Thuốc Furosemide Mekophar điều trị phù, tăng huyết áp (10 vỉ x 30 viên)
Hoạt tính: Furosemide 40mg.Công dụng: Điều trị phù, tăng huyết ápĐối tượng sử dụng: Người lớnHình thức: Viên nénThương hiệu: Mekophar (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Mekophar
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110082324
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Mekophar
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Furosemide Mekophar Chỉ định sử dụng Phù trong suy tim sung huyết, bệnh thận và xơ gan. Phù phổi cấp (điều trị hỗ trợ). Tiểu ít do suy thận cấp hoặc mạn tính. Tăng huyết áp, đặc biệt do suy tim sung huyết hoặc do suy thận. Cơn tăng huyết áp (điều trị hỗ trợ). Tăng calci huyết. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Furosemid là một dẫn chất sulfonamid thuộc nhóm lợi tiểu mạnh. Cơ chế hoạt động chính của thuốc là ức chế hệ thống đồng vận chuyển Na+, K+, 2Cl- tại đoạn dày của nhánh lên quai Henle, từ đó thúc đẩy quá trình đào thải các chất điện giải này cùng với nước ra ngoài cơ thể. Bên cạnh đó, hoạt chất cũng làm giảm khả năng tái hấp thu Na+, 2Cl- và tăng cường bài tiết K+ ở ống lượn xa, đồng thời có thể tác động trực tiếp lên ống lượn gần. Furosemid không có tác dụng ức chế carbonic anhydrase và không đối kháng với aldosteron. Quá trình sử dụng thuốc cũng làm gia tăng đào thải Ca2+, Mg2+, hydrogen, amoni, bicarbonat và có thể cả phosphat qua đường thận. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Furosemid được hấp thu nhanh chóng qua hệ tiêu hóa với sinh khả dụng dao động khoảng 70% đến 10%. Tuy nhiên, mức độ hấp thu này có thể thay đổi thất thường tùy thuộc vào dạng bào chế, tình trạng bệnh lý của cơ thể và sự hiện diện của thức ăn. Ở bệnh nhân suy thận, sinh khả dụng có thể giảm xuống còn 10%, trong khi tăng nhẹ ở người mắc bệnh gan. Tỷ lệ liên kết của Furosemid với albumin huyết tương rất cao, đạt khoảng 99%. Thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, phần lớn ở dạng chưa chuyển hóa. Thời gian bán thải của thuốc ở người bình thường là từ 30-120 phút, nhưng sẽ kéo dài hơn ở trẻ sơ sinh và người bị suy giảm chức năng gan, thận. Hoạt chất có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ. Quá trình thẩm phân máu không làm tăng độ thanh thải của Furosemid.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Furosemide Mekophar Mỗi 1 viên nén chứa: Furosemid: 40mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Furosemide Mekophar Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc Furosemide Mekophar được dùng bằng đường uống. Liều dùng phù hợp Điều trị phù: Người lớn và người cao tuổi: Khởi đầu với liều 40mg vào buổi sáng, sau đó điều chỉnh tùy theo đáp ứng lâm sàng. Liều duy trì thường là 20mg/ngày hoặc 40mg cho những ngày tiếp theo. Trong trường hợp phù dai dẳng, có thể tăng liều lên 80mg hoặc cao hơn, chia làm 1 - 2 liều/ngày hoặc dùng ngắt quãng. Những ca bệnh nghiêm trọng có thể cần điều chỉnh liều Furosemid lên đến 600mg/ngày. Trẻ em: Sử dụng liều từ 1 - 3mg/kg thể trọng/ngày, liều tối đa không vượt quá 40mg/ngày. Điều trị tiểu ít: Người lớn và người cao tuổi: Liều khởi đầu khuyến cáo là 250mg/ngày. Nếu cần thiết phải dùng liều cao hơn, tiến hành tăng dần từng bước thêm 250mg, có thể uống mỗi 4 - 6 giờ cho đến khi đạt liều đơn tối đa là 2g. Điều trị cao huyết áp: Người lớn và người cao tuổi: Dùng liều 40 - 80mg/ngày, có thể dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc hạ áp khác. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể cần được bác sĩ hoặc chuyên viên y tế chỉ định dựa trên thể trạng và tiến triển bệnh của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiệu quả của việc rửa dạ dày chưa được xác định chắc chắn. Tuy nhiên, nếu người bệnh xuất hiện các triệu chứng quá liều trong vòng 1 giờ sau khi uống, có thể cân nhắc cho dùng than hoạt tính với liều 50g đối với người lớn và 1 g/kg đối với trẻ em. Cần tiến hành theo dõi người bệnh tối thiểu 4 giờ, kiểm tra liên tục nhịp tim và huyết áp. Nếu xảy ra tình trạng hạ huyết áp và mất nước, cần khắc phục bằng các dung dịch truyền tĩnh mạch phù hợp. Theo dõi sát lượng nước tiểu và nồng độ điện giải trong huyết thanh (bao gồm cả clorua và bicarbonat) để thiết lập lại cân bằng điện giải. Khi xuất viện, cần dặn dò người bệnh tìm kiếm sự hỗ trợ y tế ngay nếu xuất hiện các triệu chứng muộn. Khi quên 1 liều cần làm gì? Furosemide đôi khi chỉ cần dùng 1 lần duy nhất nên có thể không có lịch trình cố định. Nếu đang dùng thuốc thường xuyên và bỏ lỡ một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình. Tuyệt đối không uống gộp 2 liều cùng lúc.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Furosemide Mekophar chống chỉ định đối với các trường hợp sau: Mẫn cảm với Furosemid, các dẫn chất sulfonamid hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. Giảm thể tích máu, mất nước cơ thể, hạ kali huyết nặng, hạ natri huyết nặng. Tình trạng tiền hôn mê gan hoặc hôn mê gan đi kèm xơ gan. Vô niệu hoặc suy giảm chức năng thận do các thuốc có độc tính trên thận hoặc gan gây ra. Không dùng điều trị tăng huyết áp cho người cao tuổi do thuốc lợi tiểu mạnh như Furosemid có thể gây thiếu máu cục bộ ở não. Bệnh Addison. Ngộ độc digitalis. Phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú. Dùng đồng thời với các thuốc bổ sung kali hoặc thuốc lợi tiểu giữ kali. Cảnh báo và thận trọng Furosemid không được khuyên dùng cho: Bệnh nhân có nguy cơ cao mắc bệnh thận do chất cản quang (không dùng thuốc để lợi tiểu dự phòng). Bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase Lapp hoặc kém hấp thu glucose-galactose. Cần đặc biệt cảnh báo và/hoặc giảm liều cho các đối tượng: Người cao tuổi. Người bị tiểu khó, phì đại tuyến tiền liệt hoặc tắc nghẽn một phần đường tiết niệu (cần theo dõi chặt chẽ). Bệnh nhân đái tháo đường (cần ngừng Furosemid trước khi làm xét nghiệm dung nạp glucose). Phụ nữ mang thai. Người mắc bệnh gout. Bệnh nhân bị hội chứng gan - thận hoặc suy giảm chức năng gan, thận. Người có bệnh lý tuyến thượng thận. Bệnh nhân giảm protein huyết như trong hội chứng thận hư (cần điều chỉnh liều thận trọng). Tăng calci huyết cấp tính: Việc điều trị bằng Furosemid liều cao gây mất nước và điện giải, do đó cần bù dịch và điều chỉnh điện giải kịp thời. Người có nguy cơ bị hạ huyết áp. Trẻ em, đặc biệt khi dùng kéo dài (phải theo dõi sát cân bằng nước và điện giải). Do Furosemid chiếm chỗ của bilirubin tại vị trí gắn albumin, cần thận trọng khi dùng cho trẻ em bị vàng da. Trẻ sơ sinh thiếu tháng (cần theo dõi chức năng thận và siêu âm thận định kỳ). Hạ huyết áp có triệu chứng gây chóng mặt, ngất xỉu hoặc mất ý thức, đặc biệt ở người già, người dùng phối hợp thuốc hạ áp khác. Người bệnh giảm năng tuyến cận giáp (nguy cơ co cứng cơ tetani do giảm calci huyết). Người bị rối loạn chuyển hóa porphyrin (thuốc không an toàn do có thể kích hoạt đợt cấp của bệnh). Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao vì Furosemid có thể gây ra tác dụng phụ ù tai và giảm thính lực. Sử dụng trong thai kỳ Furosemid có thể làm giảm thể tích máu của người mẹ, gây ảnh hưởng xấu đến thai nhi. Đã có bằng chứng về tình trạng thận ứ nước ở thai nhi khi người mẹ điều trị bằng thuốc này. Do chưa có đầy đủ nghiên cứu kiểm chứng trên phụ nữ mang thai, chỉ nên dùng Furosemid khi lợi ích điều trị cho mẹ vượt trội hơn nguy cơ đối với thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Sử dụng Furosemid trong thời kỳ cho con bú có nguy cơ ức chế quá trình tiết sữa. Người mẹ cần ngừng cho con bú nếu việc dùng thuốc là bắt buộc. Tương tác với thuốc khác Phối hợp với glycosid tim, thuốc lợi tiểu khác, thuốc chống tăng huyết áp hoặc các thuốc có tác dụng hạ áp khác sẽ làm tăng nguy cơ giảm huyết áp mạnh. Độc tính của các thuốc gây độc thận có thể tăng lên khi dùng chung với Furosemid. Thuốc chống loạn thần: Tình trạng hạ kali huyết do Furosemid làm tăng nguy cơ độc tính trên tim. Amisulpride hoặc sertindole: Tăng nguy cơ loạn nhịp thất. Phenothiazin: Tăng tác dụng hạ huyết áp. Thuốc chống loạn nhịp (amiodarone, disopyramide, flecainide, sotalol): Tăng nguy cơ độc tim. Furosemid có thể đối kháng tác dụng của lidocain, tocainid hoặc mexiletin. Glycosid tim: Tăng nguy cơ độc tim do hạ kali huyết và rối loạn điện giải (cần theo dõi kali huyết và điện tâm đồ). Thuốc kéo dài khoảng QT: Tăng nguy cơ độc tính do rối loạn điện giải từ Furosemid. Thuốc giãn mạch (moxisylyte, hydralazin): Tăng tác dụng hạ huyết áp. Thuốc lợi tiểu khác: Phối hợp với metolazon gây lợi tiểu mạnh; phối hợp với thiazid làm tăng nguy cơ hạ kali huyết. Aliskiren: Làm giảm nồng độ Furosemid trong huyết tương. Nitrat: Tăng hiệu quả hạ huyết áp. Lithi: Furosemid làm tăng nồng độ lithi trong huyết thanh, dẫn đến tăng độc tính của lithi. Sucralfat: Làm giảm hấp thu Furosemid qua đường tiêu hóa. NSAID: Tăng nguy cơ độc thận. Indometacin và ketorolac có thể đối kháng tác dụng của Furosemid. Salicylate: Furosemid có thể kích thích hiệu quả và làm tăng độc tính của salicylic. Kháng sinh: Tăng nguy cơ độc thính giác với aminoglycosid, polixin hoặc vancomycin. Tăng nguy cơ độc thận với aminoglycosid hoặc cefaloridin. Furosemid có thể làm giảm nồng độ vancomycin huyết thanh sau phẫu thuật tim và tăng nguy cơ hạ natri huyết với trimethoprim. Suy giảm chức năng thận có thể xảy ra khi dùng đồng thời với cephalosporin liều cao. Thuốc chống trầm cảm: Tăng tác dụng hạ huyết áp với MAOIs; tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế đứng với TCAs; tăng nguy cơ hạ kali huyết với reboxetine. Thuốc hạ đường huyết: Hiệu quả hạ đường huyết bị đối kháng bởi Furosemid. Thuốc chống động kinh: Tăng nguy cơ hạ natri huyết với carbamazepin. Phenytoin làm giảm tác dụng lợi tiểu của Furosemid. Thuốc kháng histamin: Tăng nguy cơ độc tim do hạ kali huyết. Thuốc kháng nấm (amphotericin): Tăng nguy cơ hạ kali huyết và độc thận. Thuốc an thần và thuốc ngủ: Tăng tác dụng hạ huyết áp. Cloral hoặc triclorfo có thể đẩy hormon tuyến giáp ra khỏi vị trí liên kết.
Mô tả chi tiết
Thuốc Furosemide Mekophar là gì? Thuốc Furosemide Mekophar được bào chế dưới dạng viên nén tròn hoặc trắng ngà, có hai mặt trơn. Chế phẩm chứa hoạt chất Furosemid được sử dụng phổ biến trong điều trị tình trạng phù phổi cấp; các dạng phù do bệnh lý tim, gan, thận hoặc các nguyên nhân khác; hỗ trợ kiểm soát huyết áp cao khi có tổn thương thận kèm theo, cũng như hỗ trợ hạ nồng độ calci huyết.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.