← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nang cứng Nidal Ampharco giảm đau do co thắt cơ trơn, bàng quang (3 vỉ x 10 viên)

Hoạt tính: Ketoprofen 50 mg, Diphenhydramin hydroclorid 10 mg, Adiphenin hydroclorid 25 mg.Công dụng: Giảm đau khi có co thắt cơ trơn như đường niệu: đau bàng quang, đau quặn thận...Hình thức: viên nangThương hiệu: Ampharco U.S.A

Thương hiệu
Ampharco U.S.A
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110274423
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Ampharco U.S.A

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Nidal Ampharco Chỉ định sử dụng Đau quặn bàng quang. Đau quặn thận. Co thắt hệ gan mật. Co thắt đường niệu. Cơn đau quặn gan. Viêm tụy mạn. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Ketoprofen thuộc nhóm kháng viêm không steroid (NSAID), sở hữu đặc tính giảm đau, hạ sốt và chống viêm hiệu quả. Cơ chế kháng viêm của hoạt chất này được thiết lập thông qua việc ức chế quá trình tổng hợp các chất trung gian hóa học gồm prostaglandin và leukotrien. Bên cạnh đó, Ketoprofen còn thể hiện tác dụng kháng bradykinin đồng thời hỗ trợ làm bền vững màng lysosome. Mặc dù vậy, tương tự các thuốc NSAID khác, cơ chế hoạt động chi tiết của Ketoprofen vẫn chưa được xác định một cách toàn diện. Thành phần Diphenhydramine hydrochloride đóng vai trò là một chất kháng histamine, mang lại hiệu quả chống dị ứng và gây an thần ở mức độ nhẹ. Sự góp mặt của Diphenhydramin trong công thức phối hợp giúp xoa dịu hệ thần kinh, mang lại lợi ích trị liệu tối ưu cho những người bệnh đang phải chịu đựng các cơn đau từ trung bình đến nghiêm trọng. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hiện tại chưa có báo cáo thông tin lâm sàng đầy đủ về dược động học của chế phẩm phối hợp này.

Thành phần

Thành phần của Viên nang cứng Nidal Ampharco Mỗi 1 viên chứa các thành phần hoạt chất với hàm lượng cụ thể như sau: Ketoprofen: 50mg Adiphenine hydrochloride: 25mg Diphenhydramin hydroclorid: 10mg

Cách dùng

Cách dùng Viên nang cứng Nidal Ampharco Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang dùng theo đường uống. Người bệnh nên uống thuốc trực tiếp trong khi ăn hoặc ngay sau khi kết thúc bữa ăn để hạn chế kích ứng dạ dày. Liều dùng phù hợp Sản phẩm này chỉ được khuyến cáo sử dụng cho đối tượng là người lớn. Liều thông thường: Uống 1 viên mỗi lần, sử dụng 3 lần/ngày. Trong trường hợp xuất hiện các cơn đau dữ dội: Có thể tăng liều lên 2 viên/lần và dùng 3 lần/ngày. Tuy nhiên, việc áp dụng liều cao này không được duy trì kéo dài. Lưu ý: Liều lượng được liệt kê phía trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế cần được điều chỉnh cá thể hóa dựa trên thể trạng cụ thể và tiến trình diễn tiến của bệnh lý. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, người bệnh cần tham vấn ý kiến từ bác sĩ điều trị hoặc các chuyên viên y tế có chuyên môn. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện nay chưa ghi nhận chất giải độc đặc hiệu cho các hoạt chất trong thuốc. Khi xảy ra trường hợp dùng quá liều, người bệnh cần được tiến hành các biện pháp điều trị triệu chứng kết hợp với các liệu pháp nâng đỡ thể trạng phù hợp. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu phát hiện quên một liều, người bệnh hãy bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhận ra gần sát với thời gian dùng liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo đúng theo lịch trình đã định trước. Tuyệt đối không tự ý uống bù bằng cách dùng gấp đôi liều lượng quy định.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định tuyệt đối việc dùng thuốc cho các đối tượng sau: Người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần hoạt chất hay tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân đang bị loét dạ dày – tá tràng tiến triển. Người bị suy giảm chức năng gan hoặc suy giảm chức năng thận mức độ nặng. Phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc người mẹ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Trẻ em có độ tuổi dưới 15 tuổi. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho những người bệnh có tiền sử hoặc đang bị hen suyễn do thuốc có nguy cơ kích khởi các cơn co thắt phế quản cấp tính. Thận trọng khi áp dụng điều trị cho nhóm đối tượng là người cao tuổi, người có tiền sử bệnh lý đau dạ dày, hoặc những bệnh nhân đang phối hợp với các thuốc chống đông máu do nguy cơ cao dẫn đến xuất huyết đường tiêu hóa. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra tác dụng phụ buồn ngủ và giảm tỉnh táo. Do đó, khuyến cáo không sử dụng thuốc cho những người đang thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung cao như lái xe hoặc vận hành các loại máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Không khuyến cáo sử dụng thuốc này cho đối tượng phụ nữ đang mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Không khuyến cáo dùng thuốc cho những người mẹ đang trong thời kỳ cho con bú. Tương tác với thuốc khác Tránh phối hợp đồng thời với các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) khác vì sự kết hợp này làm gia tăng đáng kể nguy cơ gây loét và tổn thương niêm mạc dạ dày. Sử dụng chung với các thuốc chống đông máu dạng uống có thể làm hiệp đồng và tăng cường hoạt tính kháng đông, dễ gây chảy máu. Phối hợp cùng lúc với các thuốc có khả năng giữ kali trong cơ thể (như thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali, thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn thụ thể angiotensin II, cyclosporine, tacrolimus, trimethoprim) có thể làm tăng nguy cơ dẫn đến tình trạng tăng kali huyết. Người bệnh tuyệt đối không được uống rượu hoặc sử dụng các đồ uống có cồn trong suốt thời gian điều trị bằng thuốc này.

Mô tả chi tiết

Viên nang cứng Nidal Ampharco là gì? Viên nang cứng Nidal Ampharco là dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A. Chế phẩm này chứa các hoạt chất chính bao gồm Ketoprofen, Adiphenine và Diphenhydramin, được chỉ định nhằm cải thiện và giảm thiểu các cơn đau xuất phát từ tình trạng co thắt cơ trơn, điển hình như đau bàng quang, đau quặn thận, co thắt hệ gan mật, đường tiết niệu, cơn đau quặn gan và viêm tụy mạn tính.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.