Epadel 900mg Mochida (Hộp 84 Gói)
Công dụng Điều trị rối loạn lipid máu (hạ mỡ máu),Tác dụng chống kết tập tiểu cầu & Ngăn ngừa biến cố tim mạch,Cải thiện sức khỏe mạch máu & Bệnh động mạch ngoại biên
- Thương hiệu
- Catalent
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Catalent
Công dụng / chỉ định
Công dụng Điều trị rối loạn lipid máu (hạ mỡ máu),Tác dụng chống kết tập tiểu cầu & Ngăn ngừa biến cố tim mạch,Cải thiện sức khỏe mạch máu & Bệnh động mạch ngoại biên
Thành phần
Thành phần Ethyl Icosapentate 900mg
Cách dùng
Cách dùng Liều thông thường cho người lớn: Uống 1 gói/lần (900 mg), dùng 2 lần mỗi ngày (sáng và tối) ngay sau bữa ăn Trường hợp rối loạn Triglycerid nghiêm trọng: Bác sĩ có thể chỉ định tăng liều lên 1 gói/lần, 3 lần mỗi ngày (sáng, trưa và tối) Liều tối đa: Liều Ethyl Icosapentate tối đa được phê duyệt trong điều trị tăng mỡ máu là 2.700 mg/ngày (tương đương 3 gói/ngày)
Lưu ý và cảnh báo
Lưu ý 1. Thận trọng về nguy cơ chảy máu (Xuất huyết) Thuốc có tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu, do đó làm tăng nguy cơ chảy máu Các đối tượng cần đặc biệt thận trọng: Bệnh nhân đang trong thời kỳ kinh nguyệt, người có rối loạn đông máu, người dễ bị chảy máu hoặc người chuẩn bị thực hiện phẫu thuật/thủ thuật y khoa Tương tác thuốc làm tăng nguy cơ xuất huyết: Dùng đồng thời với các thuốc chống đông máu (như Warfarin) hoặc các thuốc kháng kết tập tiểu cầu (như Aspirin, Indomethacin, Ticlopidine, Cilostazol...) sẽ làm tăng đáng kể nguy cơ chảy máu Cảnh báo ở bệnh nhân tăng huyết áp: Đã có báo cáo về trường hợp xuất huyết brain (xuất huyết) ở bệnh nhân tăng huyết áp chưa được kiểm soát tốt khi sử dụng kết hợp Epadel cùng các thuốc kháng kết tập tiểu cầu khác 2. Chống chỉ định (Tuyệt đối không sử dụng) Người đang có tình trạng xuất huyết chủ động: Như bệnh máu khó đông, dễ vỡ mao mạch, loét đường tiêu hóa, xuất huyết đường tiết niệu, ho ra máu, xuất huyết dịch kính... Trẻ em và người dưới 18 tuổi: Chưa xác lập tính an toàn và hiệu quả lâm sàng trên đối tượng này Người mẫn cảm hoặc dị ứng với Ethyl Icosapentate hay bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc 3. Lưu ý về cách dùng & Liều lượng Bắt buộc uống ngay sau bữa ăn: Thuốc không được hấp thu tốt khi uống lúc đói, việc uống ngay sau bữa ăn giúp tối ưu hóa khả năng hấp thu của cơ thể Nuốt nguyên viên, tuyệt đối không nhai: Nhai viên nang mềm có thể làm ảnh hưởng đến dạng bào chế và sự giải phóng hoạt chất Liều tối đa phê duyệt: Liều tối đa được chấp thuận trong điều trị tăng mỡ máu là 2.700 mg/ngày (tương đương 3 gói/ngày) 4. Kiểm tra định kỳ & Tác dụng không mong muốn Theo dõi mỡ máu & Ngưng thuốc khi không đáp ứng: Cần đo nồng độ lipid máu định kỳ; nếu sau một thời gian dùng thuốc không đem lại hiệu quả, bác sĩ sẽ xem xét ngưng sử dụng Theo dõi chức năng gan: Thuốc có thể gây ảnh hưởng đến chức năng gan (tăng men gan AST, ALT, ALP, γ-GTP, LDH hoặc gây vàng da), cần kiểm tra chức năng gan định kỳ trong quá trình điều trị Tác dụng phụ khác có thể gặp: Dị ứng (phát ban, ngứa), dấu hiệu chảy máu (chảy máu cam, chảy máu lợi, bầm tím dưới da, đi ngoài ra máu), rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi), thần kinh (đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ)... 5. Phụ nữ mang thai và cho con bú Phụ nữ mang thai: Chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn, chỉ nên sử dụng khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ đối với thai nhi;Phụ nữ cho con bú: Hoạt chất có thể bài tiết qua sữa mẹ; cần cân nhắc ngưng cho con bú hoặc tạm dừng dùng thuốc theo tư vấn của bác sĩ
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-10-05T05:07:53.158Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.