Viên nang Omethepharm 20mg điều trị loét dạ dày, tá tràng, viêm thực quản (3 vỉ x 10 viên)
Thông tin chung về thuốc Omethepharm Để điều trị các tình trạng loét dạ dày, tá tràng cũng như bệnh lý trào ngược dạ dày - thực quản, các bác sĩ thường chỉ định sử dụng thuốc Omethepharm . Những thông tin chi tiết và đầy đủ nhất về dòng sản phẩm này sẽ được Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy cung cấp tới quý độc giả trong bài viết dưới đây.
- Thương hiệu
- Thephaco
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110583624
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Thephaco
Công dụng / chỉ định
Tác dụng - Chỉ định của thuốc Omethepharm Tác dụng của thuốc Omethepharm Thuốc Omethepharm là thuốc gì? Dược lực học Hoạt chất Omeprazol thuộc nhóm benzimidazol, hoạt động bằng cơ chế ức chế bơm proton một cách chọn lọc và không thể đảo ngược. Nhờ khả năng giảm thiểu lượng acid trong dạ dày, thuốc mang lại hiệu quả điều trị cho các bệnh lý dạ dày phát sinh do tình trạng tăng tiết dịch vị. Quá trình ức chế tiết axit dạ dày được thực hiện thông qua việc Omeprazol tạo ra liên kết disulfua bền vững cùng nhóm sulfhydryl của enzym hydro-kali (H+ - K+) ATPase nằm ở bề mặt chế tiết của tế bào thành. Liên kết này ngăn chặn bước vận chuyển cuối cùng của ion hydro vào lòng dạ dày (qua cơ chế trao đổi với ion Kali). Dược động học Hấp thu: Quá trình hấp thu của thuốc diễn ra hoàn toàn ở đường ruột trong khoảng thời gian từ 3 đến 6 giờ sau khi uống. Hoạt chất đạt sinh khả dụng xấp xỉ 60% và không bị tác động bởi thức ăn. Phân bố: Thuốc đi vào các mô trong cơ thể, tập trung nhiều nhất tại tế bào viền dạ dày. Khả năng liên kết của thuốc với protein huyết tương đạt tỷ lệ rất cao, khoảng 95% . Chuyển hóa: Gan là nơi chuyển hóa thuốc để tạo ra các chất chuyển hóa đã mất hoạt tính. Thuốc có nửa đời thải trừ kéo dài 40 phút. Thải trừ: Tốc độ đào thải của thuốc diễn ra nhanh, trong đó đường nước tiểu chiếm 80% và lượng còn lại được bài tiết qua phân. Chỉ định sử dụng Các trường hợp bệnh lý được chỉ định điều trị bằng Omethepharm bao gồm: Bệnh trào ngược dạ dày - thực quản. Bệnh loét dạ dày - tá tràng. Mắc hội chứng Zollinger-Ellison. ==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Omeprazol 20mg Imexpharm điều trị viêm loét đường tiêu hóa
Thành phần
Thành phần và Dạng bào chế Mỗi viên nang cứng Omethepharm có chứa hoạt chất chính là Omeprazol với hàm lượng 20mg .
Cách dùng
Hướng dẫn sử dụng và liều lượng thuốc Omethepharm Liều dùng phù hợp Bệnh lý trào ngược gây viêm thực quản: Mỗi ngày uống 1 lần với hàm lượng từ 20mg đến 40mg , duy trì liên tục từ 4 đến 8 tuần. Sau giai đoạn này, liều lượng duy trì hàng ngày được khuyến cáo là 20mg cho mỗi lần uống. Điều trị vết loét: Liều thông thường là 20mg cho mỗi lần uống hằng ngày. Đối với các tình trạng bệnh chuyển biến nặng, bác sĩ có thể chỉ định tăng lên mức 40mg . Thời gian áp dụng liệu trình là 4 tuần đối với bệnh nhân loét tá tràng và kéo dài 8 tuần đối với bệnh nhân loét dạ dày. Người bệnh tuyệt đối không tự ý kéo dài thời gian điều trị vượt quá thời hạn được chỉ định. Khắc phục hội chứng Zollinger - Ellison: Liều khởi đầu khuyến nghị là 60mg mỗi ngày (khoảng dao động điều trị từ 20mg đến 120mg /ngày). Trong trường hợp liều dùng vượt mức 80mg , người bệnh cần chia đều thành 2 lần uống trong ngày. Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn dùng thuốc dưới đây: Sản phẩm được bào chế để hấp thu qua đường tiêu hóa bằng cách uống trực tiếp. Khi dùng, hãy nuốt nguyên vẹn viên thuốc cùng nước lọc, tránh các hành vi nhai nát hoặc nghiền vụn viên thuốc. Thời điểm uống thuốc không bị ảnh hưởng bởi bữa ăn, do đó có thể dùng trước hoặc sau khi ăn đều được. Việc sử dụng thuốc bắt buộc phải tuân theo đúng chỉ dẫn từ bác sĩ điều trị.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Những người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ hoạt chất, tá dược nào có trong Omethepharm đều không được phép sử dụng sản phẩm này. Tương tác với thuốc khác Quá trình hoạt động của Omethepharm có thể ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi các loại thuốc khác khi dùng đồng thời, cụ thể: Ciclosporin: Bị tăng hàm lượng hoạt chất trong huyết tương. Kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn H.pylori: Được gia tăng hiệu quả điều trị. Các thuốc chuyển hóa qua hệ enzym cytocrom P450 (như Diazepam, Phenytoin, warfarin): Bị tích tụ và tăng nồng độ trong máu. Thuốc chống đông máu dicoumarol: Bị kích thích và tăng cường hoạt tính chống đông. Nifedipin: Được cộng hưởng và tăng độc tính/tác dụng của thuốc. Clarithromycin: Khiến hàm lượng Omeprazol trong cơ thể bị đẩy cao gấp hai lần so với bình thường. Cảnh báo và thận trọng Việc chẩn đoán chính xác các khối u ác tính cần được thực hiện và loại trừ trước khi cho bệnh nhân dùng thuốc. Nguyên nhân là do dược chất có khả năng che lấp, làm giảm nhẹ các biểu hiện lâm sàng, từ đó gây khó khăn và làm chậm trễ việc phát hiện bệnh ung thư. Sử dụng trong thai kỳ Tránh chỉ định thuốc này cho đối tượng đang mang thai, đặc biệt chống chỉ định nghiêm ngặt trong giai đoạn 3 tháng đầu thai kỳ. Sử dụng khi đang cho con bú Do chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu lâm sàng chứng minh tính an toàn, nhóm đối tượng này được khuyến cáo không nên điều trị bằng thuốc. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ảnh hưởng bất lợi, hoàn toàn dùng được cho người cần tỉnh táo để điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành thiết bị công nghiệp.
Mô tả chi tiết
Thông tin chung về thuốc Omethepharm Để điều trị các tình trạng loét dạ dày, tá tràng cũng như bệnh lý trào ngược dạ dày - thực quản, các bác sĩ thường chỉ định sử dụng thuốc Omethepharm . Những thông tin chi tiết và đầy đủ nhất về dòng sản phẩm này sẽ được Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy cung cấp tới quý độc giả trong bài viết dưới đây.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.