← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Medoome 40mg (Lọ x 28 viên )

Medoome 40mg là gì? Medoome 40mg chứa thành phần omeprazole hàm lượng 40mg, được sử dụng điều trị và dự phòng loét dạ dày tá tràng

Thương hiệu
KRKA, D.D, Novo Mesto
Phân loại
Thuốc kê đơn
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
KRKA, D.D, Novo Mesto

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Medoome 40mg Medoome điều trị các bệnh sau: Người lớn: • Điều trị và dự phòng tái phát loét dạ dày, loét tá tràng. • Điều trị và dự phòng loét dạ dày và tá tràng do NSAID. • Phối hợp với kháng sinh phù hợp để điều trị tiệt trừ H. pylori ở bệnh nhân loét đường tiêu hóa. • Điều trị viêm thực quản trào ngược, kiểm soát dài hạn các bệnh nhân viêm thực quản trào ngược đã lành sẹo. • Điều trị triệu chứng bệnh trào ngược dạ dày thực quản. • Điều trị hội chứng Zollinger-Ellison. Trẻ em: Trẻ em trên 1 tuổi và từ 10 kg trở lên • Điều trị viêm thực quản trào ngược. • Điều trị triệu chứng ợ nóng và trào ngược acid trong bệnh trào ngược dạ dày- thực quản. Trẻ em và thanh thiếu niên trên 4 tuổi Kết hợp với kháng sinh phù hợp để điều trị loét dạ dày tá tràng do H. pylori. Dược động học: Hấp thu: Omeprazole được hấp thu nhanh, nồng độ đỉnh đạt sau 1-2 giờ. Sinh khả dụng khoảng 40% sau liều đơn và tăng lên 60% với liều lặp lại. Phân bố: Thể tích phân bố khoảng 0,3 L/kg. Thuốc gắn kết 97% với protein huyết tương. Chuyển hóa: Omeprazole được chuyển hóa qua CYP2C19 và CYP3A4. CYP2C19 tạo hydroxyOmeprazole, còn CYP3A4 tạo Omeprazole sulfone. Omeprazole không ức chế CYP3A4 và có thể làm giảm chuyển hóa của các thuốc khác qua CYP2C19. Thải trừ: Thời gian bán thải dưới 1 giờ. Khoảng 80% Omeprazole được thải trừ qua nước tiểu, phần còn lại qua phân. Dược lực học: Omeprazole là một loại thuốc thuộc nhóm thuốc ức chế bơm proton (PPI - Proton Pump Inhibitor). Thuốc hoạt động bằng cách ức chế một loại enzyme đặc biệt gọi là bơm proton (H+/K+ ATPase) có mặt ở các tế bào thành dạ dày. Omeprazole liên kết và ức chế hoạt động của bơm proton, làm giảm đáng kể lượng ion hydro được bơm vào dạ dày. Việc giảm lượng axit trong dạ dày giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày khỏi bị tổn thương bởi axit, giảm viêm loét và các triệu chứng khó chịu như ợ chua, ợ nóng

Thành phần

Thành phần của Medoome 40mg Thành phần: Mỗi viên nang chứa pellet kháng acid dịch vị chứa: Dược chất: 40 mg omeprazole. Tá dược: Sugar Spheres, Hydroxypropylcellulose, Magnesium Carbonate heavy, Sucrose, Maize Starch, Sodium Laurilsulfate, Methacrylic Acid-Ethyl Acrylate Copolymer (1:1) dispersion 30 percent, Talc, Macrogol 6000, Titanium Dioxide, Sodium hydroxide.

Cách dùng

Cách dùng của Medoome 40mg Cách dùng: Thuốc nên được uống vào buổi sáng, uống nguyên viên với một cốc nước đầy. Không được nhai, nghiền, hay bẻ viên nang trước khi uống. Nếu gặp khó khăn khi nuốt, có thể mở viên nang và trộn hạt thuốc với nước hoặc nước ép táo. Sau khi trộn, cần uống ngay để đảm bảo hiệu quả, không để thuốc pha trộn quá lâu. Trong trường hợp cần, cũng có thể hòa thuốc với nước, nhưng sau đó phải uống ngay nửa cốc nước để đảm bảo không còn thuốc bám lại trong miệng. Tuyệt đối không nhai hoặc nghiền nát trước khi sử dụng. Liều dùng: Người lớn: Điều trị loét tá tràng: Liều khuyến cáo: 20mg mỗi ngày một lần. Thông thường, bệnh nhân sẽ lành vết loét trong vòng 2 tuần. Nếu vết loét chưa hoàn toàn lành sau đợt điều trị đầu tiên, có thể cần thêm 2 tuần điều trị nữa. Đối với bệnh nhân không đáp ứng, liều có thể tăng lên 40mg/ngày, và thời gian điều trị có thể kéo dài đến 4 tuần. Dự phòng tái phát loét tá tràng: Ở bệnh nhân âm tính với H. pylori hoặc khi việc diệt trừ H. pylori không thành công, liều khuyến cáo là 20mg mỗi ngày một lần. Một số bệnh nhân có thể chỉ cần 10mg mỗi ngày. Nếu cần, liều có thể tăng lên 40mg/ngày. Điều trị loét dạ dày: Liều khuyến cáo: 20mg mỗi ngày một lần. Hầu hết bệnh nhân sẽ lành vết loét trong vòng 4 tuần. Nếu vết loét không lành hoàn toàn sau đợt điều trị đầu tiên, có thể cần thêm 4 tuần điều trị nữa. Đối với bệnh nhân đáp ứng kém, liều có thể tăng lên 40mg/ngày, với thời gian điều trị kéo dài đến 8 tuần. Dự phòng tái phát loét dạ dày: Ở bệnh nhân đáp ứng kém, liều khuyến cáo là 20mg mỗi ngày một lần. Nếu cần, có thể tăng liều lên 40mg mỗi ngày. Diệt trừ H. pylori: Các phác đồ điều trị bao gồm: Medoome 40mg mỗi ngày 1 lần kết hợp với Amoxicillin 500mg và Metronidazole 400mg (hoặc 500mg hoặc Tinidazole 500mg), 3 lần một ngày trong 1 tuần. Medoome 20mg + Clarithromycin 250mg (hoặc 500mg) + Metronidazole 400mg (hoặc 500mg) hoặc Tinidazole 500mg, mỗi ngày 2 lần trong 1 tuần. Medoome 20mg + Clarithromycin 500mg + Amoxicillin 1000mg, mỗi ngày 2 lần trong 1 tuần. Nếu vẫn dương tính với H. pylori sau điều trị, có thể lặp lại phác đồ. Điều trị loét dạ dày, tá tràng do NSAID: Liều khuyến cáo là 20mg mỗi ngày một lần. Hầu hết bệnh nhân sẽ lành vết loét trong vòng 4 tuần. Nếu không lành sau liệu trình điều trị ban đầu, tiếp tục điều trị thêm 4 tuần. Dự phòng loét dạ dày, tá tràng do NSAID: Ở bệnh nhân có nguy cơ cao (trên 60 tuổi, có tiền sử loét dạ dày tá tràng, xuất huyết tiêu hóa trên), liều khuyến cáo là 20mg mỗi ngày một lần. Điều trị viêm thực quản trào ngược: Liều khuyến cáo là 20mg mỗi ngày một lần. Hầu hết bệnh nhân sẽ lành vết loét trong vòng 4 tuần. Nếu không lành hoàn toàn sau đợt điều trị đầu tiên, điều trị có thể kéo dài thêm 4 tuần. Đối với viêm thực quản nặng, liều có thể tăng lên 40mg mỗi ngày một lần và điều trị trong 8 tuần. Kiểm soát dài hạn viêm thực quản trào ngược: Liều khuyến cáo: 10mg mỗi ngày một lần đối với bệnh nhân đã lành vết loét. Có thể tăng lên 20-40mg mỗi ngày nếu cần. Điều trị triệu chứng bệnh trào ngược dạ dày thực quản: Liều khuyến cáo: 20mg mỗi ngày. Có thể giảm liều xuống 10mg mỗi ngày nếu triệu chứng được kiểm soát tốt. Nếu triệu chứng không được kiểm soát sau 4 tuần với liều 20mg, cần thăm khám và kiểm tra thêm. Điều trị hội chứng Zollinger-Ellison: Liều khởi đầu: 60mg mỗi ngày. Đối với bệnh nhân nặng và không đáp ứng các liệu pháp khác, liều duy trì thường từ 20-120mg mỗi ngày. Khi liều lớn hơn 80mg, nên chia thành 2 lần mỗi ngày. Trẻ em Điều trị viêm thực quản trào ngược và triệu chứng ợ nóng, trào ngược axit: Tuổi 1-2 năm, trọng lượng 10-20kg: 10mg mỗi ngày một lần (có thể tăng lên 20mg nếu cần). Tuổi >2 năm, trọng lượng >20kg: 20mg mỗi ngày một lần. Nếu cần, liều có thể tăng lên. Thời gian điều trị viêm thực quản trào ngược: 4-8 tuần. Thời gian điều trị triệu chứng trào ngược dạ dày thực quản: 2-4 tuần. Nếu triệu chứng không hết sau 2-4 tuần, cần kiểm tra thêm. Điều trị loét dạ dày tá tràng do H. pylori: Khi chọn phác đồ, cần tuân theo hướng dẫn điều trị và kháng thuốc của từng quốc gia hoặc khu vực. Liều dùng: Trẻ từ 15-30kg: Medoome 10mg + Amoxicillin 25mg/kg + Clarithromycin 7,5mg/kg, 2 lần mỗi ngày trong 1 tuần. Trẻ từ 31-40kg: Medoome 20mg + Amoxicillin 730mg + Clarithromycin 7,5mg/kg, 2 lần mỗi ngày trong 1 tuần. Trẻ >40kg: Medoome 20mg + Amoxicillin 1g + Clarithromycin 500mg, 2 lần mỗi ngày trong 1 tuần. Làm gì khi quá liều, quên liều: Triệu chứng: Có thể gặp buồn nôn, nôn, chóng mặt, đau bụng, tiêu chảy, và đau đầu. Một số trường hợp hiếm gặp có thể dẫn đến cảm giác lãnh đạm, trầm cảm, hoặc nhầm lẫn. Cách xử trí: Triệu chứng thường nhẹ và tự khỏi. Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Điều trị triệu chứng và hỗ trợ là cần thiết.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Tương tác thuốc: Omeprazole có thể làm thay đổi sự hấp thu của thuốc khác phụ thuộc vào pH dạ dày. Khi dùng cùng nelfinavir, nồng độ thuốc trong huyết thanh giảm khoảng 40%, và khi dùng với atazanavir, nồng độ cũng giảm đáng kể. Do đó, không nên dùng đồng thời Omeprazole với nelfinavir hoặc atazanavir. Omeprazole có thể làm tăng sinh khả dụng của Digoxin khoảng 10%, có thể dẫn đến độc tính. Theo dõi cần thiết khi dùng liều cao ở người cao tuổi. Khi dùng đồng thời với Clopidogrel, Omeprazole có thể làm giảm hiệu quả của clopidogrel, gây giảm sự ức chế kết tập tiểu cầu và tăng nguy cơ biến chứng tim mạch. Sự hấp thu của posaconazole, Erlotinib, Ketoconazole và Itraconazole có thể giảm khi dùng cùng Omeprazole, vì vậy nên tránh phối hợp với các thuốc này. Omeprazole ức chế CYP2C19, do đó làm tăng nồng độ các thuốc chuyển hóa qua enzym này như warfarin, cilostazol, Diazepam, và phenytoin. Cần điều chỉnh liều và theo dõi nồng độ thuốc khi dùng chung. Khi dùng cùng cilostazol, Omeprazole có thể làm tăng nồng độ Cilostazol và chất chuyển hóa của nó. Với Phenytoin, cần theo dõi nồng độ trong huyết thanh khi bắt đầu điều trị với Omeprazole. Chống chỉ định: Không sử dụng thuốc Medoome đối với bệnh nhân có tiền sử quá mẩn với các thành phần trong thuốc. Những người đang sử dụng thuốc Nelfinavir.

Mô tả chi tiết

Medoome 40mg là gì? Medoome 40mg chứa thành phần omeprazole hàm lượng 40mg, được sử dụng điều trị và dự phòng loét dạ dày tá tràng

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.