← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Guarente 16mg DaVipharm (Hộp 3 Vi x 10 Viên)

Guarente 16mg là gì? Guarente 16mg là thuốc kê đơn chứa hoạt chất Candesartan cilexetil, được chỉ định trong điều trị bệnh lý tăng huyết áp vô căn. Bên cạnh đó, thuốc còn được dùng để hỗ trợ điều trị cho bệnh nhân suy tim độ II-III có kèm theo tình trạng suy giảm chức năng tâm thu thất trái, giúp giảm thiểu nguy cơ tử vong cũng như hạn chế tỷ lệ phải nhập viện điều trị.

Thương hiệu
Davipharm
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110152324
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Davipharm

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Guarente 16mg Chỉ định sử dụng Tăng huyết áp vô căn ở người lớn và trẻ em từ 6 đến 18 tuổi. Suy tim độ II - III ở bệnh nhân có suy giảm chức năng tâm thu thất trái (phân suất tống máu < 40%), giúp giảm tỷ lệ tử vong và nhập viện (có thể phối hợp cùng thuốc ức chế ACE khi có chỉ định). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Candesartan cilexetil là một tiền chất, sau khi uống sẽ nhanh chóng chuyển hóa thành dạng có hoạt tính là Candesartan. Đây là chất đối kháng thụ thể angiotensin II có tính chọn lọc cao, gắn kết chặt chẽ và phân rã chậm khỏi thụ thể AT1, từ đó ức chế các tác dụng gây co mạch và tiết aldosteron của angiotensin II, giúp hạ huyết áp hiệu quả. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi uống, Candesartan cilexetil được chuyển hóa sinh học hoàn toàn thành Candesartan trong quá trình hấp thu tại đường tiêu hóa. Sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Thuốc liên kết rất mạnh với protein huyết tương với tỷ lệ vượt quá 90%. Quá trình thải trừ của thuốc diễn ra chủ yếu qua nước tiểu và đường mật dưới dạng không đổi.

Thành phần

Thành phần của Guarente 16mg Mỗi viên nén Guarente 16mg bao gồm các thành phần sau: Hoạt chất chính: Candesartan cilexetil hàm lượng 16 mg. Tá dược: Vừa đủ cho 1 viên nén.

Cách dùng

Cách dùng Guarente 16mg Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén dùng đường uống trực tiếp. Người bệnh nên uống viên thuốc cùng với một lượng nước lọc vừa đủ, có thể uống vào thời điểm trước hoặc sau khi ăn đều được vì thức ăn không làm ảnh hưởng đến khả năng hấp thu của hoạt chất. Liều dùng phù hợp Người lớn điều trị tăng huyết áp: Liều khởi đầu khuyến cáo là ½ viên/ngày (tương đương 8mg). Liều duy trì tối đa có thể tăng lên đến 2 viên/ngày (tương đương 32mg) tùy theo đáp ứng lâm sàng. Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận: Khởi đầu với liều thấp ¼ viên/ngày (tương đương 4mg), sau đó bác sĩ sẽ điều chỉnh liều dựa trên mức độ đáp ứng của từng bệnh nhân. Bệnh nhân suy tim: Liều bắt đầu khuyến cáo là ¼ viên/ngày (tương đương 4mg), sau đó có thể tăng dần liều lên mức tối đa là 2 viên/ngày (tương đương 32mg). Trẻ em từ 6 đến 18 tuổi: Liều khởi đầu thông thường là ¼ viên/ngày (tương đương 4mg), liều tối đa sẽ được bác sĩ điều chỉnh cụ thể dựa trên cân nặng của trẻ. Lưu ý: Tác dụng hạ áp của thuốc có thể kém nhạy hơn ở những bệnh nhân da đen, do đó cần cân nhắc điều chỉnh liều lượng hoặc phối hợp thêm các nhóm thuốc điều trị huyết áp khác. Khi dùng quá liều phải làm sao? Các báo cáo lâm sàng về tình trạng quá liều Candesartan còn khá hạn chế. Triệu chứng điển hình khi dùng quá liều bao gồm hạ huyết áp nghiêm trọng, nhịp tim nhanh hoặc đôi khi xuất hiện nhịp tim chậm. Biện pháp xử trí: Cần đưa ngay người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất. Tiến hành rửa dạ dày hoặc cho dùng than hoạt tính để hạn chế hấp thu. Truyền tĩnh mạch dung dịch Natri clorid 0,9% để bù dịch và phục hồi huyết áp. Trong trường hợp cần thiết, có thể sử dụng thêm các thuốc vận mạch như dopamin hoặc epinephrin. Cần liên tục theo dõi các dấu hiệu sinh tồn, chức năng gan và thận của bệnh nhân. Phương pháp thẩm tách máu không mang lại hiệu quả loại bỏ thuốc do hoạt chất liên kết rất mạnh với protein huyết tương (trên 90%). Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên uống một liều thuốc, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần sát với thời gian dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều (2 viên) để bù cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Candesartan cilexetil hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong viên thuốc. Trẻ em dưới 1 tuổi. Phụ nữ đang trong ba tháng giữa và ba tháng cuối của thai kỳ. Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan mức độ nặng hoặc có tình trạng ứ mật. Bệnh nhân suy tim có nồng độ kali huyết vượt quá 5 mmol/lít, nồng độ creatinin huyết thanh vượt quá 265 micromol/lít hoặc có hệ số thanh thải creatinin ClCr dưới 30 ml/phút. Không phối hợp đồng thời Candesartan cilexetil với các chế phẩm chứa aliskiren ở những bệnh nhân bị đái tháo đường hoặc suy thận mức độ trung bình đến nặng (GFR dưới 60 ml/phút/1,73 m²). Cảnh báo và thận trọng Chức năng thận: Hoạt chất Candesartan cilexetil có khả năng làm thay đổi chức năng thận, đặc biệt ở những người đã có tổn thương thận trước đó. Cần định kỳ kiểm tra nồng độ kali và creatinin trong máu khi dùng thuốc cho bệnh nhân tăng huyết áp kèm suy thận. Thận trọng đặc biệt và điều chỉnh liều lượng thận trọng ở người suy thận giai đoạn cuối hoặc người suy tim trên 75 tuổi. Phối hợp thuốc: Việc dùng chung với các thuốc ức chế ACE có thể làm tăng tần suất gặp các phản ứng phụ như tụt huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận. Tránh phối hợp này trừ khi có chỉ định và giám sát chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa. Thẩm tách máu: Cần theo dõi sát sao huyết áp của người bệnh trong quá trình lọc máu vì nguy cơ tụt huyết áp mạnh có thể xảy ra. Bệnh lý tim mạch đặc biệt: Thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân bị hẹp động mạch thận hai bên (hoặc một bên ở người chỉ còn một thận) hoặc bệnh nhân mắc cơ tim phì đại tắc nghẽn. Tụt huyết áp: Thuốc có thể gây hạ huyết áp quá mức, đặc biệt ở những người bị mất nước, mất muối do dùng thuốc lợi tiểu liều cao, hoặc người bị suy tim. Nên kiểm tra huyết áp thường xuyên trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi thay đổi liều. Phản ứng dị ứng: Thuốc có nguy cơ gây ra các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như phù mạch. Không dùng thuốc cho người có tiền sử dị ứng với các thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II khác. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu hoặc chóng mặt. Người bệnh không nên lái xe, điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc phức tạp khi đang gặp phải các triệu chứng này. Sử dụng trong thai kỳ Tuyệt đối không sử dụng thuốc trong ba tháng giữa và ba tháng cuối của thai kỳ vì hoạt chất có thể gây độc cho thai nhi (suy giảm chức năng thận, chậm hóa xương sọ) và gây tử vong cho trẻ sơ sinh. Thuốc cũng không được khuyến cáo dùng trong ba tháng đầu thai kỳ; nếu phát hiện mang thai, người bệnh cần ngừng thuốc ngay lập tức và chuyển sang liệu pháp điều trị khác phù hợp hơn. Sử dụng khi đang cho con bú Hiện chưa rõ hoạt chất có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Vì nguy cơ gây hại cho trẻ bú mẹ, cần cân nhắc giữa việc ngừng cho con bú hoặc ngừng sử dụng thuốc sau khi đánh giá tầm quan trọng của thuốc đối với người mẹ. Tương tác với thuốc khác Candesartan ít bị chuyển hóa qua hệ enzym cytochrom P450 nên nguy cơ tương tác với các thuốc chuyển hóa qua con đường này là rất thấp. Không ghi nhận tương tác lâm sàng đáng kể khi dùng chung với các thuốc tim mạch khác, thuốc chống đông máu, thuốc hạ đường huyết, thuốc tránh thai đường uống hoặc các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs). NSAIDs: Khi dùng chung với NSAIDs (như chất ức chế chọn lọc COX-2 hoặc acid acetylsalicylic liều cao) ở người cao tuổi hoặc người bị mất nước, có thể làm giảm hiệu quả hạ áp của Candesartan và tăng nguy cơ suy thận cấp. Thuốc hạ áp khác: Phối hợp chung có thể làm tăng cộng lực tác dụng gây hạ huyết áp mạnh. Thuốc ảnh hưởng đến Kali: Dùng đồng thời với thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali, các chế phẩm bổ sung kali hoặc muối chứa kali có thể làm tăng nồng độ kali trong máu. Lithi: Tránh phối hợp hoặc phải theo dõi sát nồng độ lithi huyết thanh vì Candesartan có thể làm tăng nồng độ và độc tính của lithi. Aliskiren: Chống chỉ định phối hợp ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận có mức lọc cầu thận GFR từ 60 ml/phút trở xuống. Lưu ý: Chưa có nghiên cứu cụ thể về tương tác thuốc ở đối tượng trẻ em.

Mô tả chi tiết

Guarente 16mg là gì? Guarente 16mg là thuốc kê đơn chứa hoạt chất Candesartan cilexetil, được chỉ định trong điều trị bệnh lý tăng huyết áp vô căn. Bên cạnh đó, thuốc còn được dùng để hỗ trợ điều trị cho bệnh nhân suy tim độ II-III có kèm theo tình trạng suy giảm chức năng tâm thu thất trái, giúp giảm thiểu nguy cơ tử vong cũng như hạn chế tỷ lệ phải nhập viện điều trị.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.