Viên nén Morif 7.5mg điều trị viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp (10 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Miloxicam 7,5mgCông dụng: Điều trị các cơn viêm đau khớp mãn tínhĐối tượng sử dụng: Bệnh nhân trên 15 tuổiHình thức: Viên nénThương hiệu: Becamex Pharma (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Excl. Enlie
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110873724
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Enlie
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Morif 7,5mg Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Meloxicam thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), là dẫn xuất của Oxicam mang đặc tính giảm đau, hạ sốt và kháng viêm mạnh mẽ. Cơ chế hoạt động của hoạt chất dựa trên việc ức chế tổng hợp Prostaglandin - tác nhân trung gian chủ chốt kích hoạt phản ứng viêm, sốt và đau trong cơ thể. Các nghiên cứu in vivo trước đây ghi nhận Meloxicam có khả năng ức chế chọn lọc enzym COX-2. Tuy nhiên, các thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người cho thấy tính chọn lọc ức chế COX-2 so với COX-1 chỉ đạt mức chênh lệch khoảng 10 lần, đồng thời thuốc vẫn gây ức chế một phần quá trình sản xuất Thromboxam thông qua COX-1 ở tiểu cầu. Nhờ đặc tính này, Meloxicam ít gây ra các phản ứng phụ trên hệ tiêu hóa hơn so với nhóm ức chế COX không chọn lọc. Mức độ tác động lên COX-1 của hoạt chất phụ thuộc trực tiếp vào liều lượng sử dụng (trong đó liều 7,5mg/ngày ghi nhận ít nguy cơ tai biến hơn liều 15mg/ngày) và có sự khác biệt tùy theo cơ địa từng bệnh nhân. Việc đánh giá lâm sàng vẫn cần tiếp tục thực hiện để xác định chính xác mức độ chọn lọc COX-2 của hoạt chất này. Chỉ định sử dụng Đau do viêm xương khớp, thoái hóa khớp, viêm cột sống dính khớp, viêm khớp dạng thấp mạn tính. Hỗ trợ giảm triệu chứng trong các đợt Gout cấp tính. Viêm do chấn thương hoặc viêm xuất hiện sau phẫu thuật.
Thành phần
Thành phần của Viên nén Morif 7,5mg Mỗi viên nén chứa: Hoạt chất chính: Meloxicam với hàm lượng 7,5mg. Tá dược vừa đủ 1 viên. Dạng bào chế: Viên nén.
Cách dùng
Cách dùng Viên nén Morif 7,5mg Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống. Người bệnh nên uống thuốc với một lượng nước lọc vừa đủ ngay sau bữa ăn. Liều dùng phù hợp Người lớn: Đối với viêm khớp dạng thấp và viêm cột sống dính khớp: Sử dụng liều 15mg/1 lần/ngày. Khi chuyển sang giai đoạn điều trị duy trì lâu dài, đặc biệt ở đối tượng người cao tuổi hoặc bệnh nhân có nguy cơ cao gặp tai biến phụ, liều khuyến cáo giảm xuống còn 7,5mg/1 lần/ngày. Tuyệt đối không dùng quá liều tối đa 15mg/ngày. Đối với đợt đau cấp tính của thoái hóa khớp: Khởi đầu với liều 7,5mg/lần/ngày. Trong trường hợp cần thiết hoặc triệu chứng không thuyên giảm, có thể tăng liều lên mức 15mg/lần/ngày. Người cao tuổi: Liều dùng khuyến cáo là 7,5mg/1 lần/ngày. Bệnh nhân suy gan, suy thận mức độ nhẹ và vừa: Không cần điều chỉnh liều lượng thông thường. Trường hợp suy chức năng nghiêm trọng không được sử dụng thuốc. Bệnh nhân suy thận đang chạy thận nhân tạo: Liều dùng tối đa không được vượt quá 7,5mg/ngày. Trẻ em dưới 18 tuổi: Mức độ an toàn và hiệu quả điều trị của thuốc trên nhóm đối tượng này hiện chưa được xác định. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp khẩn cấp nghi ngờ do dùng quá liều khuyến cáo, người bệnh cần ngừng thuốc ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất để được nhân viên y tế hỗ trợ xử trí kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc thông thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù vào liều đã bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử mẫn cảm với hoạt chất Meloxicam, nhóm oxicam hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân đang bị loét dạ dày tá tràng tiến triển. Người bị chảy máu dạ dày hoặc chảy máu não. Bệnh nhân suy gan nặng hoặc suy thận nặng không tiến hành lọc máu. Phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ. Không dùng dạng thuốc đặt trực tràng cho người có tiền sử viêm trực tràng hoặc chảy máu trực tràng. Cảnh báo và thận trọng Dù Meloxicam có tính ức chế chọn lọc COX-2, nguy cơ xảy ra các phản ứng bất lợi vẫn tương tự các NSAIDs khác. Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định cho người có tiền sử loét dạ dày - tá tràng hoặc người đang điều trị bằng thuốc chống đông máu do nguy cơ gây loét và xuất huyết tiêu hóa. Để đảm bảo an toàn, nên ưu tiên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể. Phải ngừng thuốc ngay lập tức nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường trên da, niêm mạc, hoặc có dấu hiệu loét, chảy máu đường tiêu hóa. Do cơ chế ức chế tổng hợp Prostaglandin tại thận có thể làm giảm lưu lượng tưới máu thận, cần kiểm tra kỹ thể tích nước tiểu và chức năng thận trước khi dùng thuốc cho các đối tượng: người bị giảm dòng máu đến thận, mất nước, suy tim, hội chứng thận hư, xơ gan, bệnh thận nặng, người đang dùng thuốc lợi niệu hoặc vừa trải qua phẫu thuật lớn. Thuốc có thể làm tăng nhẹ và thoáng qua chỉ số Transaminase hoặc các thông số chức năng gan khác. Nếu các chỉ số này tăng cao kéo dài hoặc vượt giới hạn bình thường một cách rõ rệt, phải dừng điều trị bằng thuốc. Đối với bệnh nhân xơ gan giai đoạn ổn định, không cần thiết phải giảm liều dùng. Người cao tuổi có chức năng gan, thận hoặc tim kém được khuyến cáo không nên sử dụng thuốc này. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Mặc dù thuốc không trực tiếp gây ảnh hưởng đến khả năng lái tàu xe hay vận hành máy móc, nhưng do tác dụng phụ có thể gây chóng mặt và buồn ngủ, người bệnh tốt nhất không nên thực hiện các công việc này trong thời gian dùng thuốc. Sử dụng trong thai kỳ Khuyến cáo không sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai, đặc biệt là trong 3 tháng cuối của thai kỳ do nguy cơ gây đóng sớm ống động mạch hoặc dẫn đến các tai biến nguy hiểm khác cho thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Không nên sử dụng thuốc trong suốt thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Các thuốc NSAIDs khác: Tránh phối hợp do làm tăng nguy cơ viêm loét và chảy máu dạ dày tá tràng. Thuốc chống đông máu, Ticlopidine, Heparin đường toàn thân, thuốc tiêu huyết khối: Làm tăng nguy cơ xuất huyết. Cần theo dõi sát sao các chỉ số đông máu nếu bắt buộc phải dùng chung. Methotrexate: Meloxicam làm tăng độc tính của Methotrexate trên hệ tạo máu. Cần kiểm tra công thức máu định kỳ và kỹ lưỡng khi phối hợp. Dụng cụ tránh thai đặt tử cung: Thuốc có thể làm giảm hiệu quả ngừa thai của thiết bị này. Thuốc lợi tiểu: Tăng nguy cơ suy thận cấp ở những bệnh nhân đang bị mất nước. Nếu phối hợp, cần bù đủ nước và kiểm tra chức năng thận thường xuyên. Thuốc chống tăng huyết áp (thuốc ức chế Alpha-Adrenergic, thuốc ức chế men chuyển ACE, thuốc giãn mạch): Meloxicam ức chế tổng hợp Prostaglandin làm giảm hiệu quả giãn mạch và hạ huyết áp của các thuốc này. Cyclosporin: Tăng độc tính trên thận. Cần giám sát chặt chẽ chức năng thận của người bệnh trong suốt quá trình phối hợp.
Mô tả chi tiết
Viên nén Morif 7,5mg là gì? Viên nén Morif 7,5mg là dược phẩm có tác dụng giảm đau và chống viêm hiệu quả. Thuốc được chỉ định phổ biến trong điều trị các bệnh lý xương khớp mạn tính như thoái hóa khớp, viêm cột sống dính khớp cùng nhiều tình trạng tổn thương khớp khác nhờ hoạt chất chính Meloxicam hàm lượng 7,5mg.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.