← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Ibsaga 10mg Liviat chống co thắt cơ (3 vỉ x 10 viên)

Ibsaga 10 giúp giảm co thắt cơ trơn đường tiêu hóa thông qua cơ chế kép, được chỉ định để điều trị hiệu quả hội chứng ruột kích thích, làm dịu các cơn đau bụng và khó chịu.

Thương hiệu
Liviat
Phân loại
Thuốc không kê đơn
Số đăng ký
893100004423
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME DI SUN

Công dụng / chỉ định

Chỉ định Ibsaga 10 được chỉ định để điều trị cho bệnh nhân mắc hội chứng ruột kích thích. Dược lực học Nhóm dược lý: Thuốc kháng cholinergic Mã ATC: A03AA07 Dicyclomine làm giảm co thắt cơ trơn của đường tiêu hóa. Các nghiên cứu trên động vật chỉ ra rằng tác dụng này đạt được thông qua cơ chế kép: Tác dụng kháng cholinergic đặc hiệu (antimuscarinic) tại các thụ thể acetylcho-line và Ảnh hưởng trực tiếp đến cơ trơn được chứng minh bằng sự đối kháng Dicyclomine đối với các cơn co thắt do bradykinin và histamine gây ra bởi ruột chuột lang bị cô lập. Dicyclomine có thể ức chế sự tiết nước bọt và mồ hôi, làm giảm sự bài tiết và nhu động của đường tiêu hóa, gây buồn ngủ, làm giãn đồng tử, tăng nhịp tim và giảm chức năng vận động. Dược động học Hấp thu và phân bố Ở người, Dicyclomine được hấp thu nhanh sau khi uống, đạt giá trị cao nhất trong vòng 60-90 phút. Thể tích phân phối trung bình cho một liều uống 20 mg khoảng 3,65 L/kg, cho thấy sự phân bố rộng rãi trong các mô. Chuyển hóa và thải trừ Chuyển hóa của Dicyclomine chưa được nghiên cứu. Dicyclomine bài tiết chính qua nước tiểu (79,5%). Bài tiết cũng xảy ra trong phân, nhưng thấp hơn (8,4%). Nửa đời thải trừ thuốc khoảng 1,8 giờ khi đo nồng độ trong huyết tương trong 9 giờ sau một liều duy nhất. Trong các nghiên cứu tiếp theo, nồng độ trong huyết tương được theo dõi đến 24 giờ sau một liều duy nhất, cho thấy một giai đoạn thứ cấp của sự bài tiết với thời gian nửa đời thải trừ dài hơn một chút.

Thành phần

Dicyclomin hydrochlorid 10mg

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Ibsaga 10 dùng đường uống. Liều dùng Liều dùng phải được điều chỉnh theo nhu cầu của từng bệnh nhân. Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Liều khởi đầu được khuyến cáo là 20 mg x 4 lần/ngày. Sau 1 tuần điều trị với liều khởi đầu, có thể tăng liều tới 40 mg x 4 lần/ngày, trừ khi gặp tác dụng phụ. Nếu hiệu quả không đạt được trong vòng 2 tuần hoặc gặp tác dụng phụ cho liều dưới 80 mg/ngày, nên ngừng thuốc. Dữ liệu an toàn được ghi nhận không có trường hợp dùng liều trên 80 mg mỗi ngày trong thời gian dài hơn 2 tuần. Xử trí quá liều Quá liều Các dấu hiệu và triệu chứng của quá liều bao gồm: nhức đầu; buồn nôn; nôn mửa; mờ mắt; đồng tử giãn; da nóng, khô; chóng mặt; khô miệng; khó nuốt; và kích thích thần kinh trung ương bao gồm co giật. Một phản ứng giống như curare có thể xảy ra (phong bế thần kinh cơ dẫn đến yếu cơ và tê liệt có thể xảy ra). Cách xử trí Điều trị nên bao gồm rửa dạ dày, gây nôn và dùng than hoạt tính. Thuốc an thần (ví dụ, thuốc barbiturat tác dụng ngắn, benzodiazepin) có thể được sử dụng để kiểm soát các dấu hiệu hưng phấn quá mức. Nếu được chỉ định, một tác nhân cholinergic thích hợp có thể được sử dụng như một thuốc giải độc. Quên liều Không dùng gấp đôi liều bỏ lỡ. Mọi thông tin chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.