← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Glucovance 500mg/5mg Merck điều trị bệnh đái tháo đường típ 2 (2 vỉ x 15 viên)

Thuốc Glucovance 500/5mg là sản phẩm của Merck (Pháp) chứa hoạt chất Metformin và Glibenclamide có tác dụng điều trị bệnh đái tháo đường type II nhằm kiểm soát được nồng độ đường huyết. Thuốc được kết hợp điều trị với chế độ ăn kiêng và luyện tập thể dục để gia tăng sự kiểm soát đường huyết tốt hơn trong suốt cả ngày.

Thương hiệu
Merck
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VN-20023-16
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
MERCK

Công dụng / chỉ định

Chỉ định Thuốc Glucovance 500/5mg được chỉ định dùng trong các trường hợp điều trị đái tháo đường typ II ở người lớn Dùng trong điều trị bước hai, khi chế độ ăn, tập thể dục và điều trị bước đầu với metformin hoặc glibenclamid không mang lại hiệu quả kiểm soát đường huyết thích hợp. Dùng để thay thế phác đồ điều trị kết hợp trước đó với metformin và glibenclamid ở bệnh nhân có đường huyết ổn định và được kiểm soát tốt. Dược lực học Metformin Metformin là một biguanide có tác dụng chống tăng đường huyết, làm giảm cả glucose huyết tương cơ bản và sau khi ăn. Metformin không kích thích sự tiết insulin và vì thế không gây hạ đường huyết. Metformin có thể tác dụng qua 3 cơ chế: Giảm sự tân tạo glucose ở gan bằng cách ức chế sự tân tạo glucose và sự hủy glycogen. Ở cơ, gia tăng sự nhạy cảm của Insulin, gia tăng hấp thu và sử dụng glucose ở ngoại biên. Làm chậm hấp thu glucose ở ruột. Metformin kích thích sự tổng hợp glycogen ở tế bào bằng cách tác động lên glycogen synthase. Metformin gia tăng khả năng vận chuyển của các loại vận chuyển glucose qua màng (GLUT). Glibenclamid Glibenclamid là sulfonylurea thế hệ thứ 2 gây hạ đường huyết cấp bằng cách kích thích giải phóng insulin ở tuyến tụy, tác dụng này phụ thuộc vào sự hiện diện của tế bào beta chức năng ở đảo Langerhans. Sự kích thích bài tiết insulin của glibenclamid nhằm đáp ứng với bữa ăn có tầm quan trọng lớn. Kết hợp Metformin và glibenclamid Metformin và glibenclamid có cơ chế và vị trí tác dụng khác nhau, nhưng tác dụng của chúng bổ sung cho nhau. Glibenclamid kích thích tuyến tụy bài tiết insulin, trong khi metformin làm giảm sự đề kháng của tế bào đối với insulin bằng cách tác động lên sự nhạy cảm insulin ngoại biên (cơ xương) và ở gan. Dược động học Liên quan đến sự kết hợp Sinh khả dụng của metformin và glibenclamid dạng phối hợp tương tự khi dùng cùng lúc một viên glibenclamid và một viên metformin. Liên quan đến metformin Hấp thu Sau khi uống một liều metformin, nồng độ tối đa trong huyết tương (Cmax) đạt được sau 2,5 giờ (Tmax). Sau khi uống thuốc, sự hấp thu của metformin là bão hòa và không hoàn toàn. Phân bố Liên kết với protein huyết tương không đáng kể. Metformin phân chia vào hồng cầu. Tế bào hồng cầu gần như đại diện cho ngăn phân bố thứ cấp. Thể tích phân bố trung bình từ 63 - 276l. Biến đổi sinh học Metformin được đào thải dưới dạng không đổi trong nước tiểu. Không có chất chuyển hóa nào được tìm thấy ở người. Đào thải Độ thanh thải ở thận của metformin là >400ml/phút, cho thấy rằng metformin được đào thải qua sự lọc ở cầu thận và bài tiết ở ống thận. Sau khi uống thuốc, thời gian bán thải khả kiến khoảng 6,5 giờ. Liên quan đến glibenclamid Hấp thu Glibenclamid được hấp thu đáng kể (>95%) sau khi uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 4 giờ. Phân bố Glibenclamid liên kết mạnh với albumin huyết tương (99%), điều này có thể giải thích cho việc tương tác thuốc. Biến đổi sinh học Glibenclamid được chuyển hóa hoàn toàn ở gan thành 2 chất chuyển hóa. Đào thải Glibenclamid được bài tiết ở dạng chất chuyển hóa qua mật (60%) và nước tiểu (40%), sự đào thải hoàn toàn trong vòng 45 tới 72 giờ. Thời gian bán thải cuối từ 4 đến 11 giờ.

Thành phần

Metformin 500mg, Glibenclamide 5mg

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Glucovance 500/5mg dùng đường uống. Nên uống thuốc vào bữa ăn, số lần dùng thuốc nên được điều chỉnh dựa trên thói quen ăn uống của từng bệnh nhân. Khi dùng chung Glucovance với thuốc gắn acid mật, khuyến cáo nên sử dụng Glucovance ít nhất 4 giờ trước khi dùng thuốc gắn acid mật để giảm thiểu nguy cơ giảm hấp thu. Liều dùng Người lớn có chức năng thận bình thường Khởi đầu điều trị: Liều khởi đầu là 1 viên Glucovance 500mg/2,5mg hoặc Glucovance 500mg/5mg ngày một lần. Để tránh hạ đường huyết, liều khởi đầu không được vượt quá liều hàng ngày của glibenclamid hoặc metformin đã dùng trước đó. Điều chỉnh liều: Liều lượng nên được điều chỉnh mỗi 2 tuần hoặc lâu hơn, lượng gia tăng không quá 1 viên, phụ thuộc vào kết quả xét nghiệm đường huyết. Liều tối đa hằng ngày: Khuyến cáo là 2000mg metformin hydrochloride/20mg glibenclamid mỗi ngày. Suy thận Đánh giá chức năng thận trước khi khởi đầu điều trị với các sản phẩm chứa metformin và đánh giá định kỳ sau đó. Có thể xem xét giảm liều metformin tùy theo sự suy giảm chức năng thận trên bệnh nhân có eGFR trong khoảng 50 - 89 ml/phút/1,73m 2 Glucovance có thể sử dụng trên bệnh nhân suy thận có eGFR trong khoảng 30 - 59ml/phút/1,73m 2 chỉ trong trường hợp không có các điều kiện khác có thể làm tăng nguy cơ nhiễm acid lactic và theo sự chỉnh liều như sau: Liều hàng ngày tối đa là 1000mg metformin và 10mg glibenclamid. Người lớn tuổi Liều dùng của Glucovance nên được điều chỉnh dựa trên các thông số chức năng thận (bắt đầu với Glucovance 500 mg/2,5 mg). Bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên: Liều khởi đầu và liều duy trì của glibenclamid phải được điều chỉnh cẩn thận để giảm nguy cơ hạ đường huyết. Nên bắt đầu điều trị với liều thấp nhất có sẵn và tăng dần liều nếu cần. Trẻ em Không khuyên dùng Glucovance cho trẻ em. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi dùng quá liều? Nhiễm acid lactic là trường hợp cấp cứu y khoa và phải được điều trị tại bệnh viện. Điều trị hữu hiệu nhất là lấy đi lactate và metformin bằng thẩm tách máu. Vì glibenclamid liên kết mạnh với protein, nó không bị loại trừ bằng thẩm tách. Làm gì khi quên 1 liều? Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc chống chỉ định tuyệt đối cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với metformin, glibenclamid, các thuốc khác thuộc nhóm sulfonylurea, sulfonamid hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân đái tháo đường típ 1 hoặc người đang trong trạng thái tiền hôn mê do đái tháo đường. Bệnh nhân đang gặp phải bất kỳ thể lâm sàng nào của tình trạng nhiễm toan chuyển hóa cấp tính. Người bị suy giảm chức năng thận mức độ nặng với chỉ số eGFR dưới 30ml/phút/1,73m 2 . Các tình trạng bệnh lý cấp tính có khả năng làm suy giảm hoặc biến đổi chức năng thận đột ngột như: mất nước nghiêm trọng, nhiễm trùng nặng hoặc sốc. Các bệnh lý cấp hoặc mạn tính có thể gây ra tình trạng thiếu oxy ở các mô như: suy tim mất bù, suy giảm chức năng hô hấp, nhồi máu cơ tim mới xảy ra hoặc sốc. Bệnh nhân suy giảm chức năng gan, người bị nhiễm độc rượu cấp tính hoặc người mắc chứng nghiện rượu mãn tính. Người bệnh bị loạn chuyển hóa porphyrin. Phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú. Người đang điều trị phối hợp với thuốc kháng nấm miconazole. Cảnh báo và thận trọng Nhiễm acid lactic Khi có bất kỳ nghi ngờ nào về tình trạng nhiễm acid lactic có liên quan đến thành phần metformin, cần lập tức ngừng dùng thuốc, đưa bệnh nhân đi cấp cứu ngay và thực hiện các biện pháp can thiệp y khoa phù hợp. Thẩm tách máu là phương pháp tối ưu giúp loại bỏ nhanh lượng metformin tích lũy và điều chỉnh thăng bằng kiềm toan. Người bệnh và thân nhân cần được hướng dẫn nhận biết các dấu hiệu cảnh báo nhiễm acid lactic để kịp thời ngừng thuốc và báo ngay cho nhân viên y tế. Suy giảm chức năng thận Cần thực hiện xét nghiệm đo mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) trước khi bắt đầu dùng thuốc. Không khởi đầu điều trị nếu chỉ số eGFR của bệnh nhân nằm trong khoảng từ 30 đến 44ml/phút/1,73m 2 . Nếu trong quá trình điều trị, chỉ số eGFR giảm xuống dưới mức 45ml/phút/1,73m 2 , bác sĩ cần đánh giá lại kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ để quyết định việc tiếp tục hay ngừng phác đồ. Bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên Nguy cơ xảy ra biến chứng nhiễm acid lactic liên quan đến hoạt chất metformin tăng dần theo độ tuổi. Do đó, nhóm đối tượng này cần được theo dõi và xét nghiệm đánh giá chức năng thận với tần suất thường xuyên hơn. Sử dụng thuốc cản quang trong chẩn đoán hình ảnh Yêu cầu tạm ngừng sử dụng thuốc trước hoặc ngay tại thời điểm tiến hành các xét nghiệm hình ảnh có tiêm thuốc cản quang chứa iod đối với những bệnh nhân có chỉ số eGFR từ 30 đến 60ml/phút/1,73m 2 , người có tiền sử suy gan, suy tim, nghiện rượu hoặc những trường hợp được chỉ định tiêm thuốc cản quang qua đường động mạch. Phẫu thuật và các thủ thuật ngoại khoa Phải tạm ngưng sử dụng thuốc tại thời điểm thực hiện các phẫu thuật yêu cầu gây mê toàn thân, gây tê tủy sống hoặc gây tê ngoài màng cứng. Tình trạng thiếu oxy mô Các biến cố như trụy tim mạch (sốc), nhồi máu cơ tim cấp tính, nhiễm khuẩn huyết hoặc các bệnh lý gây giảm oxy máu đều có liên quan mật thiết đến nguy cơ nhiễm acid lactic và có thể dẫn đến tăng nito huyết trước thận. Cần ngừng dùng thuốc ngay khi các tình trạng này xuất hiện. Sử dụng đồ uống có cồn Cần cảnh báo nghiêm ngặt để người bệnh tuyệt đối không uống rượu hoặc sử dụng các thức uống chứa cồn trong suốt thời gian điều trị bằng thuốc. Suy giảm chức năng gan Bệnh nhân suy gan có nguy cơ cao tiến triển thành nhiễm acid lactic liên quan đến metformin. Do đó, tránh chỉ định thuốc cho những người đã được xác định có bệnh lý về gan qua thăm khám lâm sàng hoặc xét nghiệm. Hạ đường huyết Chỉ nên sử dụng thuốc khi người bệnh cam kết tuân thủ một chế độ ăn uống đều đặn và đúng giờ. Việc nạp carbohydrate không đầy đủ, không cân đối hoặc ăn quá muộn sẽ làm gia tăng đáng kể nguy cơ hạ đường huyết. Chức năng tim mạch Bệnh nhân suy tim đối mặt với nguy cơ cao bị thiếu oxy và suy thận. Đối với trường hợp suy tim mạn tính đã ổn định, việc dùng thuốc chỉ được phép thực hiện dưới sự giám sát và theo dõi định kỳ, chặt chẽ chức năng tim và thận. Tình trạng nhiễm trùng Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện các tình trạng nhiễm trùng như cảm cúm, nhiễm khuẩn đường hô hấp hoặc nhiễm khuẩn đường tiết niệu. Các lưu ý khác Người bệnh cần duy trì chế độ ăn kiêng đều đặn, phân bổ lượng carbohydrate hợp lý giữa các bữa ăn trong ngày. Thực hiện định kỳ các xét nghiệm kiểm soát đường huyết thông thường như đo glucose huyết và chỉ số HbA1c. Cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân bị thiếu hụt enzyme G6PD, có thể cân nhắc chuyển sang các nhóm thuốc điều trị khác không thuộc dẫn xuất sulphonylurea. Do công thức thuốc có chứa thành phần tá dược lactose, không sử dụng cho người mắc hội chứng kém hấp thu glucose và galactose, thiếu hụt men lactase hoặc bệnh galactose huyết bẩm sinh. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Người bệnh cần được cảnh báo trước về các triệu chứng có thể xảy ra do hạ đường huyết và phải hết sức thận trọng khi điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành các loại máy móc thiết bị. Sử dụng trong thai kỳ Hãy thông báo ngay cho bác sĩ nếu bạn đang mang thai, nghi ngờ có thai hoặc đang lên kế hoạch sinh con. Trong suốt thai kỳ, liệu pháp kiểm soát đường huyết được khuyến cáo lựa chọn là sử dụng insulin. Nếu phát hiện mang thai khi đang dùng thuốc, hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được chuyển đổi phác đồ điều trị an toàn. Sử dụng khi đang cho con bú Tuyệt đối không sử dụng thuốc nếu người mẹ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ hoặc đang có kế hoạch cho con bú. Tương tác với thuốc khác Sự kết hợp chống chỉ định Miconazole: Làm tăng mạnh tác dụng hạ đường huyết của thuốc, có thể dẫn đến các biểu hiện hạ đường huyết nghiêm trọng hoặc gây hôn mê sâu. Sự kết hợp không khuyến cáo Các thuốc chẹn beta: Có khả năng che lấp một số triệu chứng cảnh báo của tình trạng hạ đường huyết. Đặc biệt, các thuốc chẹn beta không chọn lọc trên tim có thể làm tăng tần suất xuất hiện cũng như mức độ nghiêm trọng của các cơn hạ đường huyết. Các thuốc ức chế men chuyển (như captopril, enalapril): Có thể phối hợp làm tăng nguy cơ hạ đường huyết. Fluconazole: Làm kéo dài thời gian bán thải của thành phần sulfonylurea, dễ dẫn đến các biểu hiện hạ đường huyết trên lâm sàng. Bosentan: Làm giảm hiệu quả hạ đường huyết của glibenclamid, đồng thời làm tăng nguy cơ tăng men gan khi dùng đồng thời hai thuốc này. Các thuốc gắn acid mật: Làm giảm nồng độ glibenclamid trong huyết tương khi dùng chung, dẫn đến suy giảm hiệu quả kiểm soát đường huyết. Sự kết hợp cần cân nhắc kỹ lưỡng Desmopressin: Thuốc có thể làm suy giảm tác dụng chống lợi tiểu của desmopressin.

Mô tả chi tiết

Thuốc Glucovance 500mg/5mg Merck là gì? Thuốc Glucovance 500mg/5mg Merck là một dược phẩm được sản xuất bởi tập đoàn Merck (Pháp). Chế phẩm này là sự kết hợp của hai hoạt chất hạ đường huyết gồm Metformin và Glibenclamide, được chỉ định trong điều trị bệnh lý đái tháo đường típ 2 nhằm kiểm soát hiệu quả nồng độ đường trong máu. Để tối ưu hóa khả năng ổn định đường huyết duy trì suốt cả ngày, việc sử dụng thuốc cần được phối hợp chặt chẽ với một chế độ ăn kiêng khoa học cùng liệu trình tập luyện thể chất đều đặn.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.