← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Hasanlor 5 Hasan điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực (10 vỉ x 10 viên)

Thuốc Hasanlor 5 Hasan là gì? Thuốc HASANLOR 5 là một sản phẩm dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty TNHH HASAN – DERMAPHARM. Chế phẩm này chứa hoạt chất chính là amlodipin, thuộc nhóm dược lý chẹn kênh calci. Thuốc được chỉ định sử dụng phổ biến trong phác đồ điều trị bệnh lý tăng huyết áp, kiểm soát các triệu chứng lâm sàng của tình trạng đau thắt ngực ổn định mạn tính, cũng như hỗ trợ điều trị đau thắt ngực kiểu Prinzmetal.

Thương hiệu
Hasan- Demarpharm
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110237924
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Hasan- Demarpharm

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Hasanlor 5 Hasan Chỉ định sử dụng Tăng huyết áp. Đau thắt ngực ổn định mạn tính (điều trị triệu chứng). Đau thắt ngực Prinzmetal. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Phân loại dược lý: Dẫn chất dihydropyridin, hoạt chất chống đau thắt ngực, chống tăng huyết áp, chất đối kháng kênh calci. Cơ chế tác dụng: Hoạt chất amlodipin hoạt động như một chất đối kháng kênh calci, có khả năng cản trở dòng dịch chuyển của ion calci đi qua màng tế bào để vào trong tế bào cơ tim và cơ trơn của thành mạch máu. Tác dụng hạ huyết áp của hoạt chất được thiết lập thông qua cơ chế giãn trực tiếp các cơ trơn mạch máu ngoại biên. Cho đến nay, cơ chế chi tiết giúp amlodipin làm giảm cơn đau thắt ngực vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, tuy nhiên hai tác động chính sau đây đóng vai trò chủ đạo: Thứ nhất, thuốc làm giãn các tiểu động mạch ngoại biên, từ đó làm giảm toàn bộ lực cản ngoại vi (giảm hậu gánh) tác động lên cơ tim. Quá trình này giúp ổn định nhịp tim, giảm bớt nhu cầu tiêu thụ năng lượng và oxy của cơ tim, nhờ đó hạn chế tối đa nguy cơ xuất hiện cơn đau thắt ngực. Thứ hai, thuốc gây giãn hệ thống động mạch vành ở cả những vùng cơ tim bị thiếu máu cục bộ lẫn vùng được tưới máu bình thường. Sự giãn mạch này giúp tăng cường cung cấp oxy cho cơ tim, mang lại hiệu quả điều trị rõ rệt ở những bệnh nhân bị đau thắt ngực thể co thắt (đau thắt ngực kiểu Prinzmetal). Đối với người bệnh tăng huyết áp, việc duy trì liều dùng 1 lần mỗi ngày giúp kiểm soát và hạ huyết áp hiệu quả ở cả tư thế đứng và nằm trong suốt 24 giờ. Nhờ đặc tính khởi phát tác dụng chậm, amlodipin rất ít khi gây ra tình trạng hạ huyết áp cấp tính hoặc phản xạ nhịp tim nhanh. Thêm vào đó, hoạt chất không gây ảnh hưởng bất lợi đến nồng độ lipid trong huyết tương hay các quá trình chuyển hóa khác, cho phép sử dụng an toàn để điều trị tăng huyết áp ở người bệnh đồng mắc hen suyễn, đái tháo đường hoặc bệnh gout. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi dùng đường uống, amlodipin được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 6 - 12 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối của hoạt chất đạt khoảng 64 – 80% và không bị biến đổi bởi sự có mặt của thức ăn. Phân bộ: Thể tích phân bố của thuốc đạt xấp xỉ 21 L/kg. Các thử nghiệm in vitro ghi nhận khoảng 97,5% lượng amlodipin lưu hành trong tuần hoàn liên kết chặt chẽ với protein huyết tương. Chuyển hóa: Thuốc trải qua quá trình chuyển hóa mạnh mẽ tại gan để tạo thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính sinh học. Thải trừ: Amlodipin được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng chưa chuyển hóa (chiếm 10%) và dưới dạng các chất chuyển hóa (chiếm 60%). Thời gian bán thải của thuốc trong huyết tương dao động trong khoảng 35 - 50 giờ. Dược động học trên một số đối tượng lâm sàng đặc biệt: Người cao tuổi: Thời gian để thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương tương đương với người trẻ tuổi. Tuy nhiên, độ thanh thải của amlodipin ở nhóm đối tượng này có xu hướng giảm xuống, dẫn đến việc tăng diện tích dưới đường cong (AUC) và kéo dài thời gian bán thải. Bệnh nhân suy gan: Các dữ liệu lâm sàng về việc dùng amlodipin trên người suy giảm chức năng gan còn rất hạn chế. Tình trạng suy gan làm giảm tốc độ thanh thải của thuốc, khiến thời gian bán thải bị kéo dài và làm tăng trị số AUC thêm khoảng 40 - 60%.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Hasanlor 5 Hasan Mỗi 1 viên nén chứa thành phần hoạt chất và hàm lượng cụ thể như sau: Amlodipine: 5mg

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Hasanlor 5 Hasan Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh cần uống nguyên viên thuốc cùng với một lượng nước lọc vừa đủ, có thể dùng trước hoặc sau khi ăn. Để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu, nên uống thuốc vào một khung giờ cố định mỗi ngày. Tuyệt đối không uống thuốc cùng với nước ép bưởi chùm. Để bảo vệ môi trường, không tự ý vứt bỏ thuốc thừa, thuốc hết hạn vào nguồn nước thải sinh hoạt hoặc thùng rác gia đình. Hãy tham khảo ý kiến của dược sĩ về phương pháp tiêu hủy thuốc an toàn. Liều dùng phù hợp Người lớn: Điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực: Liều khởi đầu thông thường là 5 mg lần/ngày. Tùy thuộc vào đáp ứng lâm sàng của từng người bệnh, liều dùng có thể tăng dần sau mỗi 7 - 14 ngày cho đến mức tối đa là 10 mg/lần/ngày. Trong phác đồ điều trị tăng huyết áp, amlodipin có thể phối hợp đồng thời với các nhóm thuốc lợi tiểu thiazid, thuốc chẹn alpha, chẹn beta hoặc thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin. Trong điều trị đau thắt ngực, có thể dùng amlodipin đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc chống đau thắt ngực khác khi người bệnh kháng với nitrat hoặc thuốc chẹn beta. Không cần thiết phải điều chỉnh liều amlodipin khi dùng chung với thuốc lợi tiểu thiazid, chẹn beta và thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin. Trẻ em (từ 6 -17 tuổi): Điều trị tăng huyết áp: Liều khởi đầu khuyến cáo là 2,5 mg/lần/ngày. Nếu huyết áp mục tiêu không đạt được sau 4 tuần điều trị, có thể tăng liều lên đến 5 mg/lần/ngày. Tính an toàn và hiệu quả điều trị của liều dùng vượt quá 5 mg/ngày chưa được xác lập. Lưu ý: Chế phẩm HASANLOR 5 không phù hợp để bẻ đôi viên thuốc nhằm đạt liều khởi đầu 2,5 mg/lần/ngày. Liều lượng trên một số đối tượng lâm sàng đặc biệt: Trẻ em dưới 6 tuổi: Hiệu quả lâm sàng và độ an toàn của thuốc ở nhóm tuổi này chưa được nghiên cứu đầy đủ. Người cao tuổi: Nên bắt đầu điều trị với liều thấp 2,5 mg/lần/ngày, việc tăng liều sau đó cần được giám sát y khoa chặt chẽ. Bệnh nhân suy thận: Sự thay đổi nồng độ amlodipin trong huyết tương không phụ thuộc vào mức độ suy giảm chức năng thận, do đó có thể áp dụng liều dùng thông thường như ở người lớn. Hoạt chất amlodipin không bị loại bỏ bằng phương pháp thẩm tách máu. Bệnh nhân suy gan: Liều khởi đầu khuyến cáo là 2,5 mg/lần/ngày. Hiện chưa có khuyến cáo liều cụ thể cho người suy gan mức độ nhẹ đến trung bình, do đó cần thận trọng và ưu tiên bắt đầu với liều thấp nhất. Dược động học của thuốc chưa được nghiên cứu trên bệnh nhân suy gan nặng, vì vậy cần bắt đầu với liều thấp nhất và tiến hành điều chỉnh liều thật chậm rãi. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể phải do bác sĩ điều trị chỉ định dựa trên thể trạng và diễn tiến bệnh lý của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng: Dữ liệu về tình trạng quá liều amlodipin còn hạn chế. Việc dùng quá liều có thể gây giãn mạch ngoại biên quá mức, dẫn đến nhịp tim nhanh phản xạ và hạ huyết áp nghiêm trọng kéo dài, có nguy cơ tiến triển thành sốc và tử vong. Cách xử trí: Cần tập trung điều trị hỗ trợ tim mạch tích cực, theo dõi sát sao chức năng tim và hô hấp của người bệnh, đồng thời nâng cao thể tích tuần hoàn và kiểm soát lượng nước tiểu bài tiết. Có thể sử dụng các thuốc co mạch để khôi phục huyết áp và trương lực mạch máu, nếu không có chống chỉ định. Tiêm tĩnh mạch calci gluconat có thể giúp đảo ngược các tác động chẹn kênh calci. Biện pháp rửa dạ dày có thể được cân nhắc trong một số trường hợp. Thử nghiệm ở người khỏe mạnh cho thấy việc uống than hoạt trong vòng 2 giờ sau khi dùng amlodipin 10 mg giúp giảm đáng kể tỷ lệ hấp thu của thuốc. Phương pháp thẩm tách máu không đem lại hiệu quả do amlodipin liên kết rất mạnh với protein huyết tương. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu phát hiện quên một liều, người bệnh cần uống ngay khi nhớ ra, với điều kiện thời điểm nhớ ra cách giờ uống thuốc thông thường chưa quá 12 giờ. Nếu đã gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc HASANLOR 5 chống chỉ định tuyệt đối cho các đối tượng sau: Người có tiền sử quá mẫn với amlodipin, các dẫn chất dihydropyridin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân bị hạ huyết áp nặng. Người đang trong trạng thái sốc (bao gồm cả sốc tim). Bệnh nhân suy tim có huyết động không ổn định sau khi trải qua nhồi máu cơ tim cấp tính. Người bị tắc nghẽn đường ra của thất trái (ví dụ như hẹp động mạch chủ có triệu chứng lâm sàng). Cảnh báo và thận trọng Bệnh nhân suy tim: Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định điều trị cho đối tượng này. Trong một nghiên cứu lâm sàng dài hạn có kiểm soát ở bệnh nhân suy tim mức độ nặng (độ III và độ IV theo phân loại NYHA), tỷ lệ gặp biến cố phù phổi ở nhóm dùng amlodipin cao hơn so với nhóm dùng giả dược. Các thuốc chẹn kênh calci, bao gồm cả amlodipin, cần được sử dụng hết sức thận trọng ở người suy tim sung huyết do có thể làm gia tăng nguy cơ xảy ra tai biến tim mạch và tử vong. Bệnh nhân suy gan: Thời gian bán thải của amlodipin bị kéo dài và diện tích dưới đường cong (AUC) tăng cao hơn ở người suy giảm chức năng gan, trong khi liều khuyến cáo tối ưu chưa được xác định. Do đó, nên bắt đầu điều trị với liều thấp nhất trong khoảng liều khuyến cáo, tiến hành tăng liều chậm rãi và theo dõi y khoa chặt chẽ ở những bệnh nhân suy gan nặng. Bệnh nhân suy thận: Có thể sử dụng amlodipin với liều thông thường cho người suy thận do sự thay đổi nồng độ thuốc trong huyết tương không liên quan đến mức độ suy thận. Thuốc không thể loại bỏ bằng phương pháp thẩm tách. Người cao tuổi: Quá trình tăng liều ở bệnh nhân lớn tuổi cần được giám sát và theo dõi cẩn thận. Thận trọng khác: Cần lưu ý đặc biệt khi dùng thuốc cho người bị hẹp động mạch chủ hoặc người mắc chứng loạn chuyển hóa porphyrin cấp. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Amlodipin có thể gây ảnh hưởng ở mức độ nhẹ hoặc vừa đến khả năng lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao hoặc các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo khác. Người bệnh khi dùng thuốc có thể gặp các triệu chứng như chóng mặt, nhức đầu, mệt mỏi hoặc buồn nôn, làm suy giảm khả năng phản xạ tự nhiên, đặc biệt là trong giai đoạn đầu mới dùng thuốc. Sử dụng trong thai kỳ Mặc dù các thuốc chẹn kênh calci có thể ức chế cơn co tử cung sớm nhưng không gây ra tác động bất lợi trực tiếp lên quá trình sinh đẻ. Tuy nhiên, cần lưu ý đến nguy cơ thiếu oxy cho thai nhi do tình trạng hạ huyết áp ở người mẹ làm giảm tưới máu bánh nhau. Đây là nguy cơ chung của các thuốc điều trị tăng huyết áp do tác dụng giãn mạch ngoại biên. Trên động vật thực nghiệm, thuốc chẹn kênh calci có khả năng gây dị tật xương và quái thai. Vì vậy, tránh chỉ định amlodipin cho phụ nữ mang thai, đặc biệt là trong 3 tháng đầu của thai kỳ. Sử dụng khi đang cho con bú Hiện chưa có dữ liệu xác định liệu amlodipin có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Việc quyết định tiếp tục hay ngừng cho con bú, hoặc tiếp tục hay ngừng sử dụng thuốc cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên việc so sánh lợi ích của sữa mẹ đối với trẻ và lợi ích điều trị của amlodipin đối với người mẹ. Tương tác với thuốc khác Ảnh hưởng của các thuốc khác đối với amlodipin: Các thuốc ức chế CYP3A4: Việc dùng đồng thời amlodipin với các chất ức chế CYP3A4 mạnh hoặc trung bình (như thuốc ức chế protease, thuốc kháng nấm nhóm azol, kháng sinh macrolid như erythromycin, clarithromycin), verapamil hoặc diltiazem có thể làm tăng đáng kể nồng độ amlodipin trong cơ thể, dẫn đến tăng nguy cơ hạ huyết áp quá mức. Tác động này có thể biểu hiện rõ ràng hơn ở người cao tuổi. Các thuốc cảm ứng CYP3A4: Sử dụng đồng thời với các chất gây cảm ứng CYP3A4 (như rifampicin, cây ban âu) có thể làm giảm nồng độ amlodipin trong huyết tương. Bưởi chùm hoặc nước ép bưởi chùm: Có thể làm tăng sinh khả dụng của amlodipin ở một số bệnh nhân, dẫn đến tăng cường tác dụng hạ huyết áp. Dantrolen (tiêm truyền): Đã ghi nhận hiện tượng rung thất và trụy tim mạch gây tử vong do tăng kali huyết ở động vật khi phối hợp verapamil với dantrolen đường tĩnh mạch. Do nguy cơ tăng kali máu, tránh phối hợp các thuốc chẹn kênh calci như amlodipin với dantrolen, đặc biệt ở bệnh nhân nhạy cảm hoặc đang kiểm soát tình trạng tăng thân nhiệt ác tính. Các thuốc gây mê: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của amlodipin và khiến huyết áp giảm sâu hơn. Các thuốc liên kết cao với protein (như dẫn chất coumarin, hydantoin...): Cần thận trọng khi phối hợp vì amlodipin cũng có tỷ lệ liên kết protein cao, sự cạnh tranh liên kết có thể làm thay đổi nồng độ dạng tự do của các thuốc này trong huyết thanh. Ảnh hưởng của amlodipin đối với các thuốc khác: Amlodipin làm tăng hiệp đồng tác dụng hạ huyết áp khi phối hợp với các thuốc điều trị tăng huyết áp khác. Trong các nghiên cứu lâm sàng, amlodipin không gây ảnh hưởng đến dược động học của atorvastatin, digoxin, ethanol (rượu), warfarin hay cyclosporin. Simvastatin: Việc dùng phối hợp amlodipin 10 mg với simvastatin 80 mg làm tăng 77% nồng độ simvastatin trong huyết tương so với khi dùng simvastatin đơn trị liệu. Do đó, bệnh nhân đang điều trị bằng amlodipin chỉ nên dùng simvastatin với liều giới hạn tối đa là 20 mg/ngày. Tacrolimus: Amlodipin có thể làm tăng nồng độ tacrolimus trong máu. Cần theo dõi sát nồng độ tacrolimus và điều chỉnh liều dùng của thuốc này nếu cần thiết. Lithi: Dùng đồng thời với amlodipin có thể làm tăng nguy cơ độc thần kinh, gây buồn nôn, nôn và tiêu chảy. Các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), đặc biệt là indomethacin, có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của amlodipin do ức chế tổng hợp prostaglandin và/hoặc gây giữ muối và nước.

Mô tả chi tiết

Thuốc Hasanlor 5 Hasan là gì? Thuốc HASANLOR 5 là một sản phẩm dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty TNHH HASAN – DERMAPHARM. Chế phẩm này chứa hoạt chất chính là amlodipin, thuộc nhóm dược lý chẹn kênh calci. Thuốc được chỉ định sử dụng phổ biến trong phác đồ điều trị bệnh lý tăng huyết áp, kiểm soát các triệu chứng lâm sàng của tình trạng đau thắt ngực ổn định mạn tính, cũng như hỗ trợ điều trị đau thắt ngực kiểu Prinzmetal.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.