← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Medskin Clovir 400mg trị nhiễm virus thủy đậu và zona, herpes simplex (6 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Acyclovir 400mgCông dụng: Điều trị nhiễm Herpes simplex (HSV) trên da và màng nhầyĐối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ emHình thức: Viên nénThương hiệu: DHG PharmaNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam) *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
DHG Pharma
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VD-22034-14
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
DHG Pharma

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Medskin Clovir 400 phòng và trị nhiễm Herpes simplex (6 vỉ x 10 viên) Chỉ định sử dụng Nhiễm Herpes simplex (HSV) trên da và màng nhầy bao gồm nhiễm Herpes sinh dục khởi phát và tái phát (trừ trẻ sơ sinh nhiễm HSV và nhiễm HSV nặng ở trẻ em suy giảm miễn dịch). Tái phát Herpes simplex ở bệnh nhân có khả năng miễn dịch bình thường (dự phòng). Nhiễm, tái phát Herpes simplex ở những bệnh nhân suy giảm miễn dịch (phòng ngừa). Nhiễm Varicella (bệnh thủy đậu) và nhiễm Herpes zoster (bệnh Zona). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Mã ATC của thuốc là J05AB01. Hoạt chất Acyclovir là một chất tương tự nucleosid, hoạt động bằng cách ức chế chọn lọc enzyme ADN polymerase của virus. Quá trình này ngăn chặn sự tổng hợp ADN và sự nhân lên của virus, đồng thời tích hợp vào ADN của virus mà không gây ảnh hưởng đến hoạt động chuyển hóa của các tế bào khỏe mạnh trong cơ thể. Tác dụng sinh học của Acyclovir mạnh nhất đối với tế bào bị nhiễm virus Herpes simplex typ 1 (HSV-1). Hiệu quả giảm dần đối với Herpes simplex typ 2 (HSV-2) và virus Varicella zoster (VZV). Thuốc thể hiện tác dụng yếu trên Epstein Barr cũng như Cytomegalovirus (CMV). Mặc dù không có hoạt tính trực tiếp tiêu diệt virus ở trạng thái tiềm ẩn, một số bằng chứng lâm sàng cho thấy hoạt chất có khả năng ức chế virus Herpes simplex tiềm ẩn ngay từ giai đoạn đầu khi chúng bắt đầu tái hoạt động. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi dùng đường uống, Acyclovir được hấp thu chậm và không hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong huyết thanh đạt được sau khoảng 1,5 - 2 giờ. Sinh khả dụng đường uống dao động trong khoảng 13 - 21%. Ở những người có chức năng thận bình thường, thời gian bán thải của thuốc là 3,3 giờ. Đối với bệnh nhân suy thận mạn tính, thời gian bán thải kéo dài hơn và có thể lên tới 19,5 giờ ở người bệnh vô niệu. Hoạt chất dễ dàng bị loại bỏ khỏi cơ thể thông qua quá trình thẩm phân máu. Ở trẻ sơ sinh dưới ba tháng tuổi, thời gian bán thải kéo dài khoảng 3,8 giờ và tốc độ đào thải bằng khoảng 1/3 so với trẻ lớn hơn và người trưởng thành. Thuốc phân bố rộng khắp các mô và dịch cơ thể bao gồm: Não, thận, phổi, gan, cơ, lách, tử cung, niêm mạc âm đạo, dịch tiết âm đạo, dịch não tủy và dịch mụn nước Herpetic. Sau khi điều trị đa liều, nồng độ thuốc đo được tại thận và phổi cao gấp 10 - 13 lần so với nồng độ trong huyết tương; khoảng 25 - 70% nồng độ thuốc trong huyết tương được ghi nhận tại não, tủy sống và dịch não tủy. Hoạt chất có khả năng bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ cao gấp 3 - 4 lần so với nồng độ trong huyết thanh. Đặc tính dược động học của hoạt chất ở trẻ em trên một tuổi được ghi nhận tương tự như ở người lớn.

Thành phần

Thành phần của Medskin Clovir 400 phòng và trị nhiễm Herpes simplex (6 vỉ x 10 viên) Mỗi 1 viên nén chứa: Hoạt chất chính: Acyclovir 400mg Tá dược vừa đủ bao gồm: Microcrystalline cellulose M 101, lactose monohydrat, màu đỏ ponceau, povidon K30, colloidal silicon dioxyd, magnesi stearat, talc, kollidon CL-M.

Cách dùng

Cách dùng Medskin Clovir 400 phòng và trị nhiễm Herpes simplex (6 vỉ x 10 viên) Thuốc được bào chế để sử dụng trực tiếp qua đường tiêu hóa (uống). Liều dùng phù hợp Đối tượng từ 14 tuổi trở lên và người lớn: Mỗi ngày sử dụng 5 lần, khoảng cách giữa các lần uống là 4 giờ. Liều thông thường là 200 mg cho mỗi lần uống (đối với trường hợp hệ miễn dịch bị suy yếu, tăng lên 400 mg cho mỗi lần uống). Duy trì liên tục từ 5 đến 10 ngày. Trẻ nhỏ trong độ tuổi từ 2 đến 14 tuổi: Áp dụng định lượng tương tự như người lớn. Trẻ nhỏ chưa đủ 2 tuổi: Sử dụng bằng một nửa (1/2) định lượng dành cho người lớn. Phác đồ ngăn chặn Herpes simplex tái phát ở người có sức đề kháng bình thường: Bệnh nhân có thể lựa chọn uống 200 mg mỗi ngày 4 lần, hoặc chuyển sang uống 400 mg mỗi ngày 2 lần. Khi cần thiết, có thể hạ liều lượng xuống còn 200 mg từ 2 lần đến 3 lần trong một ngày. Cứ sau mỗi chu kỳ từ 6 đến 12 tháng, cần tạm dừng việc dùng thuốc để tiến hành thăm khám và đánh giá lại tình trạng. Liều dùng phù hợp Đối tượng từ 14 tuổi trở lên và người lớn: Sử dụng từ 200 mg đến 400 mg cho mỗi lần uống, thực hiện 4 lần mỗi ngày với khoảng cách đều nhau là 6 giờ. Trẻ nhỏ trong độ tuổi từ 2 đến 14 tuổi: Áp dụng định lượng tương tự như người lớn. Trẻ nhỏ chưa đủ 2 tuổi: Sử dụng bằng một nửa (1/2) định lượng dành cho người lớn. Liều dùng phù hợp Uống 800 mg mỗi ngày từ 4 đến 5 lần, duy trì đều đặn trong vòng 5 đến 7 ngày. Liều dùng phù hợp Người lớn: Uống 800 mg mỗi ngày 5 lần, duy trì đều đặn trong vòng 7 đến 10 ngày. Trẻ em trên 6 tuổi: Uống 800 mg mỗi ngày 4 lần. Trẻ em từ 2 đến 5 tuổi: Uống 400 mg mỗi ngày 4 lần. Trẻ em dưới 2 tuổi: Uống 200 mg mỗi ngày 4 lần. Lưu ý tính liều theo cân nặng: Có thể xác định lượng thuốc chính xác hơn dựa trên công thức 20 mg cho mỗi kg thể trọng trong một ngày (chia đều làm 4 lần uống và tổng liều không vượt quá 800 mg /ngày). Liều dùng phù hợp Tùy thuộc vào chỉ số thanh thải creatinin của người bệnh, lượng Acyclovir cần được giảm bớt như sau: Chỉ số thanh thải creatinin trong khoảng 10 - 25 ml/phút: Trường hợp nhiễm Varicella - Herpes zoster: Uống 800 mg mỗi ngày 3 lần, cứ 8 giờ uống 1 lần. Chỉ số thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút: Trường hợp nhiễm Varicella - Herpes zoster: Uống 800 mg mỗi ngày 2 lần, cứ 12 giờ uống 1 lần. Trường hợp nhiễm Herpes simplex: Uống 200 mg mỗi ngày 2 lần, cứ 12 giờ uống 1 lần. Khuyến cáo cho trẻ em dưới 14 tuổi: Nên tìm kiếm và sử dụng các dạng thuốc có thiết kế phân liều phù hợp hơn. Xử trí khi dùng thuốc quá liều Khi dùng quá liều phải làm sao? Nếu vô tình uống một lượng cực lớn lên tới 20 g Acyclovir trong một lần duy nhất, cơ thể thường không xuất hiện phản ứng độc hại. Tuy nhiên, việc lạm dụng liều cao liên tục trong nhiều ngày sẽ dẫn đến các triệu chứng ở hệ tiêu hóa (điển hình là cảm giác lợm giọng, nôn mửa) cùng các rối loạn thần kinh (như đau đầu, trạng thái mơ hồ, kém tỉnh táo). Biện pháp can thiệp: Cần giám sát y tế chặt chẽ để phát hiện sớm các biểu hiện ngộ độc. Các bác sĩ có thể chỉ định dừng thuốc ngay lập tức, tiến hành bù nước và các chất điện giải qua đường truyền tĩnh mạch, đồng thời thực hiện lọc máu ngoài thận (thẩm tách máu) cho tới khi các chỉ số chức năng thận của người bệnh quay về mức ổn định.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với Acyclovir hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân mắc hội chứng không dung nạp galactose bẩm sinh. Cảnh báo và thận trọng Đối với người bệnh bị suy giảm chức năng thận, liều dùng bắt buộc phải được điều chỉnh cẩn thận dựa trên chỉ số độ thanh thải creatinin thực tế. Bệnh nhân cao tuổi và người suy thận có nguy cơ cao gặp phải các tác dụng phụ gây độc cho hệ thần kinh trung ương. Do đó, cần giám sát chặt chẽ các biểu hiện bất thường ở nhóm đối tượng này. Thông thường, các phản ứng độc thần kinh sẽ tự phục hồi sau khi ngừng sử dụng thuốc. Nguy cơ gây độc và suy giảm chức năng thận sẽ tăng lên đáng kể nếu dùng đồng thời Acyclovir với các thuốc khác cũng có độc tính trên thận. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện tại vẫn chưa có các nghiên cứu lâm sàng cụ thể đánh giá mức độ ảnh hưởng của Acyclovir đối với những người vận hành máy móc, lái tàu xe, người làm việc trên cao hoặc các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo khác. Sử dụng trong thai kỳ Chưa có đầy đủ các dữ liệu nghiên cứu được kiểm soát chặt chẽ trên đối tượng phụ nữ mang thai. Chỉ nên chỉ định dùng thuốc cho thai phụ khi lợi ích điều trị mang lại cho người mẹ vượt trội hoàn toàn so với những rủi ro tiềm ẩn đối với sự phát triển của bào thai. Sử dụng khi đang cho con bú Sau khi người mẹ uống liều 200 mg x 5 lần/ ngày, hoạt chất Acyclovir được tìm thấy trong sữa mẹ với các nồng độ dao động từ 0,6 - 4,1 lần so với nồng độ trong huyết thanh (trung bình cao gấp khoảng 3 lần). Vì vậy, cần hết sức thận trọng khi quyết định sử dụng thuốc cho phụ nữ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Sử dụng đồng thời Zidovudin và Acyclovir có thể dẫn đến trạng thái ngủ lịm và lơ mơ nghiêm trọng. Probenecid làm giảm khả năng đào thải của Acyclovir qua ống thận, từ đó làm giảm tốc độ thanh thải và lượng thuốc bài tiết qua nước tiểu. Cả Probenecid và Cimetidin đều có khả năng làm tăng diện tích dưới đường cong nồng độ (AUC) của Acyclovir thông qua cơ chế cạnh tranh đào thải tại thận. Acyclovir có thể làm gia tăng nồng độ của Theophylin trong huyết thanh khi dùng chung.

Mô tả chi tiết

Medskin Clovir 400 phòng và trị nhiễm Herpes simplex (6 vỉ x 10 viên) là gì? Medskin Clovir 400 phòng và trị nhiễm Herpes simplex (6 vỉ x 10 viên) là dược phẩm chuyên biệt được chỉ định để phòng ngừa và điều trị các tình trạng nhiễm virus Herpes simplex, bệnh thủy đậu và Zona thần kinh hiệu quả.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.