Disys (Hộp 5 vỉ x 6 viên)
Hoạt chất: Valsartan 80mgCông dụng: Điều trị tăng huyết áp, suy timĐối tượng sử dụng: Người lớnHình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: Heathcare PharmaceuticalsNơi sản xuất: Heathcare Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ
- Thương hiệu
- Healthcare Pharmaceuticals
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Healthcare Pharmaceuticals
Công dụng / chỉ định
Điều trị tăng huyết áp, suy tim
Thành phần
Valsartan 80mg
Lưu ý và cảnh báo
Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ hướng dẫn sử dẫn của sản phẩm.
Mô tả chi tiết
Thành phần Valsartan 80mg, Microcystalline Cellulose (Type 102), Copovidone, Sodium Starch Glycolate, Magnesium Stearat, Colloidal anhydrous Silica, Opadry II Green 85G 51213 Chỉ định (Thuốc dùng cho bệnh gì?) - Ðiều trị cao huyết áp Disys (Valsartan) được chỉ định cho điều trị cao huyết áp. Thuốc có thể sử dụng một mình hay kết hợp với các thuốc chống cao huyết áp khác. - Ðiều trị suy tim Disys được chỉ định cho việc điều trị suy tim (NYHA cấp độ II-IV) trên bệnh nhân không dung nạp thuốc ức chế men chuyển angiotensin. Trong các thử nghiệm lâm sàng, valsartan làm giảm đáng kể các trường hợp nhập viện do suy tim. Chống chỉ định (Khi nào không nên dùng thuốc này?) Bệnh nhân bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Liều dùng và cách dùng Cách dùng: - Dùng đường uống. Liều dùng: - Cao huyết áp Liều khởi đầu từ 80mg hoặc 160mg mỗi ngày một lần khi sử dụng phương pháp đơn trị liệu trên bệnh nhân không bị giảm thể tích nội mạch. Bệnh nhân cần giảm huyết áp nhiều có thể bắt đầu với liều cao hơn. Valsartan có thể được dùng trong khoảng giới hạn 80 - 320mg, mỗi ngày uống một lần. - Suy tim Liều khởi đầu đề nghị 40mg x 2 lần mỗi ngày. Sau đó, nên điều chỉnh liều đến 80 - 160mg x 2 lần mỗi ngày, theo liều cao nhất mà bệnh nhân có thể dung nạp được. Cần xem xét giảm liều các thuốc lợi tiểu sử dụng đồng thời. Việc đánh giá bệnh nhân suy tim luôn đi kèm với đánh giá chức năng thận. Tác dụng p hụ: Chóng mặt, ho, đau đầu, phù, tiêu chảy, buồn nôn... Các tác dụng phụ thường nhẹ, thoáng qua, hết sau khi ngưng thuốc. Thận trọng (Những lưu ý khi dùng thuốc) - Suy giảm chức năng thận Không có mối tương quan rõ ràng giữa chức năng thận (tính bằng độ thanh thải creatinine) và diện tích tiếp xúc (tính bằng AUC) của Valsartan trên bệnh nhân suy giảm chức năng thận ở mức độ khác nhau. - Suy giảm chức năng gan Ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan từ nhẹ đến trung bình không bị ứ mật, không cần thiết phải chỉnh liều. Tuy nhiên cần sử dụng thuốc một cách thận trọng. - Điều trị kết hợp ở bệnh nhân suy tim Việc kết hợp valsartan, tác nhân ức chế ACE, và thuốc ức chế chẹn beta không được khuyến khích. Trong thử nghiệm lâm sàng, sự kết hợp 3 thuốc trên có liên quan đến trường hợp bất lợi về suy tim. Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú: Phụ nữ có thai: - Do cơ chế tác động đối kháng angiotensin II, không loại trừ nguy cơ ảnh hưởng cho thai nhi. Sự tiếp xúc của chất ức chế ACE với tử cung ở phụ nữ có thai trong 3 tháng giữa và cuối thai kỳ được báo cáo gây ra tổn thương hoặc gây chết đối với sự phát triển của thai nhi. Giống như các thuốc tác động trực tiếp lên hệ renin- angiotensin-aldosterone, không nên sử dụng valsartan cho phụ nữ có thai. - Cần ngưng thuốc khi phát hiện có thai. Phụ nữ cho con bú: - Chưa có thông tin về việc sử dụng valsartan trong quá trình cho con bú, do đó việc sử dụng thuốc không được khuyến cáo, cần sử dụng các thuốc có cơ sở thiết lập độ an toàn cao hơn để thay thế, đặc biệt khi đang cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ sinh non bú. Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc: Chưa có thông tin, cần thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc trong khi sử dụng thuốc. Tương tác thuốc (Những lưu ý khi dùng chung thuốc với thực phẩm hoặc thuốc khác) Không có tương tác thuốc đáng kể nào trên lâm sàng từng được thấy khi dùng đồng thời valsartan với amlodipine, atenolol, cimetidine, digoxin, furosemid, glyburide, hydrochlorothiazide, indomethacin. Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C, tránh ánh sáng Đóng gói: Hộp 5 vỉ x 6 viên Thương hiệu: Healthcare Pharmaceuticals Nơi sản xuất: Heathcare Pharmaceuticals Limited (Bangladesh) Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ rơi bên trong hộp sản phẩm.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.