← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Methylprednisolon 16mg Vidipha (10vi x 10vien) kháng viêm, chống dị ứng, ức chế miễn dịch

Hoạt chất: Methylprednisolon 16mg.Công dụng: Dùng làm thuốc chống viêm hoặc ức chế miễn dịch để  điều trị một số bệnh bao gồm nguyên nhân do huyết học, dị ứng, viêm, ung thư vàtự miễnĐối tượng sử dụng: Người lớn, trẻ emHình thức: Viên nénThương hiệu: VidiphaNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)  *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Vidipha
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VD-24314-16
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Vidipha

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Methylprednisolon 16mg Vidipha Chỉ định sử dụng Bệnh lý huyết học. Bệnh ung thư. Bệnh dị ứng. Bệnh tự miễn. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Methylprednisolon là một glucocorticoid tổng hợp có đặc tính kháng viêm mạnh và điều hòa hệ thống miễn dịch. Cơ chế hoạt động thông qua việc liên kết rồi kích hoạt các thụ thể nhân đặc hiệu, từ đó làm thay đổi quá trình biểu hiện gen và ngăn chặn sự sản sinh các cytokine tiền viêm. Bên cạnh đó, hoạt chất này còn làm giảm mật độ tế bào lympho trong tuần hoàn, thúc đẩy quá trình biệt hóa tế bào và kích hoạt chu trình chết tự nhiên của các quần thể tế bào khối u nhạy cảm. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Khả năng hấp thu của thuốc đạt sinh khả dụng khoảng 80%. Sau khi uống từ 1 đến 2 giờ, nồng độ hoạt chất trong huyết tương sẽ đạt mức tối đa. Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa của thuốc diễn ra chủ yếu tại gan. Thải trừ: Các chất sau chuyển hóa được bài xuất ra ngoài cơ thể qua đường thận. Thời gian bán thải của hoạt chất trong huyết tương kéo dài khoảng 3 giờ.

Thành phần

Thành phần của Viên nén Methylprednisolon 16mg Vidipha Mỗi viên nén Methylprednisolon 16mg Vidipha bao gồm: Hoạt chất chính: Methylprednisolon với hàm lượng 16mg. Dạng bào chế của sản phẩm: Viên nén.

Cách dùng

Cách dùng Viên nén Methylprednisolon 16mg Vidipha Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống. Người bệnh nên uống viên nén với một lượng nước lọc vừa đủ, tuân thủ nghiêm ngặt theo đúng chỉ dẫn và hướng dẫn từ bác sĩ điều trị. Liều dùng phù hợp Liều khởi đầu thông thường: Dao động từ 4mg (người bệnh cần lựa chọn dạng bào chế có hàm lượng phù hợp để chia liều chính xác) cho đến 48mg mỗi ngày. Trường hợp bệnh nhân cấp tính: Bác sĩ có thể chỉ định liều khởi đầu bằng hoặc cao hơn mức 100mg. Đối với trẻ em: Việc xác định liều lượng cần căn cứ vào mức độ nghiêm trọng của bệnh lý và khả năng đáp ứng điều trị của cơ thể trẻ, thay vì chỉ dựa vào độ tuổi, cân nặng hay diện tích bề mặt da. Luôn ưu tiên áp dụng mức liều thấp nhất mang lại hiệu quả điều trị. Trong trường hợp phải điều trị dài ngày, bác sĩ nên cân nhắc áp dụng phác đồ dùng thuốc cách nhật. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng quá liều: Việc lạm dụng hoặc dùng thuốc kéo dài có thể dẫn đến các biểu hiện của hội chứng Cushing, tình trạng yếu cơ hay loãng xương. Biện pháp xử trí: Cần liên hệ ngay với bác sĩ để được cân nhắc và hướng dẫn ngừng sử dụng thuốc một cách an toàn. Khi quên 1 liều cần làm gì? Người bệnh cần uống ngay sau khi nhớ ra. Nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc thông thường. Tuyệt đối không tự ý uống bù gấp đôi liều lượng được chỉ định.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chế phẩm Methylprednisolon 16mg Vidipha không được phép dùng cho những trường hợp sau: Người có tiền sử dị ứng hay quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào có trong công thức. Bệnh nhân đang bị nhiễm trùng mức độ nặng, ngoại trừ hai trường hợp là lao màng não và sốc nhiễm khuẩn. Người bệnh bị tổn thương da hoặc cơ thể do các tác nhân nấm, virus hoặc trực khuẩn lao. Đối tượng vừa mới hoặc đang trong quá trình tiêm chủng các loại vaccin sống giảm độc lực. ==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Vinsolon 40mg - thuốc kháng viêm: tác dụng và cách dùng Tương tác với thuốc khác Các hoạt chất chuyển hóa qua hệ enzym cytochrom P450: Bao gồm ciclosporin, Erythromycin, Phenobarbital, Phenytoin, primidone, carbamazepin, ketoconazol, itraconazol, Rifampicin, rifabutin, aminoglutethimide, amphotericin B, troleandomycin, mibefradil, cimetidin, Diltiazem và ethinylestradiol. Quá trình dược động học của nhóm chất này sẽ bị biến đổi khi dùng chung, làm suy giảm hoặc tăng cường hoạt tính và có nguy cơ dẫn đến độc tính cho cơ thể. Phenytoin, rifampin, phenobarbital cùng các thuốc lợi tiểu làm mất kali: Có khả năng làm suy giảm hoạt lực điều trị của hoạt chất Methylprednisolon . Insulin: Do Methylprednisolon có xu hướng làm tăng nồng độ đường trong máu, người bệnh cần phải điều chỉnh tăng liều dùng của Insulin để kiểm soát đường huyết hiệu quả. Cảnh báo và thận trọng Nguy cơ suy vỏ thượng thận: Việc dùng thuốc có thể dẫn đến tình trạng suy giảm chức năng vỏ thượng thận. Khả năng này sẽ hạn chế dần nếu người bệnh thực hiện giảm liều từ từ. Tuy nhiên, tình trạng suy thượng thận vẫn có thể kéo dài nhiều tháng sau khi đã dừng thuốc hoàn toàn. Trong giai đoạn này, nếu cơ thể gặp phải các yếu tố kích thích (stress), việc điều trị bổ sung bằng liệu pháp hormon là cần thiết. Ảnh hưởng của bệnh lý nền: Tác dụng của nhóm corticosteroid thường biểu hiện mạnh hơn ở những người bị xơ gan hoặc suy giáp. Bệnh về mắt: Cần đặc biệt cẩn trọng khi chỉ định cho người bị nhiễm Herpes simplex ở mắt vì nguy cơ gây thủng giác mạc rất cao. Nguyên tắc dùng liều: Luôn ưu tiên thiết lập liều lượng thấp nhất có thể mà vẫn đạt được hiệu quả kiểm soát bệnh. Quá trình ngưng thuốc phải được thực hiện bằng cách hạ liều từng bước một. Việc dừng điều trị đột ngột sau một thời gian dài hoặc khi cơ thể gặp stress có thể kích hoạt cơn suy tuyến thượng thận cấp tính. Tác động lên tâm thần: Thuốc có thể gây ra các biểu hiện loạn thần hoặc làm trầm trọng thêm các rối loạn cảm xúc, xu hướng tâm thần sẵn có của người bệnh. Phối hợp thuốc: Cần thận trọng khi dùng đồng thời Aspirin với corticoid cho những bệnh nhân bị giảm prothrombin trong máu. Đối tượng trẻ em: Cần giám sát chặt chẽ sự phát triển thể chất và chiều cao của trẻ nhỏ cũng như trẻ sơ sinh nếu phải điều trị bằng corticoid trong thời gian dài. Các đối tượng cần thận trọng khác: Người bị loãng xương, loét dạ dày - tá tràng, đái tháo đường, tăng huyết áp, suy tim, người mới thực hiện phẫu thuật nối thông mạch máu, bệnh nhân tâm thần và trẻ em đang trong giai đoạn phát triển. Người cao tuổi: Cần hết sức lưu ý khi chỉ định các dòng corticosteroid đường toàn thân cho nhóm đối tượng này. Sử dụng trong thai kỳ Việc tiếp xúc với thuốc trong thai kỳ có khả năng khiến trẻ sinh ra bị nhẹ cân. Do đó, chỉ nên cân nhắc sử dụng liệu pháp này cho thai phụ trong những trường hợp thật sự bắt buộc và không có giải pháp thay thế. Sử dụng khi đang cho con bú Thuốc có thể sử dụng được cho đối tượng người mẹ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện tại vẫn chưa có các báo cáo hay tài liệu lâm sàng ghi nhận ảnh hưởng của thuốc lên nhóm đối tượng này.

Mô tả chi tiết

Viên nén Methylprednisolon 16mg Vidipha là gì? Viên nén Methylprednisolon 16mg Vidipha là dược phẩm được sản xuất bởi công ty Vidipha, được chỉ định phổ biến trong lâm sàng nhằm mục đích chống viêm và ức chế miễn dịch. Thuốc hỗ trợ hiệu quả trong phác đồ điều trị một số bệnh lý về huyết học, bệnh tự miễn, dị ứng cũng như các bệnh lý ung thư.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.