Viên nang Ibisaol 100mg điều trị các bệnh nhiễm nấm (1 vỉ x 10 viên)
Ibisaol là gì? Ibisaol là thuốc kê đơn được chỉ định trong điều trị các tình trạng nhiễm nấm da, nấm móng, nấm toàn thân và nấm nội tạng. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nang cứng, mang lại hiệu quả cao trong việc tiêu diệt các chủng nấm gây bệnh.
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110067724
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Medisun
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Ibisaol Hoạt chất Itraconazol trong Ibisaol mang lại hiệu quả kháng nấm phổ rộng nhờ cơ chế tác động chuyên biệt lên màng tế bào nấm. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Itraconazole là một chất kháng nấm thuộc nhóm imidazole/triazole. Hoạt chất này có khả năng chống nấm hiệu quả ở cả những người bệnh có hệ miễn dịch bình thường hoặc bị suy giảm miễn dịch. Cơ chế hoạt động của Itraconazole là ức chế chọn lọc enzym phụ thuộc cytochrom P-450 của nấm, từ đó làm suy giảm quá trình tổng hợp ergosterol. Do ergosterol là thành phần cấu trúc thiết yếu của màng tế bào nấm, việc thiếu hụt chất này sẽ làm tăng tính thấm của màng, dẫn đến rò rỉ các dưỡng chất thiết yếu và hủy hoại tế bào nấm. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc khi dùng qua đường uống đạt khoảng 55%. Khả năng hấp thu của hoạt chất sẽ tăng lên và đạt mức tối đa nếu người bệnh uống thuốc ngay sau bữa ăn. Phân bố: Thể tích phân bố của thuốc đạt khoảng 796 ± 185 L. Tỷ lệ liên kết của hoạt chất với protein huyết tương rất cao, đạt tới 99,8%. Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa diễn ra chủ yếu tại gan thông qua hệ thống isoenzyme cytochrom P450 3A4 để tạo thành các chất chuyển hóa, trong đó hydroxyitraconazole là chất chuyển hóa chính. Các con đường chuyển hóa chủ yếu bao gồm phản ứng phân cắt oxy hóa vòng dioxolane, oxy hóa aliphatic tại vị trí nhóm thế 1-methylpropyl, khử N-alkyl của nhóm thế này, phân cắt triazolone và phân hủy oxy hóa vòng piperazine. Thải trừ: Thuốc được đào thải ra ngoài qua nước tiểu và đường mật dưới dạng hoạt chất chưa biến đổi và các chất chuyển hóa không còn hoạt tính. Thời gian bán thải của thuốc kéo dài khoảng 21 giờ. Chỉ định sử dụng Nấm candida âm đạo và âm hộ. Nấm candida miệng. Bệnh ngoài da gây ra bởi các vi sinh vật nhạy cảm với itraconazol bao gồm nấm da chân, nấm da đùi, nấm da toàn thân và nấm da tay. Lang ben. Nấm móng do dermatophyt hoặc nấm men. Nhiễm Candida toàn thân. Nấm nội tạng do Candida và Aspergillus, nhiễm nấm Cryptococcus (bao gồm cả viêm màng não: đối với người bệnh suy giảm miễn dịch hoặc nhiễm Cryptococcus hệ thần kinh trung ương, chỉ dùng itraconazole khi các biện pháp ban đầu không mang lại hiệu quả hoặc không phù hợp), nhiễm nấm Histoplasma, Paracoccidioides, Sporothrix, Blastomyces và các tình trạng nhiễm nấm nội tạng hoặc nấm vùng nhiệt đới hiếm gặp khác, hoặc trường hợp không dung nạp với Amphotericin B. Duy trì cho bệnh nhân AIDS nhằm phòng ngừa nhiễm nấm tái phát khi các liệu pháp điều trị khác không mang lại hiệu quả. Lưu ý: Do đặc tính dược động học, không dùng thuốc này để bắt đầu điều trị cho những trường hợp nhiễm nấm toàn thân mức độ nặng đe dọa đến tính mạng.
Thành phần
Thành phần của Ibisaol Mỗi viên nang cứng Ibisaol chứa: Hoạt chất chính: Itraconazol hàm lượng 100mg (dưới dạng vi hạt chứa 22% Itraconazol). Tá dược vừa đủ 1 viên.
Cách dùng
Cách dùng Ibisaol Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh nên uống thuốc nguyên viên cùng với nước ngay sau khi ăn xong để hoạt chất được hấp thu tối đa và đạt hiệu quả điều trị tốt nhất. Liều dùng phù hợp Liều lượng và thời gian dùng thuốc được điều chỉnh cụ thể cho từng đối tượng người lớn như sau: Nấm candida âm đạo và âm hộ: Dùng liều 2 viên/lần x 2 lần/ngày trong vòng 1 ngày, hoặc dùng liều 2 viên/lần x 1 lần/ngày trong vòng 3 ngày. Nấm da và lang ben: Dùng liều 2 viên/lần x 1 lần/ngày trong vòng 7 ngày. Nấm da toàn thân, nấm da đùi: Dùng liều 1 viên/lần x 1 lần/ngày trong vòng 15 ngày, hoặc dùng liều 2 viên/lần x 1 lần/ngày trong vòng 7 ngày. Nấm ở da chân và da tay: Dùng liều 1 viên/lần x 1 lần/ngày trong vòng 30 ngày. Nấm candida miệng: Dùng liều 1 viên/lần x 1 lần/ngày trong vòng 15 ngày. Nấm móng chân (có hoặc không kèm nấm móng tay): Dùng liều 2 viên/lần x 2 lần/ngày. Tiến hành điều trị trong 3 đợt, mỗi đợt kéo dài 1 tuần, thời gian nghỉ giữa các đợt là 3 tuần. Nấm móng tay: Dùng liều 2 viên/lần x 2 lần/ngày. Tiến hành điều trị trong 2 đợt, mỗi đợt kéo dài 1 tuần, thời gian nghỉ giữa các đợt là 3 tuần. Nấm aspergillus nội tạng: Dùng liều 2 viên/lần x 1 lần/ngày, duy trì từ 2-5 tháng. Nấm candida nội tạng: Dùng liều từ 1 - 2 viên/lần x 1 lần/ngày, duy trì từ 3 tuần - 7 tháng. Nấm cryptococus không gây viêm màng nội tạng: Dùng liều 2 viên/lần x 1 lần/ngày trong vòng 10 tuần. Nấm cryptococus gây viêm màng não: Dùng liều 2 viên/lần x 2 lần/ngày, duy trì từ 2 - 6 tháng. Nấm histoplasma nội tạng: Dùng liều 2 viên/lần x 1 lần/ngày hoặc 2 viên/lần x 2 lần/ngày, duy trì trong 8 tháng. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp khẩn cấp do sử dụng quá liều khuyến cáo, người bệnh cần được đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời bằng các biện pháp hỗ trợ và điều trị triệu chứng phù hợp. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần sát với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc thông thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù vào liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người bệnh có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Itraconazol hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Không dùng đồng thời với các thuốc chuyển hóa bởi enzym CYP3A4 có khả năng kéo dài đoạn QT bao gồm: astemizol, cisaprid, dofetilide, levacetylmethadol, mizolastin, pimozid, quinidin, terfenadin và sertindol. Không phối hợp với các thuốc ức chế HMG-CoA reductase chuyển hóa qua CYP3A4 như lovastatin và simvastatin. Chống chỉ định dùng chung với triazolam và midazolam dạng uống. Không dùng cùng các ergot alkaloid như dihydroergotamin, ergometrin, ergotamin, methylergometrin. Phụ nữ đang trong thai kỳ (ngoại trừ các trường hợp đặc biệt đe dọa trực tiếp đến tính mạng). Cảnh báo và thận trọng Không chỉ định thuốc cho bệnh nhân đang bị hoặc có tiền sử suy tim sung huyết, trừ khi lợi ích điều trị vượt trội hơn hẳn các nguy cơ có thể xảy ra. Thuốc có khả năng cao thúc đẩy suy tim sung huyết ở những người có sẵn yếu tố nguy cơ như bệnh tim, bệnh van tim, thiếu máu cơ tim cục bộ, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, suy thận hoặc các rối loạn phù nề khác. Cần hết sức thận trọng khi phối hợp với các thuốc chẹn kênh calci do Itraconazol có thể ức chế quá trình chuyển hóa của nhóm thuốc này. Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho trẻ em do dữ liệu nghiên cứu lâm sàng trên đối tượng này còn hạn chế. Thuốc chuyển hóa mạnh ở gan, do đó thời gian bán hủy của hoạt chất có thể kéo dài hơn ở bệnh nhân suy gan. Ở người bệnh suy thận, sinh khả dụng của thuốc bị giảm sút nên cần được theo dõi sát sao và hiệu chỉnh liều lượng cho phù hợp. Đối với bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch, sinh khả dụng của thuốc có thể tăng lên, cần lưu ý điều chỉnh liều. Thận trọng ở những người bệnh có tiền sử nhạy cảm với các thuốc kháng nấm nhóm azole khác do nguy cơ xảy ra phản ứng dị ứng chéo. Nếu người bệnh xuất hiện các triệu chứng của bệnh lý thần kinh trong quá trình dùng thuốc, cần ngừng điều trị ngay lập tức. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Ibisaol ít khi gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương. Tuy nhiên, do thuốc có thể gây chóng mặt hoặc rối loạn thị giác, người vận hành máy móc và lái xe cần thận trọng khi sử dụng. Sử dụng trong thai kỳ Thuốc có nguy cơ gây ra các dị tật bẩm sinh nghiêm trọng cho thai nhi. Do đó, tuyệt đối không sử dụng cho phụ nữ mang thai, trừ trường hợp bệnh lý nặng đe dọa trực tiếp đến tính mạng và không có biện pháp thay thế. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất có khả năng bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Cần thận trọng, cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ đối với trẻ nhỏ trước khi quyết định sử dụng. Tương tác với thuốc khác Thuốc làm giảm acid dạ dày: Làm giảm độ hòa tan và cản trở sự hấp thu của itraconazol. Thuốc cảm ứng enzym CYP3A4 (carbamazepin, phenobarbital, isoniazid): Làm giảm đáng kể sinh khả dụng và hiệu quả điều trị của itraconazol. Thuốc ức chế mạnh enzym CYP3A4 (ritonavir, clarithromycin, erythromycin): Làm tăng sinh khả dụng và tăng nguy cơ độc tính của itraconazol. Thuốc chẹn kênh calci: Có thể gây tác dụng co thắt tim âm cực và làm gia tăng ảnh hưởng này của itraconazol. Các thuốc cần theo dõi sát nồng độ trong máu và tác dụng phụ khi phối hợp: Thuốc chống đông đường uống; thuốc ức chế Protease HIV (ritonavir, indinavir, saquinavir); thuốc điều trị ung thư (vinca alkaloids, busulphan, docetaxel, trimetrexate); thuốc ức chế calci chuyển hóa bởi CYP3A4 (dihydropyridin, verapamil); thuốc ức chế miễn dịch (tacrolimus, cyclosporin, rapamycin); các thuốc khác như digoxin, buspirone, carbamazepin, alfentanil, alprazolam, midazolam tiêm tĩnh mạch, brotizolam, rifabutin, cilostazol, ebastine, disopyramide, halofantrine, repaglinid.
Mô tả chi tiết
Ibisaol là gì? Ibisaol là thuốc kê đơn được chỉ định trong điều trị các tình trạng nhiễm nấm da, nấm móng, nấm toàn thân và nấm nội tạng. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nang cứng, mang lại hiệu quả cao trong việc tiêu diệt các chủng nấm gây bệnh.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.