Thuốc Drimy USP bổ sung vitamin, khoáng chất (10 vỉ x 10 viên)
Drimy của công ty TNHH US Pharma USA, thành phần chính gồm các vitamin (A, D3, B1, B2, B6) và khoáng chất (sắt, magie, calci). Là thuốc được sử dụng trong các trường hợp cơ thể suy nhược, thể chất yếu, mệt mỏi, tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng, sau phẫu thuật; bổ sung vitamin và khoáng chất (sắt, magie, cacli) trong các trường hợp như phụ nữ có thai, bà mẹ cho con bú, trẻ đang phát triển, người lớn tuổi.
- Thương hiệu
- Usp
- Phân loại
- Thuốc không kê đơn
- Số đăng ký
- 893100220624
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- USP
Công dụng / chỉ định
Chỉ định Thuốc Drimy được chỉ định dùng trong các trường hợp sau: Sử dụng trong các trường hợp cơ thể suy nhược, thể chất yếu, mệt mỏi, tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng, sau phẫu thuật. Bổ sung vitamin và khoáng chất (sắt, magie, calci) trong các trường hợp như: Phụ nữ có thai, bà mẹ cho con bú, trẻ đang phát triển, người lớn tuổi. Dược lực học Chưa có báo cáo. Dược động học Chưa có báo cáo.
Thành phần
Vitamin A 1000iu, Vitamin D3 400iu, Vitamin B1 2mg, Vitamin B2 3mg, Vitamin B6 1mg, Ferrous fumarate 1.65mg, Magnesium oxide 6mg, Calci glucoheptonat 21.42mg
Cách dùng
Cách dùng Uống nguyên viên thuốc, uống sau bữa ăn. Liều dùng Liều dùng cho từng trường hợp cụ thể tuỳ theo chỉ định của bác sĩ. Liều thông thường là 1 viên/ngày. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi dùng quá liều? Uống vitamin A liều rất cao dẫn đến ngộ độc cấp với các dấu hiệu buồn ngủ, chóng mặt hoa mắt, buồn nôn, nôn, dễ bị kích thích, nhức đầu, mê sảng, co giật , tiêu chảy. Phải ngừng dùng thuốc và điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ. Uống vitamin D liều cao hoặc kéo dài hoặc khi tăng đáp ứng với liều bình thường vitamin D sẽ dẫn đến những biểu hiện lâm sàng rối loạn chuyển hóa calci. Cần ngừng thuốc, ngưng bổ sung calci, duy trì khẩu phần ăn có ít calci, uống nhiều nước hoặc truyền dịch. Làm gì khi quên 1 liều? Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần hoạt chất hay tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân có tình trạng thừa Vitamin A hoặc nhạy cảm đặc biệt với Vitamin A. Người bệnh quá mẫn với vitamin D, có hội chứng tăng calci máu hoặc đang bị nhiễm độc vitamin D. Không dùng phối hợp với levodopa do sự có mặt của Vitamin B6 trong công thức thuốc. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt lưu ý và thận trọng nếu đang sử dụng đồng thời các chế phẩm khác có chứa Vitamin A để tránh nguy cơ quá liều. Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân bị sarcoidosis, thiểu năng tuyến cận giáp (do nguy cơ tăng nhạy cảm với vitamin D), người suy giảm chức năng thận, bệnh lý tim mạch, sỏi thận hoặc xơ vữa động mạch. Bệnh nhân suy thận mức độ trung bình cần được giám sát chặt chẽ nhằm phòng ngừa nguy cơ tăng magnesi máu. Việc dùng pyridoxin kéo dài với liều 200 mg/ngày có thể gây độc tính thần kinh cảm giác và ngoại vi nghiêm trọng. Sử dụng liều 200 mg mỗi ngày liên tục trên 30 ngày có nguy cơ dẫn đến hội chứng lệ thuộc pyridoxin. Thận trọng trên những đối tượng nghi ngờ loét dạ dày, viêm ruột hồi hoặc viêm loét đại trực tràng mạn tính. Cần thận trọng ở người suy hô hấp hoặc toan máu. Nguy cơ tăng calci máu có thể xảy ra khi chức năng thận suy giảm, do đó cần kiểm tra định kỳ nồng độ calci máu. Phụ nữ mang thai bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi quyết định dùng thuốc. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Do thuốc có khả năng gây ra trạng thái ngủ gà hoặc chóng mặt nếu dùng liều cao kéo dài, người vận hành máy móc hoặc lái xe cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng. Sử dụng trong thai kỳ Đối với phụ nữ mang thai, chỉ nên sử dụng Vitamin D ở giới hạn liều bổ sung hàng ngày được khuyến cáo (RDA) là 400 IU, tuyệt đối không dùng liều vượt quá mức này. Đồng thời, không được sử dụng Vitamin A hoặc các chế phẩm tương đương ở liều cao cho thai phụ do nguy cơ gây dị tật bẩm sinh (quái thai). Sử dụng khi đang cho con bú Trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ, chỉ sử dụng Vitamin D theo đúng liều bổ sung hàng ngày được khuyến cáo (RDA) là 400 IU. Tránh dùng các liều lượng lớn hơn mức RDA này. Tương tác với thuốc khác Dùng đồng thời với thuốc chẹn alpha-adrenergic điều trị tăng huyết áp có thể gây hạ huyết áp quá mức; phối hợp với các thuốc có độc tính trên gan sẽ làm tăng nguy cơ tổn thương gan; dùng chung với carbamazepin có thể làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương dẫn đến tăng độc tính. Sử dụng chung Vitamin A và isotretinoin có thể dẫn đến các biểu hiện tương tự như ngộ độc Vitamin A quá liều. Tránh dùng đồng thời với cholestyramin, phenobarbital hoặc các corticosteroid. Pyridoxin làm giảm hiệu lực điều trị Parkinson của levodopa đơn trị liệu (tương tác này không xảy ra với các dạng phối hợp levodopa - carbidopa hoặc levodopa - benserazid). Liều dùng pyridoxin 200 mg/ngày có thể làm sụt giảm từ 50% đến 50% nồng độ phenytoin và phenobarbiton trong máu ở một số bệnh nhân. Pyridoxin có thể cải thiện tình trạng trầm cảm ở phụ nữ dùng thuốc tránh thai đường uống, ngược lại thuốc tránh thai có thể làm tăng nhu cầu pyridoxin của cơ thể. Đã ghi nhận hiện tượng thiếu hụt riboflavin ở những người điều trị bằng clorpromazin, imipramin, amitriptylin hoặc adriamycin. Chất cồn (rượu) gây cản trở quá trình hấp thu riboflavin tại ruột. Sử dụng probenecid đồng thời với riboflavin làm giảm khả năng hấp thu của hoạt chất này ở dạ dày và ruột. Các thuốc như nhóm thiazid, clopamid, ciprofloxacin, clorthalidon và thuốc chống co giật có thể ức chế quá trình thải trừ calci qua thận. Calci làm tăng độc tính của digoxin trên tim do nồng độ calci máu tăng cao sẽ tăng cường tác dụng ức chế enzym Na+-K+-ATPase của các glycosid trợ tim. Tránh phối hợp thuốc với ofloxacin, ciprofloxacin, norfloxacin. Việc uống chung với các thuốc kháng acid chứa calci carbonat, natri carbonat, magnesi trisilicat hoặc uống cùng nước chè có thể làm giảm hấp thu sắt. Sắt có khả năng tạo phức chelat với các tetracyclin làm giảm hấp thu của cả hai hoạt chất; nếu bắt buộc phải phối hợp tetracyclin đường uống, hai thuốc phải uống cách nhau tối thiểu 3 giờ. Sắt cũng làm giảm sinh khả dụng của penicilamin, carbidopa/levodopa, methyldopa, các quinolon, hormon tuyến giáp và các muối kẽm.
Mô tả chi tiết
Thuốc Drimy USP là gì? Thuốc Drimy USP là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi Công ty TNHH US Pharma USA. Chế phẩm này là sự kết hợp cân đối giữa các vitamin thiết yếu bao gồm Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6 cùng các khoáng chất quan trọng như Ferrous (sắt), Magnesium (magie) và Calci. Thuốc được chỉ định nhằm khắc phục các tình trạng suy nhược cơ thể, mệt mỏi thể chất, suy giảm dinh dưỡng hoặc hỗ trợ phục hồi sức khỏe sau các ca phẫu thuật. Đồng thời, đây cũng là nguồn bổ sung vi chất thiết yếu cho các đối tượng có nhu cầu dinh dưỡng tăng cao như phụ nữ đang mang thai, người mẹ nuôi con bằng sữa mẹ, trẻ em trong giai đoạn phát triển thể chất và người cao tuổi.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.