Viên nén bao phim Famomed điều trị viêm loét dạ dày (10 vỉ x 10 viên)
Famomed là gì? Famomed là thuốc điều trị các bệnh lý đường tiêu hóa như loét dạ dày, tá tràng và viêm loét thực quản. Sản phẩm chứa hoạt chất chính là Famotidin, được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty cổ phần dược TW Mediplantex.
- Thương hiệu
- Mediplantex
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110308423
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Mediplantex
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Famomed Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Thuốc Famomed chứa hoạt chất famotidin, đây là một chất đối kháng cạnh tranh hiệu quả tại thụ thể histamin H2 (H2RA). Hoạt chất này liên kết trực tiếp với các thụ thể H2 nằm ở màng đáy của tế bào thành dạ dày, từ đó ngăn chặn hoạt động kích thích của histamin. Quá trình dược lý này giúp ức chế bài tiết dịch vị thông qua việc giảm cả thể tích lẫn nồng độ acid trong dạ dày. Famotidin có khả năng ức chế sự tiết acid dạ dày tự nhiên (cơ bản), tiết acid vào ban đêm, đồng thời làm giảm độ acid, thể tích dịch vị được kích thích bởi các tác nhân như thức ăn, caffeine, Insulin hay pentagastrin. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Hoạt chất famotidin được cơ thể hấp thu nhanh chóng sau khi uống, bắt đầu phát huy tác dụng trong vòng 1 giờ và đạt nồng độ tối đa trong huyết tương (Cmax) sau khoảng 1-3 giờ tùy thuộc vào mức liều dùng. Sự hiện diện của thức ăn trong dạ dày không gây ảnh hưởng đến sinh khả dụng đường uống của thuốc. Famotidin không có hiện tượng tích lũy trong cơ thể khi áp dụng liệu trình dùng liều lặp lại. Phân bố: Tỷ lệ liên kết của famotidin với protein huyết tương tương đối thấp, chỉ dao động trong khoảng 15-20%. Thời gian bán thải của thuốc trong huyết tương sau khi uống một liều đơn lẻ hoặc dùng nhiều liều lặp lại liên tục trong 5 ngày là khoảng 3 giờ. Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa của famotidin diễn ra tại gan, tạo ra chất chuyển hóa sulfoxid không còn hoạt tính sinh học. Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua đường nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn không biến đổi với tỷ lệ khoảng 25-60%, một phần nhỏ được bài tiết dưới dạng sulfoxid. Động học của famotidin tuân theo dạng tuyến tính. Chỉ định sử dụng Loét tá tràng. Dự phòng tái phát loét tá tràng. Loét dạ dày lành tính. Hội chứng Zollinger - Ellison. Giảm các triệu chứng viêm thực quản trào ngược mức độ nhẹ đến trung bình.
Thành phần
Thành phần của Famomed Mỗi viên nén bao phim Famomed bao gồm: Hoạt chất: Famotidin hàm lượng 40mg. Tá dược vừa đủ 1 viên. Người bệnh cũng có thể tìm hiểu thêm sản phẩm có cùng hoạt chất như thuốc Fatodin 40 để có thêm sự lựa chọn phù hợp trong quá trình điều trị loét dạ dày tá tràng.
Cách dùng
Cách dùng Famomed Hướng dẫn cách sử dụng Famomed được dùng bằng đường uống trực tiếp. Người bệnh có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn do thức ăn không làm ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị của hoạt chất famotidin. Liều dùng phù hợp Liều dùng cho người trưởng thành: Điều trị loét tá tràng: Liều khởi đầu khuyến cáo là 40mg uống 1 lần vào ban đêm trước khi đi ngủ. Liệu trình điều trị thông thường kéo dài trong 4 tuần. Thời gian này có thể rút ngắn nếu kết quả nội soi xác định vết loét đã lành hoàn toàn. Ngược lại, nếu vết loét chưa lành sau 4 tuần, người bệnh nên tiếp tục điều trị thêm 4 tuần nữa. Dự phòng tái phát loét tá tràng: Liều khuyến cáo duy trì là 20 mg famotidin uống 1 lần vào ban đêm. Điều trị loét dạ dày lành tính: Liều khuyến cáo là 40mg uống vào ban đêm. Thời gian điều trị thông thường kéo dài từ 4-8 tuần, trừ trường hợp nội soi xác định vết loét đã lành sớm hơn. Điều trị hội chứng Zollinger - Ellison: Đối với những bệnh nhân chưa từng sử dụng thuốc kháng tiết acid trước đó, liều khởi đầu khuyến cáo là 20mg mỗi 6 giờ một lần. Sau đó, bác sĩ sẽ điều chỉnh liều lượng dựa trên đáp ứng lâm sàng của từng cá thể. Mức liều lên đến 800 mg mỗi ngày đã được ghi nhận sử dụng an toàn trong vòng một năm mà không gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng nào. Nếu liều 800mg mỗi ngày vẫn không đạt hiệu quả mong muốn, cần cân nhắc chuyển sang phương pháp điều trị khác do chưa có kinh nghiệm lâm sàng với mức liều cao hơn. Người bệnh cần duy trì điều trị liên tục theo chỉ định. Trường hợp đang dùng các thuốc kháng H2 khác có thể chuyển sang dùng famotidin với liều khởi đầu cao hơn mức thông thường, tùy thuộc vào tình trạng cụ thể và liều lượng của thuốc kháng H2 đã dùng trước đó. Điều trị viêm thực quản mức độ nhẹ đến trung bình: Đối với thể nhẹ, liều khuyến cáo là 20 mg x 2 lần/ngày. Đối với thể trung bình, liều khuyến cáo là 40mg x 2 lần/ngày. Liệu trình điều trị ban đầu kéo dài trong 6 tuần, nếu tình trạng bệnh chưa cải thiện rõ rệt thì tiếp tục dùng thêm một đợt 6 tuần nữa. Liều dùng cho bệnh nhân suy thận: Do famotidin được đào thải chủ yếu qua thận, cần hết sức thận trọng khi dùng cho người suy giảm chức năng thận. Đối với bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 30ml/ph, cần giảm 50% liều dùng hàng ngày. Người bệnh đang chạy thận nhân tạo cũng cần áp dụng mức giảm 50% liều. Nên uống liều Famotidin 20mg vào thời điểm cuối hoặc sau khi kết thúc quá trình thẩm tách máu, do một lượng hoạt chất sẽ bị loại bỏ trong quá trình lọc máu này. Liều dùng cho trẻ em: Hiện nay vẫn chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng chứng minh tính an toàn cũng như hiệu quả điều trị của thuốc khi sử dụng cho đối tượng trẻ em. Liều dùng cho người cao tuổi: Không cần thiết phải điều chỉnh liều lượng thuốc cho người cao tuổi, trừ các trường hợp có kèm theo suy giảm chức năng thận. Khi dùng quá liều phải làm sao? Các biểu hiện khi sử dụng quá liều famotidin thường tương tự như các tác dụng không mong muốn thông thường của thuốc. Khi xảy ra quá liều, cần áp dụng ngay các biện pháp y khoa tiêu chuẩn để loại bỏ lượng thuốc còn lại ra khỏi đường tiêu hóa, kết hợp theo dõi sát sao biểu hiện lâm sàng và tiến hành điều trị hỗ trợ triệu chứng. Ghi nhận thực tế cho thấy bệnh nhân mắc hội chứng Zollinger-Ellison có thể dung nạp tốt với liều lên đến 800 mg/ngày trong hơn một năm mà không xuất hiện biến cố bất lợi nghiêm trọng nào. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên dùng một liều thuốc, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần sát với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình quy định. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Famomed chống chỉ định tuyệt đối cho các đối tượng sau: Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất famotidin hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với các thuốc khác thuộc nhóm đối kháng thụ thể H2 do có nguy cơ xảy ra phản ứng dị ứng chéo giữa các thuốc trong nhóm. Cảnh báo và thận trọng Nguy cơ ung thư dạ dày: Trước khi chỉ định famotidin để điều trị loét dạ dày, cần phải tiến hành các xét nghiệm loại trừ khả năng bệnh nhân mắc khối u ác tính ở dạ dày. Việc các triệu chứng lâm sàng của loét dạ dày thuyên giảm khi dùng famotidin không đồng nghĩa với việc loại trừ được sự hiện diện của bệnh lý dạ dày ác tính. Sử dụng ở bệnh nhân suy thận: Do hoạt chất được đào thải chủ yếu qua thận, cần đặc biệt thận trọng khi điều trị cho người bị suy giảm chức năng thận. Nếu độ thanh thải creatinin giảm xuống mức 10ml/ph, bắt buộc phải giảm 50% liều dùng thông thường và nên uống thuốc vào ban đêm. Sử dụng cho bệnh nhi: Độ an toàn và hiệu quả lâm sàng của thuốc trên đối tượng trẻ em hiện vẫn chưa được chứng minh đầy đủ. Sử dụng cho người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều lượng thông thường trừ khi có suy thận. Tuy nhiên, nếu người bệnh cần điều trị kéo dài với liều cao, bác sĩ cần tiến hành theo dõi định kỳ công thức máu và chức năng gan. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý ngừng thuốc đột ngột ngay cả khi các triệu chứng lâm sàng đã có dấu hiệu thuyên giảm. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt và đau đầu. Do đó, người bệnh cần thận trọng và cảnh giác cao độ nếu gặp phải các triệu chứng này trong quá trình điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc thiết bị. Sử dụng trong thai kỳ Hoạt chất famotidin không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang trong thai kỳ. Thuốc chỉ nên được bác sĩ kê đơn trong những trường hợp thật sự bắt buộc, sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị vượt trội cho người mẹ so với những rủi ro tiềm ẩn có thể xảy ra cho thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Nghiên cứu cho thấy famotidin có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Vì vậy, để đảm bảo an toàn cho trẻ bú mẹ, người mẹ cần chủ động ngừng sử dụng thuốc hoặc ngừng cho con bú trong thời gian điều trị bằng Famomed. Tương tác với thuốc khác Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng để tránh các tương tác thuốc bất lợi có thể xảy ra, làm ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị của famotidin hoặc làm tăng độc tính của các thuốc phối hợp.
Mô tả chi tiết
Famomed là gì? Famomed là thuốc điều trị các bệnh lý đường tiêu hóa như loét dạ dày, tá tràng và viêm loét thực quản. Sản phẩm chứa hoạt chất chính là Famotidin, được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty cổ phần dược TW Mediplantex.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.