Dung dịch Hemafolic 100mg điều trị thiếu máu do thiếu sắt, thiếu acid folic (10 ống x 10 ml)
Hoạt chất: Phức hợp hydroxyd Sắt (III) và Polymaltose tính theo ion Sắt (III) 100mg, Acid folic 1mg. Công dụng: Phòng ngừa và điều trị thiếu máu do thiếu sắt, thiếu acid folic ở phụ nữ có thai và cho con bú. Trong các trường hợp gia tăng nhu cầu về sắt trong thời kỳ kinh nguyệt, suy dinh dưỡng, hậu phẫu, mất máu, bệnh giun móc, trẻ em trong giai đoạn phát triểnĐối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em trên 12 tuổiHình thức: Dung dịch uốngThương hiệu: NADYPHARNơi sản xuất: Công ty CP Dược Phẩm 2-9 TP.HCM (Việt Nam)
- Thương hiệu
- Nadyphar
- Phân loại
- Thuốc không kê đơn
- Số đăng ký
- VD-25593-16
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Nadyphar
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Hemafolic 100mg Chỉ định sử dụng Thiếu máu do thiếu sắt, thiếu acid folic ở phụ nữ có thai và cho con bú (phòng ngừa và điều trị). Gia tăng nhu cầu về sắt trong thời kỳ kinh nguyệt, suy dinh dưỡng, hậu phẫu, mất máu, bệnh giun móc, trẻ em trong giai đoạn phát triển. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Tác dụng của phức hợp hydroxyd sắt (III) và Polymaltose: Sắt đóng vai trò là một thành phần cấu tạo thiết yếu của hemoglobin. Việc sử dụng phức hợp hydroxyd sắt (III) và Polymaltose giúp khắc phục các rối loạn trong quá trình sinh hồng cầu do tình trạng thiếu sắt gây ra. Cần lưu ý rằng nguyên tố sắt không có khả năng kích thích tạo hồng cầu một cách trực tiếp, đồng thời không thể điều chỉnh các rối loạn hemoglobin nếu nguyên nhân gây thiếu máu không xuất phát từ việc thiếu sắt. Ion sắt tham gia cấu tạo nên một số hệ enzyme quan trọng trong chuỗi truyền năng lượng của tế bào (như cytochrom oxidase, xanthin oxidase, succinic dehydrogenase), đồng thời có mặt trong các cấu trúc đảm nhận chức năng vận chuyển và tiêu thụ oxy của cơ thể (như hemoglobin, myoglobin). Trong đó, các cytochrom hoạt động như chất trung gian vận chuyển điện giải nội bào. Hemoglobin thực hiện nhiệm vụ vận chuyển oxy từ phổi đến các mô cơ quan, còn myoglobin hỗ trợ dự trữ và cung cấp oxy nhanh chóng tại cơ. Tình trạng thiếu hụt sắt kéo dài có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các chức năng sinh tồn, dẫn đến bệnh lý hoặc tử vong. Phức hợp hydroxyd sắt (III) và Polymaltose là một dạng oxid sắt có khả năng hòa tan tốt trong nước, mang lại nhiều đặc tính ưu việt hơn so với các muối sắt thông thường bao gồm: không gây kích ứng trực tiếp lên niêm mạc đường tiêu hóa, sở hữu mùi vị dễ uống, không có vị tanh đặc trưng của sắt và có độ dung nạp rất tốt tại ruột. Tác dụng của Acid folic: Acid folic là một vitamin tan trong nước thuộc nhóm B. Sau khi vào cơ thể, hoạt chất này được khử hoạt tính thành tetrahydrofolat - một coenzym tham gia vào nhiều chu trình chuyển hóa quan trọng, đặc biệt là quá trình tổng hợp các nucleotid nhân purin và pyrimidin, từ đó tác động trực tiếp đến sự tổng hợp DNA. Khi có sự hiện diện của vitamin C, Acid folic sẽ chuyển đổi thành leucovorin, chất đóng vai trò thiết yếu cho quá trình tổng hợp DNA và RNA. Acid folic là yếu tố bắt buộc phải có để tổng hợp nucleoprotein và duy trì quá trình tạo hồng cầu bình thường. Sự thiếu hụt hoạt chất này sẽ dẫn đến tình trạng thiếu máu hồng cầu khổng lồ (tương tự như thiếu máu do thiếu vitamin B). Ngoài ra, Acid folic còn tham gia vào các phản ứng biến đổi acid amin và quá trình hình thành, sử dụng format. Sự kết hợp giữa phức hợp hydroxyd sắt (III) và Polymaltose cùng với Acid folic giúp tối ưu hóa việc cung cấp sắt cho cơ thể, mang lại hiệu quả điều trị vượt trội đối với tình trạng thiếu máu ở phụ nữ mang thai và cho con bú. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Động học của phức hợp hydroxyd sắt (III) và Polymaltose: Hấp thu: Quá trình hấp thu diễn ra tại ruột non thông qua cơ chế vận chuyển chủ động. Tốc độ hấp thu của phức hợp này chậm hơn so với các muối sắt thông thường, chính đặc tính hấp thu chậm này đã tạo nên độ an toàn cao khi sử dụng thuốc. Phân bố: Sau khi được hấp thu qua niêm mạc ruột, sắt sẽ được giải phóng khỏi phức hợp và lập tức liên kết với các protein đặc hiệu để tạo thành hemosiderin, ferritin hoặc một phần chuyển thành transferrin. Lượng sắt liên kết với protein này sẽ bổ sung vào kho dự trữ sắt đang bị thiếu hụt của cơ thể và tham gia vào cấu trúc của hemoglobin. Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua phân. Một lượng nhỏ được bài tiết qua nước tiểu, mồ hôi, chu kỳ kinh nguyệt ở nữ giới và sữa mẹ. Động học của Acid folic: Hấp thu và phân bố: Hoạt chất giải phóng nhanh chóng tại dạ dày và được hấp thu chủ yếu ở đoạn đầu của ruột non. Acid folic từ nguồn bổ sung được hấp thu rất nhanh và phân bố rộng khắp đến các mô trong cơ thể. Tích trữ: Thuốc được tích trữ chủ yếu tại gan và được vận chuyển tích cực vào trong dịch não tủy. Thải trừ: Trung bình mỗi ngày có khoảng 4 - 5 microgam được đào thải qua nước tiểu. Khi sử dụng Acid folic với liều cao, lượng vitamin đào thải qua nước tiểu sẽ tăng lên theo tỷ lệ thuận. Hoạt chất này có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ.
Thành phần
Thành phần của Dung dịch Hemafolic 100mg Trong mỗi ống dung dịch uống có chứa các thành phần hoạt chất với hàm lượng cụ thể như sau: Phức hợp hydroxyd sắt (III) và Polymaltose (tính theo lượng ion sắt (III) tương đương): 100mg Acid folic: 1mg
Cách dùng
Cách dùng Dung dịch Hemafolic 100mg Hướng dẫn cách sử dụng Dung dịch Hemafolic 100mg được bào chế dưới dạng dung dịch dùng đường uống. Người bệnh nên uống thuốc vào thời điểm trước bữa ăn 1 giờ hoặc sau khi ăn 2 giờ để đảm bảo khả năng hấp thu tốt nhất. Liều dùng phù hợp Liều lượng sử dụng cần tuân thủ theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ điều trị. Liều dùng trung bình khuyến cáo cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi như sau: Liều điều trị: Mỗi lần uống 1 ống, sử dụng ngày 2-3 lần. Liều dự phòng: Mỗi lần uống 1 ống, sử dụng ngày 1 lần. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng cụ thể trên lâm sàng sẽ được bác sĩ điều chỉnh dựa trên thể trạng thực tế và mức độ thiếu máu của từng bệnh nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Khi sử dụng quá liều thuốc, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng ban đầu như đau vùng thượng vị, nôn mửa và tiêu chảy. Sau giai đoạn hồi phục tạm thời ban đầu, các biến chứng nặng hơn như nhiễm toan chuyển hóa, co giật và hôn mê có thể xảy ra. Việc tiến hành cấp cứu kịp thời là cực kỳ quan trọng. Các biện pháp xử trí ban đầu bao gồm gây nôn, tiếp theo là rửa dạ dày kết hợp với các liệu pháp hỗ trợ toàn thân khác. Trong trường hợp khẩn cấp, cần đưa ngay bệnh nhân đến trạm Y tế địa phương gần nhất hoặc liên hệ Trung tâm cấp cứu 115 để được can thiệp y khoa kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Người bệnh cần uống bổ sung ngay sau khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần sát với thời gian dùng liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống thuốc theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không được tự ý uống gấp đôi liều lượng để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Dung dịch Hemafolic 100mg chống chỉ định tuyệt đối cho các đối tượng sau: Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần hoạt chất hay tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân có tình trạng thừa sắt trong cơ thể như: bệnh mô nhiễm sắt, nhiễm herTosiderin hoặc người bị thiếu máu tan máu. Bệnh nhân bị u ác tính hoặc đang nghi ngờ có khối u trong cơ thể. Các trường hợp thiếu máu không do nguyên nhân thiếu sắt hoặc thiếu acid folic gây ra. Cảnh báo và thận trọng Tránh phối hợp đồng thời sắt dạng tiêm với sắt dạng uống vì có thể dẫn đến nguy cơ tích lũy quá thừa sắt trong cơ thể. Không chỉ định dùng thuốc cho những bệnh nhân phải truyền máu nhiều lần, do một lượng sắt lớn từ hemoglobin của hồng cầu truyền vào đã tích lũy sẵn trong cơ thể. Cần thận trọng và tránh dùng cho những người bệnh nghi ngờ có loét dạ dày, viêm ruột hồi hoặc viêm loét ruột kết mạc. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ra các tác động bất lợi lên hệ thần kinh trung ương, do đó hoàn toàn an toàn cho người đang lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Thuốc được chỉ định an toàn và phù hợp để sử dụng cho phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Thuốc được phép sử dụng an toàn cho đối tượng phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Tương tác liên quan đến phức hợp hydroxyd sắt (III) và Polymaltose: Do sắt tồn tại dưới dạng phức hợp hữu cơ bền vững với Polymaltose nên không bị ion hóa tại đường tiêu hóa, nhờ đó không xảy ra tương tác bất lợi với thức ăn hay các thuốc dùng cùng. Tương tác liên quan đến Acid folic: Thuốc chống co giật: Việc dùng đồng thời với Acid folic có thể làm sụt giảm nồng độ của các thuốc chống co giật trong huyết thanh. Sulfasalazin: Có thể làm cản trở và giảm khả năng hấp thu folat của cơ thể. Thuốc tránh thai đường uống: Làm suy giảm quá trình chuyển hóa của folat, dẫn đến giảm nồng độ folat và vitamin B ở một mức độ nhất định. Cotrimoxazol: Hoạt chất này làm giảm hiệu quả điều trị của Acid folic trong việc khắc phục tình trạng thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.
Mô tả chi tiết
Dung dịch Hemafolic 100mg là gì? Dung dịch Hemafolic 100mg là một chế phẩm dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi công ty Nadyphar (Dược phẩm 2/9). Sản phẩm là sự kết hợp giữa phức hợp hydroxyd sắt (III) và hoạt chất Polymaltose (được tính toán quy đổi theo hàm lượng ion sắt (III)), phối hợp cùng Acid folic. Thuốc được chỉ định sử dụng với mục đích dự phòng cũng như điều trị các tình trạng thiếu máu do thiếu hụt sắt và thiếu hụt Acid folic ở đối tượng phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.