← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Erilcar 5mg điều trị tăng huyết áp, suy tim (3 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Enalapril maleat 5mgCông dụng: Tăng huyết áp, Suy tim sung huyết, Dự phòng các cơn thiếu máu mạch vành, Bệnh do đái tháo đường, Suy thận tuần tiến mạn.Thương hiệu:CN Công ty Cổ phần PYMEPHARCONơi sản xuất: Pymepharco ( Việt Nam)Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ

Thương hiệu
Pymepharco
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110312823
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Pymepharco

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Erilcar 5mg Hoạt chất Enalapril hoạt động bằng cách ức chế men chuyển, giúp làm giãn mạch máu, từ đó làm giảm sức cản ngoại vi và hạ huyết áp hiệu quả. Đồng thời, thuốc giúp cải thiện huyết động ở bệnh nhân suy tim, giảm hậu gánh và tiền gánh, giúp cơ tim hoạt động hiệu quả hơn. Chỉ định sử dụng Tăng huyết áp. Suy tim có triệu chứng. Phòng ngừa suy tim có triệu chứng ở những đối tượng bị suy giảm hoặc rối loạn chức năng thất trái. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Enalapril maleate sau khi đi vào cơ thể sẽ được thủy phân thành enalaprilat, một chất ức chế men chuyển angiotensin (ACE) mạnh mẽ. Việc ức chế ACE làm giảm nồng độ angiotensin II trong huyết tương, dẫn đến giảm hoạt tính co mạch và giảm tiết aldosterone, từ đó hỗ trợ hạ huyết áp và cải thiện chức năng tim mạch. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi dùng đường uống, Enalapril được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ đỉnh trong huyết thanh trong vòng 1 giờ. Quá trình chuyển hóa chủ yếu xảy ra tại gan thông qua phản ứng thủy phân để tạo thành chất có hoạt tính là enalaprilat. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng enalaprilat và dạng chưa chuyển hóa.

Thành phần

Thành phần của Erilcar 5mg Mỗi 1 viên Erilcar 5mg bao gồm các thành phần cụ thể sau: Hoạt chất chính: Enalapril maleate hàm lượng 5mg Hệ thống tá dược vừa đủ: Lactose anhydrous, magnesium stearate và sucrose. Dạng bào chế của sản phẩm: Viên nén.

Cách dùng

Cách dùng Erilcar 5mg Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh sử dụng thuốc bằng đường uống trực tiếp. Việc hấp thu thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn nên có thể uống trước, trong hoặc sau bữa ăn. Để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu, nên uống thuốc vào một khung giờ cố định mỗi ngày. Liều dùng phù hợp Đối với bệnh lý tăng huyết áp: Tùy thuộc vào mức độ đáp ứng và tình trạng của người bệnh, liều khởi đầu thông thường dao động từ 5mg đến 20mg, dùng 1 lần/ngày. Trường hợp tăng huyết áp mức độ nhẹ: Liều bắt đầu khuyến cáo là 5mg đến 10mg. Đối với những bệnh nhân có hệ RAA hoạt hóa mạnh mẽ (như tăng huyết áp do bệnh lý mạch máu - thận, người bị thiếu hụt muối, suy tim mất bù) hoặc người đang sử dụng thuốc lợi tiểu liều cao trước đó, liều khởi đầu có thể cần giảm xuống mức thấp hơn do nguy cơ cao xảy ra tình trạng hạ huyết áp quá mức. Liều duy trì thông thường: 20mg/ngày. Liều tối đa cho phép: 40mg/ngày. Đối với bệnh lý suy tim hoặc rối loạn chức năng thất trái: Thường được chỉ định phối hợp cùng với thuốc lợi tiểu, digitalis hoặc thuốc chẹn beta khi có chỉ định lâm sàng phù hợp. Liều khởi đầu khuyến cáo: 2,5mg. Cần tiến hành giám sát chặt chẽ huyết áp của người bệnh trong lần đầu tiên dùng thuốc. Sau đó, liều dùng sẽ được điều chỉnh tăng dần từng bước trong khoảng thời gian từ 2 đến 4 tuần để đạt đến liều duy trì là 20mg (chia làm 1 đến 2 lần/ngày). Liều tối đa được phép sử dụng: 40mg tùy thuộc vào mức độ dung nạp của cơ thể người bệnh. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện tại dữ liệu lâm sàng về tình trạng quá liều còn hạn chế. Khi xảy ra trường hợp khẩn cấp do dùng quá liều, cần ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức và đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất. Áp dụng các biện pháp can thiệp hỗ trợ phù hợp như gây nôn, rửa dạ dày, truyền tĩnh mạch dung dịch nước muối sinh lý hoặc tiến hành thẩm tách máu. Đồng thời, nhân viên y tế cần theo dõi liên tục nồng độ điện giải và chỉ số creatinin trong máu của bệnh nhân. Khi quên 1 liều cần làm gì? Người bệnh cần uống bổ sung ngay sau khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần kề với liều dùng tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình sử dụng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất Enalapril hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân có tiền sử bị phù mạch có liên quan đến việc điều trị bằng các thuốc thuộc nhóm ức chế men chuyển trước đó. Người bị phù mạch di truyền hoặc phù mạch vô căn. Phụ nữ đang trong thai kỳ ở quý thứ hai và quý thứ ba. Sử dụng đồng thời với các thuốc chứa aliskiren ở những bệnh nhân bị đái tháo đường hoặc suy thận. Cảnh báo và thận trọng Tình trạng hạ huyết áp có triệu chứng có nguy cơ cao xảy ra ở những bệnh nhân bị suy tim nặng, người đang dùng thuốc lợi tiểu liều cao, người áp dụng chế độ ăn kiêng hạn chế muối, hoặc người đang bị mất nước do tiêu chảy, nôn mửa. Trong các trường hợp này, có thể cần phải xem xét giảm liều hoặc tạm ngừng sử dụng thuốc. Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân bị hẹp van động mạch chủ, hẹp van hai lá hoặc mắc bệnh cơ tim phì đại. Tránh chỉ định thuốc trong trường hợp sốc tim hoặc có tắc nghẽn đáng kể về mặt huyết động. Suy giảm chức năng thận có thể tiến triển ở người bị suy tim nặng hoặc có bệnh thận tiềm ẩn, tuy nhiên tình trạng này có thể đảo ngược nếu được phát hiện và xử trí kịp thời. Cần điều chỉnh liều lượng phù hợp và theo dõi sát sao nồng độ kali, creatinin huyết thanh trong suốt quá trình điều trị. Nguy cơ hạ huyết áp nghiêm trọng và suy thận sẽ tăng lên đối với những bệnh nhân bị hẹp động mạch thận. Hiện chưa có kinh nghiệm lâm sàng về việc sử dụng thuốc cho bệnh nhân mới thực hiện ghép thận. Mặc dù hiếm gặp, thuốc có thể liên quan đến hội chứng bắt đầu bằng vàng da ứ mật, tiến triển thành hoại tử gan cấp tính và tử vong. Nếu xuất hiện triệu chứng vàng da hoặc chỉ số men gan tăng rõ rệt, cần ngừng thuốc ngay và tiến hành theo dõi y khoa. Cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc cho người mắc bệnh collagen mạch máu, người đang điều trị bằng các thuốc ức chế miễn dịch hoặc allopurinol, đặc biệt là khi có kèm theo suy giảm chức năng thận do nguy cơ cao gây giảm bạch cầu và nhiễm khuẩn nặng. Phản ứng quá mẫn, phù mạch và phản ứng phản vệ nghiêm trọng có thể xảy ra trong quá trình điều trị. Triệu chứng ho do dùng thuốc ức chế men chuyển cần được chẩn đoán phân biệt, đặc điểm của ho này là dai dẳng, không có đờm và sẽ tự biến mất sau khi ngừng thuốc. Tình trạng tăng kali máu thường dễ xảy ra ở người có bệnh thận hoặc khi dùng đồng thời với các thuốc lợi tiểu giữ kali. Dữ liệu lâm sàng và kinh nghiệm điều trị bằng thuốc trên đối tượng trẻ em hiện còn rất hạn chế. Do thuốc có chứa tá dược lactose và sucrose, cần thận trọng và lưu ý khi chỉ định cho những bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp về dung nạp đường hoặc mẫn cảm với các thành phần này. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Người vận hành máy móc hoặc điều khiển phương tiện giao thông cần lưu ý vì thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ như chóng mặt hoặc mệt mỏi, làm ảnh hưởng đến khả năng tập trung. Sử dụng trong thai kỳ Không khuyến cáo sử dụng thuốc trong 3 tháng đầu của thai kỳ. Chống chỉ định tuyệt đối việc dùng thuốc trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối của thai kỳ do nguy cơ gây độc cho thai nhi và trẻ sơ sinh. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất enalapril có khả năng bài tiết qua sữa mẹ. Do đó, không khuyến cáo sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Sử dụng phối hợp với thuốc lợi tiểu, các thuốc hạ huyết áp khác, thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc chống loạn thần hoặc thuốc gây mê có thể làm tăng cường tác dụng hạ huyết áp của enalapril. Hiệu quả điều trị của enalapril có thể bị suy giảm khi dùng chung với các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs), thuốc tránh thai đường uống hoặc các thuốc giống giao cảm. Khi dùng cùng các thuốc trị đái tháo đường, enalapril có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết và làm tăng nguy cơ xảy ra cơn tụt đường huyết cấp. Rượu có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của các thuốc ức chế men chuyển. Việc phối hợp đồng thời với các thuốc ức chế thụ thể angiotensin hoặc aliskiren sẽ gây ra tác động ức chế kép hệ renin-angiotensin, làm tăng đáng kể nguy cơ hạ huyết áp quá mức, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận.

Mô tả chi tiết

Erilcar 5mg là gì? Erilcar 5mg là một sản phẩm dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi Công Ty Cổ Phần Pymepharco. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén với hoạt chất chính là Enalapril maleate, mang lại hiệu quả cao trong việc kiểm soát bệnh lý tăng huyết áp, đồng thời hỗ trợ điều trị cũng như phòng ngừa tiến triển của tình trạng suy tim.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.