← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Nitrostad 0.6 Stella (10 Vi x 6 Vien)

Viên nén đặt dưới lưỡi Nitrostad 0.6 là gì? Nitrostad 0.6 là thuốc được chỉ định nhằm cắt đứt nhanh chóng các cơn đau thắt ngực cấp tính hoặc sử dụng để phòng ngừa ngắn hạn tình trạng đau thắt ngực do bệnh lý mạch vành gây ra. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên ngậm đặt dưới lưỡi vô cùng tiện lợi, giúp hoạt chất hấp thu nhanh và dễ dàng sử dụng trong các trường hợp khẩn cấp.

Thương hiệu
STELLA
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110462323
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
STELLA

Công dụng / chỉ định

Vai trò điều trị và trường hợp áp dụng của Nitrostad 0.6 Chỉ định sử dụng Sản phẩm y tế Nitrostad 0.6 được sử dụng nhằm mục đích: Khống chế và dập tắt kịp thời các biểu hiện của hội chứng đau thắt ngực cấp xảy ra ở những bệnh nhân bị bệnh mạch vành. Chủ động ngăn ngừa từ sớm sự xuất hiện của các cơn đau thắt ngực cấp tính do bệnh lý mạch vành gây ra.

Thành phần

Thành phần của Viên nén đặt dưới lưỡi Nitrostad 0.6 Mỗi viên nén đặt dưới lưỡi chứa: Hoạt chất chính: Nitroglycerin hàm lượng 0.6mg (được đưa vào dưới dạng hỗn hợp nitroglycerin 2% trong lactose). Tá dược vừa đủ cho một viên nén. Dạng bào chế: Viên nén đặt dưới lưỡi.

Cách dùng

Cách dùng Viên nén đặt dưới lưỡi Nitrostad 0.6 Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh cần đặt viên thuốc trực tiếp dưới lưỡi hoặc ở vị trí giữa má và lợi, để thuốc tự tan rã hoàn toàn mà không được nhai, bẻ hay nuốt trực tiếp. Trong quá trình dùng thuốc, người bệnh nên nghỉ ngơi và ưu tiên ngồi để đảm bảo an toàn. Đối với những trường hợp bị khô miệng, có thể nhấp một ngụm nước nhỏ trước khi đặt thuốc nhằm tạo độ ẩm giúp viên nén hòa tan dễ dàng hơn. Liều dùng phù hợp Khi nhận thấy những biểu hiện đầu tiên của cơn đau thắt ngực, người bệnh đặt ngay 1 viên dưới lưỡi. Nếu tình trạng đau ngực vẫn chưa thuyên giảm, có thể lặp lại liều dùng 1 viên sau mỗi 5 phút. Lưu ý tuyệt đối không dùng quá 3 viên trong vòng 15 phút. Trong trường hợp đã dùng đủ 3 viên trong vòng 15 phút mà cơn đau vẫn không dịu đi hoặc có tính chất đau bất thường, cần nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được cấp cứu kịp thời. Để dự phòng cơn đau thắt ngực xuất hiện trước các hoạt động thể lực hoặc gắng sức, có thể ngậm 1 viên trước khi bắt đầu hoạt động từ 5 đến 10 phút. Khi dùng quá liều phải làm sao? Quá liều nitrat có thể dẫn đến tình trạng hạ huyết áp nghiêm trọng, đau đầu dữ dội và kéo dài, hoa mắt, chóng mặt, đánh trống ngực, rối loạn thị giác, đỏ bừng mặt kèm theo lạnh và tím tái đầu chi, buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, tiêu chảy ra máu hoặc ngất khi đứng. Ngoài ra, người bệnh có thể bị methemoglobin huyết dẫn đến tím tái, chán ăn, thở nhanh sau đó chậm dần, khó thở, nhịp tim chậm hoặc block tim, tăng áp lực nội sọ gây rối loạn ý thức và sốt nhẹ. Những ca ngộ độc nặng có thể tiến triển thành liệt, co giật, hôn mê và tử vong do suy tuần hoàn. Cách xử trí: Do hiện tượng hạ huyết áp khi quá liều chủ yếu do giãn tĩnh mạch và giảm thể tích tuần hoàn, cần đặt bệnh nhân nằm đầu thấp, nâng cao hai chân để tăng tuần hoàn trở về tim, giữ ấm cơ thể và bù dịch bằng cách truyền tĩnh mạch dung dịch Natri clorid đẳng trương. Cho người bệnh thở oxy hoặc hỗ trợ hô hấp nếu có dấu hiệu suy hô hấp. Nếu xuất hiện methemoglobin huyết, tiến hành tiêm tĩnh mạch xanh methylen với liều từ 1 đến 2 mg cho mỗi kg thể trọng (ngoại trừ bệnh nhân bị thiếu hụt enzym G6PD). Nếu người bệnh vô tình nuốt phải một lượng lớn thuốc, có thể cân nhắc thực hiện rửa dạ dày. Không khuyến cáo sử dụng Epinephrine trong hồi sức cấp cứu vì không đem lại hiệu quả đối với tình trạng tụt huyết áp do nitrat. Khi quên 1 liều cần làm gì? Thuốc được sử dụng theo nhu cầu điều trị khi xuất hiện cơn đau thắt ngực cấp hoặc trước khi vận động gắng sức, do đó không có lịch trình dùng thuốc cố định và ít gặp tình trạng quên liều.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người bệnh có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất Nitroglycerin hay bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân đang trong quá trình điều trị bằng các thuốc như Avanafil, Sildenafil, Tadalafil, Vardenafil hoặc riociguat do nguy cơ gây tụt huyết áp nghiêm trọng, ngất xỉu hoặc thiếu máu cơ tim cấp tính. Người bị thiếu máu nặng do nguy cơ làm tăng methemoglobin huyết, gây cản trở khả năng vận chuyển oxy của máu. Bệnh nhân bị xuất huyết não, chấn thương sọ não hoặc có nguy cơ tăng áp lực nội sọ. Người bị suy giảm tuần hoàn nghiêm trọng hoặc đang trong trạng thái sốc. Cảnh báo và thận trọng Việc sử dụng thuốc lặp đi lặp lại hoặc kéo dài liên tục có thể dẫn đến hiện tượng lờn thuốc (giảm đáp ứng điều trị). Do đó, chỉ nên dùng liều thấp nhất mang lại hiệu quả lâm sàng. Việc đang điều trị bằng các thuốc nhóm nitrat tác dụng kéo dài có thể làm giảm bớt tính nhạy cảm và hiệu quả của dạng viên ngậm dưới lưỡi này. Thuốc có khả năng gây hạ huyết áp tư thế đứng rõ rệt. Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định cho bệnh nhân bị viêm màng ngoài tim co thắt, hẹp van động mạch chủ, hẹp van hai lá, giảm thể tích tuần hoàn hoặc người đã có sẵn nền huyết áp thấp vì nguy cơ gây sốc, nhịp tim chậm nghịch thường hoặc làm trầm trọng thêm cơn đau thắt ngực. Thuốc cũng có thể gây ra các triệu chứng như buồn nôn, nôn, vã mồ hôi, xanh xao hoặc ngất ngay cả ở liều điều trị thông thường. Bệnh nhân mắc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn có thể bị tăng nặng các triệu chứng đau ngực khi dùng nhóm nitrat. Tác dụng phụ đau đầu thường phụ thuộc vào liều lượng, xuất hiện rõ rệt khi mới bắt đầu điều trị và sẽ giảm dần khi tiếp tục dùng thuốc. Đối với trẻ em: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng để xác định mức độ an toàn và hiệu quả điều trị ở đối tượng bệnh nhi. Đối với người cao tuổi: Bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên cần bắt đầu điều trị với liều thấp nhất do nguy cơ suy giảm chức năng gan, thận, tim hoặc do đang phối hợp nhiều loại thuốc khác nhau. Cần theo dõi sát sao huyết áp và đáp ứng của cơ thể để điều chỉnh liều cho phù hợp. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây đau đầu, chóng mặt, hoa mắt hoặc hạ huyết áp, do đó người bệnh cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo ngay sau khi dùng thuốc. Sử dụng trong thai kỳ Dữ liệu nghiên cứu lâm sàng về việc sử dụng Nitroglycerin ở phụ nữ mang thai còn rất hạn chế, chưa đủ để đưa ra kết luận về nguy cơ gây dị tật bẩm sinh hoặc sẩy thai. Các thử nghiệm trên động vật (chuột và thỏ) ở giai đoạn mang thai không cho thấy độc tính đối với sự sinh sản ngay cả ở liều cao hơn nhiều lần liều dùng cho người. Chỉ nên sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai khi đã cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho người mẹ vượt trội hơn hẳn nguy cơ đối với thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Chưa có báo cáo khoa học đầy đủ chứng minh liệu hoạt chất Nitroglycerin dùng đường ngậm dưới lưỡi có bài tiết vào sữa mẹ hay không, cũng như ảnh hưởng của thuốc đối với trẻ bú mẹ và quá trình tạo sữa. Vì vậy, cần thận trọng và cân nhắc kỹ giữa lợi ích của người mẹ và nguy cơ có thể xảy ra cho trẻ nhỏ. Tương tác với thuốc khác Tuyệt đối không phối hợp đồng thời với avanafil, sildenafil, tadalafil, vardenafil hoặc riociguat vì nguy cơ gây hạ huyết áp nghiêm trọng đe dọa tính mạng do các chất này làm tăng tích lũy GMP vòng, khuếch đại mạnh mẽ tác dụng giãn mạch của nitrat. Tránh dùng chung với ergotamine hoặc dihydroergotamine do có thể làm tăng sinh khả dụng của các thuốc này, dẫn đến co mạch mạnh và khởi phát cơn đau thắt ngực. Nếu bắt buộc phải phối hợp, cần theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu ngộ độc ergot. Sử dụng chung với Aspirin liều cao có thể làm tăng nồng độ Nitroglycerin trong máu và tăng cường tác dụng giãn mạch, cần theo dõi huyết áp chặt chẽ khi phối hợp. Dùng đồng thời với các chất hoạt hóa plasminogen mô như Alteplase có thể làm giảm nồng độ của Alteplase trong huyết tương, gây ảnh hưởng đến hiệu quả của liệu pháp tiêu huyết khối.

Mô tả chi tiết

Viên nén đặt dưới lưỡi Nitrostad 0.6 là gì? Nitrostad 0.6 là thuốc được chỉ định nhằm cắt đứt nhanh chóng các cơn đau thắt ngực cấp tính hoặc sử dụng để phòng ngừa ngắn hạn tình trạng đau thắt ngực do bệnh lý mạch vành gây ra. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên ngậm đặt dưới lưỡi vô cùng tiện lợi, giúp hoạt chất hấp thu nhanh và dễ dàng sử dụng trong các trường hợp khẩn cấp.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.