Thuốc Natri Bicarbonat 500mg Bidiphar điều trị nhiễm toan chuyển hóa, khó tiêu hóa, ợ nóng (160 viên)
Thuốc Natri Bicarbonat 500mg Bidiphar là gì? Thuốc Natri Bicarbonat 500 mg được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Chế phẩm chứa hoạt chất chính là Natri hydrocarbonat, được sử dụng với mục đích kiềm hóa cơ thể trong các trường hợp nhiễm toan chuyển hóa hoặc cần kiềm hóa nước tiểu. Bên cạnh đó, thuốc còn hỗ trợ cải thiện các biểu hiện khó chịu do tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu thể nhẹ gây ra, đồng thời làm giảm nhanh các triệu chứng ợ nóng và khó tiêu ở đường tiêu hóa.
- Thương hiệu
- BIDIPHAR
- Phân loại
- Thuốc không kê đơn
- Số đăng ký
- VD-28708-18
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- BIDIPHAR
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Natri Bicarbonat 500mg Bidiphar Chỉ định sử dụng Nhiễm toan chuyển hóa. Kiềm hóa nước tiểu. Giảm các triệu chứng khó chịu trong nhiễm trùng tiết niệu nhẹ. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Natri bicarbonat hoạt động như một chất chống acid, có khả năng trung hòa và làm giảm nồng độ acid dịch vị trong dạ dày. Trong thực hành điều trị hiện nay, hoạt chất này ít khi được chỉ định đơn độc mà thường được phối hợp chung với các tác nhân khác như nhôm hydroxid, magnesi trisilicat, magnesi carbonat, magnesi hydroxyd, calci carbonat, bismut subnitrat, L – glutamin, acid alginic, cao scopolia, cao datura hay các enzym hỗ trợ tiêu hóa. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hiện tại chưa có báo cáo lâm sàng cụ thể về các thông số dược động học của chế phẩm này.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Natri Bicarbonat 500mg Bidiphar Mỗi 1 viên nén chứa thành phần hoạt chất sau: Natri hydrocarbonat: 500mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Natri Bicarbonat 500mg Bidiphar Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống. Người bệnh cần nhai nát 1 viên trước khi nuốt để đảm bảo hiệu quả tối ưu. Liều dùng phù hợp Liều lượng sử dụng cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi cần được bác sĩ điều chỉnh riêng biệt cho từng cá nhân, dựa trên tình trạng điện giải cũng như sự cân bằng acid - base của cơ thể: Hỗ trợ điều trị tình trạng nhiễm toan chuyển hóa: Sử dụng liều từ 325 - 2000 mg mỗi lần, uống từ 1 đến 4 lần trong ngày. Hỗ trợ kiềm hóa nước tiểu: Sử dụng liều từ 25 - 2000 mg mỗi lần, uống từ 1 đến 4 lần trong ngày. Hỗ trợ điều trị các chứng rối loạn tiêu hóa: Sử dụng liều từ 325 - 2000 mg mỗi lần, uống từ 1 đến 4 lần trong ngày. Đối với trẻ em dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng nhóm đối tượng này. Lưu ý: Các mức liều nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều lượng cụ thể cần được bác sĩ hoặc nhân viên y tế chỉ định dựa trên thể trạng thực tế và tiến triển bệnh lý của từng người. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện chưa có báo cáo cụ thể về các trường hợp quá liều do thuốc. Trong tình huống khẩn cấp hoặc xuất hiện phản ứng nguy hiểm, người nhà cần liên hệ ngay trung tâm cấp cứu 115 hoặc đưa bệnh nhân tới cơ sở y tế gần nhất để được xử trí. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều, người bệnh nên bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không tự ý uống bù gấp đôi liều lượng được chỉ định.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc chống chỉ định tuyệt đối cho các đối tượng sau: Người bệnh gặp tình trạng hạ calci huyết, hạ clo huyết hoặc tăng aldosteron máu. Trường hợp giải độc do uống phải các acid vô cơ mạnh (do phản ứng trung hòa sinh ra khí CO2 có thể gây căng phồng quá mức và dẫn đến thoát vị dạ dày). Không dùng đơn độc hoạt chất natri bicarbonat để điều trị chứng khó tiêu và các rối loạn tiêu hóa khác. Bệnh nhân bị viêm loét đại trực tràng, mắc bệnh Crohn, có hội chứng tắc hoặc bán tắc ruột, hoặc đang bị đau bụng không rõ nguyên nhân. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho người bị suy giảm chức năng thận, xơ gan, suy tim sung huyết, tăng huyết áp, suy gan, người cao tuổi hoặc người đang áp dụng chế độ ăn kiêng muối natri. Dù không bắt buộc phải giảm liều ở người già, nguy cơ giữ natri vẫn có thể xảy ra nếu bệnh nhân có kèm theo suy giảm chức năng thận hoặc suy tim. Tránh việc lạm dụng thuốc kéo dài vì dễ dẫn đến tình trạng nhiễm kiềm chuyển hóa. Không tự ý dùng liều cao hơn mức khuyến cáo trong thời gian dài đối với người bệnh đã thực hiện phẫu thuật mở thông đại tràng. Không chỉ định thuốc cho bệnh nhân suy thận nặng hoặc người đang phải lọc máu, thẩm tách (do nguy cơ làm tăng nồng độ nhôm và/hoặc magnesi trong máu). Bệnh nhân suy gan có kèm theo triệu chứng ứ dịch không được sử dụng các thuốc kháng acid chứa hàm lượng natri cao. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện chưa có báo cáo ghi nhận ảnh hưởng của thuốc lên nhóm đối tượng này. Sử dụng trong thai kỳ Mức độ an toàn của thuốc đối với phụ nữ mang thai vẫn chưa được xác định rõ ràng. Do đó, không nên dùng thuốc cho thai phụ trừ khi có chỉ định bắt buộc từ bác sĩ sau khi đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn, đồng thời không có liệu pháp thay thế nào khác. Sử dụng khi đang cho con bú Dù chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng, việc sử dụng thuốc ở liều thông thường không thuộc phạm vi chống chỉ định đối với người đang nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Hiện tại chưa có báo cáo cụ thể về các tương tác xảy ra khi dùng chung thuốc này với các dược chất khác.
Mô tả chi tiết
Thuốc Natri Bicarbonat 500mg Bidiphar là gì? Thuốc Natri Bicarbonat 500 mg được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Chế phẩm chứa hoạt chất chính là Natri hydrocarbonat, được sử dụng với mục đích kiềm hóa cơ thể trong các trường hợp nhiễm toan chuyển hóa hoặc cần kiềm hóa nước tiểu. Bên cạnh đó, thuốc còn hỗ trợ cải thiện các biểu hiện khó chịu do tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu thể nhẹ gây ra, đồng thời làm giảm nhanh các triệu chứng ợ nóng và khó tiêu ở đường tiêu hóa.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.