Hỗn dịch nhỏ mắt Metodex điều trị viêm kết mạc mí mắt, nhãn cầu, viêm giác mạc (chai 5ml)
Thuốc nhỏ mắt Metodex SPS 0.3%/0.1% trị viêm mắt có đáp ứng steroid chai 7ml là gì? Metodex SPS là chế phẩm hỗn dịch nhỏ mắt kết hợp giữa hoạt chất kháng viêm nhóm corticosteroid và kháng sinh phổ rộng, được bào chế dưới dạng dung dịch nhỏ mắt tiện dụng nhằm kiểm soát hiệu quả các tình trạng viêm nhiễm tại nhãn cầu.
- Thương hiệu
- Merap Group
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110182224
- Quy cách/đơn vị
- Chai
- Nhà sản xuất
- Merap Group
Công dụng / chỉ định
Công dụng của nhỏ mắt Metodex SPS 0.3%/0.1% trị viêm mắt có đáp ứng steroid chai 7ml Chỉ định sử dụng Viêm ở mắt có đáp ứng với steroid, nhiễm khuẩn nông ở mắt hay có nguy cơ nhiễm khuẩn mắt do các vi khuẩn nhạy cảm gây nên. Viêm kết mạc mi và kết mạc nhãn cầu, viêm kết mạc và bán phần trước nhãn nhằm giảm phù nề và tình trạng viêm. Viêm màng bồ đào trước mãn tính và tổn thương giác mạc do hóa chất, tia xạ, bỏng nhiệt do dị vật. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Metodex SPS là sự phối hợp hiệu quả giữa hai nhóm dược lý: Corticosteroid và chất chống nhiễm khuẩn dùng tại chỗ cho mắt (Mã ATC: S01CA01). Hoạt chất Dexamethasone hoạt động như một glucocorticoid tổng hợp mạnh mẽ, mang lại hiệu quả kháng viêm vượt trội trong việc kiểm soát các phản ứng viêm của nhiều cơ quan. Hoạt chất Tobramycin là kháng sinh diệt khuẩn thuộc nhóm aminoglycoside. Các thử nghiệm in vitro cho thấy phổ kháng khuẩn của Tobramycin bao gồm: Các chủng Staphylococci nhạy cảm (gồm S. aureus, S. epidermidis có hoặc không sản sinh coagulase, kể cả các chủng đã kháng penicillin). Các chủng Streptococci (gồm liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A, một số chủng không tan huyết và Streptococcus pneumoniae). Các vi khuẩn Gram âm hiếu khí khác như: Pseudomonas aeruginosa, Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Enterobacter aerogenes, Proteus mirabilis, Morganella morganii, phần lớn các chủng Proteus vulgaris, Haemophilus influenzae, H. aegyptius, Moraxella lacunata, Acinetobacter calcoaceticus và một số loài thuộc chi Neisseria. Các nhóm vi khuẩn ghi nhận đề kháng với Tobramycin bao gồm: Vi khuẩn hiếu khí Gram dương: Enterococcus species, Staphylococcus aureus kháng Methicillin (MRSA), Staphylococcus epidermidis kháng Methicillin, Streptococcus pneumoniae, Streptococcus species. Vi khuẩn hiếu khí Gram âm: Burkholderia cepacia, Stenotrophomonas maltophilia. Vi khuẩn kỵ khí và các nhóm khác: Chlamydia species, Mycoplasma species, Rickettsia species. Đáng lưu ý, một số chủng vi khuẩn đã kháng gentamicin vẫn giữ được độ nhạy cảm tốt với Tobramycin. Ngược lại, một số chủng S. aureus kháng methicillin (MRSA) nhạy cảm với Tobramycin, trong khi một số chủng nhạy cảm methicillin (MSSA) lại thể hiện sự đề kháng. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hiện chưa có dữ liệu cụ thể về mức độ hấp thu toàn thân của Metodex SPS khi nhỏ mắt. Tuy nhiên, một lượng nhỏ hoạt chất vẫn có khả năng đi vào tuần hoàn chung qua đường dẫn lệ. Ngay cả khi người bệnh sử dụng liều tối đa trong vòng 48 giờ đầu tiên (nhỏ 2 giọt vào mỗi bên mắt với tần suất 2 giờ một lần), khả năng xảy ra các tác dụng phụ toàn thân do hấp thu thuốc vẫn ở mức rất thấp.
Thành phần
Thành phần của Thuốc nhỏ mắt Metodex SPS 0.3%/0.1% trị viêm mắt có đáp ứng steroid chai 7ml Mỗi lọ hỗn dịch nhỏ mắt bao gồm: Dược chất chính: Tobramycin 0,3% và Dexamethasone 0,1% (kl/tt). Tá dược vừa đủ: Gôm xanthan, propylene glycol, polysorbate 80, natri clorid, natri sulfat, natri EDTA, acid citric, natri hydroxyd, benzalkonium chloride, nước cất.
Cách dùng
Cách dùng Thuốc nhỏ mắt Metodex SPS 0.3%/0.1% trị viêm mắt có đáp ứng steroid chai 7ml Hướng dẫn cách sử dụng Lắc đều lọ thuốc trước mỗi lần nhỏ để các hoạt chất phân tán đồng đều. Để ngăn ngừa nguy cơ nhiễm khuẩn chéo, tuyệt đối không để đầu nhỏ giọt tiếp xúc trực tiếp với mi mắt, vùng da quanh mắt hoặc bất kỳ bề mặt nào khác. Vặn chặt nắp bảo vệ ngay sau khi sử dụng xong. Liều dùng phù hợp Liều thông thường: Nhỏ từ 1 - 2 giọt/lần, thực hiện từ 4 - 6 lần/ngày. Trong vòng 24 đến 48 giờ đầu tiên, bác sĩ có thể chỉ định tăng liều lên đến 1 - 2 giọt/2 giờ/lần tùy theo mức độ viêm. Khi các triệu chứng lâm sàng bắt đầu cải thiện, cần giảm dần tần suất nhỏ thuốc. Người bệnh không được tự ý ngừng điều trị quá sớm khi chưa có chỉ định. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện tượng quá liều khi sử dụng thuốc nhỏ mắt hầu như không xảy ra trên lâm sàng. Trong trường hợp nghi ngờ dùng quá liều hoặc vô tình nuốt phải thuốc, hãy liên hệ ngay với bác sĩ hoặc cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên một liều nhỏ thuốc, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Nếu thời điểm đó gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Không nhỏ gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người bị viêm biểu mô giác mạc do virus Herpes simplex (viêm giác mạc dạng cành cây), bệnh đậu mùa, thủy đậu hoặc các bệnh lý kết mạc, giác mạc khác do virus gây ra. Bệnh nhân nhiễm khuẩn Mycobacterium ở mắt hoặc mắc các bệnh lý do nấm tại các bộ phận của mắt. Người có tiền sử quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Tuyệt đối chống chỉ định dùng chế phẩm phối hợp này sau khi thực hiện phẫu thuật lấy dị vật giác mạc không có biến chứng. Cảnh báo và thận trọng Sử dụng thuốc liên tục trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ nhiễm nấm giác mạc hoặc tạo điều kiện cho các vi sinh vật không nhạy cảm (kể cả vi nấm) phát triển quá mức. Do đó, cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định điều trị các bệnh về mắt kéo dài trên 10 ngày hoặc khi tổng lượng thuốc sử dụng vượt quá 20 ml. Nếu xuất hiện tình trạng bội nhiễm, phải ngưng thuốc và áp dụng liệu pháp điều trị thay thế thích hợp. Khi cần tái kê đơn nhiều lần hoặc dựa trên đánh giá lâm sàng, người bệnh nên được thăm khám kỹ lưỡng với sự hỗ trợ của các thiết bị chuyên khoa như đèn khe và nhuộm huỳnh quang giác mạc khi cần thiết. Có thể xảy ra phản ứng dị ứng chéo giữa Tobramycin với các kháng sinh khác thuộc nhóm aminoglycoside. Nếu xuất hiện dấu hiệu quá mẫn, phải ngừng thuốc ngay lập tức. Trẻ em: Chưa có dữ liệu chứng minh tính an toàn và hiệu quả của thuốc đối với trẻ nhỏ dưới 2 tuổi. Người cao tuổi: Không ghi nhận sự khác biệt về tính an toàn cũng như hiệu quả điều trị giữa nhóm bệnh nhân lớn tuổi và người trẻ tuổi. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra tình trạng nhìn mờ hoặc nhìn nhòe tạm thời ngay sau khi nhỏ. Người bệnh tuyệt đối không được lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi tầm nhìn rõ ràng cho đến khi thị lực hoàn toàn ổn định trở lại. Sử dụng trong thai kỳ Chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng thuốc trên phụ nữ mang thai. Chỉ nên dùng chế phẩm này khi lợi ích điều trị cho người mẹ được bác sĩ đánh giá là vượt trội hoàn toàn so với các nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Hiện chưa rõ các hoạt chất trong thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do nhiều loại thuốc có khả năng bài tiết qua sữa và gây ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ, nên cân nhắc tạm thời ngừng cho con bú trong thời gian người mẹ điều trị bằng Metodex SPS. Tương tác với thuốc khác Hiện tại chưa có báo cáo lâm sàng nào về tương tác giữa Metodex SPS với các thuốc dùng đồng thời khác.
Mô tả chi tiết
Thuốc nhỏ mắt Metodex SPS 0.3%/0.1% trị viêm mắt có đáp ứng steroid chai 7ml là gì? Metodex SPS là chế phẩm hỗn dịch nhỏ mắt kết hợp giữa hoạt chất kháng viêm nhóm corticosteroid và kháng sinh phổ rộng, được bào chế dưới dạng dung dịch nhỏ mắt tiện dụng nhằm kiểm soát hiệu quả các tình trạng viêm nhiễm tại nhãn cầu.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.