Viên nén Hasanclar 500mg Hasan điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp (4 vỉ x 7 viên)
Hoạt chất: Clarithromycin 500mgCông dụng:Chỉ định các trường hợp nhiễm khuẩn như: viêm phế quản, viêm xoang, nhiễm trùng da...Đối tượng sử dụng: Người lớn/ trẻ em/ người cao tuổiHình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: Hasan - DermapharmNơi sản xuất: Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Hasan- Demarpharm
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110617224
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Hasan- Demarpharm
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Hasanclar 500mg Hasan Chỉ định sử dụng Thuốc Hasanclar 500mg Hasan được chỉ định để thay thế cho penicillin ở những bệnh nhân bị dị ứng với nhóm kháng sinh này trong điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn từ nhẹ đến vừa do các chủng vi khuẩn nhạy cảm: Nhiễm trùng đường hô hấp dưới bao gồm viêm phế quản mãn có đợt cấp và viêm phổi cộng đồng. Nhiễm trùng đường hô hấp trên bao gồm viêm xoang cấp, viêm họng, viêm amidan và viêm tai giữa. Nhiễm trùng da và mô mềm. Nhiễm khuẩn cơ hội trên bệnh nhân nhiễm HIV do nhiễm Mycobacterium avium hoặc M. aviumcomplex (MAC). Viêm phổi do Mycoplasma pneumoniae và Legionella, bệnh bạch hầu và giai đoạn đầu của ho gà. Phối hợp với thuốc ức chế bơm proton (như omeprazol) hoặc một thuốc đối kháng thụ thể histamin H2, đôi khi kết hợp thêm một thuốc kháng khuẩn khác để điều trị nhiễm Helicobacter pylori trong bệnh viêm loét dạ dày tá tràng đang tiến triển. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Clarithromycin là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm macrolid. Tác dụng chủ yếu của Clarithromycin là kìm khuẩn, tuy nhiên thuốc có thể thể hiện hoạt tính diệt khuẩn ở liều cao hoặc đối với các chủng vi khuẩn đặc biệt nhạy cảm. Cơ chế tác động của thuốc là gắn kết với tiểu đơn vị 50S ribosom của vi khuẩn nhạy cảm, từ đó ức chế quá trình tổng hợp protein của chúng. So với erythromycin, Clarithromycin có hoạt lực mạnh hơn một chút đối với Moraxella (Branhamella) catarrhalis và Legionella spp. Thuốc có tác dụng rất mạnh trên Chiamydia spp, Ureaplasma urealylicum và vượt trội hơn các macrolid khác đối với Mycobacterium avium nội bào. Hoạt chất này cũng có hiệu quả đối với M. leprae. Một số tài liệu ghi nhận thuốc có hoạt tính in vitro chống lại Toxoplasma gondii và Cryplosporidis. Chất chuyển hóa 14 - hydroxy clarithromycin cũng có hoạt tính sinh học và có khả năng hiệp đồng in vitro với chất mẹ, giúp tăng cường đáng kể hiệu quả lâm sàng của Clarithromycin đối với vi khuẩn Haemophilus influenzae. Thời gian bán thải (T1/2) của chất chuyển hóa này dao động từ 4 - 9 giờ. Clarithromycin được dung nạp qua đường tiêu hóa tốt hơn so với erythromycin. Do có ái lực với CYP3A4 thấp hơn erythromycin, các tương tác thuốc của Clarithromycin ít nghiêm trọng hơn trên lâm sàng. Mặc dù vậy, việc phối hợp đồng thời Clarithromycin với astemizol, cisaprid và terfenadin vẫn bị chống chỉ định tuyệt đối. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi uống, Clarithromycin được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa. Do chịu sự chuyển hóa bước đầu mạnh mẽ tại gan, sinh khả dụng của thuốc dạng chưa biến đổi bị giảm xuống còn khoảng 55%. Thức ăn hầu như không làm ảnh hưởng đến mức độ hấp thu của thuốc. Sau khi uống một liều đơn 250 mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương của Clarithromycin và chất chuyển hóa chính 14 - hydroxy clarithromycin đạt khoảng 0,6 - 0,7 microgam/ml. Ở trạng thái cân bằng động với cùng liều dùng trên, nồng độ đỉnh đạt khoảng 1 microgam/ml. Dược động học của Clarithromycin không tuyến tính và phụ thuộc vào liều dùng; các liều cao có thể làm tăng nồng độ đỉnh không theo tỷ lệ thuận do quá trình chuyển hóa bị bão hòa. Phân bố: Clarithromycin cùng chất chuyển hóa chính phân bố rộng khắp các mô trong cơ thể. Nồng độ thuốc trong mô thường cao hơn trong huyết thanh do một phần hoạt chất được vận chuyển và tích tụ vào bên trong tế bào. Chuyển hóa và đào thải: Thuốc được chuyển hóa mạnh tại gan và thải trừ ra phân qua đường mật. Một lượng đáng kể được đào thải qua nước tiểu. Khoảng 20% và 30% liều dùng tương ứng với các mức liều 250 mg và 500 mg được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn không đổi. Chất chuyển hóa 14 - hydroxy clarithromycin và các chất chuyển hóa khác cũng được bài tiết qua nước tiểu. Thời gian bán thải của Clarithromycin là khoảng 5 - 7 giờ khi người bệnh uống liều 500 mg, 2 lần/ngày. Thời gian bán thải này sẽ kéo dài hơn ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Hasanclar 500mg Hasan Mỗi 1 viên nén bao phim chứa thành phần hoạt chất sau: Clarithromycin: 500mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Hasanclar 500mg Hasan Hướng dẫn cách sử dụng Clarithromycin có tính chất bền vững trong môi trường acid dịch vị và được hấp thu tốt bất kể trong bữa ăn hay ngoài bữa ăn. Do đó, người bệnh có thể uống thuốc trước hoặc sau khi ăn. Liều dùng phù hợp Nhiễm trùng đường hô hấp, da và mô mềm: Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Liều thông thường: Uống 250 mg x 2 lần/ngày, điều trị trong vòng 7 ngày. Trường hợp nhiễm trùng nặng: Uống 500 mg x 2 lần/ngày, thời gian điều trị có thể kéo dài đến 14 ngày. Bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút): Cần giảm một nửa tổng liều dùng hàng ngày. Trẻ em dưới 12 tuổi: Liều dùng hàng ngày: 7,5 mg/kg x 2 lần/ngày, dùng trong khoảng từ 7 - 10 ngày. Liều tối đa không quá: 500 mg x 2 lần/ngày. Trường hợp viêm phổi cộng đồng: Dùng liều 15 mg/kg, cách mỗi 12 giờ/lần. Điều trị nhiễm H. pylori ở bệnh nhân loét tá tràng nhằm ngăn ngừa nguy cơ tái phát: Phác đồ trị liệu bộ ba: Clarithromycin/Lansoprazol/Amoxieillin Liều dùng cho người lớn: Phối hợp 500 mg Clarithromycin/30 mg Lansoprazol/1 g Amoxicillin x 2 lần/ngày, điều trị liên tục trong 10 - 14 ngày. Phác đồ trị liệu bộ ba: Clarithromycin/Omeprazol/Amoxicillin Liều dùng cho người lớn: Phối hợp 500 mg Clarithromycin/20 mg Omeprazol/1 g Amoxicillin x 2 lần/ngày, điều trị trong 10 ngày. Đối với những bệnh nhân vẫn còn triệu chứng loét, tiếp tục dùng thêm 20 mg Omeprazol x 1 lần/ngày trong 18 ngày tiếp theo để hỗ trợ làm lành vết loét và giảm triệu chứng. Phác đồ trị liệu kép: Clarithromycin/Omeprazol Liều dùng cho người lớn: Phối hợp 500 mg Clarithromycin x 3 lần/ngày và 40 mg Omeprazol x 1 lần/ngày, dùng liên tục trong 14 ngày. Sau đó, tiếp tục duy trì uống thêm 20 mg Omeprazol x 1 lần/ngày trong 14 ngày kế tiếp. Phác đồ trị liệu kép: Clarithromycin/Ranitidin bismuth citrat Liều dùng cho người lớn: Phối hợp 500 mg Clarithromycin x 2 hoặc 3 lần/ngày, cùng với 400 mg Ranitidin bismuth citrat x 2 lần/ngày trong thời gian 14 ngày. Sau đó, tiếp tục duy trì dùng 400 mg Ranitidin bismuth citrat x 2 lần/ngày trong 14 ngày tiếp theo. Lưu ý không áp dụng liệu pháp phối hợp này cho những bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 25 ml/phút. Nhiễm trùng trực khuẩn (nhiễm Mycobacterium): Người lớn: Dùng liều 500 mg x 2 lần/ngày. Trẻ em: Dùng liều 7,5 mg/kg x 2 lần/ngày, liều tối đa không quá 500 mg. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần được điều chỉnh dựa trên thể trạng thực tế và mức độ nghiêm trọng của bệnh lý. Người bệnh cần tham vấn ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế để có chỉ định liều dùng phù hợp nhất. Khi dùng quá liều phải làm sao? Việc uống thuốc quá liều có thể dẫn đến các triệu chứng rối loạn đường tiêu hóa. Trong trường hợp này, cần đưa bệnh nhân đến bệnh viện ngay lập tức để tiến hành rửa dạ dày và thực hiện các biện pháp điều trị hỗ trợ nâng đỡ thể trạng khác. Cần lưu ý rằng nồng độ Clarithromycin trong huyết thanh không bị ảnh hưởng bởi phương pháp lọc máu hoặc thẩm phân phúc mạc. Khi quên 1 liều cần làm gì? Người bệnh cần bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra quá gần với liều dùng kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý dùng gấp đôi liều để bù vào liều đã bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Hasanclar 500 mg chống chỉ định cho các đối tượng sau: Người có tiền sử mẫn cảm với các kháng sinh thuộc nhóm macrolid. Chống chỉ định tuyệt đối khi dùng đồng thời với các thuốc cisaprid, pimozid, terfenadin và astemizol do nguy cơ kéo dài khoảng QT và gây ra các rối loạn nhịp tim nghiêm trọng như nhịp nhanh thất, rung thất và xoắn đỉnh. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan hoặc thận, do Clarithromycin được đào thải chủ yếu qua hai cơ quan này. Việc điều trị bằng Clarithromycin kéo dài hoặc lặp lại nhiều lần có thể dẫn đến tình trạng bội nhiễm nấm hoặc các vi khuẩn không nhạy cảm. Nếu xuất hiện bội nhiễm, phải ngừng sử dụng Clarithromycin và áp dụng các biện pháp trị liệu thay thế thích hợp. Ở một số bệnh nhân, vi khuẩn H. pylori có thể phát triển khả năng đề kháng với Clarithromycin. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Không có báo cáo. Sử dụng trong thai kỳ Mức độ an toàn của Clarithromycin đối với phụ nữ mang thai vẫn chưa được xác định đầy đủ. Do đó, chỉ sử dụng thuốc cho đối tượng này khi thật sự cần thiết và phải tiến hành theo dõi y khoa cực kỳ cẩn thận. Sử dụng khi đang cho con bú Mức độ an toàn của Clarithromycin trong thời kỳ cho con bú chưa được xác lập rõ ràng. Chỉ nên dùng thuốc khi thật sự cần thiết và cần có sự giám sát chặt chẽ từ nhân viên y tế. Tương tác với thuốc khác Tương tự các kháng sinh nhóm macrolid khác, Clarithromycin có khả năng ức chế hệ enzym cytochrom P450. Sự ức chế này có thể làm tăng nồng độ trong huyết thanh của các thuốc dùng kèm như phenytoin, carbamazepin, theophyllin, digoxin, warfarin, triazolam, lovastatin, cyclosporin, disopyramid. Vì vậy, cần tiến hành theo dõi sát sao nồng độ trong huyết tương của các hoạt chất này để điều chỉnh liều dùng cho phù hợp. Sử dụng đồng thời Clarithromycin với cisaprid hoặc terfenadin có thể gây kéo dài khoảng QT, xoắn đỉnh và rung thất. Clarithromycin có thể làm giảm khả năng hấp thu của zidovudin ở người lớn nhiễm HIV. Để hạn chế tương tác này, người bệnh nên uống Clarithromycin và zidovudin cách xa nhau từ 1 - 2 giờ. Hiện tượng tương tác này không được ghi nhận ở đối tượng trẻ em. Không cần thiết phải điều chỉnh liều lượng khi dùng đồng thời Clarithromycin với omeprazol, maalox hoặc ranitidin, mặc dù nồng độ Clarithromycin trong huyết tương có thể tăng lên.
Mô tả chi tiết
Thuốc Hasanclar 500mg Hasan là gì? Thuốc Hasanclar 500mg Hasan là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi Công ty TNHH Hasan - Dermapharm. Thuốc được chỉ định để điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn do các chủng vi sinh vật nhạy cảm gây ra, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp trên và dưới, các nhiễm trùng da và mô mềm ở mức độ nhẹ đến trung bình, cũng như hỗ trợ diệt trừ vi khuẩn H. pylori trong bệnh lý viêm loét dạ dày-tá tràng. Quy cách đóng gói của sản phẩm là hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim, với mỗi viên chứa hoạt chất chính là Clarithromycin 500 mg.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.