Thuốc Loratadin 10mg Traphaco điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng và mề đay tự phát mạn tính (10 vỉ x 10 viên)
Thuốc Loratadin dùng trong điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng và mề đay tự phát mạn tính.
- Thương hiệu
- Traphaco
- Phân loại
- Thuốc không kê đơn
- Số đăng ký
- VD-18488-13
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO TRAPHACO
Công dụng / chỉ định
Chỉ định Thuốc Loratadin dùng trong điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng và mề đay tự phát mạn tính. Dược lực học Nhóm dược lý: Thuốc kháng histamin, đối kháng thụ thể H1. Loratadin là dẫn chất piperidin liên quan tới azatadin, là thuốc kháng histamin tác dụng kéo dài. Loratadin thuộc nhóm thuốc đối kháng chọn lọc thụ thể H1 ngoại vi thuộc thế hệ thứ 2, không an thần, không có hoạt tính muscarinic đáng kể. Loratadin có tác dụng giảm nhẹ các triệu chứng của viêm mũi và viêm kết mạc dị ứng do giải phóng histamin. Loratadin còn có tác dụng chống ngứa và nổi mề đay liên quan tới histamin. Tuy nhiên, loratadin không có tác dụng bảo vệ, hay trợ giúp lâm sàng đối với trường hợp giải phóng histamin nặng như choáng phản vệ. Thuốc kháng histamin không có vai trò trong điều trị hen. Tác dụng kéo dài của loratadin là do thuốc phân ly chậm sau khi gắn với thụ thể H1 hoặc do tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính desloratadin. Những thuốc kháng histamin không có tác dụng chữa nguyên nhân mà chỉ trợ giúp làm nhẹ bớt triệu chứng. Dược động học Chưa có dữ liệu.
Thành phần
Loratadine 10mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Loratadin được sử dụng qua đường uống và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Viên thuốc có chia vạch ở giữa nên có thể sử dụng liều ½ viên. Liều dùng Liều khuyến cáo: Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 1 viên (10 mg)/lần, 1 lần/ngày. Trẻ em từ 2 - 12 tuổi: Cân nặng > 30 kg: 1 viên (10 mg)/lần, 1 lần /ngày. Cân nặng ≤ 30 kg: ½ viên (5 mg)/lần, 1 lần/ngày. Trẻ em dưới 2 tuổi: an toàn và hiệu quả khi dùng loratadin cho trẻ em dưới 2 tuổi chưa được xác định. Người suy gan nặng: Nên được dùng liều khởi đầu thấp hơn: Người lớn và trẻ em có cân nặng > 30 kg: Liều khởi đầu là 1 viên (10 mg)/lần, 2 ngày một lần. Trẻ em có cân nặng ≤ 30 kg: liều khởi đầu là ½ viên (5 mg)/lần, 2 ngày một lần. Người suy thận và người cao tuổi: Không cần hiệu chỉnh liều. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi dùng quá liều? Quá liều: Ở người lớn, khi uống quá liều viên nén loratadin (40 - 180 mg), có những biểu hiện: buồn ngủ, nhịp tim nhanh, nhức đầu. Ở trẻ em khi uống quá liều (vượt 10 mg), có biểu hiện ngoại tháp và đánh trống ngực. Cách xử trí: Điều trị quá liều loratadin thường là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, bắt đầu ngay và duy trì chừng nào còn cần thiết. Trường hợp quá liều loratadin cấp, gây nôn bằng siro ipeca để tháo sạch dạ dày ngay. Dùng than hoạt sau khi gây nôn có thể giúp ngăn ngừa hấp thu loratadin. Nếu gây nôn không kết quả hoặc chống chỉ định (thí dụ người bệnh bị ngất, co giật, hoặc thiếu phản xạ nôn), có thể tiến hành rửa dạ dày với dung dịch natri clorid 0,9% và đặt ống nội khí quản để phòng ngừa hít phải dịch dạ dày. Loratadin không bị loại bằng thẩm tách máu. Người bệnh cần được nghỉ ngơi và theo dõi y tế chặt chẽ. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất. Làm gì khi quên 1 liều? Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc chống chỉ định tuyệt đối cho những trường hợp sau: Người bệnh có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần hoạt chất hay tá dược nào có trong công thức thuốc. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho những bệnh nhân có bệnh lý suy gan. Việc sử dụng thuốc có thể dẫn đến nguy cơ gây khô miệng, đặc biệt là ở đối tượng người cao tuổi, từ đó làm gia tăng nguy cơ bị sâu răng. Do đó, người bệnh cần chú ý thực hiện vệ sinh răng miệng thật sạch sẽ và kỹ lưỡng trong suốt thời gian điều trị bằng thuốc này. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc hoàn toàn không gây ảnh hưởng bất lợi đến khả năng tập trung, vận hành máy móc hay điều khiển phương tiện giao thông. Sử dụng trong thai kỳ Hiện nay vẫn chưa có đầy đủ các dữ liệu nghiên cứu lâm sàng có kiểm soát về mức độ an toàn khi dùng Loratadin cho phụ nữ mang thai. Vì vậy, chỉ nên cân nhắc sử dụng thuốc trong thai kỳ khi thật sự cần thiết, đồng thời phải tuân thủ nguyên tắc dùng ở liều thấp nhất trong khoảng thời gian ngắn nhất có thể. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất Loratadin cùng các chất chuyển hóa của nó có khả năng bài tiết trực tiếp qua sữa mẹ. Do đó, người mẹ cần chủ động ngưng cho con bú hoặc tạm dừng việc sử dụng thuốc trong suốt thời gian nuôi con bằng sữa mẹ. Trong trường hợp bắt buộc phải điều trị bằng thuốc này, chỉ được phép sử dụng với liều lượng thấp và trong thời gian ngắn nhất dưới sự giám sát y khoa. Tương tác với thuốc khác Việc sử dụng đồng thời Loratadin với các thuốc như cimetidin, ketoconazol hoặc erythromycin có thể làm gia tăng nồng độ của Loratadin trong huyết tương (cụ thể cimetidin làm tăng nồng độ lên khoảng 60%, trong khi ketoconazol làm tăng nồng độ lên gấp 3 lần). Tuy nhiên, sự gia tăng nồng độ hoạt chất trong máu do các tương tác phối hợp này ghi nhận không có biểu hiện lâm sàng rõ rệt và không gây ảnh hưởng xấu đến mức độ an toàn chung của thuốc đối với cơ thể.
Mô tả chi tiết
Viên nén Loratadin 10mg Traphaco là gì? Viên nén Loratadin 10mg Traphaco là một sản phẩm dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty cổ phần Traphaco. Với thành phần hoạt chất chính là loratadin, thuốc được chỉ định phổ biến nhằm khắc phục các triệu chứng khó chịu của bệnh lý viêm mũi dị ứng như hắt hơi, ngứa mũi, sổ mũi và chảy nước mũi liên tục. Bên cạnh đó, thuốc còn đem lại hiệu quả cao trong việc đẩy lùi tình trạng viêm kết mạc dị ứng gây ngứa hay chảy nước mắt, đồng thời hỗ trợ làm dịu các cơn ngứa ngáy, nổi mày đay cùng nhiều biểu hiện dị ứng ngoài da khác.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.