Thuốc Nifin 100 Kids DHG điều trị viêm phổi cấp tính, nhiễm khuẩn nhẹ (24 gói x 1.5g)
Hoạt chất: Cefpodoxim 100mgCông dụng: Điều trị các nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm...Hình thức: Thuốc cốm pha hỗn dịch uốngThương hiệu: DHG PharmaNơi sản xuất: Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- DHG Pharma
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VD-30133-18
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- DHG Pharma
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Nifin 100 Kids DHG Chỉ định sử dụng Thuốc Nifin được sử dụng nhằm loại bỏ các tình trạng nhiễm trùng do các nhóm vi khuẩn nhạy cảm gây ra, cụ thể: Bệnh lý đường hô hấp dưới (mức độ nhẹ đến trung bình): Khắc phục tình trạng viêm phổi cấp tính lây truyền trong cộng đồng do tác nhân Streptococcus pneumoniae hoặc Haemophilus influenzae (gồm cả những chủng có khả năng tiết beta - lactamase). Ngoài ra, thuốc còn giải quyết đợt bùng phát cấp tính của bệnh viêm phế quản mạn tính do S. pneumoniae nhạy cảm hoặc các chủng H. influenzae , Moraxella catarrhalis không tiết beta - lactamase. Bệnh lý đường hô hấp trên (mức độ nhẹ đến trung bình): Dùng thay thế cho nhóm penicilin để chữa trị viêm họng, viêm amidan do Streptococcus pyogenes nhạy cảm. Điều trị viêm xoang hàm trên cấp tính gây ra bởi Haemophilus influenzae (gồm cả dòng sinh beta - lactamase), Moraxella catarrhalis và Streptococcus pneumoniae . Viêm tai giữa cấp: Khống chế ổ viêm do các chủng nhạy cảm như S. pneumoniae , H. influenzae (gồm cả chủng tạo beta - lactamase) hoặc B. catarrhalis . Nhiễm trùng đường tiết niệu (mức độ nhẹ đến trung bình): Loại bỏ vi khuẩn gây hại trong đường tiểu như E.coli , Proteus mirabilis , Klebsiella pneumoniae hoặc Staphylococcus saprophyticus nhạy cảm. Bệnh lậu chưa xuất hiện biến chứng: Điều trị nhiễm khuẩn ở niệu đạo hoặc cổ tử cung do Neisseria gonorrhoea (áp dụng cho cả chủng sinh hoặc không sinh penicilinase). Nhiễm trùng da và cấu trúc da: Khắc phục các tổn thương da do Staphylococcus aureus (gồm cả dòng sinh penicilinase) và các chủng Streptococcus pyogenes nhạy cảm. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất chính cấu thành nên Nifin là Cefpodoxim , một tác nhân diệt khuẩn thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thứ 3. Hoạt chất này sở hữu khả năng kháng lại sự phân hủy của enzyme beta - lactamase do các vi khuẩn Gram âm và Gram dương sản sinh. Phạm vi tác dụng kháng khuẩn: So với các nhóm cephalosporin thế hệ 1 và 2, Cefpodoxim thể hiện hiệu năng diệt khuẩn rộng hơn đối với các vi khuẩn Gram âm hiếu khí. Thuốc có hoạt tính mạnh trên các cầu khuẩn Gram dương gồm phế cầu ( Streptococcus pneumoniae ), liên cầu khuẩn nhóm A, B, C, G và tụ cầu khuẩn Staphylococcus aureus , S. epidermidis (bất kể khả năng sinh beta-lactamase của chúng). Thuốc cũng tác động tốt lên cầu khuẩn Gram âm cùng các trực khuẩn Gram dương, Gram âm. Các tác nhân gây bệnh nguy hiểm ở đường ruột và hệ tiết niệu như E.coli , Klebsiella , Proteus mirabilis và Citrobacter đều nhạy cảm với hoạt chất này. Lưu ý lâm sàng tại Việt Nam: Hiện tượng kháng cephalosporin thế hệ 3 ở các chủng vi khuẩn nêu trên đang có xu hướng gia tăng trong nước, điều này có thể dẫn đến nguy cơ giảm hiệu quả trị liệu thực tế. Khác biệt với một số cephalosporin đường uống thông thường, hoạt chất này không bị bất hoạt bởi beta-lactamase của Haemophilus influenzae , Moraxella catarrhalis và Neisseria . Dù vậy, các dữ liệu giám sát hệ thống về đặc tính này tại Việt Nam vẫn chưa đầy đủ, và mức độ vượt trội của nó so với các thuốc uống cùng nhóm vẫn cần được nghiên cứu thêm. Tình trạng kháng thuốc cần lưu ý: Thuốc hoàn toàn vô hiệu trước các chủng tụ cầu kháng isoxazolylpenicilin do cơ chế biến đổi protein liên kết penicilin (điển hình là tụ cầu vàng kháng methicilin MRSA - một chủng đang lây lan mạnh tại Việt Nam). Hiệu lực của thuốc rất hạn chế trên các chủng Proteus vulgaris , Enterobacter , Serratia marcesens và Clostridium perfringens , vốn là những nhóm đã ghi nhận hiện tượng kháng thuốc. Các tác nhân như tụ cầu vàng kháng methicilin, Staphylococcus saprophyticus , Enterococcus faecalis , các loài Pseudomonas , Clostridium difficile , Bacteroider fragilis , Listeria , Mycoplasma pneumoniae , Chlamydia và Legionella pneumophili thường có đặc tính kháng lại nhóm cephalosporin. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi đi vào đường tiêu hóa, Cefpodoxim proxetil được hấp thu và nhanh chóng bị thủy phân bởi các enzyme esterase tại niêm mạc ruột để giải phóng ra dạng Cefpodoxim có hoạt tính sinh học. Quá trình hấp thu này diễn ra thuận lợi hơn khi dùng kèm thức ăn, nhưng sẽ bị cản trở nếu độ acid trong dạ dày xuống quá thấp. Dạng bào chế hỗn dịch uống và viên nén bao phim có giá trị sinh khả dụng tương đương nhau. Trong khoảng liều từ 100 mg đến 400 mg , các thông số dược động học của thuốc biến thiên tuyến tính theo liều lượng, nhưng sẽ chuyển sang trạng thái không tuyến tính nếu vượt quá mức 400 mg . Khi sử dụng lặp lại nhiều lần (lên tới mức 400 mg với tần suất 12 giờ một lần) ở những người có chức năng lọc của thận bình thường, hoạt chất không gây ra hiện tượng tích lũy trong huyết tương. Ngoại trừ thời gian bán thải có phần kéo dài hơn, các chỉ số dược động học ở người cao tuổi không có sự khác biệt lớn so với người trẻ. Trạng thái suy giảm chức năng gan không làm thay đổi dược động học của thuốc, tuy nhiên tình trạng suy thận sẽ gây ra những ảnh hưởng rõ rệt. Sự có mặt của thức ăn làm tăng sinh khả dụng của dạng viên nén nhưng không gây tác động đến dạng hỗn dịch. Mức sinh khả dụng trung bình của thuốc đạt khoảng 50% và sẽ tối ưu hơn nếu uống trong bữa ăn. Ở người khỏe mạnh, thời gian bán thải của hoạt chất dao động từ 2 đến 3 giờ, chỉ số này sẽ kéo dài hơn ở bệnh nhân suy thận. Đối với người lớn có sức khỏe bình thường, nồng độ đỉnh của thuốc trong máu sẽ xuất hiện sau khi uống khoảng 2 đến 3 giờ, đạt các giá trị trung bình lần lượt là 1,4 mcg/ml; 2,3 mcg/ml và 3,9 mcg/ml tương ứng với các mức liều 100 mg , 200 mg và 400 mg . Sau thời điểm uống 8 giờ, lượng thuốc còn lại trong huyết tương đo được trung bình là 0,29; 0,62 và 1,3 mcg/ml. Ở đối tượng trẻ em từ 1 đến 17 tuổi sử dụng dạng hỗn dịch với liều lượng tính theo cân nặng là 5 mg /kg, nồng độ hoạt chất trong máu ghi nhận được tại các thời điểm 1, 2, 3, 4, 6, 8 và 12 giờ sau khi uống lần lượt là 1,4; 2,1; 2,1; 1,7; 0,9; 0,4 và 0,09 mcg/ml. Tỷ lệ hoạt chất gắn kết với protein trong huyết tương rơi vào khoảng 30% đến 20% và không bị biến động theo nồng độ thuốc trong phạm vi từ 0,1 đến 7,1 mcg/ml. Thể tích phân bố ở người trưởng thành có chức năng thận bình thường đạt từ 0,7 đến 1,15 lít/kg. Hoạt chất có khả năng thâm nhập tốt vào các tổ chức ở phổi, họng và dịch màng phổi; lượng thuốc đi vào dịch não tủy là rất thấp, một phần nhỏ có thể bài tiết qua sữa mẹ. Thuốc đạt ngưỡng nồng độ có tác dụng điều trị tại đường mật, hệ tiết niệu và đường hô hấp. Thận là con đường đào thải chính của thuốc, với khoảng 80% lượng hoạt chất được tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn trong vòng 24 giờ. Tốc độ đào thải của thuốc phụ thuộc lớn vào chức năng thận của người bệnh, cụ thể được thể hiện qua bảng sau: Tình trạng chức năng thận Độ thanh thải creatinin Thời gian bán thải trung bình Suy thận nhẹ 50 đến 80 ml /phút 3,5 giờ Suy thận trung bình 30% đến 49 ml /phút 5,9 giờ Suy thận nặng 5 đến 29 ml /phút 9,8 giờ Quá trình lọc máu ngoài thận trong vòng 3 giờ sẽ loại bỏ được khoảng 23% liều dùng duy nhất của thuốc. Hoạt chất này hoàn toàn không trải qua các phản ứng biến đổi sinh học tại gan.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Nifin 100 Kids DHG Mỗi gói bột pha hỗn dịch uống có khối lượng 1.5g chứa: Hoạt chất chính: Cefpodoxim hàm lượng 100mg (dưới dạng Cefpodoxim proxetil). Tá dược vừa đủ.
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Nifin 100 Kids DHG Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được bào chế dưới dạng cốm pha hỗn dịch uống. Khi sử dụng, hòa tan bột thuốc với một lượng nước ấm vừa đủ (khoảng 5 đến 10 ml nước cho 1 gói), khuấy đều cho tan hết rồi uống ngay. Người bệnh có thể uống thuốc trước hoặc sau bữa ăn đều được. Liều dùng phù hợp Liều thường dùng: Trẻ em từ 2 tháng tuổi đến 12 tuổi: Uống liều 10 mg/kg/ngày, chia đều làm 2 lần uống, mỗi lần cách nhau 12 giờ (liều tối đa không quá 400 mg/ngày). Liều khuyến cáo cụ thể cho trẻ từ 2 tháng tuổi đến 12 tuổi: Viêm tai giữa cấp: Dùng liều 5 mg/kg (tối đa 200 mg) x 2 lần/ngày, uống cách nhau 12 giờ, điều trị trong vòng 5 ngày. Viêm họng và viêm amidan: Dùng liều 5 mg/kg (tối đa 100 mg) x 2 lần/ngày, uống cách nhau 12 giờ, điều trị từ 5 đến 10 ngày. Viêm xoang hàm trên cấp tính: Dùng liều 5 mg/kg (tối đa 200 mg) x 2 lần/ngày, uống cách nhau 12 giờ, điều trị trong vòng 10 ngày. Đối với bệnh nhân suy thận: Cần hiệu chỉnh giảm liều dựa trên mức độ suy thận. Với người bệnh có độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút và không thực hiện thẩm tách máu, khoảng cách giữa các liều dùng thông thường sẽ kéo dài ra mỗi 24 giờ. Đối với người bệnh đang tiến hành thẩm tách máu, áp dụng liều thường dùng với tần suất 3 lần/tuần. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ hoặc chuyên viên y tế chỉ định dựa trên thể trạng và mức độ tiến triển của bệnh lý. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng quá liều: Người bệnh có thể gặp các biểu hiện như buồn nôn, nôn mửa, đau vùng thượng vị và tiêu chảy. Xử trí: Cần nhanh chóng loại bỏ thuốc ra khỏi cơ thể và tiến hành các biện pháp điều trị triệu chứng tương tự như xử trí quá liều các cephalosporin khác. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được can thiệp kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần sát với thời gian dùng liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống thuốc theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Nifin 100 Kids DHG chống chỉ định cho các đối tượng sau: Người có tiền sử quá mẫn cảm với Cefpodoxim, với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc hoặc với các kháng sinh khác thuộc nhóm cephalosporin. Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với penicilin hoặc với bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm beta-lactam. Cảnh báo và thận trọng Không dùng thuốc này để điều trị viêm phổi không điển hình gây ra bởi các tác nhân như Legionella, Mycoplasma và Chlamydia. Cefpodoxim cũng không được khuyến cáo cho việc điều trị viêm phổi do S. pneumoniae. Nếu xuất hiện bất kỳ phản ứng quá mẫn nào trong quá trình điều trị, phải ngừng dùng thuốc ngay lập tức và áp dụng các biện pháp xử trí y khoa phù hợp. Trước khi bắt đầu dùng thuốc, cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng của người bệnh với cephalosporin, penicilin hoặc các thuốc khác. Cần hiệu chỉnh liều dùng thích hợp ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận. Thận trọng khi chỉ định cho người bệnh có tiền sử mắc các bệnh lý đường tiêu hóa, đặc biệt là viêm đại tràng. Việc dùng kháng sinh kéo dài có thể gây bùng phát các sinh vật không nhạy cảm như Candida và Clostridium difficile. Đã có báo cáo về tình trạng viêm đại tràng giả mạc liên quan đến việc dùng cefpodoxim proxetil. Cần thận trọng ở bệnh nhân bị phenylceton niệu hoặc người cần kiểm soát lượng phenylalanin nạp vào cơ thể, do trong công thức thuốc có chứa tá dược aspartam (chất này chuyển hóa tại đường tiêu hóa thành phenylalanin). Thuốc có chứa tá dược màu sunset yellow, có thể gây ra các phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra tác dụng phụ chóng mặt, do đó có khả năng ảnh hưởng đến sự tỉnh táo khi lái xe hoặc vận hành các loại máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng Cefpodoxim trên phụ nữ mang thai. Vì vậy, chỉ nên dùng thuốc cho đối tượng này khi thực sự cần thiết và có chỉ định từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Cefpodoxim có khả năng bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ thấp. Tuy nhiên, sự hiện diện của thuốc trong sữa vẫn có thể gây ra một số ảnh hưởng cho trẻ bú mẹ như: rối loạn hệ vi sinh đường ruột, tác động trực tiếp lên cơ thể trẻ và làm sai lệch kết quả kháng sinh đồ khi cần thực hiện. Người mẹ nên cân nhắc việc tạm ngừng cho con bú trong thời gian điều trị bằng thuốc. Tương tác với thuốc khác Các thuốc kháng histamin H2 và các thuốc kháng acid làm giảm độ hấp thu và sinh khả dụng của Cefpodoxim. Probenecid làm giảm quá trình đào thải của các cephalosporin qua thận. Các cephalosporin có thể làm tăng cường hoạt tính chống đông của coumarin, đồng thời làm giảm hiệu quả tránh thai của các thuốc chứa estrogen. Khi dùng đồng thời Cefpodoxim với các thuốc có độc tính trên thận như aminoglycosid và/hoặc các thuốc lợi tiểu, cần theo dõi chặt chẽ chức năng thận của người bệnh.
Mô tả chi tiết
Thuốc Nifin 100 Kids DHG là gì? Thuốc Nifin 100 Kids DHG là một dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm DHG. Chế phẩm này chứa hoạt chất chính là Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil), được chỉ định phổ biến trong các phác đồ điều trị viêm phổi cấp tính, các tình trạng nhiễm khuẩn mức độ nhẹ đến trung bình ở đường hô hấp trên như viêm họng, viêm amidan, viêm xoang hàm trên cấp tính, viêm tai giữa, nhiễm trùng đường tiết niệu và bệnh lậu.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.