Viên nén Mebaal 1500mcg điều trị các bệnh lý thần kinh ngoại biên (3 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Mecobalamin 1500mcgCông dụng: Điều trị các bệnh lý thần kinh ngoại biên Đối tượng sử dụng: Nguời lớn và trẻ emHình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: Mega Lifesciences (Thái Lan)Nơi sản xuất: Windlas Biotech Private Limited (Ấn Độ) *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Mega Lifesciences
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 890110035423
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Mebaal 1500 trị bệnh lý thần kinh ngoại biên (3 vỉ x 10 viên) Chỉ định sử dụng Bệnh lý thần kinh ngoại biên bao gồm bệnh thần kinh do tiểu đường, bệnh thần kinh do rượu, bệnh thần kinh do thuốc, đau dây thần kinh sinh ba và đau dây thần kinh nghề nghiệp. Liệt Bells. Thiếu máu hồng cầu to. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Mecobalamin đóng vai trò thiết yếu trong quá trình chuyển chuyển nhóm methyl, hoạt động như một coenzyme hỗ trợ tổng hợp methionin từ homocystein. Mecobalamin có khả năng thâm nhập hiệu quả vào các tiểu thể tế bào thần kinh, thúc đẩy quá trình tổng hợp acid nucleic và protein. Các thử nghiệm trên động vật chứng minh khả năng hướng thần kinh của Mecobalamin vượt trội hơn hẳn so với cyanocobalamin. Dược chất giúp tăng cường phục hồi các sợi trục thần kinh bị tổn thương. Thực nghiệm trên mô hình động vật bị tiểu đường do streptozotocin cho thấy thuốc giúp bình thường hóa tốc độ dẫn truyền của protein sợi trục. Các nghiên cứu điện sinh lý và bệnh học ghi nhận thuốc ngăn chặn hiệu quả sự thoái hóa sợi thần kinh gây ra bởi các tác nhân hóa trị như adriamycin, acrylamide, vincristine hoặc do tiểu đường tự phát. Mecobalamin thúc đẩy mạnh mẽ quá trình myelin hóa thông qua việc tăng tổng hợp lecithin - thành phần cấu tạo chính của bao myelin. Quá trình myelin hóa tế bào thần kinh nuôi cấy trong môi trường chứa Mecobalamin diễn ra mạnh hơn so với cobalamin thông thường. Thuốc hỗ trợ phục hồi dẫn truyền thần kinh cả về vận tốc và số lượng chất truyền tin, cải thiện điện thế tấm tận cùng nhờ tăng kích thích sợi thần kinh tọa bị chèn ép, đồng thời khôi phục nồng độ acetylcholine ở não bộ động vật thiếu choline. Đối với hệ tạo máu, Mecobalamin kích thích tủy xương tăng tổng hợp acid nucleic, thúc đẩy sự phân chia và trưởng thành của nguyên hồng cầu, từ đó làm tăng số lượng hồng cầu và cải thiện nhanh các chỉ số hemoglobin, hematocrit trong các trường hợp thiếu máu do thiếu hụt vitamin B12. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Vitamin B12 nội sinh (gồm mecobalamin và adenosylcobalamin) được giải phóng từ protein thức ăn trong dạ dày nhờ acid dịch vị và pepsin, sau đó liên kết với haptocorroin (R-protein). Tại ruột non, các protease tuyến tụy phân cắt phức hợp này để giải phóng cobalamin tự do, giúp chúng gắn kết với yếu tố nội tại (glycoprotein do tế bào thành dạ dày tiết ra). Phức hợp cobalamin - yếu tố nội tại được hấp thu tại hồi tràng qua thụ thể cubilin, giải phóng vào tuần hoàn dưới dạng liên kết với transcobalamin II để vận chuyển về gan. Khoảng 50% lượng cobalamin được tích trữ tại gan, phần còn lại phân bố đến các mô cơ thể. Tổng lượng cobalamin dự trữ trong cơ thể đạt khoảng 2-3 mg, với 50% tập trung ở gan. Trong huyết tương, mecobalamin liên kết với các protein transcobalamin I, II và III, trong đó khoảng 80% gắn với transcobalamin I. Tuy nhiên, chỉ có phức hợp với transcobalamin II mới có khả năng đưa hoạt chất vào các mô đích thông qua thụ thể đặc hiệu. Khả năng hấp thu toàn phần tăng tỷ lệ thuận với lượng hoạt chất nạp vào, nhưng sinh khả dụng lại giảm đi khi tăng liều, chỉ còn khoảng 1% khi dùng liều rất cao. Cơ chế khuếch tán thụ động cho phép hấp thu thuốc ngay cả khi thiếu hụt yếu tố nội tại, tạo cơ sở cho việc sử dụng đường uống liều cao thay thế đường tiêm bắp. Sinh khả dụng của mecobalamin từ nguồn thức ăn đạt khoảng 50%. Mecobalamin được bài tiết qua mật và tái hấp thu qua chu trình ruột - gan (quá trình này không phụ thuộc yếu tố nội tại), một phần thải trừ qua phân. Khi nồng độ trong máu vượt quá khả năng gắn kết của protein vận chuyển (thường xảy ra sau khi tiêm), lượng dư thừa sẽ được đào thải nhanh qua nước tiểu.
Thành phần
Thành phần của Mebaal 1500 trị bệnh lý thần kinh ngoại biên (3 vỉ x 10 viên) Mỗi viên nén chứa: Hoạt chất chính: Mecobalamin hàm lượng 1500mcg. Tá dược vừa đủ: lactose khan, microcrystallin cellulose avicel, tinh bột tiền gelatin hóa, colloidal silica khan, polyvinyl pyrolidon K-30, tinh bột natri glycolat, bột talc, magnesi stearat, opadry pink.
Cách dùng
Cách dùng Mebaal 1500 trị bệnh lý thần kinh ngoại biên (3 vỉ x 10 viên) Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc dùng bằng đường uống. Người bệnh nên nuốt nguyên viên thuốc với lượng nước vừa đủ. Liều dùng phù hợp Liều khuyến cáo thông thường cho người trưởng thành là 1 viên Mebaal 500 cho mỗi lần uống, dùng 3 lần mỗi ngày, hoặc sử dụng liều duy nhất 1 viên Mebaal 1500 mỗi ngày. Bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng cụ thể dựa trên độ tuổi của người bệnh và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng lâm sàng. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện tại chưa có bất kỳ báo cáo lâm sàng nào về các trường hợp gặp nguy hiểm do sử dụng quá liều thuốc. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên uống một liều, người bệnh nên dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc thông thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng thuốc cho những bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất Mecobalamin hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức sản phẩm. Cảnh báo và thận trọng Việc bổ sung Mecobalamin để điều trị bệnh hoặc khắc phục tình trạng thiếu hụt cần có sự giám sát và theo dõi chặt chẽ từ nhân viên y tế. Không tự ý kéo dài thời gian sử dụng thuốc quá 1 tháng nếu không ghi nhận bất kỳ đáp ứng lâm sàng nào sau thời gian điều trị thử nghiệm. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện chưa có báo cáo ghi nhận về tác động tiêu cực của thuốc đối với khả năng tập trung, vận hành máy móc hay điều khiển phương tiện giao thông. Sử dụng trong thai kỳ Chỉ sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai khi có chỉ định trực tiếp và sự cân nhắc kỹ lưỡng từ bác sĩ điều trị. Sử dụng khi đang cho con bú Phụ nữ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ chỉ được sử dụng thuốc khi có sự đồng ý và hướng dẫn của bác sĩ. Tương tác với thuốc khác Kháng sinh: Việc dùng kháng sinh có thể làm biến đổi hệ vi sinh đường ruột, từ đó làm giảm hiệu quả của Mecobalamin đối với nhu cầu vitamin của cơ thể (do ảnh hưởng đến các chủng vi khuẩn có lợi như Lactobacillus species), đặc biệt ở những người thực hiện chế độ ăn chay. Các thực phẩm như hành, tỏi, tỏi tây, chuối, măng tây, atisô và một số rau củ chứa inulin có thể thúc đẩy sự phát triển của các vi khuẩn này tại ruột kết. Cholestyramine, Colchicine, Colestipol: Các thuốc này có khả năng làm giảm hiệu quả tái hấp thu Mecobalamin thông qua chu trình ruột - gan. Thuốc kháng thụ thể H2 (cimetidine, famotidine, nizatidine, ranitidine): Sử dụng thường xuyên nhóm thuốc này có thể cản trở sự hấp thu Mecobalamin (tác động này không xảy ra đối với cobalamin thông thường). Metformin: Có thể làm giảm khả năng hấp thu Mecobalamin của cơ thể. Tác động cản trở này có thể được đảo ngược bằng cách bổ sung thêm calcium đường uống. Nitrous oxide (N2O): Việc hít phải khí gây mê nitrous oxide có thể gây suy giảm chức năng do N2O tạo phức hợp với cobalt của Mecobalamin, làm bất hoạt enzyme methionine synthase. Para-amino salicylic acid: Sử dụng thường xuyên thuốc kháng lao này có thể làm giảm sút khả năng hấp thu Mecobalamin. Kali chloride: Một số báo cáo cho thấy muối kali này có thể làm giảm hấp thu hoạt chất trong một vài trường hợp cụ thể. Thuốc ức chế bơm proton (lansoprazole, omeprazole, pantoprazole, rabeprazole): Dùng kéo dài nhóm thuốc này có nguy cơ làm giảm hấp thu Mecobalamin tại đường tiêu hóa.
Mô tả chi tiết
Mebaal 1500 trị bệnh lý thần kinh ngoại biên (3 vỉ x 10 viên) là gì? Mebaal 1500 trị bệnh lý thần kinh ngoại biên (3 vỉ x 10 viên) là chế phẩm chuyên biệt dùng trong điều trị các tổn thương thần kinh ngoại vi và tình trạng thiếu máu hồng cầu to, giúp thúc đẩy quá trình tái tạo và phục hồi chức năng dẫn truyền của các sợi thần kinh.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.