← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Mirzaten 30mg KRKA điều trị trầm cảm (3 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Mirtazapin 30mgCông dụng: Điều trị bệnh trầm cảmĐối tượng sử dụng: Người lớn trên 18 tuổiHình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: KRKANơi sản xuất: Công ty CP Dược VTYT Thái Bình (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ

Thương hiệu
Novo Mesto- Xlo Ven Ni A
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VN-23271-22
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Novo Mesto- Xlo Ven Ni A

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Mirzaten 30mg KRKA Chỉ định sử dụng Trầm cảm. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất mirtazapin hoạt động thông qua cơ chế ức chế thụ thể alpha-2 tiền synap ở hệ thần kinh trung ương. Quá trình này thúc đẩy sự tăng cường dẫn truyền thần kinh trung ương và tối ưu hóa hoạt động dẫn truyền của serotonin. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi được dung nạp qua đường uống, mirtazapin được hấp thu một cách nhanh chóng với sinh khả dụng đạt khoảng 50%. Nồng độ đỉnh của hoạt chất trong huyết tương được ghi nhận sau 2 giờ. Quá trình hấp thu và dược động học của mirtazapin không bị tác động bởi thức ăn. Tỷ lệ liên kết của hoạt chất với protein huyết tương đạt xấp xỉ 85%. Mirtazapin trải qua quá trình chuyển hóa tại gan và được đào thải ra ngoài cơ thể qua phân cùng nước tiểu trong vòng vài ngày. Thời gian bán thải của thuốc dao động trong khoảng từ 20 - 40 giờ.

Thành phần

Thành phần của Viên nén Mirzaten 30mg KRKA Mỗi 1 viên nén bao phim chứa: Mirtazapine: 30mg Tá dược vừa đủ 1 viên.

Cách dùng

Cách dùng Viên nén Mirzaten 30mg KRKA Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh nên uống thuốc vào một khung giờ cố định mỗi ngày, thời điểm thích hợp nhất là trước khi đi ngủ. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định chia liều dùng thành 2 lần trong ngày: 1 lần vào buổi sáng và 1 lần vào buổi tối trước khi đi ngủ (lưu ý liều cao hơn nên ưu tiên uống vào buổi tối). Khi dùng, hãy nuốt nguyên viên thuốc cùng với nước lọc hoặc nước hoa quả, tuyệt đối không được nhai nát viên thuốc. Liều dùng phù hợp Người trưởng thành: Liều khởi đầu thông thường được khuyến cáo là 15 hoặc 30 mg mỗi ngày. Sau vài ngày điều trị, liều lượng có thể được điều chỉnh tăng dần để đạt hiệu quả tối ưu, dao động trong khoảng từ 15 - 45 mg mỗi ngày. Liều dùng thông thường này được áp dụng tương tự cho mọi nhóm tuổi ở người lớn. Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: Khuyến cáo thông thường là không sử dụng thuốc cho nhóm đối tượng dưới 18 tuổi do hiệu quả điều trị chưa được chứng minh lâm sàng đầy đủ. Việc dùng thuốc ở nhóm tuổi này có thể làm gia tăng các nguy cơ gặp tác dụng ngoại ý nghiêm trọng như hành vi cố tình tự tử, xuất hiện ý nghĩ tự sát và biểu hiện sự thù địch (chủ yếu là hành vi chống đối, gây gổ hoặc giận dữ). Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ điều trị chỉ định dựa trên thể trạng thực tế và mức độ diễn tiến bệnh của từng bệnh nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Nếu phát hiện bản thân hoặc người khác sử dụng quá liều khuyến cáo, cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất. Các triệu chứng quá liều thường gặp bao gồm trạng thái buồn ngủ sâu, mất định hướng không gian và tăng nhịp tim. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra quá gần với thời gian dùng liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không tự ý dùng liều gấp đôi để bù vào liều đã bỏ lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng thuốc trong các trường hợp sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với mirtazapin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân đang điều trị hoặc mới ngừng điều trị (trong vòng 2 tuần trước đó) bằng các thuốc ức chế monoamin oxidase (MAO-Is). Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc nếu người bệnh có tiền sử hoặc đang mắc các tình trạng sau: Co giật hoặc bệnh lý động kinh có xu hướng tiến triển thường xuyên hơn. Bệnh lý về gan, bao gồm cả tình trạng vàng da (cần ngưng dùng thuốc nếu xuất hiện vàng da). Bệnh lý tim mạch hoặc huyết áp thấp. Các triệu chứng của bệnh tâm thần phân liệt có xu hướng nghiêm trọng hoặc xuất hiện thường xuyên hơn. Rối loạn hưng trầm cảm (nếu người bệnh rơi vào trạng thái phấn chấn quá mức hoặc quá kích thích, cần ngưng dùng thuốc ngay). Bệnh tiểu đường, bệnh lý về mắt (như tăng nhãn áp - glaucoma) hoặc gặp khó khăn khi đi tiểu. Thuốc thông thường không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi do chưa có đầy đủ chứng minh về hiệu quả lâm sàng, đồng thời thuốc có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các hành vi tự tử, ý nghĩ tự sát hoặc sự thù địch (biểu hiện qua hành vi chống đối, gây gổ, giận dữ). Nếu bác sĩ chỉ định thuốc cho bệnh nhân dưới 18 tuổi, người nhà cần thảo luận kỹ và theo dõi sát sao các biểu hiện tâm lý của người bệnh để kịp thời thông báo cho bác sĩ khi có dấu hiệu chuyển biến xấu. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hoạt chất mirtazapin có thể làm giảm sự tỉnh táo và ảnh hưởng đến khả năng tập trung. Do đó, người bệnh cần chắc chắn rằng bản thân hoàn toàn tỉnh táo và không bị ảnh hưởng bởi thuốc trước khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao như lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Các dữ liệu lâm sàng hạn chế về việc sử dụng thuốc ở phụ nữ mang thai chưa cho thấy nguy cơ gây hại gia tăng. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc trong thai kỳ vẫn cần được tiến hành một cách hết sức thận trọng và chỉ dùng khi có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Mặc dù các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật cho thấy hoạt chất mirtazapine chỉ bài tiết một lượng rất nhỏ vào sữa mẹ, hiện vẫn chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn trên đối tượng người dùng là phụ nữ cho con bú. Do đó, việc sử dụng thuốc cho các bà mẹ đang trong thời kỳ cho con bú không được khuyến khích. Tương tác với thuốc khác Tuyệt đối không phối hợp đồng thời thuốc với: Các thuốc ức chế monoamine oxidase (MAO-Is). Cần đặc biệt thận trọng khi phối hợp thuốc với: Các thuốc chống trầm cảm khác như nhóm SSRI, venlafaxin, L-tryptophan, các thuốc nhóm triptan, tramadol, linezolide, lithium hoặc các chế phẩm thảo dược từ cây St. John's Wort do có nguy cơ dẫn đến hội chứng serotonin nguy hiểm. Thuốc chống trầm cảm nefazodon, các thuốc điều trị nhiễm trùng (như erythromycin, ketoconazole), các thuốc ức chế protease của HIV, hoặc cimetidine vì các hoạt chất này có thể làm tăng nồng độ của thuốc trong máu. Các thuốc điều trị lo âu hoặc mất ngủ (như nhóm benzodiazepin), thuốc chống loạn thần (như olanzapin), thuốc chống dị ứng chứa cetirizin, hoặc các thuốc giảm đau trung ương như morphin vì có thể làm gia tăng mức độ buồn ngủ. Các thuốc chống động kinh (như carbamazepin, phenytoin) hoặc thuốc điều trị lao (như rifampicin) do các thuốc này có thể làm giảm nồng độ của thuốc trong huyết tương. Các thuốc chống đông máu như warfarin vì thuốc có khả năng làm tăng nồng độ và tác dụng của thuốc chống đông trong cơ thể.

Mô tả chi tiết

Viên nén Mirzaten 30mg KRKA là gì? Viên nén Mirzaten 30mg KRKA là dược phẩm được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, do công ty KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia) sản xuất. Sản phẩm chứa hoạt chất chính là mirtazapin, được chỉ định chuyên biệt trong phác đồ điều trị bệnh lý trầm cảm.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.