Bột pha tiêm Neutrivit 5000 Bidiphar điều trị viêm thần kinh (4 cặp)
Hoạt chất: Vitamin B1 50mg, vitamin B6 250mg, vitamin B12 5000mcg...Công dụng: Điều trị các bệnh thiếu hụt vitamin nhóm B do dinh dưỡng, dùng thuốc; hội chứng Wernicke, hội chứng Korsakoff....Đối tượng sử dụng: Người lớnHình thức: Bột đông khô pha tiêm.Thương hiệu: BidipharNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Dược – TTBYT Bình Định (Việt Nam)
- Thương hiệu
- BIDIPHAR
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VD-20671-14
- Quy cách/đơn vị
- Lọ
- Nhà sản xuất
- BIDIPHAR
Công dụng / chỉ định
Công dụng của pha tiêm Neutrivit 5000 Bidiphar Chỉ định sử dụng Thiếu hụt vitamin nhóm B do chế độ dinh dưỡng không đầy đủ hoặc do ảnh hưởng của việc dùng thuốc. Hội chứng Wernicke và hội chứng Korsakoff. Viêm đa dây thần kinh do rượu. Thiếu máu ác tính tự phát, hoặc thiếu máu sau khi thực hiện phẫu thuật cắt dạ dày. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Các thành phần trong thuốc là những Vitamin B tan trong nước. Nhóm hoạt chất này đóng vai trò là các coenzyme thiết yếu, tham gia trực tiếp và không thể thiếu vào các chu trình chuyển hóa carbohydrate, protein cùng chất béo trong cơ thể. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Quá trình hấp thu: Vitamin B1 đạt nồng độ hấp thu nhanh chóng và hoàn toàn sau khi được đưa vào cơ thể qua đường tiêm bắp. Ở liều lượng nhỏ, hoạt chất này cũng dễ dàng đi qua đường tiêu hóa. Vitamin B6 được cơ thể dung nạp và hấp thu một cách thuận lợi tại đường tiêu hóa. Vitamin B12 được hấp thu chủ yếu ở phần cuối của hồi tràng, quá trình này đòi hỏi sự hiện diện của ion canxi và yếu tố nội tại do dạ dày tiết ra để vận chuyển hoạt chất qua lớp niêm mạc ruột. Quá trình phân bố: Vitamin B1 phân tán rộng khắp các mô cơ thể, trong đó nồng độ tích lũy cao nhất được ghi nhận tại gan, não, thận và tim. Vitamin B6 được dự trữ phần lớn ở gan, một lượng nhỏ hơn phân bố tại cơ và não. Hoạt chất này liên kết mạnh mẽ với các protein trong huyết tương, có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ. Vitamin B12 tập trung tích lũy chủ yếu tại gan và tủy xương, ngoài ra còn tìm thấy ở thận và tuyến thượng thận. Quá trình chuyển hóa: Hầu hết các hoạt chất được chuyển hóa chủ yếu tại gan, riêng đối với vitamin B12 có một phần nhỏ trải qua quá trình biến đổi tại ruột. Quá trình thải trừ: Thuốc được đào thải ra ngoài cơ thể qua nước tiểu dưới dạng nguyên bản chưa biến đổi hoặc dưới dạng các chất đã chuyển hóa.
Thành phần
Thành phần của Bột pha tiêm Neutrivit 5000 Bidiphar Mỗi đơn vị liều của chế phẩm chứa các hoạt chất với hàm lượng cụ thể như sau: Vitamin B1: 50mg Vitamin B6: 250mg Vitamin B12: 5000mcg
Cách dùng
Cách dùng Bột pha tiêm Neutrivit 5000 Bidiphar Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc này tuyệt đối không được dùng để tiêm qua đường tĩnh mạch. Chỉ thực hiện tiêm thuốc bằng đường tiêm bắp. Liều dùng phù hợp Liều lượng áp dụng cho đối tượng người lớn: Điều trị các hội chứng đau nhức có nguồn gốc thần kinh hoặc tình trạng thiếu máu: Sử dụng từ 1 đến 2 lọ mỗi ngày. Điều trị viêm đa dây thần kinh do tình trạng lạm dụng rượu mạn tính: Sử dụng 2 lọ mỗi ngày. Lưu ý: Liều lượng được trình bày ở trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế cần được bác sĩ hoặc nhân viên y tế điều chỉnh dựa trên thể trạng cụ thể và tiến triển bệnh lý của từng bệnh nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Người bệnh tuyệt đối không được tự ý sử dụng vượt quá liều lượng đã được chỉ định. Trong trường hợp khẩn cấp do dùng quá liều, cần liên hệ ngay với trung tâm cấp cứu 115 hoặc di chuyển tới cơ sở y tế gần nhất để được xử trí. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu phát hiện quên một liều tiêm, cần thực hiện bổ sung càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần kề với liều tiêm tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình tiêm như kế hoạch ban đầu. Tuyệt đối không được tiêm gấp đôi liều lượng để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần hoạt chất hay tá dược nào có trong thuốc. Sử dụng phối hợp đồng thời với thuốc Levodopa. Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với hoạt chất cobalamin. Người mắc các khối u ác tính, do Vitamin B12 có đặc tính thúc đẩy sự tăng trưởng của các mô có tốc độ sinh sản cao, có thể làm tăng nguy cơ tiến triển của khối u. Không dùng cyanocobalamin để điều trị bệnh lý thần kinh thị giác Leber’s hoặc tình trạng suy giảm thị lực do thói quen hút thuốc lá. Cảnh báo và thận trọng Thuốc chỉ được phép thực hiện bằng đường tiêm bắp. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu dị ứng nào liên quan đến Vitamin B1, phải lập tức ngừng điều trị và tuyệt đối không được sử dụng lại thuốc này bằng đường tiêm chích trong những lần sau. Cần hết sức thận trọng khi chỉ định cho những bệnh nhân có cơ địa dễ dị ứng như người bị hen suyễn hoặc chàm. Việc lạm dụng Vitamin B6 ở liều cao kéo dài trên 30 ngày có thể dẫn đến hội chứng lệ thuộc Pyridoxin và biểu hiện các độc tính trên hệ thần kinh. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc đảm bảo tính an toàn và không gây ảnh hưởng bất lợi cho người thực hiện việc lái xe hoặc vận hành các loại máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Việc bổ sung Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12 theo nhu cầu dinh dưỡng thiết yếu hàng ngày không gây ra tác động xấu cho thai nhi. Tuy nhiên, nếu sử dụng thuốc với liều lượng cao có thể dẫn đến nguy cơ gây ra hội chứng lệ thuộc thuốc ở trẻ sơ sinh sau khi chào đời. Sử dụng khi đang cho con bú Thuốc không gây ra tác động bất lợi nào cho trẻ bú mẹ khi người mẹ sử dụng đúng theo nhu cầu khuyến cáo hàng ngày. Tương tác với thuốc khác Tránh sử dụng đồng thời chế phẩm này với levodopa, do thành phần Vitamin B6 trong thuốc có khả năng kích thích hoạt động của enzym dopadecarboxylase ở ngoại biên, từ đó làm giảm hiệu quả điều trị của Levodopa.
Mô tả chi tiết
Bột pha tiêm Neutrivit 5000 Bidiphar là gì? Bột pha tiêm Neutrivit 5000 Bidiphar là một dược phẩm được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược và Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) tại Việt Nam. Chế phẩm này có sự kết hợp của ba hoạt chất chính bao gồm Vitamin B1, Vitamin B6 và Vitamin B12. Thuốc được chỉ định trong điều trị các tình trạng bệnh lý liên quan đến hệ thần kinh như viêm dây thần kinh, viêm đa dây thần kinh, viêm đa dây thần kinh do nghiện rượu mạn tính, viêm thần kinh thị giác hoặc hậu nhãn cầu do ảnh hưởng của hóa chất hay độc chất. Ngoài ra, thuốc còn giúp cải thiện tình trạng đau thần kinh tọa, đau do phong thấp, đau dây thần kinh cổ cánh tay, hỗ trợ phục hồi cơ thể bị suy nhược và khắc phục tình trạng thiếu hụt các vitamin nhóm B.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.