Thuốc Lucass 200 Maxim điều trị viêm phổi, viêm phế quản, viêm họng (2 vỉ x 10 viên)
Thuốc Lucass 200 Maxim là gì? Thuốc Lucass 200 Maxim chứa hoạt chất Cefpodoxim dưới dạng Cefpodoxime proxetil. Đây là một loại thuốc kháng sinh được chỉ định để điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn ở đường hô hấp, hệ tiết niệu và các mô da.
- Thương hiệu
- Dalfusin 75
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VN-19358-15
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Celogen Pharma Pvt., Ltd - ẤN ĐỘ
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Lucass 200 Maxim Chỉ định sử dụng Viêm phổi mắc phải ở cộng đồng cấp tính. Viêm phế quản. Viêm họng, viêm amidan. Viêm tai giữa cấp tính. Nhiễm trùng đường tiết niệu không biến chứng. Nhiễm trùng da và cấu trúc da. Lậu không biến chứng. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Cefpodoxim proxetil thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin thế hệ 3. Cơ chế diệt khuẩn của Cefpodoxim dựa trên khả năng ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào của vi khuẩn thông qua phản ứng acyl hóa các enzym transpeptidase liên kết với màng tế bào. Các thử nghiệm in vitro và thực tế lâm sàng cho thấy Cefpodoxim proxetil có hiệu quả kháng khuẩn đối với các chủng: Vi khuẩn Gram dương: Staphylococcus aureus (gồm cả các chủng sinh Penicillinase). Vi khuẩn Gram âm: Escherichia coli, Proteus mirabilis, các loài Klebsiella, Moraxella (Branhamella) catarrhalis, Neisseria gonorrhoeae, Haemophilus influenzae. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi được dung nạp qua đường uống, Cefpodoxim proxetil hấp thu tại đường tiêu hóa và nhanh chóng bị thủy phân bởi các esterase không đặc hiệu để chuyển thành dạng Cefpodoxim có hoạt tính sinh học. Sinh khả dụng của hoạt chất đạt khoảng 50% và có xu hướng tăng lên khi người bệnh dùng thuốc kèm với thức ăn. Ở những người có chức năng thận bình thường, thời gian bán thải trong huyết thanh dao động từ 2,1 - 2,8 giờ. Chỉ số này kéo dài từ 3,5 - 9,8 giờ ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận. Nghiên cứu ở người trưởng thành khỏe mạnh có chức năng thận bình thường sau khi uống thuốc cho thấy nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 2 - 3 giờ. Giá trị nồng độ đỉnh trung bình đo được là 1,4 mcg/ml, 2,3 mcg/ml và 3,9 mcg/ml tương ứng với các mức liều dùng 200 mg, 200 mg và 400 mg. Tỷ lệ liên kết của Cefpodoxim với protein huyết tương rơi vào khoảng 40%. Thuốc được đào thải ra ngoài cơ thể dưới dạng chưa chuyển hóa thông qua cơ chế lọc ở cầu thận và bài tiết tại ống thận. Trong vòng 12 giờ sau khi uống, khoảng 29 - 38% liều dùng sẽ được bài tiết ở người có chức năng thận bình thường. Quá trình thẩm tách máu có thể loại bỏ hoạt chất ở một mức độ nhất định.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Lucass 200 Maxim Mỗi 1 viên nén bao gồm: Cefpodoxim (hàm lượng 200mg)
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Lucass 200 Maxim Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được bào chế để dùng theo đường uống. Liều dùng phù hợp Liều dùng cho người lớn: Viêm họng và/hoặc viêm amidan: Sử dụng liều 100 mg x 2 lần/ngày (cần lựa chọn dạng bào chế có hàm lượng phù hợp để phân liều chính xác), duy trì trong vòng 5 - 10 ngày. Viêm phổi mắc phải ở cộng đồng cấp tính: Sử dụng liều 200 mg x 2 lần/ngày, duy trì trong vòng 14 ngày. Đợt cấp của viêm phế quản mãn tính: Sử dụng liều 200 mg x 2 lần/ngày, duy trì trong vòng 10 ngày. Lậu không biến chứng: Sử dụng một liều duy nhất 200 mg, sau đó cần kết hợp điều trị bằng doxycyclin đường uống để phòng ngừa nguy cơ đồng nhiễm Chlamydia. Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da: Sử dụng liều 400 mg x 2 lần/ngày, duy trì trong vòng 7 - 14 ngày. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng: Sử dụng liều 100 mg x 2 lần/ngày (cần lựa chọn dạng bào chế có hàm lượng phù hợp để phân liều chính xác), duy trì trong vòng 7 ngày. Liều dùng cho trẻ em dưới 13 tuổi: Viêm tai giữa cấp tính: Sử dụng liều 5 mg/kg (liều tối đa không quá 200 mg) x 2 lần/ngày, duy trì trong vòng 10 ngày. Viêm họng và/hoặc viêm amidan: Sử dụng liều 5 mg/kg (liều tối đa không quá 200 mg) x 2 lần/ngày, duy trì trong vòng 5 - 10 ngày. Liều dùng cho bệnh nhân suy thận: Cần thực hiện giảm liều dựa trên mức độ suy giảm chức năng thận của người bệnh. Với bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới mức 30 ml/phút và không tiến hành thẩm tách máu, khoảng cách giữa các liều dùng thông thường cần được kéo dài hơn. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế lâm sàng sẽ được bác sĩ hoặc nhân viên y tế điều chỉnh dựa trên thể trạng cụ thể và mức độ tiến triển của bệnh lý. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện tại chưa ghi nhận báo cáo cụ thể về các ca lâm sàng quá liều do Cefpodoxim proxetil. Trong trường hợp xảy ra quá liều, các biện pháp thẩm phân máu hoặc thẩm phân phúc mạc có thể được áp dụng để hỗ trợ đào thải Cefpodoxim ra khỏi tuần hoàn cơ thể. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện gần với thời gian dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống bù bằng cách dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Lucass 200 Maxim chống chỉ định cho các đối tượng sau: Người có tiền sử mẫn cảm với các kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Cảnh báo và thận trọng Trước khi chỉ định Cefpodoxim proxetil, bác sĩ cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng của người bệnh với các kháng sinh nhóm cephalosporin, penicilin hoặc các dị nguyên khác. Cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc cho người có tiền sử dị ứng với các kháng sinh nhóm beta-lactam do nguy cơ xảy ra phản ứng mẫn cảm chéo. Nếu xuất hiện các biểu hiện dị ứng trong quá trình dùng Cefpodoxim proxetil, phải ngừng thuốc ngay và áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng phù hợp. Cần thận trọng khi chỉ định thuốc cho bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận nặng hoặc người có tiền sử mắc các bệnh lý đường tiêu hóa, đặc biệt là bệnh viêm kết tràng. Việc lạm dụng hoặc dùng Cefpodoxim proxetil kéo dài có thể tạo điều kiện cho các chủng vi khuẩn không nhạy cảm phát triển quá mức. Cần theo dõi sát sao tình trạng của người bệnh; nếu xuất hiện bội nhiễm, phải có biện pháp can thiệp y khoa thích hợp. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông hay vận hành các loại máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Hiện chưa có đầy đủ các dữ liệu nghiên cứu lâm sàng có kiểm soát về việc dùng thuốc trên phụ nữ mang thai. Do các kết quả thực nghiệm trên động vật không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác đáp ứng trên cơ thể người, chỉ nên chỉ định thuốc này cho thai phụ trong những trường hợp thực sự bắt buộc. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất Cefpodoxim có khả năng bài tiết vào sữa mẹ và có thể gây ra những ảnh hưởng bất lợi cho trẻ bú mẹ. Do đó, người mẹ cần tạm ngừng cho con bú trong thời gian điều trị bằng thuốc, hoặc cân nhắc ngừng thuốc tùy thuộc vào mức độ cần thiết của việc điều trị đối với sức khỏe của người mẹ. Tương tác với thuốc khác Các thuốc kháng acid: Việc dùng đồng thời Cefpodoxim với các thuốc kháng acid liều cao (như natri bicarbonat và nhôm hydroxid) hoặc các thuốc ức chế thụ thể H2 sẽ làm giảm nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương từ 24 - 42% và làm giảm mức độ hấp thu từ 27 - 32%. Probenecid: Tương tự các kháng sinh nhóm beta-lactam khác, quá trình đào thải Cefpodoxim qua thận bị ức chế khi dùng chung với probenecid. Sự kết hợp này làm tăng diện tích dưới đường cong (AUC) của Cefpodoxim khoảng 30% và làm tăng nồng độ đỉnh trong huyết tương lên khoảng 20%. Các thuốc có độc tính trên thận: Mặc dù chưa có bằng chứng cho thấy Cefpodoxim proxetil gây độc cho thận khi sử dụng đơn trị liệu, người bệnh vẫn cần được giám sát chặt chẽ chức năng thận nếu phải phối hợp thuốc này với các tác nhân khác có khả năng gây độc cho thận.
Mô tả chi tiết
Thuốc Lucass 200 Maxim là gì? Thuốc Lucass 200 Maxim chứa hoạt chất Cefpodoxim dưới dạng Cefpodoxime proxetil. Đây là một loại thuốc kháng sinh được chỉ định để điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn ở đường hô hấp, hệ tiết niệu và các mô da.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.