← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Dorover 4mg Domesco điều trị tăng huyết áp, suy tim sung huyết (1 vỉ x 30 viên)

Hoạt chất: Perindopril 4mgCông dụng: Điều trị tăng huyết áp, suy tim sung huyếtHình thức: Viên nénThương hiệu: DomescoNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)Thuốc chỉ dùng theo đơn Bác sĩ

Thương hiệu
Domesco
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110050200
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Domesco

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Dorover 4mg Domesco Chỉ định sử dụng Tăng huyết áp. Suy tim sung huyết. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Perindopril thuộc nhóm chất ức chế men chuyển đổi angiotensin (CEI). Men chuyển này đóng vai trò xúc tác biến đổi angiotensin I thành angiotensin II - một chất gây co mạch mạnh và kích thích vỏ thượng thận bài tiết aldosteron. Nhờ cơ chế ức chế này, thuốc mang lại các hiệu ứng sinh học sau: Làm giảm nồng độ aldosteron bài tiết. Làm tăng hoạt lực renin trong huyết tương do không còn cơ chế điều hòa ngược âm tính của aldosteron. Làm giảm sức cản toàn diện của hệ thống động mạch ngoại vi, tác động chọn lọc ưu tiên trên hệ mạch máu cơ và dòng máu qua thận, không gây giữ natri, không tích tụ dịch và không gây phản xạ nhịp tim nhanh khi điều trị dài hạn. Tương tự các hoạt chất ức chế men chuyển khác, Perindopril hạn chế sự phân hủy của bradykinin (một peptid có tác dụng giãn mạch mạnh) thành các chất chuyển hóa mất hoạt tính. Hiệu quả hạ áp của thuốc vẫn được ghi nhận rõ rệt ở những bệnh nhân có nồng độ renin thấp hoặc bình thường. Tác dụng điều trị của thuốc được thực hiện gián tiếp thông qua chất chuyển hóa có hoạt tính là perindoprilat, trong khi các chất chuyển hóa khác đều không có hoạt tính sinh học. Đặc tính hạ huyết áp: Trong bệnh tăng huyết áp động mạch: Thuốc có hiệu quả ở mọi mức độ bệnh từ nhẹ, trung bình đến nặng. Trị số huyết áp tâm thu và tâm trương đều giảm ở cả hai tư thế nằm ngửa và đứng. Hoạt lực hạ áp đạt đỉnh trong khoảng từ 4 đến 6 giờ sau khi uống một liều đơn và duy trì hiệu quả tối thiểu trong 24 giờ. Khả năng ức chế men chuyển dư sau 24 giờ vẫn ở mức cao, đạt khoảng 80%. Ở những bệnh nhân đáp ứng tốt, huyết áp sẽ trở về mức bình thường sau 1 tháng điều trị và duy trì ổn định, không xảy ra hiện tượng lờn thuốc (dung nạp). Việc ngừng thuốc đột ngột không gây ra hiện tượng tăng huyết áp dội ngược. Thuốc có đặc tính giãn mạch, hỗ trợ khôi phục tính đàn hồi của các động mạch lớn và làm giảm tình trạng phì đại tâm thất trái. Khi phối hợp với thuốc lợi tiểu nhóm thiazid sẽ tạo ra tác dụng hiệp đồng lực, đồng thời làm giảm nguy cơ hạ kali máu do thuốc lợi tiểu gây ra. Trong điều trị suy tim: Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy Perindopril giúp hạ huyết áp một cách từ từ, ít gây tụt huyết áp đột ngột hơn so với các thuốc khác cùng nhóm. Cơ chế huyết động học trong suy tim: Thuốc làm giảm tải hoạt động cơ tim thông qua: Giảm tiền tải nhờ tác dụng giãn tĩnh mạch (có thể do hiệu chỉnh chuyển hóa prostaglandin). Giảm hậu tải nhờ làm giảm toàn bộ sức cản mạch máu ngoại vi. Nghiên cứu lâm sàng trên bệnh nhân suy tim cho thấy thuốc giúp giảm áp suất đổ đầy ở cả tâm nhĩ trái và tâm nhĩ phải, giảm lực cản ngoại vi, tăng cung lượng tim, cải thiện chỉ số tim và tăng lưu lượng máu đến các vùng cơ. Khả năng gắng sức của người bệnh trong các thử nghiệm thể lực cũng được cải thiện rõ rệt. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Perindopril được hấp thu nhanh chóng sau khi uống, với sinh khả dụng đạt từ 65 tới 70% lượng thuốc đã dùng. Sau khi hấp thu, thuốc được thủy phân tại gan tạo thành perindoprilat - chất ức chế chuyên biệt men chuyển angiotensin. Lượng perindoprilat được tạo thành chịu ảnh hưởng bởi sự có mặt của thức ăn. Nồng độ đỉnh của perindoprilat trong huyết tương đạt được sau 3 đến 4 giờ. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương dưới 30% và phụ thuộc vào nồng độ chất. Khi dùng liều lặp lại đều đặn mỗi ngày, nồng độ thuốc trong máu đạt trạng thái ổn định sau trung bình khoảng 4 ngày. Chu kỳ bán tích lũy hiệu dụng của thuốc là khoảng 24 giờ. Nồng độ perindoprilat trong huyết tương tăng lên rõ rệt ở những bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 60 ml/phút, bất kể do nguyên nhân suy giảm chức năng thận hay do tuổi tác cao. Ở người bệnh suy tim, quá trình đào thải perindoprilat cũng diễn ra chậm hơn. Độ thanh thải qua thẩm phân của perindoprilat là 70 ml/phút. Ở bệnh nhân xơ gan, dược động học của thuốc có sự thay đổi: độ thanh thải qua gan của phân tử Perindopril ban đầu giảm đi một nửa, tuy nhiên lượng hoạt chất hoạt tính perindoprilat được tạo thành không bị suy giảm, do đó không cần thiết phải điều chỉnh liều lượng. Hoạt chất ức chế men chuyển angiotensin có khả năng đi qua hàng rào nhau thai.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Dorover 4mg Domesco Mỗi 1 viên nén chứa: Hoạt chất chính: Perindopril tert-butylamin hàm lượng 4mg. Tá dược vừa đủ cho một viên.

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Dorover 4mg Domesco Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc Dorover 4mg Domesco được dùng bằng đường uống. Người bệnh nên uống thuốc với nước lọc và thường dùng một lần duy nhất vào buổi sáng trước bữa ăn. Liều dùng phù hợp Điều trị tăng huyết áp: Liều khởi đầu khuyến nghị là 4mg, uống 1 lần vào buổi sáng. Nếu chưa đạt hiệu quả kiểm soát mong muốn sau 1 tháng điều trị, có thể tăng liều lên 8mg, uống 1 lần/ngày. Đối với bệnh nhân cao tuổi: Nên bắt đầu điều trị với liều thấp 2mg uống vào buổi sáng. Sau 1 tháng, nếu cần thiết có thể tăng lên liều 4mg. Trường hợp bệnh nhân bị suy thận, liều dùng Perindopril cần được điều chỉnh dựa trên mức độ thanh thải creatinin: Độ thanh thải creatinin từ 30 đến 60 ml/phút: Dùng liều 2mg/ngày. Độ thanh thải creatinin từ 15 đến 30 ml/phút: Dùng liều 2mg, uống cách ngày (mỗi 2 ngày dùng một lần). Độ thanh thải creatinin dưới 15 ml/phút: Dùng liều 2mg vào những ngày tiến hành thẩm phân máu. Điều trị suy tim sung huyết: Liều khởi đầu khuyến cáo là 2mg, uống vào buổi sáng. Liều duy trì thông thường dao động từ 2mg đến 4mg, uống 1 lần/ngày. Đối với những bệnh nhân có nguy cơ cao (như suy tim nặng, người già, người huyết áp quá thấp), nên bắt đầu điều trị với liều thấp nhất là 1mg, uống 1 lần vào buổi sáng. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ điều trị chỉ định dựa trên tình trạng sức khỏe thực tế và mức độ tiến triển của bệnh. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng: Quá liều thuốc thường liên quan trực tiếp đến tình trạng tụt huyết áp nghiêm trọng. Xử trí: Tiến hành rửa dạ dày và nhanh chóng thiết lập đường truyền tĩnh mạch để truyền dung dịch muối sinh lý đẳng trương nhằm phục hồi thể tích tuần hoàn. Hoạt chất Perindopril có thể được loại bỏ bằng phương pháp thẩm phân máu với tốc độ thanh thải là 70 ml/phút. Trong tình huống khẩn cấp, cần liên hệ ngay Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được can thiệp kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Người bệnh cần uống bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần kề với thời gian dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều (uống 2 viên một lúc) để bù cho liều đã bỏ lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Dorover 4mg chống chỉ định tuyệt đối cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất Perindopril hay bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân có tiền sử bị phù mạch (phù Quincke) có liên quan đến việc sử dụng các thuốc thuộc nhóm ức chế men chuyển trước đó. Phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc người đang cho con bú. Trẻ em (do chưa có dữ liệu nghiên cứu lâm sàng về độ an toàn và hiệu quả trên đối tượng này). Cảnh báo và thận trọng Nguy cơ tụt huyết áp và suy thận: Đặc biệt lưu ý ở bệnh nhân suy tim hoặc người bị mất muối và nước. Đối với bệnh nhân tăng huyết áp đang dùng thuốc lợi tiểu, cần ngừng thuốc lợi tiểu ít nhất 3 ngày trước khi bắt đầu dùng Perindopril, sau đó có thể dùng lại nếu cần thiết. Nếu không thể ngừng thuốc lợi tiểu, liều khởi đầu Perindopril phải giảm xuống còn 2mg. Tăng huyết áp do hẹp động mạch thận: Nên bắt đầu điều trị rất thận trọng với liều thấp 2mg, đồng thời theo dõi sát sao chức năng thận và định lượng nồng độ creatinin huyết tương trước khi điều trị và trong suốt tháng đầu tiên. Bệnh nhân suy tim sung huyết: Nếu đang dùng thuốc lợi tiểu, nên giảm liều lượng thuốc lợi tiểu vài ngày trước khi bắt đầu dùng Perindopril. Nhóm đối tượng nguy cơ cao: Người bị suy tim sung huyết nặng (độ IV), người cao tuổi, người có huyết áp nền quá thấp, người suy giảm chức năng thận hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu liều cao cần được bắt đầu điều trị với liều rất thấp là 1mg dưới sự giám sát y khoa chặt chẽ của bác sĩ. Phản ứng giống phản vệ: Đã có báo cáo về các phản ứng nghiêm trọng như phù nề môi, lưỡi kèm khó thở và tụt huyết áp ở những bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc ức chế men chuyển tiến hành thẩm phân máu với màng lọc có tính thấm cao (polyacrylonitril). Do đó, cần tránh phối hợp này. Suy giảm chức năng thận: Cần điều chỉnh liều dùng Perindopril dựa trên mức độ suy thận và tiến hành kiểm tra định kỳ nồng độ kali và creatinin trong máu. Gây mê và phẫu thuật: Trong trường hợp người bệnh cần gây mê đại phẫu hoặc sử dụng các chất dẫn mê có khả năng gây hạ áp, Perindopril có thể làm trầm trọng thêm tình trạng tụt huyết áp. Khi đó, cần xử trí bằng cách bù dịch để tăng thể tích tuần hoàn. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Do thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt, rối loạn tính khí hoặc rối loạn giấc ngủ, người bệnh cần đặc biệt thận trọng khi lái xe, vận hành tàu xe hoặc điều khiển máy móc nguy hiểm. Sử dụng trong thai kỳ Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu về độc tính của thuốc đối với người mẹ và thai nhi. Tuy nhiên, ở những sản phụ điều trị bằng thuốc ức chế men chuyển, đã có ghi nhận về các trường hợp thai nhi chậm phát triển trong tử cung, sinh non hoặc tồn tại ống động mạch. Một số ít trường hợp trẻ sơ sinh bị vô niệu không hồi phục khi người mẹ dùng phối hợp với thuốc lợi tiểu. Do đó, chống chỉ định dùng thuốc cho phụ nữ mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Chưa có dữ liệu lâm sàng chứng minh thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Không sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú. Tương tác với thuốc khác Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs), corticoid, tetracosactid: Làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của Perindopril do NSAIDs ức chế tổng hợp các prostaglandin giãn mạch, còn phenylbutazon gây giữ muối và nước. Thuốc lợi tiểu: Ở những bệnh nhân đang dùng thuốc lợi tiểu từ trước (đặc biệt là mới dùng gần đây), việc bắt đầu điều trị bằng Perindopril có thể gây ra tình trạng tụt huyết áp quá mức. Thuốc an thần kinh và thuốc chống trầm cảm imipramin: Khi phối hợp cùng Perindopril sẽ làm tăng nguy cơ gây hạ huyết áp tư thế đứng. Thuốc điều trị đái tháo đường (insulin, sulfamid hạ đường huyết): Perindopril có thể làm tăng cường tác dụng hạ đường huyết của các thuốc này, cần theo dõi sát đường huyết. Muối kali và thuốc lợi tiểu giữ kali: Phối hợp chung làm tăng nguy cơ tăng kali huyết nghiêm trọng và suy thận. Tránh phối hợp các chất gây tăng kali huyết với thuốc ức chế men chuyển trừ trường hợp thực sự bắt buộc, khi đó cần dùng rất thận trọng và kiểm tra kali huyết thường xuyên. Lithi: Làm tăng nồng độ lithi trong huyết tương dẫn đến nguy cơ ngộ độc.

Mô tả chi tiết

Thuốc Dorover 4mg Domesco là gì? Thuốc Dorover 4mg Domesco là một dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco. Với thành phần hoạt chất chính là Perindopril tert-butylamin, thuốc được chỉ định phổ biến trong phác đồ điều trị bệnh lý tăng huyết áp động mạch cũng như hỗ trợ kiểm soát hội chứng suy tim sung huyết.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.