← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Kipel 10mg MEGA We care phòng và điều trị hen phế quản, co thắt phế quản (4 vỉ x 7 viên)

Hoạt chất: Montelukast 10mgCông dụng: Dự phòng và điều trị hen phế quản mạn tính. Dự phòng cơn co thắt phế quản do gắng sức. Điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng.Đối tượng sử dụng: Người lớn/trẻ em 15 tuổi trở lênHình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: Mega LifesciencesNơi sản xuất: PHARMATHEN S.A. (Hi Lạp)Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ

Thương hiệu
Mega Lifesciences
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VN-11964-11
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Mega Lifesciences

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Kipel 10mg MEGA We care phòng và Chỉ định sử dụng Thuốc được chỉ định áp dụng cho đối tượng người lớn và trẻ em từ 15 tuổi trở lên gặp các tình trạng sau: Hen phế quản mạn tính (dự phòng và điều trị kéo dài). Cơn co thắt phế quản do gắng sức (dự phòng xuất hiện cơn). Giảm các triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa và viêm mũi dị ứng quanh năm. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Montelukast hoạt động thông qua cơ chế ức chế chọn lọc thụ thể cysteinyl leukotriene tại đường hô hấp. Nhờ khả năng này, thuốc ngăn chặn hiệu quả tình trạng co thắt phế quản do hít phải LTD4 ở những người có cơ địa hen suyễn. Thực nghiệm cho thấy, việc sử dụng liều thấp hơn 5mg đã mang lại tác dụng ức chế rõ rệt đối với LTD4 - chất trung gian hóa học chính gây co thắt khí quản. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi uống lúc đói, Montelukast được cơ thể hấp thu một cách nhanh chóng. Ở người trưởng thành sử dụng viên bao phim 10mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) đạt được sau khoảng 3 - 4 giờ (Tmax), với sinh khả dụng đường uống trung bình đạt 64% và không bị biến đổi bởi bữa ăn sáng tiêu chuẩn. Đối với trẻ em từ 2 - 5 tuổi dùng viên nhai 4mg lúc đói, Cmax đạt được trong vòng 2 giờ. Ở người lớn dùng viên nhai 5mg lúc đói, Cmax đạt được sau khoảng 2 - 2,5 giờ, sinh khả dụng trung bình đạt 73% khi đói và giảm xuống 63% nếu dùng cùng bữa ăn sáng tiêu chuẩn. Phân bố: Tỷ lệ liên kết của Montelukast với protein huyết tương rất cao, đạt trên 99%. Thể tích phân bố trung bình ở trạng thái ổn định dao động trong khoảng từ 8 - 11 lít. Chuyển hóa: Thuốc trải qua quá trình chuyển hóa mạnh mẽ trong cơ thể. Ở liều điều trị thông thường, nồng độ các chất chuyển hóa của Montelukast trong huyết tương ở trạng thái cân bằng thấp dưới ngưỡng có thể phát hiện. Thải trừ: Ở người khỏe mạnh, độ thanh thải huyết tương trung bình của hoạt chất là 45ml/phút. Nghiên cứu với hoạt chất đánh dấu phóng xạ cho thấy 86% lượng thuốc được đào thải qua phân trong vòng 5 ngày, trong khi dưới 0,2% xuất hiện trong nước tiểu. Điều này chứng minh Montelukast cùng các chất chuyển hóa của nó được bài tiết chủ yếu qua đường mật. Thời gian bán thải trung bình trong huyết tương ở người trẻ tuổi khỏe mạnh là từ 2,7 đến 5,5 giờ. Dược động học của thuốc thể hiện tính tuyến tính gần như hoàn toàn với liều uống lên tới 50mg. Khi duy trì liều dùng 10mg/ngày, tỷ lệ tích lũy hoạt chất trong huyết tương chỉ ở mức thấp khoảng 14%.

Thành phần

Thành phần của Viên nén Kipel 10mg MEGA We care phòng và Mỗi 1 viên nén bao phim chứa: Hoạt chất chính: Montelukast hàm lượng 10mg (dưới dạng natri montelukast).

Cách dùng

Cách dùng Viên nén Kipel 10mg MEGA We care phòng và Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc Kipel Film coated Tabs 10mg được dùng bằng đường uống. Người bệnh cần nuốt nguyên viên thuốc cùng với nước lọc, không bẻ hoặc nhai nát viên. Liều dùng phù hợp Điều trị hen phế quản mạn tính: Uống mỗi ngày 1 lần vào buổi tối. Người lớn và trẻ vị thành niên từ 15 tuổi trở lên: Dùng liều 1 viên 10mg. Trẻ em dưới 15 tuổi: Liều lượng này không phù hợp. Nên chuyển sang các dạng bào chế khác có hàm lượng thấp hơn (như viên nhai 4mg cho trẻ từ 2 - 5 tuổi hoặc viên nhai 5mg cho trẻ từ 6 - 14 tuổi). Dự phòng co thắt phế quản do gắng sức (EIB) cho người từ 15 tuổi trở lên: Uống 1 liều đơn 10mg trước khi thực hiện các hoạt động thể lực hoặc tập luyện ít nhất 2 giờ. Chỉ sử dụng tối đa 1 lần uống trong vòng 24 giờ. Trường hợp người bệnh đang duy trì uống Montelukast hàng ngày cho các chỉ định khác (như hen phế quản mạn tính), tuyệt đối không tự ý uống thêm liều bổ sung để phòng ngừa EIB. Điều trị viêm mũi dị ứng: Uống mỗi ngày 1 lần, thời điểm dùng có thể vào buổi sáng hoặc buổi tối và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Thời gian duy trì liệu trình sẽ được bác sĩ điều chỉnh linh hoạt theo tình trạng lâm sàng của từng bệnh nhân. Người lớn và trẻ vị thành niên từ 15 tuổi trở lên: Dùng liều 1 viên 10mg. Trẻ em dưới 15 tuổi: Cần sử dụng dạng bào chế khác phù hợp hơn (viên nhai 4mg cho trẻ từ 2 - 5 tuổi hoặc viên nhai 5mg cho trẻ từ 6 - 14 tuổi). Trường hợp đồng thời mắc hen phế quản và viêm mũi dị ứng: Uống 1 viên 10mg mỗi ngày một lần vào buổi tối. Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ hoặc chuyên viên y tế chỉ định dựa trên thể trạng và mức độ tiến triển bệnh của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện tại chưa có phương pháp giải độc đặc hiệu cho trường hợp quá liều Montelukast. Các biểu hiện quá liều thường gặp nhất tương tự với hồ sơ an toàn của thuốc, bao gồm đau bụng, buồn ngủ, khát nước, đau đầu, nôn mửa và tăng kích động. Chưa có dữ liệu xác định liệu hoạt chất này có thể bị loại bỏ bằng phương pháp thẩm tách màng bụng hay lọc máu hay không. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần kề với liều uống tiếp theo, hãy bỏ qua liều quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều (2 viên) để bù cho liều đã bỏ lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định sử dụng thuốc cho những bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Montelukast hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Cảnh báo và thận trọng Khuyến cáo chung: Không dùng Montelukast để cắt cơn co thắt phế quản trong các cơn hen cấp tính hoặc trạng thái suyễn. Người bệnh cần luôn mang theo thuốc cắt cơn thích hợp. Tuy nhiên, vẫn có thể tiếp tục duy trì uống Montelukast trong giai đoạn cơn hen cấp tiến triển nặng. Những bệnh nhân có tiền sử hen nặng do gắng sức bắt buộc phải chuẩn bị sẵn thuốc chủ vận beta (β-agonist) dạng hít tác dụng ngắn để xử trí khẩn cấp. Có thể giảm dần liều corticosteroid dạng hít dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ, tuyệt đối không được ngưng hoặc thay thế đột ngột corticosteroid dạng hít hoặc dạng uống bằng Montelukast. Bệnh nhân nhạy cảm với aspirin không được tự ý dùng aspirin hoặc các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) khác trong thời gian điều trị bằng Montelukast. Mặc dù hoạt chất giúp cải thiện chức năng hô hấp ở người hen suyễn nhạy cảm với aspirin, thuốc không thể ngăn chặn hoàn toàn phản ứng co thắt phế quản do các tác nhân này gây ra. Chế phẩm chứa tá dược lactose, do đó không phù hợp cho người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt men lactase hoặc hội chứng kém hấp thu glucose-galactose. Tác động trên thần kinh - tâm thần: Đã có báo cáo về các biến cố thần kinh - tâm thần xảy ra ở cả người lớn, thiếu niên và trẻ em dùng Montelukast. Các triệu chứng bao gồm kích động, hành vi hung hăng, thù địch, lo âu, trầm cảm, mộng mị bất thường, ảo giác, mất ngủ, dễ kích ứng, tăng động, mộng du, run và có ý nghĩ/hành vi tự sát. Bác sĩ và người nhà cần theo dõi sát sao biểu hiện của bệnh nhân để kịp thời phát hiện. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, cần liên hệ ngay với bác sĩ để đánh giá kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ trước khi quyết định tiếp tục điều trị. Tăng bạch cầu ưa eosin: Một số ít trường hợp bệnh nhân hen phế quản dùng Montelukast ghi nhận tình trạng tăng bạch cầu ưa eosin toàn thân, đôi khi đi kèm các biểu hiện viêm mạch đặc trưng của hội chứng Churg-Strauss, thường xuất hiện trùng với thời điểm giảm liều corticosteroid đường toàn thân. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe hoặc vận hành máy móc, do thuốc có nguy cơ gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, mất ngủ hoặc ảo giác. Sử dụng trong thai kỳ Chưa có đầy đủ các nghiên cứu lâm sàng được kiểm soát tốt trên đối tượng phụ nữ mang thai. Do đó, chỉ sử dụng Montelukast cho phụ nữ có thai khi đã được bác sĩ cân nhắc kỹ lưỡng và xác định thực sự cần thiết. Sử dụng khi đang cho con bú Hiện chưa rõ liệu Montelukast có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Cần hết sức thận trọng và tham khảo ý kiến chuyên môn khi chỉ định thuốc cho người mẹ đang trong thời kỳ cho con bú. Tương tác với thuốc khác Không yêu cầu điều chỉnh liều lượng khi dùng đồng thời Montelukast với các thuốc sau: theophyllin, prednison, prednisolon, thuốc tránh thai đường uống, terfenadin, digoxin, warfarin, hormone tuyến giáp, thuốc ngủ, thuốc kháng viêm không steroid, các benzodiazepin, thuốc thông mũi và các chất có khả năng cảm ứng enzym Cytochrom P450 (CYP).

Mô tả chi tiết

Viên nén Kipel 10mg MEGA We care phòng và là gì? Viên nén Kipel Film coated Tabs 10mg do Công ty Pharmathen S.A. sản xuất, chứa hoạt chất chính là natri montelukast (tương đương với montelukast). Thuốc được chỉ định sử dụng cho người lớn và trẻ vị thành niên từ 15 tuổi trở lên nhằm dự phòng, điều trị kiểm soát hen phế quản mạn tính, ngăn ngừa các cơn co thắt phế quản xuất hiện do gắng sức thể lực, đồng thời cải thiện các triệu chứng lâm sàng của bệnh viêm mũi dị ứng bao gồm cả dạng dị ứng theo mùa và quanh năm.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.