← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Hapenxin Capsules DHG điều trị nhiễm khuẩn (100 viên)

Hoạt chất: Cephalexin 500mgCông dụng: Điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn gây ra bởi vi khuẩn nhạy cảm, không chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn nặng, nhiễm khuẩn đường hô hấp…Đối tượng sử dụng: Người lớn, trẻ em trên 12 tuổiHình thức: Viên nang cứngThương hiệu: DHG PharmaNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
DHG Pharma
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110309624
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
DHG Pharma

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Hapenxin Capsules DHG Chỉ định sử dụng Thuốc được chỉ định sử dụng trong các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm ở mức độ nhẹ đến trung bình: Nhiễm khuẩn đường hô hấp và tai mũi họng: Viêm xoang, viêm amiđan, viêm tai giữa, nhiễm khuẩn răng, đặc biệt là tình trạng nhiễm trùng vùng mũi hầu do Streptococci. Nhiễm khuẩn da, mô mềm và xương. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu - sinh dục: Viêm bàng quang, bệnh lậu (áp dụng khi việc dùng penicilin không mang lại hiệu quả hoặc không phù hợp). Dự phòng nhiễm khuẩn đường niệu tái phát. Dự phòng nhiễm khuẩn cho bệnh nhân mắc bệnh tim phải can thiệp điều trị răng (dùng thay thế penicilin). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Cephalexin trong Thuốc Hapenxin Capsules DHG là kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 1, có khả năng diệt khuẩn nhờ cơ chế ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn. Hoạt chất này có độ bền vững cao trước enzym penicilinase của Staphylococcus, do đó có hiệu lực tiêu diệt cả những chủng Staphylococcus aureus tiết penicilinase vốn đã kháng lại penicilin hay ampicilin. Thử nghiệm in vitro cho thấy Cephalexin có tác dụng trên các chủng vi khuẩn: Streptococcus beta tan máu, Staphylococcus (bao gồm các chủng tiết coagulase dương tính, coagulase âm tính và penicillinase, ngoại trừ Staphylococcus aureus kháng methicilin). Streptococcus pneumoniae, một số chủng Escherichia coli, Proteus mirabilis, một số Klebsiella spp., Branhamella catarrhalis và Shigella. Haemophilus influenzae (thường có độ nhạy cảm giảm). Đa số các chủng E.coli đã kháng ampicilin. Các chủng vi khuẩn có khả năng kháng thuốc bao gồm: Hầu hết các chủng Enterococcus (Streptococcus faecalis) và một số ít chủng Staphylococcus. Proteus indol dương tính, một số dòng Enterobacter spp., Pseudomonas aeruginosa và Bacteroides spp. Trong các thử nghiệm in vitro, Staphylococcus cho thấy có sự kháng chéo giữa hoạt chất cephalexin và các kháng sinh thuộc nhóm methicilin. Do hiện nay tỷ lệ các chủng vi khuẩn đề kháng với cephalexin đã gia tăng, người dùng cần lưu ý đến tình hình dịch tễ kháng thuốc tại địa phương khi sử dụng. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hoạt chất Cephalexin được hấp thu gần như hoàn toàn qua hệ tiêu hóa. Sau khi uống liều 250mg khoảng một giờ, thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương ở mức xấp xỉ 9mcg/ml. Tỷ lệ liên kết của cephalexin với protein huyết tương là khoảng 15%. Thời gian bán thải của hoạt chất dao động từ 0,5 - 1,2 giờ, tuy nhiên chỉ số này kéo dài hơn ở trẻ sơ sinh (khoảng 5 giờ) và tăng lên ở những người bị suy giảm chức năng thận. Cephalexin có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ thấp. Khoảng 80% liều dùng được đào thải qua nước tiểu dưới dạng chưa chuyển hóa, giúp thuốc đạt hiệu quả cao trong việc dự phòng nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Hapenxin Capsules DHG Mỗi 1 viên nang chứa thành phần hoạt chất sau: Cephalexin: 500mg

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Hapenxin Capsules DHG Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh cần uống thuốc trước khi ăn. Để đảm bảo hiệu quả điều trị, cần tuân thủ đúng liệu trình và duy trì thời gian dùng thuốc liên tục tối thiểu từ 7 - 10 ngày. Liều dùng phù hợp Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Liều thông thường: Uống 500 mg (1 viên) x 4 lần/ngày, điều chỉnh tùy theo mức độ nhiễm khuẩn. Trường hợp nhiễm khuẩn nặng hơn, liều dùng có thể tăng lên đến 1g (2 viên) x 4 lần/ngày (tương đương tổng liều 4g/ngày). Trẻ em từ 7 - 12 tuổi: Uống 1 - 2 viên x 2 lần/ngày. Bệnh lậu: Nam giới: Sử dụng một liều duy nhất 3g phối hợp với 1g probenecid. Nữ giới: Sử dụng một liều duy nhất 2g phối hợp với 0,5g probenecid. Điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận: Độ thanh thải creatinin ≥ 50ml/phút (creatinin huyết thanh ≤ 132micromol/l): Liều duy trì tối đa là 1g, chia làm 4 lần trong vòng 24 giờ. Độ thanh thải creatinin từ 49 - 20ml/phút (creatinin huyết thanh 133 - 295micromol/l): Liều duy trì tối đa là 1g, chia làm 3 lần trong vòng 24 giờ. Độ thanh thải creatinin từ 19 - 10ml/phút (creatinin huyết thanh 296 - 470micromol/l): Liều duy trì tối đa là 500mg, chia làm 3 lần trong vòng 24 giờ. Độ thanh thải creatinin ≤ 10ml/phút (creatinin huyết thanh ≥ 471micromol/l): Liều duy trì tối đa là 250mg, chia làm 2 lần trong vòng 24 giờ. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng thực tế cần được chỉ định bởi bác sĩ hoặc chuyên viên y tế dựa trên thể trạng và diễn tiến bệnh lý của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng quá liều: Người bệnh có thể xuất hiện các biểu hiện như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, quá mẫn thần kinh cơ hoặc khởi phát cơn động kinh (đặc biệt nguy hiểm ở những bệnh nhân có tiền sử suy thận). Biện pháp xử trí: Cần tập trung bảo vệ đường thở của người bệnh, hỗ trợ thông khí và tiến hành truyền dịch thích hợp. Có thể cho bệnh nhân uống than hoạt nhiều lần để thay thế hoặc bổ sung cho phương pháp rửa dạ dày. Trong suốt quá trình thực hiện rửa dạ dày hoặc dùng than hoạt, phải đảm bảo đường hô hấp của người bệnh được bảo vệ an toàn. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh nên uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần kề với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều kế tiếp theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống bù gấp đôi liều lượng đã được quy định.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc chống chỉ định cho các đối tượng sau: Người có tiền sử mẫn cảm với các kháng sinh nhóm cephalosporin. Người từng bị sốc phản vệ do penicilin hoặc gặp các phản ứng dị ứng nặng khác trung gian qua IgE. Cảnh báo và thận trọng Hoạt chất Cephalexin thường được dung nạp tốt ở những người có tiền sử dị ứng với penicilin, tuy nhiên vẫn có một tỷ lệ rất nhỏ xảy ra phản ứng dị ứng chéo. Việc lạm dụng hoặc sử dụng cephalexin trong thời gian dài có thể tạo điều kiện cho các chủng vi sinh vật không nhạy cảm phát triển quá mức (như Candida, Enterococcus, Clostridium difficile). Nếu xuất hiện tình trạng này, cần ngừng thuốc ngay. Đã có báo cáo về các ca viêm đại tràng màng giả liên quan đến việc dùng kháng sinh phổ rộng, do đó cần đặc biệt lưu ý chẩn đoán phân biệt ở những bệnh nhân bị tiêu chảy nặng trong hoặc sau đợt điều trị bằng kháng sinh. Cần giảm liều dùng ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận. Thuốc có thể làm sai lệch kết quả của một số xét nghiệm lâm sàng: gây dương tính giả khi xét nghiệm glucose niệu bằng các dung dịch Benedict, Fehling hay viên Clinitest; gây phản ứng dương tính giả trong thử nghiệm Coombs và làm ảnh hưởng đến kết quả định lượng creatinin bằng phương pháp picrat kiềm. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe hoặc vận hành máy móc, do thuốc có thể gây ra tác dụng phụ đau đầu và chóng mặt. Sử dụng trong thai kỳ Hiện tại chưa ghi nhận bằng chứng nào về việc cephalexin gây độc cho thai nhi hoặc gây dị tật bẩm sinh. Tuy nhiên, phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng thuốc này khi thực sự có chỉ định cần thiết từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Mặc dù nồng độ cephalexin bài tiết vào sữa mẹ là rất thấp, người mẹ vẫn nên cân nhắc việc tạm ngưng cho con bú trong suốt thời gian điều trị bằng thuốc này. Tương tác với thuốc khác Sử dụng đồng thời cephalosporin liều cao với các thuốc nhóm aminoglycosid hoặc thuốc lợi tiểu mạnh có thể làm gia tăng nguy cơ tổn thương chức năng thận. Cephalexin có thể làm giảm hiệu quả tránh thai của các thuốc chứa estrogen. Cholestyramin khi dùng chung sẽ liên kết với cephalexin tại đường ruột, làm chậm quá trình hấp thu của kháng sinh này. Probenecid làm tăng nồng độ trong huyết thanh và kéo dài thời gian bán thải của cephalexin. Phối hợp các thuốc nhóm cephalosporin với thuốc chống đông máu đường uống có thể làm kéo dài thời gian prothrombin. Có nguy cơ xảy ra tương tác bất lợi khi dùng đồng thời cephalexin và metformin, do đó cần theo dõi sát sao và điều chỉnh liều dùng metformin nếu cần thiết.

Mô tả chi tiết

Thuốc Hapenxin Capsules DHG là gì? Thuốc Hapenxin Capsules DHG là một dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang. Chế phẩm này chứa hoạt chất chính là Cephalexin, một loại kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 1. Cơ chế hoạt động của thuốc là tiêu diệt vi khuẩn thông qua việc ngăn chặn quá trình tổng hợp màng tế bào của chúng. Thuốc được chỉ định để khắc phục các tình trạng nhiễm trùng do những chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra, không dùng cho các trường hợp nhiễm khuẩn ở mức độ nặng. Ngoài ra, thuốc còn được dùng nhằm ngăn ngừa tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu tái đi tái lại, hoặc dùng thay thế cho penicilin để dự phòng nhiễm khuẩn ở những bệnh nhân có bệnh lý tim mạch cần tiến hành thủ thuật nha khoa.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.