← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc bột uống Oresol New 4.22g Bidiphar phòng và điều trị mất nước và chất điện giải (20 gói)

Hoạt chất: Glucose, natri clorid, natri citrat, kali cloridCông dụng: Phòng và điều trị mất nước và chất điện giảiĐối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ emHình thức: Thuốc bộtThương hiệu: BidipharNơi sản xuất: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Việt Nam)

Thương hiệu
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Phân loại
Thuốc không kê đơn
Số đăng ký
VD-23143-15
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
BIDIPHAR

Công dụng / chỉ định

Công dụng của bột uống Oresol New 4.22g Bidiphar phòng và Chỉ định sử dụng Mất nước và chất điện giải do tiêu chảy, nôn mửa, sốt cao, ra nhiều mồ hôi do lao động nặng hoặc chơi thể thao (phòng và điều trị). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Chưa có dữ liệu. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Chưa có dữ liệu.

Thành phần

Thành phần của Thuốc bột uống Oresol New 4.22g Bidiphar phòng và Mỗi 1 gói bột chứa các thành phần hoạt chất với hàm lượng cụ thể như sau: Glucose: 2.7g Natri clorid: 0.52g Kali clorid: 0.3g Trinatri citrat khan: 0.509g

Cách dùng

Cách dùng Thuốc bột uống Oresol New 4.22g Bidiphar phòng và Hướng dẫn cách sử dụng Hòa tan hoàn toàn 1 gói thuốc bột vào vừa đủ 200 ml nước đun sôi để nguội, khuấy đều trước khi uống. Liều dùng phù hợp Liệu pháp bù nước: Mất nước nhẹ: Khởi đầu bằng việc cho người bệnh uống với liều 50 ml/kg thể trọng, dùng trong khoảng 4 - 6 giờ. Mất nước vừa phải: Khởi đầu cho uống với liều 100 ml/kg thể trọng, dùng trong vòng 4 - 6 giờ. Sau đó, tiến hành điều chỉnh lượng dịch và thời gian sử dụng dựa trên mức độ khát cùng khả năng đáp ứng thực tế của cơ thể. Liệu pháp duy trì nước: Tiêu chảy liên tục mức độ nhẹ: Cho uống với liều 100 - 200 ml/kg thể trọng trong vòng 24 giờ, duy trì cho tới khi ngừng tiêu chảy. Tiêu chảy liên tục mức độ nặng: Cho uống với liều 15 ml/kg thể trọng mỗi giờ, duy trì cho tới khi ngừng tiêu chảy. Phác đồ bù nước trong 4 giờ đầu tiên đối với trẻ em bị tiêu chảy theo khuyến cáo từ UNICEF: Tuổi Cân nặng Oresol new (ml) < 4 tháng < 5 200 - 400 4 - 11 tháng 5 - 7,9 400 - 600 12 - 23 tháng 8 - 10,9 600 - 800 2 - 4 tuổi 11 - 15,9 800 - 1200 5 - 14 tuổi 16 - 29,9 1200 - 2200 15 tuổi 30-55 2200 - 4000 Lưu ý quan trọng khi dùng: Việc tính toán liều lượng dựa theo cân nặng thực tế của người bệnh sẽ mang lại hiệu quả tối ưu hơn. Giới hạn liều dùng tối đa đối với người lớn là không quá 1000 ml/giờ. Đối với trẻ nhỏ, nên cho uống chậm từng muỗng một và uống liên tục cho đến khi đủ liều lượng quy định. Trong trường hợp chưa hết 24 giờ nhưng trẻ đã uống đạt mức 150 ml dịch/kg thể trọng, nên cho trẻ uống xen kẽ thêm nước lọc để phòng ngừa nguy cơ tăng natri huyết và giúp làm dịu cơn khát. Tránh cho trẻ uống quá nhiều nước cùng một lúc vì dễ kích thích gây nôn. Cần duy trì chế độ dinh dưỡng bình thường cho người bệnh càng sớm càng tốt ngay khi cơ thể đã được bù đủ dịch và có cảm giác thèm ăn trở lại. Trẻ nhỏ đang bú mẹ cần được bú xen kẽ giữa các lần uống dịch bù điện giải. Nên ưu tiên các loại thức ăn mềm, dễ tiêu hóa như cháo gạo, chuối, các loại đậu, khoai tây hoặc thực phẩm giàu tinh bột không chứa lactose. Dung dịch sau khi pha chỉ có giá trị sử dụng trong vòng 24 giờ. Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng thực tế cần được điều chỉnh linh hoạt theo thể trạng và diễn tiến sức khỏe của từng bệnh nhân dưới sự tư vấn của bác sĩ hoặc nhân viên y tế. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng: Việc dùng quá liều hoặc uống dung dịch pha quá đậm đặc có thể dẫn đến tình trạng tăng natri huyết (biểu hiện qua các dấu hiệu như hoa mắt, chóng mặt, nhịp tim nhanh, tăng huyết áp, cáu gắt, sốt cao) hoặc gây thừa nước (biểu hiện qua mi mắt húp nặng, phù nề toàn thân, suy tim). Xử trí: Đối với tình trạng tăng natri huyết, tiến hành truyền tĩnh mạch chậm dịch nhược trương và bù nước cho cơ thể. Đối với tình trạng thừa nước, cần ngừng ngay việc uống dung dịch bù điện giải và có thể chỉ định dùng thuốc lợi tiểu nếu cần thiết. Trong tình huống khẩn cấp, cần liên hệ ngay Trung tâm cấp cứu 115 hoặc di chuyển tới cơ sở y tế gần nhất để được can thiệp kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần sát với liều dùng kế tiếp, hãy bỏ qua liều quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều lượng để bù cho liều đã bỏ lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Bệnh nhân vô niệu hoặc giảm niệu. Tình trạng mất nước nặng đi kèm các dấu hiệu sốc. Tiêu chảy mức độ nặng (lượng phân lỏng vượt quá 30 ml/kg thể trọng mỗi giờ). Nôn mửa nhiều và kéo dài liên tục. Bị tắc ruột, liệt ruột hoặc thủng ruột. Người có tiền sử mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định cho bệnh nhân bị suy tim sung huyết, phù nề hoặc các tình trạng có liên quan đến giữ natri trong cơ thể. Thận trọng trên đối tượng bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận hoặc xơ gan. Trong suốt thời gian điều trị, việc theo dõi sát sao nồng độ các chất điện giải cũng như sự cân bằng acid-base của cơ thể là rất cần thiết. Đối với trẻ nhỏ, cần cho trẻ bú mẹ hoặc uống thêm nước lọc xen kẽ giữa các lần uống dung dịch bù điện giải nhằm phòng ngừa nguy cơ tăng natri huyết. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng tập trung, do đó hoàn toàn an toàn khi sử dụng cho người lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Thuốc an toàn và không gây ảnh hưởng bất lợi khi sử dụng cho phụ nữ đang trong thai kỳ. Sử dụng khi đang cho con bú Thuốc hoàn toàn không gây ảnh hưởng xấu đến trẻ bú mẹ, có thể sử dụng bình thường cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Để tránh nguy cơ nạp quá nhiều chất điện giải hoặc gây ra tình trạng tiêu chảy do thẩm thấu, người bệnh cần tránh dùng các loại thức ăn hoặc dịch lỏng khác có chứa điện giải (như nước trái cây, thức ăn mặn) cho đến khi kết thúc đợt điều trị. Tuyệt đối không pha loãng dung dịch bù nước với các loại nước ngọt, nước canh hay nước trái cây vì điều này làm giảm hiệu quả hấp thu của hệ thống đồng vận chuyển glucose - natri tại đường ruột.

Mô tả chi tiết

Thuốc bột uống Oresol New 4.22g Bidiphar phòng và là gì? Thuốc bột uống Oresol new là chế phẩm bù nước và bổ sung các chất điện giải dạng muối uống có áp suất thẩm thấu thấp. Với sự kết hợp của Glucose, Natri clorid, Kali clorid và Trinatri citrat khan, sản phẩm được sử dụng hiệu quả nhằm phòng ngừa cũng như khắc phục tình trạng mất nước, mất điện giải do các nguyên nhân như tiêu chảy, nôn mửa, sốt cao, hoặc do cơ thể thoát nhiều mồ hôi khi vận động thể thao và lao động nặng.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.