Mô tả chi tiết

Thuốc Dipartate Cophavina là gì? Thuốc Dipartate Cophavina là một chế phẩm dược phẩm được sản xuất bởi thương hiệu Cophavina. Thuốc chứa hai hoạt chất chính là Magnesi aspartat và Kali aspartat, được chỉ định nhằm bổ sung nguồn Magnesi và kali cho cơ thể trong các trường hợp bị thiếu hụt. Bên cạnh đó, sản phẩm này còn đóng vai trò hỗ trợ trong phác đồ điều trị một số bệnh lý tim mạch mạn tính như tình trạng suy tim, giai đoạn sau nhồi máu cơ tim, cũng như kiểm soát một số dạng loạn nhịp tim.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.