← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Dorover Plus Domesco điều trị tăng huyết áp nguyên phát (1 vỉ x 30 viên)

Hoạt chất: Indapamid 1.25mg, perindopril 4mgCông dụng: Điều trị tăng huyết ápĐối tượng sử dụng: Nguời lớn Hình thức: Viên nénThương hiệu: Domesco Nơi sản xuất: Công ty Cổ phần Xuấ Nhập Khẩu Domesco (Việt Nam) *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Domesco
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110002823
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Domesco

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Thuốc Dorover Plus Chỉ định sử dụng Dorover Plus được khuyên dùng để điều trị cho những người mắc bệnh tăng huyết áp vô căn mà việc sử dụng một hoạt chất đơn lẻ không mang lại hiệu quả kiểm soát huyết áp mong muốn. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Sản phẩm là sự kết hợp giữa hoạt chất indapamid (thuộc nhóm lợi tiểu sulfonamid) và muối tert-butylamin của Perindopril (thuộc nhóm ức chế men chuyển). Hiệu quả lâm sàng của Dorover Plus được hình thành từ các đặc tính trị liệu riêng biệt của mỗi thành phần, đồng thời được tối ưu hóa nhờ cơ chế cộng hưởng và hiệp đồng tác dụng giữa chúng. Cơ chế hoạt động: Hoạt chất Perindopril ngăn chặn hoạt động của men chuyển angiotensin (ACE), từ đó cản trở quá trình biến đổi angiotensin I thành chất gây co mạch angiotensin II. Đồng thời, sự ức chế này cũng làm giảm thiểu việc giải phóng aldosteron từ vỏ tuyến thượng thận và ngăn chặn sự phân hủy của bradykinin (một chất có tác dụng giãn mạch) thành các mảnh heptapeptid không còn hoạt tính. Nhờ cơ chế ức chế men chuyển này, Perindopril mang lại các tác động sau: Hạn chế quá trình bài tiết aldosteron. Kích thích gia tăng hoạt lực của renin trong huyết tương do không còn bị aldosteron ức chế ngược. Làm giảm sức cản ngoại biên toàn hệ thống, tập trung chủ yếu tại mạng lưới mạch máu ở thận và cơ, đặc biệt không gây tích tụ nước, muối hoặc gây phản xạ tăng nhịp tim khi điều trị dài hạn. Khả năng hạ áp của thuốc được ghi nhận ở cả những đối tượng có nồng độ renin trong máu bình thường hoặc thấp. Tác dụng sinh học của Perindopril được thực hiện thông qua chất chuyển hóa có hoạt tính là perindoprilat, trong khi các dẫn xuất chuyển hóa khác đều trơ về mặt dược lý. Perindopril hỗ trợ giảm tải cho tim bằng cách: Giãn hệ tĩnh mạch (có thể liên quan đến sự thay đổi trong chu trình chuyển hóa prostaglandin), giúp giảm tiền gánh. Hạ thấp sức cản mạch máu ngoại biên toàn thân, giúp giảm hậu gánh. Các dữ liệu nghiên cứu trên đối tượng bị suy tim cho thấy: Áp lực đổ đầy ở cả tâm thất trái và tâm thất phải đều giảm. Sức cản của hệ mạch máu ngoại vi toàn thân được hạ thấp. Cung lượng tim được tăng cường và chỉ số tim được cải thiện tích cực. Lưu lượng máu nuôi dưỡng các vùng cơ tăng lên. Khả năng dung nạp của cơ thể khi vận động thể lực cũng được nâng cao rõ rệt. Indapamid là một dẫn chất sulfonamid chứa vòng indol, có đặc tính dược lý tương tự như các thuốc lợi tiểu nhóm thiazid. Hoạt chất này ngăn chặn quá trình tái hấp thu ion natri tại đoạn pha loãng thuộc vỏ thận. Quá trình này thúc đẩy sự đào thải natri và clorid qua đường niệu, đồng thời làm tăng bài tiết một phần magnesi và kali, dẫn đến tăng thể tích nước tiểu và hỗ trợ hạ huyết áp. Đặc điểm của quá trình hạ huyết áp: Đối với người bệnh cao huyết áp không phân biệt tuổi tác, liệu pháp này giúp giảm cả huyết áp tâm thu lẫn tâm trương ở tư thế đứng và nằm. Hiệu quả hạ áp phụ thuộc vào liều lượng sử dụng và duy trì liên tục suốt 24 giờ. Chỉ số huyết áp ổn định đạt được sau tối thiểu một tháng điều trị mà không xảy ra hiện tượng lờn thuốc nhanh. Khi ngừng sử dụng, không ghi nhận phản ứng dội ngược làm tăng huyết áp đột ngột. Việc phối hợp Perindopril và indapamid trong các nghiên cứu lâm sàng cho thấy tác dụng hiệp đồng giúp hạ huyết áp mạnh mẽ hơn so với khi dùng đơn trị liệu từng hoạt chất. Perindopril tỏ ra hiệu quả ở mọi cấp độ tăng huyết áp từ nhẹ, trung bình cho đến chuyển biến nặng, giúp hạ chỉ số huyết áp tâm thu và tâm trương ở cả hai tư thế nằm và đứng. Hiệu quả hạ áp tối đa ghi nhận được trong khoảng từ 4 đến 6 giờ sau khi uống một liều đơn và duy trì tác dụng suốt cả ngày. Khả năng ức chế men chuyển vẫn được duy trì ở mức cao sau 24 giờ, đạt khoảng 80%. Ở những bệnh nhân có đáp ứng tốt, huyết áp sẽ trở về ngưỡng bình thường sau 1 tháng điều trị và được duy trì ổn định mà không bị lờn thuốc. Hiện tượng huyết áp tăng vọt trở lại không xảy ra khi ngưng thuốc. Perindopril còn giúp giãn mạch, khôi phục độ đàn hồi của các động mạch lớn, cải thiện các biến đổi cấu trúc mô học ở động mạch đề kháng và hỗ trợ giảm tình trạng phì đại tâm thất trái. Trong trường hợp cần thiết, việc kết hợp thêm thuốc lợi tiểu thiazid sẽ tạo ra tác dụng hiệp đồng cộng. Sự phối hợp giữa một thuốc ức chế men chuyển và một thuốc lợi tiểu nhóm thiazid giúp hạn chế nguy cơ hạ kali máu so với khi chỉ dùng đơn độc thuốc lợi tiểu. Khi sử dụng đơn trị liệu, indapamid duy trì hiệu quả hạ áp trong vòng 24 giờ ở mức liều mà tác dụng lợi tiểu của nó chỉ biểu hiện rất nhẹ. Khả năng hạ huyết áp của indapamid đồng biến với việc cải thiện độ đàn hồi động mạch và giảm sức cản của hệ mạch ngoại biên cũng như toàn thân. Indapamid cũng góp phần làm giảm sự phì đại ở tâm thất trái. Nếu dùng quá liều các thuốc lợi tiểu nhóm thiazid hoặc các thuốc có liên quan, hiệu quả hạ áp sẽ chạm ngưỡng bão hòa (mức bình nguyên), trong khi các phản ứng bất lợi vẫn tiếp tục gia tăng. Do đó, nếu việc điều trị không đạt kết quả như mong đợi, không được tự ý tăng liều dùng. Thêm vào đó, kết quả theo dõi ở các bệnh nhân tăng huyết áp trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn cho thấy indapamid: Không gây ảnh hưởng xấu đến các chỉ số chuyển hóa lipid (bao gồm triglycerid, LDL-C và HDL-cholesterol). Không tác động tiêu cực đến quá trình chuyển hóa đường, ngay cả trên đối tượng tăng huyết áp có kèm đái tháo đường. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Việc dùng kết hợp Perindopril và indapamid không gây ra sự thay đổi về các đặc tính dược động học của từng hoạt chất so với khi dùng riêng lẻ. Perindopril: Sau khi uống, Perindopril được cơ thể hấp thu một cách nhanh chóng với tỷ lệ hấp thu đạt khoảng 65 - 70% liều dùng. Thuốc được thủy phân để chuyển thành perindoprilat - một chất ức chế men chuyển chuyên biệt. Sự hiện diện của thức ăn có thể làm thay đổi lượng perindoprilat được tạo thành. Nồng độ cao nhất của perindoprilat trong huyết tương được ghi nhận sau khoảng 3 đến 4 giờ. Tỷ lệ liên kết của chất này với protein huyết tương là < 30% và có sự phụ thuộc vào nồng độ. Trạng thái cân bằng động học của Perindopril đạt được sau trung bình 4 ngày dùng thuốc liên tục (áp dụng cho cả chế độ đa liều lẫn liều đơn mỗi ngày). Thời gian bán thải của hoạt chất perindoprilat kéo dài khoảng 24 giờ. Nồng độ perindoprilat trong huyết tương tăng lên rõ rệt ở những đối tượng có độ thanh thải creatinin dưới 60 ml/phút (gặp ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy giảm chức năng thận). Tốc độ đào thải hoạt chất này cũng bị chậm lại ở người bị suy tim. Khi tiến hành thẩm tách máu, độ thanh lọc của Perindopril đạt mức 70ml/phút. Đối với bệnh nhân xơ gan, động học của thuốc có sự thay đổi: tốc độ thanh thải qua gan của Perindopril bị giảm đi một nửa. Mặc dù vậy, lượng perindoprilat hoạt tính được tạo ra không bị suy giảm, do đó việc điều chỉnh liều lượng là không cần thiết. Hoạt chất ức chế men chuyển này có khả năng đi qua hàng rào nhau thai. Indapamid: Hoạt chất indapamid được hấp thu một cách nhanh chóng và hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương đạt được sau khi uống khoảng một giờ. Tỷ lệ gắn kết của hoạt chất này với protein huyết tương đạt xấp xỉ 79%. Thời gian bán thải của thuốc dao động trong khoảng từ 14 đến 24 giờ (với trị số trung bình là 18 giờ). Không xảy ra hiện tượng tích lũy hoạt chất trong cơ thể khi dùng thuốc liên tục. Quá trình đào thải diễn ra chủ yếu qua nước tiểu (chiếm 70% liều dùng) và qua phân (chiếm 22% liều dùng) dưới dạng các dẫn xuất chuyển hóa không còn hoạt tính sinh học. Các đặc tính dược động học của indapamid không bị biến đổi ở những người bệnh bị suy thận.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Dorover Plus Domesco Mỗi 1 viên nén chứa các thành phần hoạt chất sau: Perindopril tert-butylamin: 4mg Indapamide: 1.25mg

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Dorover Plus Domesco Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc dùng đường uống. Người bệnh nên uống thuốc 1 lần mỗi ngày vào buổi sáng trước khi ăn. Liều dùng phù hợp Liều thông thường là 1 viên/ngày. *Điều chỉnh liều lượng cho người cao tuổi và bệnh nhân suy thận (tính theo hàm lượng Perindopril tert-butylamin): Người cao tuổi: Khởi đầu điều trị tăng huyết áp với liều 2mg/ngày. Sau 1 tháng điều trị, nếu cần thiết có thể tăng lên liều 4mg/ngày. Bệnh nhân suy thận: Liều dùng được hiệu chỉnh dựa trên độ thanh thải creatinin (Clcr) tính theo công thức Cockroft: Clcr (nam) = [(140 – tuổi) x trọng lượng cơ thể (kg)] / [0,814 x Creatinin huyết tương (micromol/lít)] Clcr (nữ) = [(140 – tuổi) x trọng lượng cơ thể (kg) x 0,85] / [0,814 x Creatinin huyết tương (micromol/lít)] Độ thanh thải creatinin từ 30 - 60ml/phút: Dùng liều 2mg/ngày. Độ thanh thải creatinin từ 15 - 30ml/phút: Dùng liều 2mg mỗi 2 ngày. Độ thanh thải creatinin dưới 15ml/phút: Dùng liều 2mg vào ngày tiến hành thẩm phân máu. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng quá liều thường liên quan đến tình trạng hạ huyết áp quá mức. Biện pháp xử trí bao gồm rửa dạ dày và truyền tĩnh mạch dung dịch NaCl đẳng trương để bù dịch. Trong trường hợp khẩn cấp, cần liên hệ ngay với Trung tâm cấp cứu 115 hoặc di chuyển tới cơ sở y tế gần nhất để được can thiệp kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Nếu thời gian đến liều kế tiếp quá gần, hãy bỏ qua liều quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc chống chỉ định cho các đối tượng sau: Người có tiền sử mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc với các dẫn chất sulfamid. Bệnh nhân có tiền sử phù mạch (phù Quincke). Bệnh nhân suy tim mất bù chưa được điều trị nâng đỡ. Người bị suy thận nặng hoặc suy gan nặng. Bệnh nhân bị giảm kali máu. Trẻ em, phụ nữ đang mang thai hoặc người đang cho con bú. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho các trường hợp: Bệnh nhân suy giảm chức năng gan, suy giảm chức năng thận, hẹp động mạch thận. Người bị rối loạn điện giải, bệnh thống phong (gút), suy tim. Người bệnh cao tuổi. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe hoặc vận hành máy móc do thuốc có nguy cơ gây buồn ngủ và choáng váng. Sử dụng trong thai kỳ Không sử dụng thuốc cho phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Không sử dụng thuốc cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Không khuyến cáo phối hợp thuốc với lithium. Cần thận trọng khi phối hợp với: Muối kali, thuốc lợi tiểu giữ kali, các thuốc dễ gây loạn nhịp, thuốc gây mê, allopurinol, các chất ức chế tế bào, thuốc ức chế miễn dịch, corticosteroid và các thuốc chống tăng huyết áp khác (do làm tăng nguy cơ hạ huyết áp quá mức).

Mô tả chi tiết

Thuốc Dorover Plus Domesco là gì? Thuốc Dorover Plus Domesco là một dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco. Với sự kết hợp của hai hoạt chất chính là Perindopril tert-butylamin và Indapamid, thuốc được chỉ định để điều trị tình trạng tăng huyết áp nguyên phát ở những bệnh nhân không đạt được hiệu quả kiểm soát huyết áp tối ưu khi áp dụng liệu pháp đơn trị liệu.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.