Xịt Dobutane Spray Unison giảm đau, chống viêm trong bệnh lý cơ xương và khớp (60ml)
Dobutane Spray là dung dịch trong có màu vàng nhạt với mùi thơm của long não và vị bạc hà.
- Thương hiệu
- Unison
- Phân loại
- Thuốc không kê đơn
- Số đăng ký
- 885100046425
- Quy cách/đơn vị
- Chai
- Nhà sản xuất
- UNISON LABORATORIES
Công dụng / chỉ định
Chỉ định Thuốc Dobutane Spray được chỉ định dùng trong các trường hợp: Điều trị để giảm đau và chống viêm trong các trường hợp khác nhau trong bệnh lý cơ xương và khớp như viêm khớp dạng thấp , viêm xương khớp, viêm cứng khớp đốt sống, các rối loạn quanh khớp như viêm gân, rối loạn mô mềm như bong gân và dãn cơ. Dược lực học Nhóm dược lý: Thuốc chống viêm, không chứa steroid dùng tại chỗ Mã ATC: M02AA15 Diclofenac là dẫn xuất của acid phenylacetic, là thuốc chống viêm non-steroid. Tác dụng của thuốc chống viêm non-steroid là do ức chế mạnh hoạt tính của cyclo-oxygenase là chất tham gia vào quá trình sinh tổng hợp của prostaglandins và thromboxane từ acid arachidonic. Prostaglandins có vai trò quan trọng trong quá trình gây đau và viêm. Do đó, thuốc có tác dụng chống viêm, giảm đau. Kết hợp tác dụng chống viêm và giảm đau của NSAID tạo ra hữu ích đặc biệt trong điều trị các bệnh có triệu chứng đau và/hoặc viêm, bao gồm rối loạn khớp như viêm khớp, viêm khớp mạn tính, thoái hóa cột sống, rối loạn quanh vùng khớp và viêm mô mềm. Dược động học Diclofenac được hấp thu qua da. Ở nồng độ điều trị, hơn 99% thuốc gắn với protein huyết tương. Diclofenac thâm nhập vào chất lỏng hoạt dịch, tại đây thuốc có thể duy trì nồng độ ngay cả khi nồng độ huyết tương giảm. Diclofenac có thể phân bố qua sữa mẹ nhưng các nhà nghiên cứu đánh giá lượng phân bố quá nhỏ để có thể có hại cho trẻ sơ sinh bú sữa mẹ. Thời gian bán thải huyết tương vào khoảng 1 - 2 giờ. Diclofenac được chuyển hóa thành 4 - hydroxydiclofenac, 5 - hydroxydiclofenac, 3' - hydroxydiclofenac và 4, 5 - hydroxydiclofenac. Sau đó thuốc được bài tiết dưới dạng liên hợp với glucoronide và sulphate, chủ yếu là qua nước tiểu (khoảng 65%) và cũng có qua mật (khoảng 35%).
Thành phần
Diclofenac 1%
Cách dùng
Cách dùng Dobutane Spray dùng ngoài da, dạng xịt. Liều dùng Xịt trực tiếp vào vị trí viêm, đau 3 - 4 lần/ngày: Nếu sử dụng trong điều trị viêm xương khớp mạn tính cần đánh giá lại sau thời gian điều trị 14 hoặc 28 ngày. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi dùng quá liều? Quá liều Dobutane Spray vô cùng khó xảy ra do với chỉ định xịt tại chỗ sự hấp thu thuốc toàn thân rất thấp. Trong trường hợp nuốt phải thuốc Dobutane Spray, dẫn đến các tác dụng phụ đáng kể, nên sử dụng các biện pháp điều trị chung thường được áp dụng để điều trị ngộ độc với các thuốc NSAID. Làm gì khi quên 1 liều? Nếu bạn quên dùng một liều thuốc Dobutane Spray, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng Xịt Dobutane Spray Unison cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với aspirin hay bất kỳ thuốc chống viêm không steroid (NSAID) nào khác. Bệnh nhân từng xuất hiện các triệu chứng dị ứng cấp tính như cơn hen suyễn, phù nề, nổi mày đay hoặc viêm mũi dị ứng khi sử dụng aspirin hoặc các thuốc nhóm NSAID khác. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) cho bệnh nhân đang bị nhiễm khuẩn, do đặc tính giảm đau, hạ sốt của thuốc có thể che lấp các triệu chứng lâm sàng của bệnh. Ngoài ra, nhóm thuốc này cũng cần dùng hết sức cẩn trọng ở người có tiền sử hen suyễn hoặc các bệnh lý dị ứng. Yêu cầu giám sát y khoa chặt chẽ khi dùng thuốc cho người bị rối loạn xuất huyết, tăng huyết áp, suy giảm chức năng tim, gan hoặc thận. Bệnh nhân điều trị dài ngày với một số thuốc NSAID cần được kiểm tra định kỳ chức năng thận, gan, công thức máu và thị lực. Một số thuốc trong nhóm này có khả năng làm giảm nồng độ hormon tuyến giáp trong huyết thanh, gây ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm chức năng tuyến giáp. Trẻ em: Chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng chứng minh mức độ an toàn và hiệu quả của thuốc đối với trẻ em và thanh thiếu niên dưới 14 tuổi. Do đó, việc sử dụng sản phẩm cho nhóm đối tượng dưới 14 tuổi được khuyến cáo là không phù hợp. Người cao tuổi: Cần hết sức thận trọng khi dùng nhóm NSAID cho người già. Nguy cơ xuất huyết do Aspirin và các NSAID khác thường xảy ra phổ biến hơn ở người cao tuổi, có thể dẫn đến tử vong hoặc các biến chứng nguy hiểm. Nhóm thuốc này cũng tiềm ẩn nguy cơ cao đối với người có bệnh lý tim mạch hoặc suy thận, khiến bệnh nhân lớn tuổi dễ rơi vào các tình huống nguy kịch. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Việc sử dụng Diclofenac dạng xịt ngoài da không gây ra bất kỳ ảnh hưởng nào đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông hay vận hành các loại máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Tránh sử dụng các thuốc nhóm NSAID trong suốt thai kỳ, trừ khi lợi ích điều trị vượt trội hoàn toàn so với các nguy cơ tiềm ẩn. Đặc biệt chống chỉ định dùng NSAID trong 3 tháng cuối của thai kỳ do nguy cơ gây đóng sớm ống động mạch của thai nhi ngay trong tử cung, đồng thời có thể dẫn đến tình trạng tăng áp lực động mạch phổi kéo dài ở trẻ sơ sinh sau khi chào đời. Ngoài ra, thuốc còn có thể làm trì hoãn thời điểm khởi phát chuyển dạ và kéo dài thời gian sinh nở. Sử dụng khi đang cho con bú Cần thận trọng khi dùng các thuốc nhóm NSAID trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ. Mặc dù hoạt chất Diclofenac có khả năng bài tiết vào sữa mẹ, nhưng lượng phân bố này được xác định là cực kỳ nhỏ và không có khả năng gây ra những tác động bất lợi cho trẻ sơ sinh. Tương tác với thuốc khác Quá trình phối hợp các thuốc nhóm NSAID có thể dẫn đến các tương tác lâm sàng quan trọng sau: Làm tăng hiệu lực của các thuốc chống đông máu đường uống (đặc biệt rõ rệt khi phối hợp cùng Opeopazone hoặc phenylbutazone). Làm gia tăng nồng độ trong huyết thanh của các hoạt chất lithium, methotrexate và các glycoside tim. Gia tăng độc tính trên thận khi dùng đồng thời với các thuốc ức chế men chuyển (ACE), cyclosporine, tacrolimus hoặc các thuốc lợi tiểu. Sự suy giảm chức năng thận do tương tác này có thể làm giảm khả năng đào thải của nhiều loại thuốc khác. Phối hợp đồng thời với các thuốc ức chế ACE và thuốc lợi tiểu giữ kali làm tăng nguy cơ gặp tình trạng tăng kali huyết. Làm giảm hiệu quả hạ áp của các nhóm thuốc điều trị tăng huyết áp bao gồm thuốc ức chế ACE, thuốc chẹn beta và thuốc lợi tiểu. Có khả năng kích hoạt các cơn co giật khi dùng chung với nhóm kháng sinh quinolones. Làm tăng cường hoạt tính và tác dụng của phenytoin cùng các thuốc điều trị đái tháo đường nhóm sulphonylurea. Tác dụng của NSAID có thể bị khuếch đại khi dùng đồng thời với moclobemide. Tránh phối hợp chung với bất kỳ thuốc NSAID nào khác (bao gồm cả aspirin) do nguy cơ làm gia tăng tần suất và mức độ nghiêm trọng của các phản ứng phụ.
Mô tả chi tiết
Xịt Dobutane Spray Unison là gì? Xịt Dobutane Spray Unison là chế phẩm dùng ngoài da, được bào chế dưới dạng dung dịch thể chất trong suốt, mang sắc vàng nhạt, đi kèm hương thơm đặc trưng của long não và cảm giác mát dịu từ vị bạc hà.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.