← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Bột Emycin DHG 250 điều trị nhiễm khuẩn (24 gói x 1.5g)

Hoạt chất: Erythromycin (dưới dạng erythromycin ethyl succinat) 250mg Công dụng: Điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp, đường tiêu hóaĐối tượng sử dụng: Trẻ emHình thức: Thuốc bột pha hỗn dịch uốngThương hiệu: DHG PharmaNhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam) *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
DHG Pharma
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VD-21134-14
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
DHG Pharma

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Emycin DHG 250 Chỉ định sử dụng Bác sĩ thường chỉ định sử dụng thuốc Emycin DHG 250 cho những trường hợp cụ thể sau: Khắc phục tình trạng nhiễm trùng: Tiêu diệt vi khuẩn gây hại tại hệ hô hấp, cơ quan tiêu hóa, cấu trúc da và các mô mềm, đồng thời giải quyết bệnh lý viêm kết mạc ở trẻ sơ sinh cũng như viêm kết mạc do tác nhân Chlamydia gây ra. Phòng ngừa bệnh lý: Ngăn chặn sự quay trở lại của các đợt thấp khớp cấp tính. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Khả năng kháng khuẩn của EmycinDHG được hình thành nhờ hoạt chất chính Erythromycin - một kháng sinh thuộc phân nhóm macrolid sở hữu phổ kháng khuẩn rộng. Cơ chế hoạt động chủ yếu của hoạt chất này là ức chế sự phát triển của vi khuẩn (kìm khuẩn), tuy nhiên khi đạt đến nồng độ cao, thuốc có thể tiêu diệt hoàn toàn các chủng vi khuẩn có độ nhạy cảm cao. Bằng cách liên kết thuận nghịch vào tiểu đơn vị 50S thuộc ribosom của các vi khuẩn nhạy cảm, Erythromycin cùng nhóm macrolid sẽ ngăn chặn quá trình sinh tổng hợp protein của chúng. Hiệu quả kháng khuẩn của thuốc được tối ưu hóa trong môi trường kiềm nhẹ (độ pH dao động quanh mức 8,5), đặc biệt nhạy với các chủng Gram âm. Phổ tác dụng của thuốc bao phủ nhiều nhóm vi sinh vật gây bệnh: Các chủng vi khuẩn nhạy cảm mạnh: Gồm cầu khuẩn Gram dương, Streptococcus pneumoniae , Streptococcus pyogenes , Staphylococcus aureus , Bacillus anthracis , Corynebacterium diphteria , Erysipelothris rhusioparthiae và Listeria monocyogenes . Các vi khuẩn kị khí có độ nhạy cảm trung bình: Gồm Clostridium spp. và Propionibacterium acnes . Các chủng vi khuẩn Gram âm chịu tác động: Gồm Neisseria meningitidis , N. gonorrheae , Moraxella (Branhamella) catarrhalis , Bordetella spp. , một số chủng thuộc Brucella , Flavobacterium , Legionella spp. , Pasteurella , Haemophilus ducreyi , Helicobacter pyloridis và Campylobacter jejuni . Các tác nhân gây bệnh khác nằm trong phổ kháng khuẩn: Gồm Actinomyces , Chlamydia , Rickettsia spp. , các xoắn khuẩn như Treponema pallidum và Borrelia burgdorferi , một vài chủng Mycoplasma (điển hình là M. pneumoniae ), cùng một số vi khuẩn không điển hình cơ hội như M. scrofulaceum và M. kansasii . Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Quá trình hấp thu, phân bố và đào thải của thuốc trong cơ thể diễn ra như sau: Khả năng phân tán: Hoạt chất Erythromycin có khả năng len lỏi vào hầu hết các mô và dịch cơ thể, bao gồm cả tinh dịch, dịch tiết tuyến tiền liệt và dịch rỉ tai giữa. Trong đó, lách, gan và mật là những cơ quan ghi nhận nồng độ thuốc tích tụ cao nhất. Ngược lại, lượng thuốc đi vào dịch não tủy là rất thấp, trừ trường hợp màng não đang bị viêm nhiễm thì nồng độ hoạt chất tại đây mới tăng lên. Tỷ lệ liên kết và chuyển hóa: Có từ 70% đến 90% lượng Erythromycin thực hiện liên kết với protein huyết tương. Quá trình chuyển hóa thuốc diễn ra tại gan với tỷ lệ vượt quá 90% , tạo ra một phần các chất không còn hoạt tính; hiện tượng tích lũy thuốc trong cơ thể có thể xảy ra đối với những bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan mức độ nặng. Con đường thải trừ: Mật là kênh đào thải chính của Erythromycin . Chỉ có khoảng từ 2% đến 5% hàm lượng thuốc uống vào được bài tiết ra ngoài qua nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn ban đầu.

Thành phần

Thành phần của Bột Emycin DHG 250 Mỗi 1 gói sản phẩm được bào chế với thành phần hoạt chất chính là Erythromycin hàm lượng 250mg .

Cách dùng

Cách dùng Bột Emycin DHG 250 Hướng dẫn cách sử dụng Thời điểm thích hợp để uống thuốc là ngay trước khi bắt đầu bữa ăn. Người bệnh cần tuân thủ việc uống thuốc liên tục cho đến khi hoàn thành toàn bộ liệu trình được chỉ định (kéo dài từ 5 đến 10 ngày). Liều dùng phù hợp Dành cho đối tượng trẻ em: Liều dùng chung: Mỗi ngày cho trẻ uống từ 30 - 50mg trên mỗi kg cân nặng, lượng thuốc này được chia đều ra làm 2 - 4 lần uống trong ngày. Trẻ nhỏ dưới 2 tuổi: Mỗi ngày uống 4 lần , mỗi lần sử dụng nửa gói (tương đương tổng lượng thuốc đưa vào cơ thể là 500mg /ngày). Trẻ trong độ tuổi từ 2 - 8 tuổi: Mỗi ngày uống 4 lần , mỗi lần sử dụng 1 gói (tương đương tổng lượng thuốc đưa vào cơ thể là 1g /ngày). Đối với những ca bệnh bị nhiễm khuẩn ở mức độ nghiêm trọng, lượng thuốc sử dụng có thể được điều chỉnh tăng lên gấp hai lần so với mức thông thường. Khuyến cáo: Các thông số liều lượng nêu trên chỉ có giá trị định hướng. Liều lượng thực tế cần được điều chỉnh dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể và diễn biến bệnh lý của từng cá nhân. Hãy tham vấn ý kiến từ các bác sĩ hoặc nhân viên y tế để nhận được chỉ định liều dùng chính xác nhất. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp dùng quá liều lượng quy định, các biện pháp can thiệp bao gồm: sử dụng epinephrin, thuốc kháng histamin cùng corticosteroid nhằm kiểm soát các biểu hiện dị ứng; tiến hành súc rửa dạ dày nhằm đào thải lượng thuốc chưa kịp hấp thu ra ngoài; đồng thời áp dụng các phương pháp nâng đỡ thể trạng khi cần thiết. Liều dùng phù hợp Hãy bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Dù vậy, nếu thời điểm nhớ ra đã cận kề với giờ uống liều tiếp theo, người bệnh nên bỏ qua liều cũ và tiếp tục uống liều mới theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống gộp chung 2 gói hoặc tăng gấp đôi liều lượng được chỉ định để bù cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị, người bệnh cần tìm hiểu kỹ các thông tin hướng dẫn và khuyến cáo dưới đây trước khi bắt đầu sử dụng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Thuốc chống chỉ định tuyệt đối cho các đối tượng sau: Cơ địa người dùng bị dị ứng hoặc quá mẫn cảm với hoạt chất Erythromycin . Bệnh nhân có tiền sử gặp các vấn đề về chức năng gan do từng dùng Erythromycin trước đây. Người bệnh có bệnh lý suy giảm thính lực (bị điếc). Bệnh nhân mắc chứng rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp tính (do thuốc có khả năng kích hoạt các đợt bùng phát bệnh cấp tính nguy hiểm). Người đang điều trị bằng terfenadin, đặc biệt là nhóm bệnh nhân có kèm theo các bệnh lý tim mạch (như loạn nhịp tim, nhịp tim chậm, khoảng Q - T kéo dài, thiếu máu cơ tim cục bộ) hoặc bị mất cân bằng điện giải. Cảnh báo và thận trọng Những người có bệnh lý về gan hoặc bị suy giảm chức năng gan cần đặc biệt cẩn trọng khi uống Erythromycin . Cần lưu ý theo dõi sát sao khi dùng thuốc cho nhóm đối tượng bị loạn nhịp tim hoặc mắc các bệnh lý tim mạch khác. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ra bất kỳ ảnh hưởng bất lợi nào đến sự tỉnh táo và khả năng vận hành máy móc hay lái xe của người sử dụng. Sử dụng trong thai kỳ Hoạt chất Erythromycin có khả năng đi qua hàng rào nhau thai. Thai phụ tuyệt đối không được dùng dạng muối erythromycin estolat do nguy cơ gây độc cho gan tăng cao. Hiện tại, chưa có ghi nhận về tác hại đối với các dạng bào chế khác của Erythromycin trên phụ nữ mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Sữa mẹ có thể chứa một lượng Erythromycin do thuốc bài tiết qua đường này. Tuy nhiên, các báo cáo lâm sàng hiện chưa ghi nhận tác động xấu nào xảy ra ở trẻ bú mẹ có dùng thuốc. Tương tác với thuốc khác Việc phối hợp Erythromycin với các thuốc khác có thể làm thay đổi hoạt tính hoặc gia tăng độc tính, cụ thể: Tránh phối hợp tuyệt đối: Không dùng chung với terfenadin hoặc astemizol vì dễ dẫn đến các tai biến tim mạch nghiêm trọng như xoắn đỉnh, nhịp nhanh thất, thậm chí gây tử vong. Ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc khác: Làm tăng nồng độ trong máu và tăng độc tính của carbamazepin và acid valproic do Erythromycin ức chế quá trình chuyển hóa các chất này. Làm giảm khả năng đào thải, từ đó kéo dài thời gian hoạt động và nâng cao nồng độ của các xanthin (như theophylin, aminophylin, cafein), triazolam, midazolam hoặc alfentanil. Làm tăng lượng ciclosporin trong máu, dẫn đến nguy cơ gây độc mạnh cho thận. Ngăn cản sự chuyển hóa của ergotamin, làm tăng độc tính co thắt mạch của hoạt chất này. Tương tác đối kháng: Tác dụng điều trị của lincomycin hoặc cloramphenicol có thể bị suy giảm hoặc mất đi khi dùng chung với Erythromycin . Nguy cơ chảy máu: Khi phối hợp dài ngày với warfarin, Erythromycin làm chậm quá trình thải trừ và chuyển hóa của thuốc chống đông này, dẫn đến kéo dài thời gian prothrombin quá mức và gây xuất huyết. Nguy cơ trên cơ: Cần thận trọng tối đa khi kết hợp với lovastatin vì có khả năng làm tăng nguy cơ bị tiêu cơ vân.

Mô tả chi tiết

Bột Emycin DHG 250 là gì? Thuốc bột Emycin DHG 250 do C ông ty Cổ phần Dược Hậu Giang là đơn vị sản xuất trực tiếp. Hoạt chất chính cấu thành nên sản phẩm này là Erythromycin . Chỉ định điều trị và dự phòng Dược phẩm này được chỉ định sử dụng cho các trường hợp cụ thể sau: Chữa trị các tình trạng nhiễm trùng: Áp dụng đối với các tác nhân gây bệnh tại hệ hô hấp, hệ tiêu hóa, các vùng da và mô mềm. Ngoài ra, thuốc còn điều trị hiệu quả bệnh viêm kết mạc ở trẻ sơ sinh cũng như tình trạng viêm kết mạc gây ra bởi vi khuẩn Chlamydia. Phòng ngừa bệnh lý: Ngăn chặn sự quay trở lại của các đợt cấp tính ở bệnh nhân thấp khớp.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.