← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Lifibrat 300mg (Hộp 3 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Fenofibrat 300mgCông dụng: Điều trị tăng cholesterol máu kèm/hoặc tăng triglycerid máu nội sinh đơn lẻĐối tượng sử dụng: Người lớn/ trẻ em > 10 tuổiHình thức: Viên nangThương hiệu: MekopharNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Mekophar
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110904324
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Mekophar

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Lifibrat 300 Hoạt chất fenofibrat trong Lifibrat 300 là một dẫn chất từ acid fibric, mang lại hiệu quả cao trong việc điều hòa và cải thiện chỉ số lipid máu. Cơ chế hoạt động của hoạt chất giúp làm giảm nồng độ cholesterol toàn phần, tập trung chủ yếu vào việc hạ thấp các lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) và lipoprotein tỷ trọng rất thấp (VLDL) – những tác nhân chính gây nên các mảng xơ vữa bám ở thành mạch. Song song đó, thuốc hỗ trợ tăng cường nồng độ lipoprotein tỷ trọng cao (HDL) có vai trò bảo vệ hệ tim mạch và hạn chế tối đa các biến cố tim mạch nguy hiểm. Nhờ khả năng làm giảm mạnh mẽ triglycerid, thuốc trở thành giải pháp ưu tiên cho những trường hợp rối loạn mỡ máu thể nặng khi đã áp dụng chế độ ăn kiêng nhưng chưa đạt hiệu quả mong muốn. Chỉ định sử dụng Rối loạn mỡ máu. Phòng ngừa xơ vữa lòng mạch.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Lifibrat 300 Mỗi viên nang cứng Thuốc Lifibrat 300 bao gồm: Hoạt chất chính: Fenofibrat hàm lượng 300mg Tá dược: Vừa đủ cho một viên.

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Lifibrat 300 Hướng dẫn cách sử dụng Lifibrat 300 được bào chế dưới dạng viên nang dùng theo đường uống. Người bệnh nên uống nguyên viên thuốc cùng với nước vào thời điểm trong hoặc ngay sau các bữa ăn chính nhằm tối ưu hóa khả năng hấp thu của hoạt chất vào cơ thể. Liều dùng phù hợp Người lớn: Liều thông thường được khuyến cáo là 300mg/ngày, tương đương với việc sử dụng 1 viên nang Lifibrat 300, uống 1 lần/ngày. Cần duy trì liều lượng này đều đặn và tiến hành kiểm tra, đánh giá lại hiệu quả điều trị sau mỗi chu kỳ 3 tháng. Trong trường hợp các chỉ số mỡ máu chưa đạt ngưỡng mục tiêu, bác sĩ điều trị có thể cân nhắc thay đổi liều lượng hoặc phối hợp thêm các biện pháp can thiệp khác. Trẻ em trên 10 tuổi: Việc chỉ định cần được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc hết sức thận trọng dựa trên cân nặng thực tế của trẻ, liều dùng thông thường khống chế không vượt quá mức 5mg/kg/ngày. Đối tượng này chỉ sử dụng khi có các nguy cơ tim mạch cao đi kèm biểu hiện lâm sàng rõ rệt và phải được giám sát y khoa chặt chẽ. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện tại, các báo cáo lâm sàng chưa ghi nhận trường hợp nào gặp phải tình trạng quá liều nghiêm trọng khi sử dụng Lifibrat 300. Tuy nhiên, nếu người bệnh vô tình dùng quá liều lượng khuyến cáo và xuất hiện các dấu hiệu bất thường, cần đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi sát sao và áp dụng các biện pháp xử trí triệu chứng kịp thời.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Không dùng Lifibrat cho các đối tượng dưới đây: Người bệnh bị suy giảm chức năng thận mức độ nặng hoặc đang phải chạy thận nhân tạo. Người gặp tình trạng suy gan nghiêm trọng. Trẻ nhỏ dưới 10 tuổi. Người có cơ địa dị ứng hoặc mẫn cảm với Fenofibrat hay bất kỳ tá dược, hoạt chất nào có trong Lifibrat 300. Người có tiền sử bệnh lý liên quan đến túi mật, nhất là bệnh sỏi mật. Phụ nữ đang thai nghén hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ. ==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Simbidan 20mg hỗ trợ giảm LDL-C, triglycerid và cholesterol toàn phần Tương tác với thuốc khác Sự phối hợp giữa Lifibrat và các dược chất khác có thể làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc gia tăng khả năng gặp phản ứng phụ: Thuốc kháng đông (ví dụ warfarin): Hoạt chất Fenofibrat có khả năng cạnh tranh vị trí liên kết với protein huyết tương của thuốc kháng đông, dẫn đến tăng nguy cơ xuất huyết. Do đó, cần giám sát chặt chẽ chỉ số INR và điều chỉnh liều lượng cho phù hợp. Nhóm thuốc statin: Sử dụng chung hai nhóm này dễ làm tăng nguy cơ tổn thương hệ cơ xương (gây viêm cơ hoặc tiêu cơ vân). Cyclosporin: Làm tăng khả năng gây độc cho thận và ảnh hưởng xấu đến hệ cơ. Các thuốc có độc tính trên gan (như chất ức chế MAO hoặc perhexiline): Tránh phối hợp cùng nhau vì có thể cộng hưởng làm tăng tổn thương tế bào gan. Thuốc lợi mật hoặc người có tiền sử sỏi mật: Sự thay đổi trong cấu trúc dịch mật có thể thúc đẩy quá trình hình thành sỏi đường mật. Cảnh báo và thận trọng Trước khi chỉ định Lifibrat, bác sĩ cần tiến hành kiểm tra và đánh giá kỹ lưỡng hoạt động của gan, thận. Trong vòng 12 tháng đầu dùng thuốc, việc xét nghiệm định kỳ các chỉ số men gan (SGOT, SGPT) nên được thực hiện mỗi quý một lần. Trong trường hợp chỉ số SGPT vượt quá 100 UI/L, phải tạm dừng dùng thuốc và tiếp tục theo dõi sát sao. Cần đặc biệt thận trọng khi kết hợp Lifibrat với các thuốc nhóm statin ở những người bị suy giáp hoặc từng bị tổn thương cơ do thuốc hạ mỡ máu trước đó, nhằm hạn chế tối đa các biến chứng về cơ. Sau khoảng thời gian từ 3 đến 6 tháng dùng thuốc mà các chỉ số mỡ máu vẫn không chuyển biến tích cực, cần xem xét lại toàn bộ phác đồ điều trị cũng như thực đơn dinh dưỡng của người bệnh. Tuyệt đối không kê đơn Lifibrat cho đối tượng bị xơ gan ứ mật hoặc có sỏi mật do thuốc có thể làm tăng nồng độ cholesterol kết tủa trong dịch mật. Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú Tính an toàn của Lifibrat 300 đối với nhóm đối tượng này vẫn chưa được xác lập đầy đủ. Do đó, chỉ dùng thuốc trong trường hợp có sự hướng dẫn và chỉ định trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.

Mô tả chi tiết

Thuốc Lifibrat 300 là gì? Thuốc Lifibrat 300 chứa hoạt chất fenofibrat, là dược phẩm được chỉ định nhằm điều chỉnh tình trạng rối loạn lipid trong máu, đặc biệt tối ưu khi người bệnh kết hợp đồng thời với chế độ ăn kiêng khoa học.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.