← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Etocox 200mg (Hộp 3 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Etodolac 200mgCông dụng: Điều trị viêm khớp dạng thấp và viêm khớp cấp tính và mạn tính.Đối tượng sử dụng: Người lớn Hình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: DanaphaNơi sản xuất: Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ

Thương hiệu
Danapha
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110344223
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Danapha

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Etocox 200 Chỉ định sử dụng Viêm khớp dạng thấp. Viêm xương khớp cấp và mạn tính. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Etodolac hoạt động thông qua cơ chế ức chế quá trình sinh tổng hợp prostaglandin bằng cách ức chế chọn lọc enzym cyclooxygenase-2 (COX-2). Đây là nền tảng cho hiệu quả kháng viêm và giảm đau của thuốc. Khác với một số thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) khác, các thử nghiệm trên động vật cho thấy Etodolac làm giảm nồng độ PGE bảo vệ niêm mạc dạ dày ở mức độ thấp hơn và trong thời gian ngắn hơn. Các nghiên cứu in vitro và trên tế bào người cũng xác nhận tính ức chế chọn lọc COX-2 của hoạt chất này, mang lại hiệu quả kháng viêm mạnh mẽ trên lâm sàng. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Etodolac được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa sau khi uống. Thức ăn hoặc các thuốc kháng acid không làm ảnh hưởng đến mức độ hấp thu của thuốc, do đó có thể dùng chung. Khi vào tuần hoàn, Etodolac liên kết rất mạnh với protein huyết tương với tỷ lệ > 99 %. Quá trình chuyển hóa của thuốc diễn ra chủ yếu tại gan. Thuốc được đào thải phần lớn qua nước tiểu (chiếm khoảng 72 %) dưới dạng các chất chuyển hóa đã mất hoạt tính, và khoảng 16 % được thải trừ qua phân. Thời gian bán thải của hoạt chất dao động trong khoảng 6 - 7,4 giờ. Dược động học của thuốc không thay đổi ở bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình và không cần chỉnh liều ở người cao tuổi, tuy nhiên độ thanh thải có thể giảm ở người bị suy gan nặng.

Thành phần

Thành phần của Etocox 200 Mỗi viên nén bao phim bao gồm: Etodolac: 200 mg Tá dược vừa đủ 1 viên: Lactose monohydrat, tinh bột sắn, Eragel, povidon K30, microcrystalline cellulose 102, magnesi stearat, Aerosil, HPMC 606, HPMC 615, talc, titan dioxyd, PEG 6000.

Cách dùng

Cách dùng Etocox 200 Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống. Người bệnh nên uống thuốc trong hoặc ngay sau bữa ăn. Để hạn chế tối đa các tác dụng không mong muốn, nên sử dụng liều dùng thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất cần thiết để kiểm soát triệu chứng. Liều dùng phù hợp Người lớn: Uống 1 viên đến 2 viên mỗi lần, sử dụng từ 2 đến 3 lần mỗi ngày. Người lớn tuổi: Không cần thay đổi liều khởi đầu. Tuy nhiên, nhóm đối tượng này có nguy cơ cao gặp các phản ứng phụ, do đó cần dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất và phải được theo dõi nguy cơ xuất huyết tiêu hóa định kỳ trong suốt quá trình điều trị. Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho đối tượng này. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp sử dụng quá liều thuốc, người bệnh cần đến ngay các trung tâm y tế hoặc cơ sở bệnh viện gần nhất để nhận được sự hỗ trợ và xử trí kịp thời từ nhân viên y tế. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên một liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử mẫn cảm với hoạt chất Etodolac hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân đang bị viêm loét dạ dày tá tràng tiến triển hoặc có tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng, xuất huyết tiêu hóa. Bệnh nhân có tiền sử bị hen phế quản, phát ban, dị ứng với aspirin, ibuprofen hoặc các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) khác. Bệnh nhân bị suy tim nặng, suy gan nặng hoặc suy thận nặng. Phụ nữ đang trong 3 tháng cuối của thai kỳ. Bệnh nhân có tiền sử xuất huyết tiêu hóa liên quan đến việc điều trị bằng các thuốc NSAID trước đó. Cảnh báo và thận trọng Cần theo dõi sát sao chức năng thận ở người bị suy tim, suy gan, suy thận, đặc biệt là người cao tuổi hoặc người đang dùng thuốc lợi tiểu. Nên dùng liều thấp nhất có thể, theo dõi tác dụng phụ để giảm liều hoặc ngừng thuốc kịp thời. Thuốc có nguy cơ gây ra các phản ứng phụ nghiêm trọng trên đường tiêu hóa như loét, thủng hoặc xuất huyết tiêu hóa dẫn đến tử vong. Phải ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa. Nguy cơ loét, thủng, xuất huyết tiêu hóa tăng lên khi dùng liều cao NSAID. Với bệnh nhân nguy cơ cao, người già, người dùng aspirin liều thấp hoặc thuốc tăng độc tính tiêu hóa, cần khởi đầu bằng liều thấp nhất và cân nhắc phối hợp thuốc bảo vệ niêm mạc (như misoprostol hoặc thuốc ức chế bơm proton). Người bệnh có tiền sử độc tính tiêu hóa, đặc biệt là người cao tuổi, cần báo ngay cho bác sĩ nếu có triệu chứng bất thường ở bụng (nhất là xuất huyết tiêu hóa), đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị. Thận trọng khi phối hợp Etodolac với các thuốc làm tăng nguy cơ loét hoặc chảy máu như corticosteroid đường uống, thuốc chống đông (warfarin), thuốc ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin (SSRI), thuốc chống kết tập tiểu cầu (aspirin). Tránh dùng đồng thời Etodolac với các thuốc NSAID khác, bao gồm cả các chất ức chế chọn lọc COX-2. Người bệnh Lupus ban đỏ hệ thống hoặc rối loạn mô liên kết hỗn hợp cần thận trọng vì thuốc có thể làm tăng nguy cơ viêm màng não vô khuẩn. Ngừng sử dụng thuốc ngay khi có biểu hiện đầu tiên của phát ban da, tổn thương niêm mạc hoặc bất kỳ phản ứng quá mẫn nào khác. Thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu, cần theo dõi cẩn thận. Bệnh nhân điều trị dài ngày cần được kiểm tra định kỳ chức năng gan, thận và các chỉ số huyết học. Sản phẩm có chứa tá dược Lactose, do đó không dùng cho người có các rối loạn di truyền hiếm gặp về dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose. Nguy cơ huyết khối tim mạch: Các thuốc NSAID (không phải aspirin) dùng đường toàn thân có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các biến cố huyết khối tim mạch nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, có thể dẫn đến tử vong. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Chưa có báo cáo cụ thể về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người bệnh gặp các tác dụng phụ như chóng mặt hoặc suy nhược thì cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động này. Sử dụng trong thai kỳ Chống chỉ định sử dụng thuốc trong 3 tháng cuối thai kỳ do nguy cơ gây khởi phát chuyển dạ kéo dài, tăng nguy cơ băng huyết ở mẹ và bé. Trong hai tam cá nguyệt đầu và giai đoạn chuyển dạ, không nên dùng thuốc trừ khi lợi ích điều trị vượt trội hoàn toàn so với nguy cơ đối với thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Các nghiên cứu hạn chế cho thấy các thuốc NSAID có thể bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ thấp. Do đó, nên tránh sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú nếu có thể. Tương tác với thuốc khác Các thuốc giảm đau khác (bao gồm chất ức chế chọn lọc COX-2): Không phối hợp đồng thời hai hoặc nhiều thuốc NSAID (như aspirin) vì sẽ làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ. Thuốc điều trị cao huyết áp: Bị giảm hiệu quả hạ áp khi dùng chung với NSAID. Thuốc lợi tiểu: Bị giảm tác dụng lợi tiểu và có thể làm tăng độc tính của NSAID trên thận. Glycosid tim: NSAID có thể làm nặng thêm tình trạng suy tim, giảm độ lọc cầu thận (GFR) và tăng nồng độ glycosid trong huyết tương. Lithi và Methotrexat: Bị giảm đào thải, dẫn đến tăng nồng độ và độc tính trong cơ thể. Ciclosporin và Tacrolimus: Tăng nguy cơ gây độc cho thận. Chất chống đông (như warfarin): NSAID có thể làm tăng tác dụng chống đông, dễ gây chảy máu. Chất chống kết tập tiểu cầu và SSRI: Làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa. Zidovudin: Tăng nguy cơ độc tính trên hệ tạo máu. Mifepriston: Không nên dùng các thuốc NSAID trong vòng 8 - 12 ngày sau khi dùng mifepriston vì có thể làm giảm hiệu lực của mifepriston. Corticosteroid: Làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết dạ dày. Kháng sinh nhóm quinolon: Làm tăng nguy cơ xảy ra co giật. Ảnh hưởng đến sinh sản ở nữ giới: Hoạt chất Etodolac có thể làm giảm khả năng thụ thai. Phụ nữ đang cố gắng mang thai hoặc đang điều trị vô sinh nên cân nhắc ngừng sử dụng thuốc này.

Mô tả chi tiết

Etocox 200 là gì? Etocox 200 là thuốc kháng viêm, giảm đau dạng viên nén bao phim. Thuốc chứa hoạt chất chính là Etodolac, được chỉ định để cải thiện các triệu chứng đau cấp tính từ mức độ nhẹ đến trung bình và hỗ trợ điều trị viêm xương khớp.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.