← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Gasmotin 5mg Eisai điều trị viêm dạ dày mạn tính (3 vỉ x 10 viên)

Thuốc Gasmotin 5 mg là thuốc bảo vệ đường tiêu hóa dạng viên nén, một sản phẩm của Dainippon Sumitomo Pharma Co., Ltd. Do thành phần có chứa mosapride citrat nên có tác dụng điều trị viêm dạ dày mạn tính, các triệu chứng dạ dày - ruột, ợ nóng, nôn và buồn nôn. Với công dụng của thuốc mang lại sẽ giúp bệnh nhân sớm có được đường tiêu hóa khỏe mạnh.

Thương hiệu
Eisai
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VN-11564-10
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
DAINIPPON

Công dụng / chỉ định

Chỉ định Thuốc Gasmotin 5 mg được chỉ định trong các trường hợp: Các triệu chứng dạ dày - ruột liên quan đến viêm dạ dày mạn tính (ợ nóng, buồn nôn/ nôn ). Dược lực học Dược lý học lâm sàng Trong nghiệm pháp tháo rỗng dạ dày ở người lớn khỏe mạnh và bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính, uống liều duy nhất 5 mg thuốc này làm tăng tháo rỗng dạ dày. Tác dụng trợ vận động dạ dày Thuốc này làm tăng sự vận động dạ dày và tá tràng sau bữa ăn ở chó còn tỉnh. Tác dụng tăng cường tháo rỗng dạ dày Thuốc này tăng cường sự tháo rỗng dạ dày chứa chất lỏng (ở chuột nhắt và chuột cống) và chất đặc (ở chuột cống). Tác dụng tăng cường tháo rỗng dạ dày giảm đi sau khi dùng liều lặp lại trong 1 tuần (ở chuột cống). Cơ chế tác động Thuốc này là chất chủ vận thụ thể 5 - HT4 chọn lọc. Thuốc được cho là có tác dụng kích thích thụ thể 5 - HT4 ở đám rối thần kinh dạ dày - ruột, làm tăng phóng thích acetylcholin, dẫn đến tăng cường sự vận động của dạ dày-ruột và sự tháo rỗng dạ dày. Dược động học Nồng độ trong huyết tương (5 người lớn khỏe mạnh nhịn đói, uống liều duy nhất 5mg mosapride citrat). T max (h) C max (ng/ml) T 1/2 (giờ) AUC 0-∞ (ng*giờ/ml) 0,8 ± 0,1 30,7 ± 2,7 2,0 ± 0,2 67 ± 8 Trung bình ± sai số chuẩn. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương 99,0% [trong ống nghiệm, huyết thanh người, ở nồng độ 1 μg/mL, phương pháp siêu lọc hoặc thẩm phân cân bằng]. Chất chuyển hóa chính và đường chuyển hóa Chất chuyển hóa chính: Hợp chất des-4-fluorobenzyl. Đường chuyển hóa: Mosapride citrat được chuyển hóa chủ yếu ở gan, nơi nhóm 4-fluorobenzyl bị lấy đi, tiếp theo là sự oxy hóa vòng morpholin ở vị trí 5, và hydroxyl hóa vòng benzen ở vị trí 3. Đường bài tiết và tỷ lệ bài tiết Đường bài tiết: Trong nước tiểu và phân. Tỷ lệ bài tiết: Trong nước tiểu thu gom 48 giờ sau khi uống thuốc, 0,1 % được bài tiết dưới dạng hợp chất không đổi và 7,0% được bài tiết dưới dạng chất chuyển hóa phình (hợp chất des-4-fluorobenzyl). (Người lớn khỏe mạnh, uống liều duy nhất 5 mg mosapride citrat khi đói) Men chuyển hóa Phân họ cytochrome P- 450: Chủ yếu là CYP3A4.

Thành phần

Mosapride citrate 5mg

Cách dùng

Cách dùng Dùng đường uống với một ly nước, uống trước hoặc sau bữa ăn. Liều dùng Đối với người lớn, liều dùng hàng ngày thường là 15 mg mosapride citrat dạng khan, chia làm 3 lần dùng trước hoặc sau bữa ăn. Lưu ý: Liều này có thể thay đổi tuỳ theo chỉ định của bác sĩ. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi quá liều? Kinh nghiệm quá liều ở động vật: Theo kết quả nghiên cứu sử dụng Gasmotin đường uống trong thời gian dài ở loài gặp nhấm (chuột cống trong 104 tuần và chuột nhắt trong 92 tuần), liều dùng từ 30 đến 100 mg/kg/ngày cao gấp 330 lần liều thông thường trên lâm sàng cho thấy sự gia tăng tỷ lệ khối u (u tế bào gan và u tế bào nang tuyến giáp). Kinh nghiệm quá liều ở người: Không có dữ liệu về sử dụng thuốc quá liều, không dùng quá liều chỉ định của thuốc. Xử trí quá liều: Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Nên áp dụng các điều trị nâng đỡ chung trong mọi trường hợp quá liều. Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất. Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa. Làm gì khi quên liều? Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.

Lưu ý và cảnh báo

Phụ nữ cho con bú, Phụ nữ có thai, Trẻ em

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.