← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Domever 25mg Domesco điều trị suy tim sung huyết (2 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Spironolacton 25mgCông dụng: Ðiều trị suy tim sung huyết , xơ gan cô trướng và phù nề, cổ trướng ác tính, hội chứng thận hư,…Hình thức: Viên nénThương hiệu: DomescoNơi sản xuất: 66-Quốc lộ 30-P. Mỹ Phú-TP. Cao Lãnh-Tỉnh Đồng Tháp Việt Nam*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Domesco
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110382023
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Domesco

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Domever 25mg Domesco Chỉ định sử dụng Suy tim sung huyết. Xơ gan cổ trướng và phù nề. Cổ trướng ác tính. Hội chứng thận hư. Chẩn đoán và điều trị tăng aldosteron tiên phát. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Spironolacton hoạt động như một chất đối kháng mineralocorticoid thông qua cơ chế ức chế cạnh tranh trực tiếp với aldosteron cùng các mineralocorticoid khác tại vị trí ống lượn xa. Quá trình này dẫn đến việc tăng cường đào thải natri và nước ra khỏi cơ thể. Đồng thời, thuốc làm giảm thiểu sự bài tiết các ion kali, amoni (NH4+) và H+. Cả hiệu quả lợi tiểu lẫn hạ huyết áp của thuốc đều được thiết lập dựa trên cơ chế tác động này. Tác dụng của Spironolacton khởi phát tương đối chậm, cần khoảng thời gian từ 2 đến 3 ngày để đạt được hiệu quả tối đa, và tác dụng này cũng sẽ giảm dần trong vòng 2 – 3 ngày sau khi ngừng thuốc. Do đó, không sử dụng hoạt chất này trong các trường hợp đòi hỏi phải bài niệu nhanh. Khi phối hợp Spironolacton, tình trạng tăng đào thải magnesi và kali do các thuốc lợi tiểu thiazid hoặc lợi tiểu quai (như furosemid) gây ra sẽ được giảm bớt. Cả Spironolacton cùng các chất chuyển hóa chính của nó bao gồm canrenon và 7 alpha – thiomethyl – spironolacton đều sở hữu hoạt tính kháng mineralocorticoid. Thuốc giúp làm giảm cả chỉ số huyết áp tâm thu lẫn tâm trương, đạt hiệu quả hạ áp tối đa sau khoảng 2 tuần điều trị. Do cơ chế đối kháng cạnh tranh với aldosteron, liều dùng của thuốc cần được điều chỉnh linh hoạt dựa trên đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân. Tình trạng tăng aldosteron tiên phát thường hiếm gặp, trong khi tăng aldosteron thứ phát thường xuất hiện trong các trường hợp phù thứ phát do xơ gan, hội chứng thận hư hoặc suy tim sung huyết kéo dài và sau khi áp dụng các liệu pháp lợi tiểu thông thường. Hiệu quả lợi tiểu sẽ được tăng cường khi phối hợp Thuốc Domever 25mg Domesco với các thuốc lợi tiểu thông thường khác. Khác với các thuốc lợi tiểu thiazid liều cao, Spironolacton không gây ra tình trạng tăng acid uric huyết hay tăng glucose huyết. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Spironolacton được hấp thu tốt qua hệ tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khi uống khoảng 1 giờ, và vẫn duy trì nồng độ có thể đo lường được trong ít nhất 8 giờ sau khi dùng một liều đơn trị. Sinh khả dụng tương đối của hoạt chất đạt trên 90 % khi so sánh với sinh khả dụng của dung dịch spironolacton pha trong polyetylen glycol (được coi là dạng hấp thu tối ưu nhất). Quá trình đào thải của Spironolacton cùng các chất chuyển hóa của nó diễn ra chủ yếu qua đường nước tiểu, phần còn lại được bài tiết qua mật.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Domever 25mg Domesco Mỗi 1 viên nén chứa: Hoạt chất chính: Spironolactone (25mg).

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Domever 25mg Domesco Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống. Người bệnh nên uống thuốc 1 lần mỗi ngày cùng với bữa ăn. Liều dùng phù hợp Người lớn: Phù do suy tim sung huyết: Liều khởi đầu: Sử dụng 100mg/ngày, uống 1 lần duy nhất hoặc chia nhỏ thành nhiều lần uống. Liều lượng có thể dao động trong khoảng từ 25mg – 200mg/ngày. Liều duy trì sẽ được điều chỉnh cụ thể theo đáp ứng của từng bệnh nhân. Suy tim nặng (Độ III-IV theo phân loại NYHA): Khi phối hợp với các liệu pháp điều trị chuẩn, nên bắt đầu với liều 25mg/lần/ngày, với điều kiện nồng độ kali huyết thanh ≤5,0mEg/l và creatinin huyết thanh ≤2,5mg/dl. Những bệnh nhân dung nạp tốt với mức liều 25mg/lần/ngày có thể được chỉ định tăng liều lên tới 50mg/lần/ngày tùy theo yêu cầu lâm sàng. Đối với những trường hợp không dung nạp được mức liều 25mg/lần/ngày, có thể giảm liều xuống 25mg uống cách ngày. Xơ gan cổ trướng và phù nề: Nếu tỷ lệ Na+/K+ trong nước tiểu lớn hơn 1,0: Uống liều 100 mg/ngày. Nếu tỷ lệ Na+/K+ trong nước tiểu nhỏ hơn 1,0: Uống liều 200mg-400mg/ngày. Liều duy trì cần được cá thể hóa theo từng người bệnh. Cổ trướng ác tính: Liều khởi đầu thông thường là 100 mg- 200 mg/ngày. Trong các trường hợp nghiêm trọng, liều dùng có thể tăng dần lên đến mức tối đa 400 mg/ngày. Khi tình trạng phù đã được kiểm soát, điều chỉnh liều duy trì phù hợp với từng cá nhân. Hội chứng thận hư: Liều dùng thông thường dao động từ 100 mg – 200 mg/ngày. Chỉ định sử dụng Spironolacton khi việc điều trị đơn độc bằng glucocorticoid không mang lại hiệu quả đầy đủ. Chẩn đoán và điều trị tăng aldosteron tiên phát: Có thể sử dụng hoạt chất này như một công cụ chẩn đoán ban đầu đối với hội chứng cường aldosteron tiên phát khi người bệnh duy trì chế độ ăn uống bình thường. Thử nghiệm dài ngày: Uống thuốc với liều 400mg/ngày liên tục trong 3-4 tuần. Nếu tình trạng hạ kali huyết và huyết áp cao được cải thiện thì đây là bằng chứng hỗ trợ chẩn đoán cường aldosteron tiên phát. Thử nghiệm ngắn ngày: Uống thuốc với liều 400mg/ngày trong vòng 4 ngày. Nếu nồng độ kali huyết thanh tăng lên trong thời gian dùng thuốc nhưng lại giảm đi sau khi ngừng thuốc, cần xem xét chẩn đoán cường aldosteron tiên phát. Sau khi chẩn đoán xác định cường aldosteron bằng các phương pháp chuyên biệt hơn, có thể dùng liều 100 mg – 400 mg/ngày để chuẩn bị trước khi tiến hành phẫu thuật. Với những bệnh nhân không có chỉ định phẫu thuật, có thể duy trì điều trị lâu dài bằng Spironolacton với mức liều thấp nhất mang lại hiệu quả lâm sàng cho từng người. Người cao tuổi: Khuyến cáo nên bắt đầu quá trình điều trị với mức liều thấp nhất có thể, sau đó tăng dần liều dựa trên yêu cầu lâm sàng để đạt hiệu quả tối ưu. Cần đặc biệt thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc suy thận nặng do có thể làm thay đổi quá trình chuyển hóa và thải trừ của thuốc. Trẻ em: Liều khởi đầu được tính theo cân nặng từ 1-3 mg/kg/ngày, chia làm nhiều lần uống trong ngày. Liều dùng cần được điều chỉnh linh hoạt dựa trên mức độ đáp ứng và khả năng dung nạp của trẻ. Việc điều trị cho trẻ em bắt buộc phải có sự hướng dẫn và giám sát trực tiếp từ bác sĩ nhi khoa do các dữ liệu lâm sàng trên đối tượng này hiện còn rất hạn chế. Lưu ý: Các mức liều nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ hoặc chuyên viên y tế chỉ định dựa trên thể trạng thực tế và tiến triển bệnh lý của từng người bệnh. Khi dùng quá liều phải làm sao? Tình trạng quá liều cấp tính Domever 25mg có thể dẫn đến các biểu hiện như buồn ngủ, rối loạn tâm thần, buồn nôn, nôn, chóng mặt hoặc tiêu chảy. Hiện tượng hạ natri huyết hoặc tăng kali huyết có thể xảy ra nhưng hầu như ít khi liên quan trực tiếp đến các trường hợp quá liều cấp tính. Các triệu chứng cảnh báo tăng kali huyết bao gồm cảm giác dị cảm, mệt mỏi, yếu cơ, liệt cơ hoặc co thắt cơ, đôi khi rất khó phân biệt với tình trạng hạ kali huyết trên lâm sàng. Sự thay đổi trên điện tâm đồ là dấu hiệu đặc hiệu xuất hiện sớm nhất phản ánh tình trạng rối loạn kali. Hiện tại chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Spironolacton. Các triệu chứng quá liều thường sẽ tự cải thiện sau khi ngừng thuốc. Có thể áp dụng các biện pháp hỗ trợ chung như bù nước và cân bằng điện giải khi có chỉ định. Để xử trí tình trạng tăng kali máu, cần hạn chế tối đa lượng kali đưa vào cơ thể, chỉ định các thuốc lợi tiểu tăng thải kali, truyền tĩnh mạch dung dịch glucose kết hợp với insulin tác dụng ngắn hoặc cho người bệnh uống nhựa trao đổi ion. Khi quên 1 liều cần làm gì? Người bệnh cần uống thuốc ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra quá gần với liều dùng kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình thông thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc chống chỉ định tuyệt đối cho các đối tượng sau: Người mẫn cảm với hoạt chất spironolacton hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân suy thận cấp, tổn thương thận mức độ nặng, hoặc vô niệu. Người mắc bệnh Addison’s. Bệnh nhân đang bị tăng kali huyết. Sử dụng đồng thời với eplerenon hoặc các thuốc lợi tiểu giữ kali khác. Trẻ em bị suy thận mức độ vừa và nặng. Cảnh báo và thận trọng Cần tiến hành theo dõi thường xuyên các chỉ số dịch và chất điện giải trong cơ thể, đặc biệt lưu ý ở đối tượng người cao tuổi, người bị suy giảm chức năng thận hoặc suy gan nặng. Tình trạng tăng kali huyết có nguy cơ xảy ra ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận hoặc những người bổ sung kali quá mức, điều này có thể dẫn đến các rối loạn nhịp tim nguy hiểm gây tử vong. Nếu phát hiện tình trạng tăng kali huyết tiến triển, phải ngừng dùng spironolacton ngay và áp dụng các biện pháp tích cực để đưa nồng độ kali huyết thanh về mức bình thường. Tình trạng toan chuyển hóa do tăng clor huyết có thể hồi phục (thường đi kèm với tăng kali huyết) có nguy cơ xuất hiện ở bệnh nhân xơ gan mất bù, ngay cả khi chức năng thận của họ vẫn bình thường. Việc phối hợp đồng thời spironolacton với các thuốc lợi tiểu giữ kali khác, thuốc ức chế men chuyển (ACE), thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, chất chẹn aldosteron, heparin, heparin trọng lượng phân tử thấp, hoặc các tác nhân khác có khả năng làm tăng kali huyết, cũng như việc bổ sung kali trực tiếp, áp dụng chế độ ăn giàu kali hoặc dùng các muối thay thế chứa kali đều có thể dẫn đến tình trạng tăng kali máu nghiêm trọng. Tình trạng tăng urê huyết có thể hồi phục đã được ghi nhận trong quá trình điều trị bằng spironolacton, đặc biệt là ở những bệnh nhân có chức năng thận suy giảm trước đó. Tăng kali huyết là một biến chứng nguy hiểm có thể gây tử vong. Do đó, việc giám sát nồng độ kali huyết thanh là bắt buộc đối với bệnh nhân suy tim nặng đang điều trị bằng spironolacton. Tránh phối hợp với các thuốc lợi tiểu giữ kali khác. Không bổ sung kali cho những bệnh nhân có nồng độ kali huyết thanh > 3,5 mEq/l. Khuyến cáo thực hiện xét nghiệm kiểm tra nồng độ kali và creatinin tại các mốc thời gian: 1 tuần sau khi bắt đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều spironolacton, kiểm tra hàng tháng trong 3 tháng đầu, sau đó là hàng quý trong vòng một năm và định kỳ mỗi 6 tháng một lần sau đó. Cần ngừng hoặc tạm ngưng điều trị ngay khi nồng độ kali huyết thanh vượt quá 5 mEq/1 hoặc creatinin huyết thanh vượt quá 4 mg/dl. Cần hết sức thận trọng khi chỉ định các thuốc lợi tiểu giữ kali cho trẻ em bị tăng huyết áp kèm theo suy thận nhẹ do nguy cơ cao xảy ra biến chứng tăng kali huyết. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ thường gặp như mệt mỏi và chóng mặt. Do đó, người bệnh cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Spironolacton có thể được chỉ định sử dụng cho phụ nữ mang thai trong trường hợp họ mắc các bệnh lý về tim. Sử dụng khi đang cho con bú Spironolacton có thể sử dụng được cho người mẹ trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Việc phối hợp Domever 25mg với các thuốc có khả năng gây tăng kali huyết sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng tăng kali huyết. Spironolacton làm kéo dài thời gian bán thải của digoxin, dẫn đến tăng nồng độ digoxin trong huyết thanh và có thể gây nhiễu kết quả định lượng nồng độ digoxin huyết thanh. Đối với những bệnh nhân đang sử dụng đồng thời cả digoxin và spironolacton, việc đánh giá đáp ứng lâm sàng với digoxin được ưu tiên hơn so với việc chỉ dựa vào kết quả đo nồng độ digoxin huyết thanh, trừ khi phương pháp định lượng digoxin được chứng minh là không bị ảnh hưởng bởi spironolacton. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh liều lượng của digoxin, bệnh nhân cần được theo dõi sát sao để kịp thời phát hiện các dấu hiệu tăng hoặc giảm tác dụng của digoxin. Spironolacton làm tăng cường hiệu quả của các thuốc hạ huyết áp phối hợp, do đó cần điều chỉnh giảm liều các thuốc này khi bắt đầu thêm spironolacton vào phác đồ và hiệu chỉnh lại khi cần thiết. Do các thuốc ức chế men chuyển làm giảm sản xuất aldosteron, không nên phối hợp thường quy nhóm thuốc này với spironolacton, đặc biệt ở những bệnh nhân có tình trạng suy thận rõ rệt. Tránh dùng đồng thời với carbenoxolon do thuốc này gây giữ natri, làm giảm hiệu quả điều trị của spironolacton. Các thuốc chống viêm không steroid bao gồm aspirin, indomethacin và acid mefenamic có thể làm giảm hiệu quả bài tiết natri niệu của thuốc lợi tiểu thông qua cơ chế ức chế tổng hợp prostaglandin tại thận, từ đó làm suy giảm tác dụng lợi tiểu của spironolacton. Spironolacton làm giảm phản ứng co mạch của hệ tuần hoàn đối với noradrenalin. Cần đặc biệt thận trọng đối với những bệnh nhân chuẩn bị tiến hành gây tê cục bộ hoặc gây mê toàn thân khi đang trong quá trình điều trị với spironolacton. Trong các xét nghiệm định lượng xác định hàm lượng flo, spironolacton có thể gây nhiễu và ảnh hưởng đến việc ước tính các hợp chất có đặc tính phát huỳnh quang tương tự. Spironolacton làm tăng tốc độ chuyển hóa của antipyrin.

Mô tả chi tiết

Thuốc Domever 25mg Domesco là gì? Thuốc Domever 25mg Domesco là một sản phẩm dược phẩm của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO. Với hoạt chất chính là Spironolacton 25mg, đây là một loại thuốc lợi tiểu được chỉ định phổ biến trong điều trị các tình trạng cổ trướng do xơ gan, phù gan, phù thận và phù tim khi các liệu pháp điều trị phù khác không mang lại hiệu quả mong muốn, đặc biệt là trong các trường hợp nghi ngờ có hội chứng tăng aldosteron.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.