Fixnat 200mg (Hộp 3 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Cefpodoxim proxetil tương đương với 200mg Cefpodoxim.Công dụng: Điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu , da , mô mềm, ...Đối tượng sử dụng:Người lớn và trẻ em trên 13 tuổi.Hình thức: Viên nénThương hiệu: HASANNơi sản xuất: Việt NamThuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ
- Thương hiệu
- Hasan- Demarpharm
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110058500
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Hasan- Demarpharm
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Fixnat 200 Chỉ định sử dụng Viêm phổi cấp tính mắc phải tại cộng đồng mức độ nhẹ đến vừa. Đợt cấp tính của viêm phế quản mạn tính. Viêm họng, viêm amidan mức độ nhẹ đến vừa. Viêm tai giữa cấp tính. Viêm bàng quang chưa xuất hiện biến chứng. Lậu cấp tính không có biến chứng. Nhiễm trùng da và mô mềm chưa xuất hiện biến chứng.
Thành phần
Thành phần của Fixnat 200 Mỗi viên nén bao phim Fixnat 200 bao gồm: Cefpodoxim proxetil tương đương hàm lượng Cefpodoxim: 200mg Tá dược vừa đủ: 1 viên
Cách dùng
Cách dùng Fixnat 200 Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh nên uống thuốc Fixnat 200 trực tiếp với nước ngay sau khi ăn. Liều dùng phù hợp Người lớn và trẻ em trên 13 tuổi: Đợt cấp tính của viêm phế quản mạn tính: Sử dụng 1 viên × 2 lần/ngày, duy trì trong 10 ngày. Viêm phổi cộng đồng thể nhẹ đến vừa: Sử dụng 1 viên × 2 lần/ngày, duy trì trong 14 ngày. Viêm họng, viêm amidan nhẹ – vừa: Sử dụng 100 mg × 2 lần/ngày, duy trì từ 5–10 ngày. Nhiễm khuẩn tiết niệu chưa biến chứng: Sử dụng 100 mg × 2 lần/ngày, duy trì trong 7 ngày. Nhiễm khuẩn da và mô mềm chưa biến chứng: Sử dụng 2 viên × 2 lần/ngày, duy trì từ 7–14 ngày. Lậu niệu đạo, hậu môn – trực tràng, cổ tử cung chưa biến chứng: Uống 1 liều duy nhất 1 viên, sau đó phối hợp dùng Doxycyclin nhằm phòng ngừa nguy cơ nhiễm Chlamydia. Bệnh nhân suy thận: Độ thanh thải Creatinin (ClCr) < 30 mL/phút, không thực hiện thẩm tách: Áp dụng liều dùng như khuyến cáo thông thường nhưng kéo dài khoảng cách giữa các liều mỗi 24 giờ. Bệnh nhân đang thẩm tách máu: Áp dụng liều dùng như khuyến cáo thông thường nhưng uống với tần suất 3 lần mỗi tuần, thực hiện sau khi kết thúc quá trình lọc máu. Khi dùng quá liều phải làm sao? Sử dụng quá liều thuốc có thể dẫn đến các triệu chứng như buồn nôn, nôn, đau vùng thượng vị và tiêu chảy. Trong các trường hợp ngộ độc nghiêm trọng, phương pháp thẩm phân máu hoặc thẩm phân phúc mạc có thể được áp dụng để hỗ trợ đào thải thuốc ra khỏi cơ thể. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều, người bệnh cần bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường, tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử quá mẫn với hoạt chất Cefpodoxim, các kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân bị rối loạn chuyển hóa porphyrin. Cảnh báo và thận trọng Cần kiểm tra kỹ lưỡng tiền sử dị ứng của người bệnh với cephalosporin, penicillin hoặc các thuốc khác có liên quan trước khi bắt đầu điều trị. Thận trọng khi chỉ định thuốc cho người có tiền sử mẫn cảm với penicillin hoặc người bị suy giảm chức năng thận. Cần cảnh giác và theo dõi nguy cơ viêm đại tràng màng giả đối với những bệnh nhân xuất hiện triệu chứng tiêu chảy sau khi dùng thuốc. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Chưa có báo cáo cụ thể về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, do thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ hiếm gặp như chóng mặt, hoa mắt, lú lẫn, người bệnh cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động này. Sử dụng trong thai kỳ Hiện tại chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng rõ ràng về việc sử dụng Cefpodoxim ở phụ nữ mang thai. Mặc dù nhóm Cephalosporin thường được đánh giá là an toàn, việc sử dụng thuốc trong thai kỳ vẫn cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Cefpodoxim có khả năng bài tiết qua sữa mẹ, có thể dẫn đến nguy cơ gây rối loạn hệ vi khuẩn đường ruột ở trẻ bú mẹ, ảnh hưởng trực tiếp đến trẻ và làm sai lệch kết quả nuôi cấy vi khuẩn trong trường hợp trẻ bị sốt cần làm kháng sinh đồ. Tương tác với thuốc khác Các thuốc kháng acid và thuốc kháng histamin H2: Làm giảm khả năng hấp thu của Cefpodoxim, do đó cần tránh sử dụng đồng thời. Probenecid: Làm tăng nồng độ Cefpodoxim trong huyết tương khi dùng chung. Các thuốc có khả năng gây độc cho thận: Sử dụng đồng thời làm tăng nguy cơ độc tính trên thận, yêu cầu phải theo dõi sát sao chức năng thận của người bệnh.
Mô tả chi tiết
Fixnat 200 là gì? Fixnat 200 là thuốc kê đơn chứa hoạt chất kháng sinh Cefpodoxim, được chỉ định trong điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn từ nhẹ đến trung bình xảy ra ở đường hô hấp trên, hô hấp dưới và đường tiết niệu chưa xuất hiện biến chứng.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.