Viên nang Fluozac 20mg điều trị trầm cảm, chứng hoảng sợ (2 vỉ x 14 viên)
Công dụng và chỉ định của Fluozac 20mg Đối với những bệnh nhân đang đối mặt với các hội chứng tâm lý, dòng sản phẩm Fluozac 20mg thường được các bác sĩ kê đơn nhằm giải quyết các tình trạng sức khỏe sau: Hội chứng trầm cảm: Giải tỏa các biểu hiện của trạng thái u uất, buồn bã, bao gồm cả những trường hợp có xuất hiện kèm theo cảm giác bất an, lo âu. Hành vi ám ảnh cưỡng chế (OCD): Kiểm soát và xoa dịu các suy nghĩ lặp đi lặp lại ngoài ý muốn cùng các hành vi mang tính cưỡng chế của người bệnh. Rối loạn ăn uống chu kỳ (Chứng cuồng ăn): Hỗ trợ điều trị và điều chỉnh hành vi ăn uống bất thường ở những đối tượng mắc chứng thèm ăn vô độ.
- Thương hiệu
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110884624
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Công ty Dược và thiết bị y tế Hà Tây
Công dụng / chỉ định
Hiệu quả lâm sàng và cơ chế hoạt động của Fluozac 20mg Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Khả năng dịch chuyển và biến đổi của thuốc trong cơ thể được thể hiện qua các chỉ số sau: Quá trình hấp thu: Sau khi đi vào đường tiêu hóa, cơ thể dung nạp Fluoxetin rất nhanh chóng với hiệu suất sinh khả dụng đạt tới mức xấp xỉ 95% . Trạng thái nồng độ hoạt chất chạm ngưỡng cao nhất trong huyết tương cần khoảng thời gian từ 6 đến 8 tiếng để hoàn tất. Đặc biệt, tiến trình cũng như hiệu suất hấp thu này hoàn toàn độc lập, không bị tác động bởi sự xuất hiện của thức ăn. Quá trình phân bố: Tỷ lệ gắn kết của Fluoxetin với các protein trong huyết tương chiếm khoảng 95% . Với chỉ số thể tích phân bố đạt ngưỡng xấp xỉ 35 lít/kg, hoạt chất này có khả năng len lỏi và có mặt tại hầu khắp các mô cơ quan. Quá trình chuyển hóa: Gan đóng vai trò là cơ quan chính thực hiện chuyển đổi Fluoxetin nhờ sự xúc tác của hệ enzym CYP2D6, tạo ra dẫn xuất norfluoxetin vẫn giữ nguyên hoạt tính sinh học. Quá trình đào thải: Con đường bài tiết chủ yếu của cả hoạt chất gốc lẫn sản phẩm chuyển hóa là qua hệ tiết niệu (nước tiểu), tuy nhiên tốc độ diễn ra tương đối kéo dài. Cụ thể, sau một lần sử dụng duy nhất, cơ thể cần khoảng 2 - 3 ngày để hao hụt một nửa lượng Fluoxetin , trong khi hoạt chất norfluoxetin cần tới 7 - 9 ngày cho chu kỳ bán thải này. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Thuộc nhóm chất đẩy lùi trầm cảm thế hệ mới, Fluoxetin hoạt động bằng cách ngăn chặn có chọn lọc quá trình thu hồi serotonin tại các đầu dây thần kinh trước synap. Cơ chế này giúp lượng serotonin tại khe synap được tích lũy nhiều hơn, từ đó hỗ trợ xoa dịu và đẩy lùi các biểu hiện của hội chứng trầm cảm. Mặc dù nồng độ serotonin được nâng cao nhanh chóng nhờ tác động của cả Fluoxetin và norfluoxetin, nhưng người bệnh thường chỉ cảm nhận được sự thuyên giảm rõ rệt của các triệu chứng lâm sàng sau một khoảng thời gian tích lũy kéo dài từ 3 đến 5 tuần. Nhờ đặc tính hướng chọn lọc cao trên hệ serotonin và hầu như không gắn kết với các thụ thể khác (như dopaminergic, histamin, adrenergic hay cholinergic), việc sử dụng hoạt chất này giúp hạn chế tối đa các phản ứng phụ thường gặp ở nhóm thuốc chống trầm cảm ba vòng cổ điển, ví dụ như tình trạng buồn ngủ, hạ huyết áp khi thay đổi tư thế, táo bón, bí tiểu, giảm thị lực hay khô miệng. Chỉ định sử dụng Sản phẩm chứa hàm lượng 20mg này được áp dụng trong các liệu trình điều trị y khoa dưới đây: Khắc phục tình trạng trầm cảm (áp dụng cho cả đối tượng người trưởng thành và bệnh nhi từ 8 tuổi trở lên), bao gồm cả những trường hợp có đi kèm biểu hiện lo âu. Giải quyết hội chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD). Kiểm soát và điều trị chứng cuồng ăn (tâm thần hao gầy).
Thành phần
Thành phần của Bột pha hỗn dịch uống Clamoxyl 250mg GSK Thành phần: Mỗi viên thuốc chứa các thành phần sau: Hoạt chất Fluoxetin hydroclorid tương đương Fluoxetin 20mg Tá dược vừa đủ 1 viên. Dạng bào chế: Viên nang cứng.
Cách dùng
Hướng dẫn sử dụng và liều lượng của Fluozac 20mg Liều dùng phù hợp Tùy thuộc vào từng nhóm đối tượng và mục đích trị liệu, lượng thuốc cần dung nạp được quy định cụ thể như sau: Đối tượng áp dụng Mục đích trị liệu Phác đồ và liều lượng chi tiết Bệnh nhân trưởng thành và người cao tuổi Khắc phục trạng thái trầm cảm mức độ nặng Khởi đầu với tần suất uống 1 viên cho mỗi ngày. Dựa trên mức độ tương thích của cơ thể sau chu kỳ từ 3 đến 4 tuần, bác sĩ có thể điều chỉnh lượng dùng nhưng không được vượt quá hạn mức 3 viên mỗi ngày. Kiểm soát hội chứng ám ảnh cưỡng chế (OCD) Mức dao động thông thường từ 1 đến 3 viên hằng ngày. Ban đầu, người bệnh nên tiếp cận với liều 1 viên cho mỗi ngày, sau đó tiến hành gia giảm liều lượng sau khoảng 3 đến 4 tuần dựa vào tiến triển lâm sàng, giới hạn tối đa cho phép là 3 viên mỗi ngày. Khống chế chứng thèm ăn vô độ (cuồng ăn) Áp dụng định lượng duy trì đều đặn là 3 viên hằng ngày. Bệnh nhi từ 8 tuổi trở lên Giải quyết trầm cảm giai đoạn trung bình đến nghiêm trọng Bắt đầu tiến trình trị liệu với lượng 10 mg mỗi ngày (tương đương nửa viên). Sau thời gian từ 1 đến 2 tuần, nếu cơ thể đáp ứng tốt và có chỉ định từ y sĩ, lượng dùng có thể nâng lên mức 1 viên mỗi ngày. Hướng dẫn cách sử dụng Đường dùng: Sản phẩm được bào chế để dung nạp trực tiếp qua đường tiêu hóa (uống). Cách thức thực hiện: Nuốt trọn viên thuốc cùng một lượng nước lọc dồi dào (ước chừng 150ml ). Thời điểm thích hợp: Người dùng có thể linh hoạt uống thuốc vào thời điểm trùng với các bữa ăn thường nhật mà không lo ngại ảnh hưởng đến khả năng hấp thu. Khi dùng quá liều phải làm sao? Dấu hiệu nhận biết: Người bệnh chủ yếu gặp các rối loạn đường tiêu hóa như buồn nôn hoặc nôn mửa. Bên cạnh đó, hệ thần kinh trung ương có thể bị kích thích dẫn đến trạng thái hưng phấn nhẹ hoặc kích động. Phương pháp can thiệp: Tập trung vào việc điều trị nâng đỡ thể trạng và giải quyết các triệu chứng xuất hiện. Có thể chỉ định cho người bệnh dùng than hoạt tính kết hợp Sorbitol. Trong trường hợp xuất hiện co giật, có thể can thiệp bằng Diazepam. Lưu ý rằng phương pháp lọc máu (thẩm phân máu) hoàn toàn không có tác dụng trong việc loại bỏ Fluoxetin ra khỏi tuần hoàn.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm chỉ định loại thuốc này cho các đối tượng sau: Cơ thể dị ứng hoặc có tiền sử quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hay tá dược nào trong công thức. Đang trong quá trình điều trị bằng các chất ức chế MAO không chọn lọc và không có khả năng thuận nghịch (ví dụ điển hình là iproniazid). Bệnh nhân bị suy tim đang phải điều trị bằng metoprolol. Tương tác với thuốc khác Việc kết hợp đồng thời các hoạt chất khác nhau có thể làm thay đổi hoạt tính hoặc gia tăng độc tính của thuốc. Chi tiết cụ thể được trình bày trong bảng dưới đây: Tên hoạt chất phối hợp Hậu quả và khuyến cáo lâm sàng Các chất ức chế MAO Tuyệt đối cấm dùng chung do nguy cơ đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Metoprolol Chống chỉ định phối hợp bởi khả năng làm trầm trọng hơn các phản ứng bất lợi của metoprolol (như khiến nhịp tim chậm đi rõ rệt). Tamoxifen Làm suy giảm khả năng trị liệu của tamoxifen, do đó cần tránh sử dụng đồng thời. Đồ uống có cồn (Rượu) Không được phép dùng chung trong suốt thời gian điều trị. Mequitazin Gia tăng khả năng xuất hiện các phản ứng có hại của mequitazin (đặc biệt là hiện tượng kéo dài khoảng QT). Phenytoin Khiến nồng độ của hoạt chất phenytoin trong huyết tương bị dao động thất thường. Các tác nhân kích thích hệ serotonergic Có thể dẫn đến sự khởi phát của hội chứng serotonin ở mức độ nhẹ. Các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT Yêu cầu sự cẩn trọng cao độ nếu bắt buộc phải dùng chung. Các thuốc tác động đến quá trình đông máu/hồng cầu Làm tăng nguy cơ chảy máu. Thầy thuốc cần theo dõi sát sao biểu hiện lâm sàng và kiểm tra chỉ số INR định kỳ. Cyproheptadin Làm suy giảm khả năng chống trầm cảm vốn có của Fluoxetin . Các thuốc gây giảm natri huyết Hiệp đồng tác dụng làm tăng khả năng hạ natri trong máu của người bệnh. Các thuốc làm giảm ngưỡng co giật Khiến nguy cơ bùng phát các cơn co giật tăng cao. Các thuốc được chuyển hóa qua enzym CYP2D6 Dễ dẫn đến các phản ứng tương tác thuốc phức tạp. Cảnh báo và thận trọng Nguy cơ tự hại: Cần đặc biệt lưu tâm đến những đối tượng có biểu hiện chán nản, xuất hiện ý nghĩ tự tử hoặc muốn hủy hoại bản thân. Nhân viên y tế có trách nhiệm giám sát chặt chẽ mọi diễn biến tâm lý của người bệnh trong suốt liệu trình. Phản ứng dị ứng không rõ nguyên nhân: Nếu cơ thể xuất hiện các triệu chứng như nổi mẩn đỏ, mày đay, co giật hoặc phù nề vùng thượng vị mà không tìm được căn nguyên, phải lập tức ngừng thuốc vì đây có thể là phản ứng phụ do Fluoxetin gây ra. Đối tượng có bệnh lý nền: Cần thận trọng tối đa khi kê đơn cho người có tiền sử co giật, mắc các hội chứng rối loạn tâm thần, suy nhược thần kinh hoặc bị kéo dài khoảng QT bẩm sinh. Bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc thận cần được tính toán và điều chỉnh lại liều lượng cho phù hợp. Đối với người bị đái tháo đường, thuốc có thể làm hạ đường huyết đột ngột. Do đó, việc điều chỉnh liều lượng của insulin hoặc các thuốc trị tiểu đường đường uống là rất cần thiết. Thận trọng với những người có biểu hiện bồn chồn, lo âu, không thể ngồi yên một chỗ vì đây có thể là dấu hiệu của chứng akathisia (bồn chồn vận động). Do Fluoxetin có khả năng gây giãn đồng tử, cần hết sức lưu ý khi dùng cho người bị tăng nhãn áp. Sử dụng trong thai kỳ Sự phát triển của thai nhi có thể bị ảnh hưởng xấu bởi Fluoxetin , vì vậy nhóm đối tượng này không nên sử dụng thuốc. Việc dùng thuốc chỉ được xem xét khi có yêu cầu bắt buộc từ bác sĩ điều trị sau khi đã phân tích kỹ lưỡng giữa lợi ích đạt được và rủi ro có thể xảy ra. Tuyệt đối không được tự ý dừng thuốc đột ngột khi đang mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất Fluoxetin cùng các dẫn chất chuyển hóa của nó có khả năng bài tiết vào sữa mẹ và đã ghi nhận những tác động bất lợi đối với trẻ bú mẹ. Do đó, nếu người mẹ bắt buộc phải điều trị bằng thuốc này, cần chủ động ngừng cho con bú hoặc chuyển sang sử dụng liều tối thiểu có đáp ứng lâm sàng.
Mô tả chi tiết
Công dụng và chỉ định của Fluozac 20mg Đối với những bệnh nhân đang đối mặt với các hội chứng tâm lý, dòng sản phẩm Fluozac 20mg thường được các bác sĩ kê đơn nhằm giải quyết các tình trạng sức khỏe sau: Hội chứng trầm cảm: Giải tỏa các biểu hiện của trạng thái u uất, buồn bã, bao gồm cả những trường hợp có xuất hiện kèm theo cảm giác bất an, lo âu. Hành vi ám ảnh cưỡng chế (OCD): Kiểm soát và xoa dịu các suy nghĩ lặp đi lặp lại ngoài ý muốn cùng các hành vi mang tính cưỡng chế của người bệnh. Rối loạn ăn uống chu kỳ (Chứng cuồng ăn): Hỗ trợ điều trị và điều chỉnh hành vi ăn uống bất thường ở những đối tượng mắc chứng thèm ăn vô độ.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.