← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Erecfil-100 Sildenafil Citrate điều trị rối loạn cương dương (1 vỉ x 4 viên)

Thuốc Erecfil-100 Sildenafil Citrate là gì? Thuốc Erecfil-100 Sildenafil Citrate là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi Stallion laboratories PVT.LTD. Với hoạt chất chính là sildenafil citrat hàm lượng 100 mg, thuốc được chỉ định để khắc phục tình trạng rối loạn cương dương ở nam giới, giúp cải thiện khả năng đạt được và duy trì độ cương cứng cần thiết để thực hiện hoạt động tình dục một cách trọn vẹn. Hoạt chất Sildenafil chỉ phát huy hiệu quả điều trị khi có sự kết hợp của các kích thích tình dục tự nhiên.

Thương hiệu
Stallion Laboratories
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VN-21579-18
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Stallion Laboratories

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Erecfil-100 Sildenafil Citrate Chỉ định sử dụng Rối loạn cương dương (tình trạng nam giới không thể đạt được hoặc duy trì độ cương cứng của dương vật đủ để thỏa mãn hoạt động tình dục). Lưu ý: Sildenafil chỉ mang lại hiệu quả khi có kích thích tình dục kèm theo. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Erecfil-100 Sildenafil Citrate chứa muối citrat của sildenafil, một chất ức chế chọn lọc và mạnh đối với phosphodiesterase đặc hiệu typ 5 (PDE5), chuyên dùng đường uống để điều trị các vấn đề về cương dương. Quá trình cương dương về mặt sinh lý học đòi hỏi sự giải phóng nitric oxid (NO) tại thể hang khi có kích thích tình dục. NO sau đó kích hoạt enzym guanylat cyclase, làm gia tăng nồng độ guanosin monophosphat vòng (cGMP), dẫn đến giãn cơ trơn mạch máu thể hang và tạo điều kiện cho dòng máu lưu thông vào trong. Bản thân Sildenafil không gây giãn trực tiếp trên thể hang người cô lập, nhưng hoạt chất này tăng cường tác dụng của NO thông qua việc ức chế PDE5 - enzym chịu trách nhiệm phân hủy cGMP ở thể hang. Khi kích thích tình dục kích hoạt giải phóng NO tại chỗ, sự ức chế PDE5 do sildenafil thực hiện sẽ làm tăng nồng độ cGMP trong thể hang, giúp giãn cơ trơn và tăng lưu lượng máu đến cơ quan này. Ở các mức liều khuyến cáo, sildenafil chỉ phát huy tác dụng khi có sự kích thích tình dục đồng thời. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Đặc tính dược động học của sildenafil tỷ lệ thuận với liều dùng trong phạm vi liều khuyến nghị. Hấp thu: Sau khi uống, sildenafil được hấp thu nhanh chóng vào cơ thể với sinh khả dụng tuyệt đối đạt trung bình khoảng 41% (dao động trong khoảng 25 - 63%). Thử nghiệm in vitro cho thấy nồng độ 3,5 nM sildenafil có khả năng ức chế enzym PDE5 của người khoảng 50%. Trên cơ thể người, nồng độ sildenafil tự do tối đa trung bình trong huyết tương sau khi dùng một liều đơn 100 mg đạt xấp xỉ 18 ng/mL (tương đương 38 nM). Khi uống thuốc vào lúc đói, nồng độ tối đa trong huyết tương (Cmax) đạt được sau khoảng 30 - 120 phút (trung bình là 60 phút). Nếu dùng thuốc cùng bữa ăn có nhiều chất béo, tốc độ hấp thu của sildenafil sẽ giảm đi: thời gian đạt nồng độ tối đa (Tmax) bị kéo dài thêm trung bình 60 phút, và Cmax giảm trung bình khoảng 29%, tuy nhiên tổng mức độ hấp thu không bị ảnh hưởng quá nhiều (diện tích dưới đường cong AUC chỉ giảm 11%). Phân bố: Thể tích phân bố trung bình ở trạng thái ổn định (Vss) của sildenafil là 105 L, cho thấy thuốc phân bố rộng rãi vào các mô trong cơ thể. Sildenafil cùng chất chuyển hóa hoạt động chính của nó là N-desmethyl liên kết rất mạnh với protein huyết tương, đạt tỷ lệ tới 96%. Tỷ lệ liên kết này không thay đổi theo nồng độ tổng cộng của thuốc. Ở những người tình nguyện khỏe mạnh, nồng độ sildenafil đo được trong tinh dịch sau khi uống thuốc 90 phút chiếm tỷ lệ cực nhỏ, dưới 0,0002% liều dùng (trung bình khoảng 188 ng). Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa sildenafil diễn ra chủ yếu ở gan, thông qua các enzym cytochrom P450, cụ thể là đường chính CYP3A4 và đường phụ CYP2C9. Các chất chuyển hóa tạo ra vẫn giữ được hoạt tính sinh học tương tự chất mẹ. Chất chuyển hóa chính trong tuần hoàn được tạo ra từ phản ứng N-desmethyl hóa, sau đó tiếp tục bị chuyển hóa sâu hơn. Chất chuyển hóa này có hoạt tính chọn lọc đối với PDE tương tự sildenafil, với hoạt lực ức chế PDE5 in vitro bằng khoảng 50% so với chất mẹ. Ở người khỏe mạnh, nồng độ chất chuyển hóa này trong huyết tương chiếm khoảng 40% nồng độ của sildenafil. Chất chuyển hóa N-desmethyl có thời gian bán thải khoảng 4 giờ. Thải trừ: Độ thanh thải toàn phần của sildenafil đạt 41 L/giờ, với thời gian bán thải ở pha cuối dao động từ 3 - 5 giờ. Sau khi uống, sildenafil được đào thải chủ yếu qua phân dưới dạng các chất chuyển hóa (chiếm khoảng 80% liều dùng) và một lượng nhỏ được bài tiết qua nước tiểu (chiếm khoảng 13% liều dùng). Dược động học trên các nhóm đối tượng đặc biệt: Người cao tuổi: Ở những người khỏe mạnh từ 65 tuổi trở lên, độ thanh thải sildenafil bị giảm xuống, khiến nồng độ sildenafil và chất chuyển hóa hoạt tính N-desmethyl trong huyết tương cao hơn khoảng 90% so với nhóm người trẻ tuổi (18 - 45 tuổi). Do sự gắn kết protein huyết tương thay đổi theo tuổi tác, nồng độ sildenafil tự do trong huyết tương ở người cao tuổi tăng tương ứng khoảng 40%. Người suy thận: Đối với bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình (độ thanh thải creatinin từ 30 - 80 mL/phút, hoặc cụ thể từ 30 - 49 mL/phút), các thông số dược động học sau khi dùng liều đơn sildenafil 50 mg không có sự thay đổi đáng kể. Ở bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin Người suy gan: Ở bệnh nhân xơ gan (mức độ Child-Pugh A và Child-Pugh B), độ thanh thải sildenafil bị suy giảm, dẫn đến tăng diện tích dưới đường cong AUC lên 85% và tăng Cmax lên 47% so với người có chức năng gan bình thường cùng độ tuổi. Dược động học của thuốc ở bệnh nhân suy gan nặng (Child-Pugh C) hiện vẫn chưa được nghiên cứu.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Erecfil-100 Sildenafil Citrate Mỗi 1 viên nén chứa: Hoạt chất chính: Sildenafil (dưới dạng muối citrat) hàm lượng 100mg.

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Erecfil-100 Sildenafil Citrate Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc Erecfil-100 Sildenafil Citrate được bào chế dưới dạng viên nén và dùng bằng đường uống trực tiếp. Liều dùng phù hợp Người trưởng thành: Liều khởi đầu khuyến cáo thông thường cho hầu hết bệnh nhân là 50 mg khi cần thiết, uống trước khi tiến hành hoạt động tình dục khoảng 1 giờ. Tùy thuộc vào hiệu quả thực tế và khả năng dung nạp của từng cá nhân, liều dùng có thể được điều chỉnh tăng lên đến mức tối đa là 100 mg. Liều dùng khuyến cáo tối đa là 100mg, tần suất sử dụng tối đa là 1 lần mỗi ngày. Bệnh nhân suy thận: Trường hợp suy thận nhẹ hoặc trung bình (độ thanh thải creatinin đạt từ 30 - 80 mL/phút): Không cần thiết phải điều chỉnh liều dùng thông thường. Trường hợp suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30 mL/phút): Tuyệt đối không sử dụng Erecfil-100. Bệnh nhân suy gan: Không sử dụng Erecfil-100 cho đối tượng này. Trẻ em: Không chỉ định sildenafil cho trẻ em và trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi. Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều dùng ở đối tượng này. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ hoặc chuyên gia y tế chỉ định dựa trên tình trạng sức khỏe thực tế và mức độ đáp ứng của người bệnh. Khi dùng quá liều phải làm sao? Các nghiên cứu lâm sàng trên người tình nguyện sử dụng liều đơn sildenafil lên tới 800 mg cho thấy các phản ứng có hại xảy ra tương tự như khi dùng liều thấp, tuy nhiên tần suất xuất hiện và mức độ nghiêm trọng của chúng tăng lên đáng kể. Xử trí: Khi xảy ra quá liều, cần áp dụng ngay các biện pháp hỗ trợ và điều trị triệu chứng phù hợp với tình trạng của bệnh nhân. Phương pháp thẩm phân thận không đem lại hiệu quả tăng thải trừ do sildenafil liên kết rất mạnh với protein huyết tương và không bài tiết qua nước tiểu. Khi quên 1 liều cần làm gì? Thuốc này chỉ được sử dụng khi có nhu cầu thực tế trước khi quan hệ tình dục, không phải là thuốc dùng theo lịch trình cố định hàng ngày, do đó không xảy ra tình trạng quên liều.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Erecfil-100 Sildenafil Citrate chống chỉ định tuyệt đối cho các trường hợp sau: Bệnh nhân đang sử dụng các thuốc cung cấp oxyd nitric, các nitrit và nitrat hữu cơ dưới mọi dạng (ví dụ: glyceryl trinitrat/nitroglycerin, natri nitroprussid, amyl nitrit). Sử dụng đồng thời các chất ức chế PDE5 (như sildenafil) với các chất kích thích guanylat cyclase (như riociguat) do nguy cơ gây hạ huyết áp nghiêm trọng. Nam giới được khuyến cáo không nên hoạt động tình dục do có các yếu tố nguy cơ tim mạch nghiêm trọng. Bệnh nhân suy gan nặng (suy giảm chức năng gan nghiêm trọng). Bệnh nhân suy thận nặng. Người bị huyết áp thấp (giảm huyết áp). Bệnh nhân mới bị đột quỵ hoặc gặp biến cố tim mạch cấp tính gần đây. Người mắc các rối loạn thoái hóa võng mạc di truyền (bao gồm cả các rối loạn di truyền về phosphodiesterase võng mạc). Bệnh nhân bị mất thị lực một bên mắt do bệnh thần kinh thị giác thiếu máu cục bộ vùng trước không do nguyên nhân động mạch (NAION). Cảnh báo và thận trọng Trước khi bắt đầu điều trị, cần tiến hành khai thác tiền sử bệnh án và khám lâm sàng chi tiết để chẩn đoán chính xác tình trạng rối loạn cương dương cũng như xác định các nguyên nhân tiềm ẩn. Yếu tố nguy cơ tim mạch: Trước khi chỉ định bất kỳ liệu pháp điều trị rối loạn cương dương nào, bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng trạng thái tim mạch của bệnh nhân, bởi hoạt động tình dục luôn đi kèm nguy cơ tim mạch nhất định. Sildenafil có đặc tính giãn mạch hệ thống nhẹ, dẫn đến hạ huyết áp thoáng qua. Do đó, cần cân nhắc cẩn thận xem bệnh nhân có các bệnh lý nền nhạy cảm với tác dụng giãn mạch hay không, đặc biệt khi kết hợp với gắng sức trong hoạt động tình dục. Nhóm đối tượng nhạy cảm với thuốc giãn mạch bao gồm người bị tắc nghẽn đường ra tâm thất trái (như hẹp van động mạch chủ, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn) hoặc người mắc hội chứng teo đa hệ thống hiếm gặp gây suy giảm nghiêm trọng khả năng tự kiểm soát huyết áp. Sildenafil làm tăng mạnh tác dụng hạ huyết áp của các thuốc nhóm nitrat. Đã có báo cáo về các biến cố tim mạch nghiêm trọng trong quá trình điều trị bằng sildenafil, bao gồm nhồi máu cơ tim, đột tử do tim, loạn nhịp thất, xuất huyết não, thiếu máu cục bộ cơ tim thoáng qua, tăng huyết áp hoặc hạ huyết áp. Cương đau dương vật: Cần thận trọng khi dùng sildenafil cho bệnh nhân có biến dạng giải phẫu dương vật (như gập góc, xơ hóa thể hang, bệnh Peyronie) hoặc người có các bệnh lý dễ dẫn đến cương đau dương vật kéo dài (như bệnh hồng cầu hình liềm, đau tủy xương, bệnh bạch cầu). Phối hợp với các thuốc ức chế PDE5 hoặc liệu pháp điều trị rối loạn cương dương khác: Tính an toàn và hiệu quả khi phối hợp sildenafil với các chất ức chế PDE5 khác, các thuốc điều trị tăng huyết áp động mạch phổi (PAH) chứa sildenafil, hoặc các phương pháp điều trị rối loạn cương dương khác chưa được nghiên cứu đầy đủ. Do đó, không khuyến cáo thực hiện các phối hợp này. Ảnh hưởng trên thị giác: Đã có báo cáo hiếm gặp về tình trạng bệnh thần kinh thị giác thiếu máu cục bộ vùng trước không do nguyên nhân động mạch (NAION) liên quan đến việc dùng sildenafil và các chất ức chế PDE5 khác. Nếu nhận thấy bất kỳ suy giảm thị lực đột ngột nào, bệnh nhân phải ngừng thuốc ngay và tham khảo ý kiến bác sĩ. Sử dụng đồng thời với ritonavir: Chống chỉ định phối hợp đồng thời sildenafil với ritonavir. Sử dụng đồng thời với các thuốc chẹn alpha: Cần hết sức thận trọng khi dùng đồng thời sildenafil với các thuốc chẹn alpha do nguy cơ gây hạ huyết áp triệu chứng ở một số bệnh nhân nhạy cảm, thường xuất hiện trong vòng 4 giờ sau khi dùng sildenafil. Để giảm thiểu nguy cơ hạ huyết áp tư thế đứng, bệnh nhân cần được điều trị ổn định bằng thuốc chẹn alpha trước khi bắt đầu dùng sildenafil. Trong trường hợp này, nên cân nhắc khởi đầu sildenafil với liều thấp 25 mg. Ảnh hưởng đến chảy máu: Các thử nghiệm in vitro trên tiểu cầu người chỉ ra sildenafil có khả năng tăng cường tác dụng chống ngưng tập tiểu cầu của natri nitroprussid. Hiện chưa có dữ liệu an toàn đầy đủ khi dùng sildenafil cho bệnh nhân bị rối loạn đông máu hoặc loét dạ dày tá tràng tiến triển. Vì vậy, chỉ sử dụng thuốc cho nhóm đối tượng này sau khi đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ. Cảnh báo về tá dược lactose: Viên nén Erecfil-100 chứa tá dược lactose. Không dùng thuốc cho người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp về dung nạp galactose, thiếu hụt enzym lactase lapp hoặc kém hấp thu glucose-galactose. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt hoặc rối loạn thị giác. Do đó, người dùng cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo cao như lái xe hoặc vận hành máy móc phức tạp. Sử dụng trong thai kỳ Thuốc này không được chỉ định sử dụng cho đối tượng là phụ nữ. Sử dụng khi đang cho con bú Thuốc này không được chỉ định sử dụng cho đối tượng là phụ nữ. Tương tác với thuốc khác Sildenafil có khả năng làm tăng cường tác dụng của các thuốc hạ huyết áp khác. Đồng thời, hoạt chất này làm tăng mạnh hiệu ứng hạ huyết áp của các nitrat hữu cơ như isosorbid dinitrat (Isordil), isosorbid mononitrat (Imdur, Isno, monoket), nitroglycerin (Nitro-Dur, Transderm-Nitro) - các thuốc giãn mạch thường dùng trong điều trị đau thắt ngực. Chống chỉ định tuyệt đối việc dùng sildenafil cho bệnh nhân đang điều trị bằng các thuốc nhóm nitrat. Nồng độ sildenafil trong cơ thể có thể tăng lên đáng kể khi dùng đồng thời với các thuốc ức chế enzym chuyển hóa như cimetidin (Tagamet), erythromycin, ketoconazol (Nizoral), itraconazol (Sporanox) và mibefradil. Cần theo dõi sát sao tình trạng của bệnh nhân nếu bắt buộc phải phối hợp các thuốc này. Ngược lại, rifampin có thể làm giảm nồng độ sildenafil trong máu, từ đó làm suy giảm hiệu quả điều trị của thuốc.

Mô tả chi tiết

Thuốc Erecfil-100 Sildenafil Citrate là gì? Thuốc Erecfil-100 Sildenafil Citrate là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi Stallion laboratories PVT.LTD. Với hoạt chất chính là sildenafil citrat hàm lượng 100 mg, thuốc được chỉ định để khắc phục tình trạng rối loạn cương dương ở nam giới, giúp cải thiện khả năng đạt được và duy trì độ cương cứng cần thiết để thực hiện hoạt động tình dục một cách trọn vẹn. Hoạt chất Sildenafil chỉ phát huy hiệu quả điều trị khi có sự kết hợp của các kích thích tình dục tự nhiên.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.