← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Henex 500mg Abbott điều trị suy tĩnh mạch - mạch bạch huyết, cơn trĩ cấp (10 vỉ x 10 viên)

Thuốc Henex là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Abbott) có thành phần chính là phân đoạn flavonoid. Thuốc dùng điều trị các triệu chứng và dấu hiệu của suy tĩnh mạch - mạch bạch huyết vô căn mạn tính ở chi dưới như nặng ở chân, đau chân, phù chân, chuột rút về đêm và chồn chân. Điều trị các triệu chứng của cơn trĩ cấp và bệnh trĩ mạn tính .

Thương hiệu
Abbott
Phân loại
Thuốc không kê đơn
Số đăng ký
893100091424
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GLOMED VIỆT NAM

Công dụng / chỉ định

Chỉ định Thuốc Henex được chỉ định dùng trong các trường hợp sau: Điều trị các triệu chứng và dấu hiệu của suy tĩnh mạch - mạch bạch huyết vô căn mạn tính ở chi dưới như nặng ở chân, đau chân, phù chân , chuột rút về đêm và chồn chân. Điều trị các triệu chứng của cơn trĩ cấp và bệnh trĩ mạn tính. Dược lực học Nhóm dược lý: Thuốc trĩ viêm tĩnh mạch và giãn tĩnh mạch/thuốc trị bệnh vùng hậu môn trực tràng. Mã ATC: C05CA03 Diosmin và hesperidin là các hợp chất flavonoid có tác dụng làm tăng trương lực tĩnh mạch và bảo vệ mạch. Khi phối hợp 2 thành phần này với nhau, thuốc làm kéo dài tác dụng co mạch của noradrenaline trên thành tĩnh mạch. Thuốc tác dụng trên hệ thống mạch máu trở về tim bằng cách: Làm giảm trương lực và sự ứ trệ của tĩnh mạch. Trong vi tuần hoàn, thuốc làm giảm tính thấm mao mạch và tăng sức bền mao mạch. Dược động học Ở người, sau khi uống chất có chứa diosmin được đánh dấu bởi Carbon 14, cho thấy: Thuốc được chuyển hóa mạnh mẽ với sự hiện diện của những acid phenol khác nhau trong nước tiểu. Bài tiết chủ yếu qua phân, phần còn lại (khoảng 14% liều dùng) được bài tiết trong nước tiểu. Thời gian bán thải của thuốc khoảng 11 giờ.

Thành phần

Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg

Cách dùng

Cách dùng Thuốc dùng đường uống, nên uống thuốc cùng với bữa ăn. Liều dùng Người lớn Thiểu năng tĩnh mạch mạn tính: Liều dùng thông thường 1 viên/lần x 2 lần/ngày. Cơn trĩ cấp: Mỗi ngày 6 viên ở 4 ngày đầu, mỗi ngày 4 viên ở 3 ngày tiếp theo. Bệnh trĩ mạn tính: 2 viên mỗi ngày. Trẻ em Tham khảo ý kiến bác sĩ. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi dùng quá liều? Không có thông tin về quá liều do thuốc. Nên điều trị triệu chứng nếu có quá liều xảy ra. Làm gì khi quên 1 liều? Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc chống chỉ định đối với những người bệnh có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần hoạt chất hay tá dược nào có trong công thức thuốc. Cảnh báo và thận trọng Đối với việc điều trị các đợt trĩ cấp tính, liệu trình sử dụng thuốc chỉ được kéo dài trong ngắn hạn. Nếu các triệu chứng lâm sàng không thuyên giảm nhanh chóng, người bệnh cần được tiến hành thăm khám hậu môn trực tràng để đánh giá lại phác đồ điều trị. Hiện tại, chưa có đầy đủ thông tin lâm sàng về việc sử dụng thuốc này trên đối tượng trẻ em. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Chưa có dữ liệu ghi nhận về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe hoặc vận hành các loại máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật không cho thấy thuốc có khả năng gây ra dị tật hay quái thai. Cho đến nay, chưa có báo cáo lâm sàng nào ghi nhận tác động gây hại của thuốc đối với thai phụ và thai nhi ở người. Sử dụng khi đang cho con bú Do chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu chứng minh khả năng bài tiết và phân bố của thuốc vào trong sữa mẹ, khuyến cáo không nên cho con bú trong suốt thời gian điều trị bằng thuốc này. Tương tác với thuốc khác Hiện tại chưa có các nghiên cứu chính thức được thực hiện để đánh giá tương tác thuốc. Dựa trên các dữ liệu theo dõi an toàn hậu mãi, cho đến nay vẫn chưa ghi nhận bất kỳ báo cáo nào về các tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng.

Mô tả chi tiết

Giới thiệu thuốc Henex: Chỉ định: Thuốc Henex được chỉ định dùng trong các trường hợp sau: Điều trị các triệu chứng và dấu hiệu của suy tĩnh mạch - mạch bạch huyết vô căn mạn tính ở chi dưới như nặng ở chân, đau chân, phù chân, chuột rút về đêm và chồn chân; điều trị các triệu chứng của cơn trĩ cấp và bệnh trĩ mạn tính. Cách dùng: Thuốc dùng đường uống, nên uống thuốc cùng với bữa ăn. Đối tượng sử dụng: Người lớn có các triệu chứng và dấu hiệu liên quan đến suy tĩnh mạch - mạch bạch huyết vô căn mạn tính ở chi dưới (như nặng chân, đau chân, phù chân, chuột rút về đêm, chồn chân) và các triệu chứng của cơn trĩ cấp cũng như bệnh trĩ mạn tính. Lưu ý khi sử dụng: Đối với cơn trĩ cấp, điều trị phải ngắn hạn. Nếu các triệu chứng không mất đi nhanh chóng, cần tiến hành khám hậu môn và xem lại cách điều trị. Chưa có thông tin về dùng thuốc này cho trẻ em. Chống chỉ định: Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.