Viên nén Medisolon 16mg kháng viêm, điều trị viêm thấp khớp, chống dị ứng (3 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất:Methylprednisolon 4mgCông dụng: Điều trị chống viêm và giảm miễn dịch của glucocorticoid đối với viêm khớp và một số thể viêm mạch…Đối tượng sử dụng: Người lớnHình thức: Viên nénThương hiệu: S.P.M Nơi sản xuất: Công Ty TNHH Dược Phẩm Đô Thành (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ
- Thương hiệu
- SPM
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110326224
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- SPM
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Medisolone 16mg Chỉ định sử dụng Viêm khớp dạng thấp, bệnh Lupus ban đỏ hệ thống. Viêm mạch, viêm động mạch thái dương và viêm quanh động mạch nốt. Leukemia cấp tính, u lympho, ung thư vú và ung thư tuyến tiền liệt. Bệnh sarcoid, hen phế quản, thiếu máu tan máu, giảm bạch cầu hạt, viêm loét đại tràng mạn và những dị ứng nặng gồm cả phản vệ. Hội chứng thận hư nguyên phát. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Methylprednisolone thuộc nhóm glucocorticoid với đặc tính chống dị ứng, chống viêm và điều hòa hệ miễn dịch. Cơ chế hoạt động dựa trên việc ức chế và thúc đẩy quá trình chết tự nhiên của các tế bào lympho T, trong khi vẫn bảo tồn tế bào lympho B để duy trì hoạt động sản xuất kháng thể, từ đó tạo ra tác dụng ức chế miễn dịch hiệu quả. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Methylprednisolone được hấp thu nhanh và tốt qua đường tiêu hóa, đạt sinh khả dụng khoảng 80%. Phân bố: Thuốc phân bố rộng rãi đến các mô cơ thể với thể tích phân bố xấp xỉ 1,4 L/giờ, tỷ lệ liên kết với protein huyết tương đạt khoảng 90%. Hoạt chất có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ. Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa diễn ra chủ yếu tại gan và thận thông qua các enzyme 11beta-hydroxysteroid dehydrogenase, 20-ketosteroid reductase và có sự tham gia của CYP3A4. Thải trừ: Thời gian bán thải của thuốc dao động trong khoảng 2-3 giờ và được đào thải chủ yếu qua nước tiểu.
Thành phần
Thành phần của Medisolone 16mg Mỗi viên nén Medisolone 16mg bao gồm: Methylprednisolone: 16mg. Tá dược vừa đủ: 1 viên.
Cách dùng
Cách dùng Medisolone 16mg Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng theo đường uống. Người bệnh nên nuốt nguyên viên thuốc cùng một ly nước lọc, tuyệt đối không bẻ đôi, nhai nát hoặc nghiền nhỏ viên thuốc trước khi uống. Liều dùng phù hợp Liều dùng thông thường: Uống 1 viên/lần/ngày, thực hiện cách ngày (2 ngày uống một lần) vào buổi sáng. Liều dùng cụ thể cho từng đối tượng và bệnh lý: Người lớn: Uống từ 6 - 40 mg (tương đương 1-2 viên)/ngày, duy trì trong 3 - 5 ngày. Cơn hen cấp tính: Uống từ 32 - 48 mg (tương đương 8 -12 viên)/ngày, sử dụng liên tục trong 5 ngày. Viêm khớp dạng thấp (Đợt cấp tính): Uống từ 16 - 32 mg (tương đương 4 - 8 viên)/ngày. Viêm khớp mạn tính ở trẻ em: Dùng liều 10-30mg/kg/đợt, chia làm 3 lần sử dụng. Đợt cấp tính của viêm loét đại tràng mãn tính: Uống từ 8 - 24 mg (tương đương 2 - 6 viên)/ngày. Hội chứng thận hư nguyên phát: Dùng liều 0,8-1,6 mg/kg trong vòng 6 tuần, sau đó tiến hành giảm dần liều trong thời gian từ 6-8 tuần tiếp theo. Thiếu máu tán huyết do miễn dịch: Uống 64 mg/ngày, duy trì tối thiểu từ 6 - 8 tuần. Bệnh sarcoid: Dùng liều 0,8 mg/kg/ngày để đạt trạng thái thuyên giảm bệnh, sau đó duy trì ở liều thấp 8 mg/ngày. Khi dùng quá liều phải làm sao? Sử dụng thuốc quá liều lượng quy định có thể dẫn đến các triệu chứng như yếu cơ, loãng xương hoặc khởi phát hội chứng Cushing. Trong trường hợp này, người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và xử trí kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc thông thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù vào liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Bệnh nhân đang trong quá trình tiêm chủng các loại vaccine virus sống. Người bị nhiễm khuẩn nặng (ngoại trừ các trường hợp sốc nhiễm khuẩn và viêm màng não). Bệnh nhân có các tổn thương trên da do tác nhân nấm, lao hoặc virus gây ra. Cảnh báo và thận trọng Cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi bắt đầu dùng thuốc. Không tự ý tăng, giảm liều lượng hoặc kéo dài thời gian điều trị so với khuyến cáo của chuyên gia y tế. Thận trọng khi chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử đái tháo đường, tăng huyết áp, viêm loét đại tràng. Sử dụng thuốc ở liều cao có thể làm suy giảm hoặc ức chế hiệu quả bảo vệ của các loại vaccin. Cần thận trọng ở người có cơ địa dị ứng do thuốc có nguy cơ gây ra các phản ứng quá mẫn hoặc biểu hiện dị ứng trên da. Dùng liều cao có khả năng gây ra tình trạng nhược cơ, cần đặc biệt lưu ý và cân nhắc kỹ khi dùng cho người bị loãng xương. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ như chóng mặt, nhức đầu hoặc thay đổi tâm trạng. Do đó, người bệnh cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Việc sử dụng thuốc kéo dài trong thời kỳ mang thai có thể làm giảm thể trọng của trẻ sơ sinh. Chỉ sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai khi có chỉ định trực tiếp và sự giám sát chặt chẽ từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất có khả năng bài tiết qua sữa mẹ. Do đó, chỉ sử dụng thuốc cho bà mẹ đang cho con bú khi thực sự cần thiết và có chỉ định cụ thể từ bác sĩ chuyên khoa. Tương tác với thuốc khác Phenytoin, Phenobarbital, thuốc lợi tiểu giảm kali huyết: Khi phối hợp cùng Medisolone sẽ làm giảm hiệu lực điều trị của thuốc. Insulin: Medisolone có tác dụng làm tăng đường huyết, do đó cần phải điều chỉnh tăng liều insulin khi phối hợp điều trị bệnh đái tháo đường. Cyclosporin, Ketoconazol, Phenytoin, Phenobarbital: Việc dùng đồng thời các thuốc này với Medisolone có thể làm ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa và dược lực học của nhau.
Mô tả chi tiết
Medisolone 16mg là gì? Medisolone 16mg là thuốc có thành phần hoạt chất chính là Methylprednisolone. Hoạt chất này mang lại hiệu quả chống viêm và ức chế miễn dịch mạnh mẽ, thường được chỉ định trong điều trị các bệnh lý viêm khớp và lupus ban đỏ.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.