← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Gayax 400 Davipharm điều trị tâm thần phân liệt (4 vỉ x 7 viên)

Thuốc Gayax 400 là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm), với thành phần chính Amisulpride, là thuốc dùng để điều trị bệnh tâm thần phân liệt cấp tính và mạn tính có các triệu chứng dương tính (ví dụ: Hoang tưởng, ảo giác, rối loạn suy nghĩ) và/hoặc có các triệu chứng âm tính (ví dụ: Rút khỏi đời sống xã hội), bao gồm cả các bệnh nhân có các triệu chứng âm tính chiếm ưu thế. Viên nén dài màu trắng, một mặt có dập logo, mặt kia có dập gạch ngang.

Thương hiệu
Davipharm
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VD-19659-13
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
DAVI

Công dụng / chỉ định

Chỉ định Thuốc Gayax 400 được chỉ định dùng trong trường hợp: Điều   trị bệnh tâm thần phân liệt cấp tính và mạn tính có các triệu chứng dương tính (ví dụ: Hoang tưởng, ảo giác, rối loạn suy nghĩ) và/hoặc có các triệu chứng âm tính (ví dụ: Rút khỏi đời sống xã hội), bao gồm cả các bệnh nhân có các triệu chứng âm tính chiếm ưu thế. Dược lực học Amisulpride có ái lực cao với thụ thể dopamine D2/D3, không có ái lực đối với D1, D4, và D5. Amisulpride cũng không có ái lực đối với thụ thể serotonin, alpha-adrenergic, histamine H1, cholinergic. Amisulpride cũng không gắn vào vị trí sigma. Ở liều cao, amisulpride ưu tiên chẹn thụ thể dopamine ở cấu trúc viền hơn là ở thể vân. Ở liều thấp, amisulpride ưu tiên chẹn thụ thể D2/D3 tiền synapse, gây phóng thích dopamine. Đặc tính dược lý này giải thích cho tác dụng lâm sàng của thuốc trên cả triệu chứng âm tính và dương tính của tâm thần phân liệt.  Dược động học Hấp thu Sau khi uống một liều 50 mg, amisulpride có hai đỉnh hấp thu: Sau khi uống 1 giờ (nồng độ huyết tương là 39 ± 3 ng/mL) và sau khi uống 3 – 4 giờ (nồng độ huyết tương là 54 ± 4 ng/mL). Sinh khả dụng tuyệt đối là 48%. Bữa ăn giàu carbohydrate (chứa 68% chất lỏng) làm giảm đáng kể AUC, Tmax và Cmax. Phân bố Thể tích phân bố là 5,8 l/kg, gắn kết thấp với protein huyết tương (16%), tương tác dược động học do cạnh tranh gắn kết hầu như không xảy ra. Chuyển hóa Amisulpride ít bị chuyển hóa, khoảng 4% liều dùng được chuyển hóa thành các chất không có hoạt tính. Amisulpride không tích lũy và dược động học của thuốc không đổi sau khi uống liều lặp lại. Thải trừ Thời gian bán thải khoảng 12 giờ. Thuốc thải trừ qua nước tiểu chủ yếu dưới dạng không biến đổi. 50% liều tiêm tĩnh mạch thải trừ qua nước tiểu, trong đó 90% thải trừ trong 24 giờ đầu. Độ thanh thải qua thận là 20 l/giờ hay 330 mL/phút.

Thành phần

Amisulpride 400mg

Cách dùng

Cách dùng Thuốc dùng đường uống. Nên uống thuốc trước khi ăn. Liều dùng Liều dùng ≤ 300 mg/ngày: Uống 1 lần/ngày.  Liều dùng > 300 mg/ngày: Chia làm 2 lần/ngày. Bệnh nhân có triệu chứng dương giai đoạn cấp tính: 400 – 800 mg/ngày. Trong một số trường hợp có thể tăng liều lên đến 1200 mg/ngày. Liều trên 1200 mg/ngày chưa được đánh giá đầy đủ về tính an toàn, do đó không nên sử dụng. Không cần chỉnh liều khi bắt đầu điều trị với amisulpride. Chỉnh liều dùng theo đáp ứng của từng bệnh nhân. Đối với bệnh nhân có cả 2 loại triệu chứng âm tính và dương tính, nên điều chỉnh liều để kiểm soát tối ưu triệu chứng dương tính. Liều duy trì nên được điều chỉnh theo từng bệnh nhân với liều thấp nhất có hiệu quả. Đối với các bệnh nhân chủ yếu là triệu chứng âm tính, nên dùng liều trong khoảng 50 – 300 mg/ngày. Chỉnh liều dùng theo đáp ứng của từng bệnh nhân. Trẻ em Chống chỉ định cho trẻ em dưới 15 tuổi (trước tuổi dậy thì) do thiếu dữ liệu về an toàn. An toàn và hiệu quả của amisulpride từ tuổi dậy thì đến 18 tuổi chưa được nghiên cứu. Dữ liệu về việc sử dụng amisulpride ở trẻ vị thành niên bị tâm thần phân liệt còn ít. Do đó, không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em từ tuổi dậy thì đến 18 tuổi. Người cao tuổi Amisulpride nên được sử dụng thận trọng do nguy cơ hạ huyết áp và an thần. Có thể cần giảm liều nếu có suy thận. Bệnh nhân suy thận Amisulprid được thải trừ qua thận. CICr khoảng 30 – 60 mL/phút: Uống 1/2 liều.  ClCr khoảng 10 – 30 mL/phút: Uống 1/3 liều. Chống chỉ định cho bệnh nhân có CICr < 10 mL/phút. Bệnh nhân suy gan Do thuốc được chuyển hóa qua gan ít nên không cần điều chỉnh liều. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi dùng quá liều? Ngưng dùng thuốc và liên lạc ngay với bác sĩ hoặc trung tâm y tế gần nhất. Mang theo viên thuốc cùng với bao bì để bác sĩ biết bạn đã uống thuốc gì và có biện pháp xử lý kịp thời.  Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Theo dõi bệnh nhân và có biện pháp nâng đỡ thể trạng phù hợp. Nếu có triệu chứng ngoại tháp nặng, nên dùng các thuốc kháng cholinergic. Theo dõi điện tâm đồ do nguy cơ kéo dài khoảng QT cho đến khi bệnh nhân hồi phục. Thẩm tách máu không hiệu quả đối với quá liều amisulpride. Làm gì khi quên 1 liều? Nếu bạn quên không dùng 1 liều, nên uống liều đó ngay khi có thể. Nếu thời điểm nhớ ra đã ngay gần thời điểm dùng liều thuốc tiếp theo, không dùng liều đã quên mà dùng thuốc theo đúng lịch trình cũ. Không uống gấp đôi liều.

Lưu ý và cảnh báo

Phụ nữ có thai

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.